Qua Bầu Cử Quốc Hội Khóa XVI: Người Dân Đang Biết Gì Về Quyền Lực? (Phan Thiên Ý)

Phần I: Bầu Cử, Biểu Diễn Và Cấu Trúc Quyền Lực: Một Đọc Hiểu So Sánh

1. Bầu cử như một nghi thức chính trị: vượt ra ngoài cách hiểu thông thường 

Trong cách hiểu thông thường, bầu cử được xem như cơ chế cốt lõi của dân chủ, nơi quyền lực chính trị được phân bổ thông qua cạnh tranh và lựa chọn của cử tri. Tuy nhiên, cách hiểu này chỉ phù hợp với những hệ thống mà cạnh tranh là nguyên lý tổ chức trung tâm. Khi chuyển sang các  chế độ chuyên quyền hiện đại, điều đáng chú ý không phải là sự vắng mặt của bầu cử, mà là  sự tái cấu trúc chức năng của bầu cử. 

Thay vì là một cơ chế tạo ra quyền lực, bầu cử trở thành một thiết chế tái khẳng định quyền lực đã được định hình trước đó. Nó vận hành như một nghi thức chính trị, trong đó hệ thống không  tìm kiếm kết quả bất định, mà tìm kiếm sự xác nhận có trật tự từ xã hội. Chính vì vậy, các yếu tố như tỷ lệ tham gia cao, quy trình trơn tru, hay sự đồng thuận bề mặt trở thành những chỉ số quan  trọng hơn so với mức độ cạnh tranh thực chất. 

Trong bối cảnh đó, bầu cử Quốc hội Việt Nam khóa XVI cần được hiểu không phải như một sự kiện quyết định quyền lực, mà như một công nghệ chính trị nhằm sản xuất và tái sản xuất tính  chính danh. Nó không đứng độc lập, mà nằm trong một chuỗi vận hành rộng hơn, nơi biểu diễn và quyền lực được phân tách nhưng liên kết chặt chẽ. 

2. Màn I: Biểu diễn của sự ổn định 

Nếu bầu cử là một nghi thức, thì đặc trưng cốt lõi của nghi thức đó không phải là sự mở, mà  là tính dự báo được. Điều này dẫn đến việc Màn I — tức quá trình bầu cử công khai — vận hành  như một không gian biểu diễn, nơi điều quan trọng không phải là kết quả bất ngờ, mà là việc toàn bộ tiến trình diễn ra theo một kịch bản ổn định. 

Danh sách ứng viên, qua các vòng hiệp thương, đã được sàng lọc theo những tiêu chí vừa chính  trị vừa kỹ thuật. Điều này làm giảm đáng kể khả năng xuất hiện những yếu tố ngoài dự kiến. Đồng thời, chênh lệch giữa số ứng viên và số ghế không đủ lớn để tạo ra một cạnh tranh thực sự. Trong hoàn cảnh đó, hành vi bỏ phiếu của cử tri mang nhiều ý nghĩa tham gia nghi thức hơn là  lựa chọn quyết định.

Tuy nhiên, chính ở đây cần một bước chuyển phân tích quan trọng: Màn I không phải là “giả” theo nghĩa vô nghĩa. Ngược lại, nó thực hiện một chức năng rất thực: tạo ra hình thức hợp lệ của quyền lực trong mắt xã hội. Bằng cách tổ chức một quá trình có vẻ như mở và có sự tham gia  rộng rãi, hệ thống củng cố một cảm nhận về tính hợp pháp, ngay cả khi kết quả đã phần nào  được định hình trước. 

Do đó, Màn I không nhằm tạo ra thay đổi, mà nhằm chứng minh rằng trật tự hiện tại là tự nhiên,  ổn định và được chấp nhận. 

3. Màn II: Nơi quyền lực thực sự được sắp đặt 

Nếu dừng lại ở Màn I, phân tích sẽ rơi vào bề mặt. Chính vì vậy, cần chuyển sang Màn II — nơi các quyết định thực chất về quyền lực được xác lập. Khác với Màn I, Màn II không diễn ra trong  không gian công khai rộng rãi, mà trong các cơ chế thể chế hóa và nội bộ hơn, nơi các vị trí lãnh  đạo chủ chốt được phân bổ. 

Điểm then chốt ở đây là: Màn II không phải là hệ quả trực tiếp của Màn I, mà là kết quả của một logic vận hành riêng — logic của tổ chức quyền lực. Bầu cử tạo ra một cấu trúc hợp lệ về mặt hình thức (Quốc hội), và chính cấu trúc này sau đó thực hiện việc xác nhận các quyết định nhân  sự đã được chuẩn bị từ trước. 

Quá trình này có thể được hiểu như một dạng “nhà nước hóa” các quyết định chính trị. Những gì  được hình thành trong không gian nội bộ được chuyển hóa thành quyết định chính thức của nhà  nước thông qua các thủ tục hợp lệ. 

Điều này dẫn đến một kết luận quan trọng: quyền lực không được sinh ra trong bầu cử, mà được “trình diễn lại” thông qua bầu cử và các thủ tục sau đó. Chính sự tách biệt này giữa nơi quyết định và nơi xác nhận tạo nên cấu trúc hai tầng đặc trưng của hệ thống. 

4. So sánh quốc tế: Việt Nam trong bản đồ chuyên quyền hiện đại 

Để hiểu rõ hơn tính đặc thù của cấu trúc này, cần đặt Việt Nam trong một không gian so sánh  rộng hơn với các mô hình chuyên quyền khác. 

Trong mô hình của Trung Quốc, sự phân tách giữa nơi quyết định (Đảng) và nơi hợp thức hóa  (Nhà nước) được thể chế hóa rất rõ. Quốc hội tồn tại như một thiết chế xác nhận, không phải là  nơi sản sinh quyền lực. Việt Nam chia sẻ điểm tương đồng này, đặc biệt ở việc duy trì vai trò  trung tâm của tổ chức đảng trong quyết định nhân sự. 

Ngược lại, mô hình của Nga lại tạo ra một mức độ cạnh tranh có kiểm soát thông qua hệ thống đa đảng hình thức. Điều này cho phép hệ thống hấp thụ một phần bất mãn xã hội thông qua kênh bầu cử. Việt Nam không đi theo hướng này, mà duy trì tính nhất nguyên, qua đó giảm rủi ro cạnh tranh nhưng cũng hạn chế khả năng “xả áp” chính trị. 

Trong khi đó, Singapore đại diện cho một mô hình khác, nơi tính chính danh được củng cố không chỉ qua kiểm soát, mà còn qua hiệu quả quản trị và năng lực kỹ trị. Việt Nam có xu hướng tiệm cận mô hình này ở việc nâng cao tiêu chuẩn năng lực và hiệu quả vận hành, nhưng thiếu một yếu tố quan trọng: cạnh tranh như một cơ chế kỷ luật quyền lực. 

Từ so sánh này, có thể thấy Việt Nam không trùng khớp hoàn toàn với bất kỳ mô hình nào, mà  vận hành như một dạng lai ghép, kết hợp giữa kiểm soát chính trị chặt chẽ và những yếu tố thích  nghi về hình thức. 

5. Việt Nam như một mô hình lai: kiểm soát cứng và biểu diễn mềm 

Sự lai ghép này có thể được hiểu rõ hơn nếu phân tách hệ thống thành hai tầng vận hