Hình ảnh trên là một ẩn dụ chính xác cho thứ đang được gọi là “chủ nghĩa xã hội kiểu Việt Nam” hôm nay.
Trong tự nhiên, ve sầu lột xác để trưởng thành. Sau khoảnh khắc thoát xác, cái vỏ cũ vẫn bám lại trên thân cây: nguyên hình, nguyên dạng, tưởng như còn sống. Nhưng con ve thật đã bay đi. Thứ còn lại chỉ là một lớp vỏ rỗng, tồn tại nhờ ký ức của người nhìn và thói quen của người gọi tên.
Những tuyên bố “kiên định tiến lên Chủ Nghĩa Xã Hội (CNXH)” vẫn được lặp lại đều đặn trong diễn ngôn chính trị chính thức. Nhưng vấn đề không nằm ở tần suất của khẩu hiệu. Vấn đề nằm ở sự lệch pha giữa ngôn ngữ và thực thể. Khi nhìn vào cách nhà nước được tổ chức, cách quyền lực được phân bổ và cách xã hội bị kiểm soát, có thể thấy rõ: CNXH ngày nay chủ yếu tồn tại như một lớp vỏ ngôn ngữ, trong khi thực thể bên trong đã “thoát xác” sang một mô hình khác hẳn.
Đó không còn là một dự án xã hội hướng tới công bằng hay giải phóng con người, mà là một cấu trúc đảng trị tập trung, mang đặc trưng của chủ nghĩa cực quyền hiện đại.
Cần nhấn mạnh điều này ngay từ đầu: đây không phải là câu chuyện của một cá nhân lãnh đạo cụ thể. Dù tên tuổi có thể thay đổi – hôm nay là Tô Lâm, ngày mai là một người khác – thì cá nhân chỉ là người đại diện cho một quỹ đạo đã được định hình từ trước. Trọng tâm của vấn đề nằm ở cấu trúc hệ thống: một mô hình quyền lực tập trung tuyệt đối vào đảng, đứng trên pháp luật, quốc hội và tư pháp, không có cơ chế kiểm soát độc lập và không chấp nhận cạnh tranh chính trị.
Trong một cấu trúc như vậy, mọi cải cách nếu chỉ dừng ở kỹ thuật quản lý hay chiến dịch chỉnh đốn đều không thể chạm tới gốc rễ. Chống tham nhũng có thể loại bỏ một số cá nhân. Cải cách hành chính có thể tinh giản một số thủ tục. Nhưng bản chất chính trị của hệ thống – tức cách quyền lực được trao, vận hành và kiểm soát – vẫn không thay đổi.
Ở đây, “CNXH” đóng vai trò như tấm biển hiệu chính danh. Nó cung cấp ngôn ngữ để hệ thống tự mô tả mình là tiến bộ, nhân văn, vì con người, trong khi các cơ chế vận hành thực tế lại đi theo hướng ngược lại. Đó chính là trạng thái “ve sầu thoát xác”: cái tên vẫn còn, biểu tượng vẫn được treo cao, nhưng nội dung đã chuyển hóa.
Nếu nhìn lại lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa ở dạng nhân văn nhất, người ta sẽ thấy những giá trị cốt lõi như: công bằng xã hội, dân chủ tham gia, bảo vệ người yếu thế, và đặc biệt là giải phóng con người khỏi sự áp bức của quyền lực tùy tiện. Những giá trị ấy, dù từng được diễn giải rất khác nhau, đều có một điểm chung: đặt con người làm mục tiêu, không phải công cụ.
Thế nhưng, khi một hệ thống không cho phép đa nguyên chính trị, không chấp nhận xã hội dân sự độc lập, kiểm soát chặt chẽ truyền thông và hình sự hóa bất đồng chính kiến, thì rất khó để tiếp tục gọi đó là con đường đi tới “xã hội vì con người”. Trong trường hợp ấy, lý tưởng không còn là kim chỉ nam, mà trở thành công cụ chính danh hóa cho một cơ chế quyền lực đã tự vận hành vì mục tiêu bảo toàn chính nó.
Hình ảnh “xác ve sầu” vì thế mang tính mô tả, không phải mỉa mai. Cái xác của CNXH – tức hệ thống thuật ngữ, biểu tượng, nghi thức, khẩu hiệu – vẫn còn nguyên trên cành. Nó được bảo quản cẩn thận trong văn kiện, trong diễn văn, trong sách giáo khoa. Nhưng “con ve thật” – tức bản chất của hệ thống – đã chuyển hóa thành một cấu trúc mà trọng tâm không phải là phúc lợi xã hội hay quyền làm chủ của người dân, mà là sự ổn định tuyệt đối của quyền lực đảng.
Chính vì vậy, các chiến dịch được gọi là “đổi mới”, “chỉnh đốn”, hay “chống suy thoái” thường tạo ra hiệu ứng mạnh về mặt truyền thông, nhưng lại không làm thay đổi được thực tại chính trị. Chúng xử lý phần ngọn, trong khi phần rễ – sự thiếu vắng kiểm soát quyền lực và cạnh tranh chính trị – vẫn nguyên vẹn.
Khi quyền lực không bị giới hạn bởi pháp quyền độc lập, không bị thách thức bởi bầu cử cạnh tranh, và không bị soi chiếu bởi truyền thông tự do, thì mọi lời hứa cải cách đều mang tính tự tham chiếu: hệ thống tự đánh giá mình, tự khen mình, và tự gia hạn tính chính danh cho chính mình.
Ở điểm này, “chỉ hươu nói ngựa” không còn diễn ra bằng một mệnh lệnh thô bạo. Nó diễn ra bằng sự lặp lại dai dẳng của ngôn ngữ. Khi “đảng trị” được gọi là “lãnh đạo toàn diện”; khi “kiểm soát xã hội” được gọi là “ổn định”; khi “cưỡng chế chính trị” được gọi là “đồng thuận xã hội” – thì xã hội dần quen với việc gọi sai tên sự vật, và cuối cùng quên mất tên thật của chúng.
Không thể có một “CNXH có bộ mặt người” trong một hệ thống mà người dân không có quyền lựa chọn chính quyền, không có công cụ hợp pháp để kiểm soát quyền lực, và không có không gian an toàn để phản biện chính sách. Không thể nói đến “làm chủ tập thể” khi tập thể ấy không có quyền nói “không”.
Vì vậy, câu hỏi trung tâm không phải là: ai đang nắm quyền?
Mà là: quyền lực được tổ chức như thế nào, và bị kiểm soát ra sao?
Chừng nào cấu trúc đảng trị toàn diện ấy chưa được thay đổi, thì quỹ đạo của hệ thống vẫn sẽ tiếp tục trượt xa khỏi mọi lý tưởng nhân văn từng được gắn với CNXH. Và khi khoảng cách giữa tên gọi và thực thể ngày càng lớn, thì lớp vỏ ngôn ngữ kia – giống như xác ve sầu – chỉ còn tác dụng đánh lừa thị giác, không thể che giấu sự thật đang ngày một lộ rõ.
Kỳ II của loạt bài xin dừng tại đây, như một bước chuyển từ lịch sử sang hiện tại, từ ẩn dụ cổ đại sang cấu trúc đương đại. Trong KỲ III, chúng ta sẽ đi tới điểm kết: khi “chỉ hươu nói ngựa” không còn cần phải nói nữa, bởi im lặng đã trở thành một bổn phận chính trị, và công an trị trở thành trụ cột thay thế cho pháp quyền.
(Mời độc giả đón KỲ III: Đại hội XIV – Kim tiền và toàn trị thay cho pháp trị)
Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang
(18/01/2026)
Chưa bao giờ tôi nghĩ mình lại xúc động với thể loại phim tài liệu,…
Có một điều chúng ta đã phải đồng ý từ rất lâu là không thể…
Chính quyền cộng sản quan niệm nhà tù là giai đoạn then chốt để đánh…
Hỡi ôi! Nước lụt ở trên cao, lở đất chết người, ấy điềm trời báo.…
Kể từ khi bước vào Nhà Trắng, chủ nghĩa bá quyền của Mỹ không những…
Tiến trình Đổi mới ở Việt Nam không chỉ là cải cách kinh tế, mà…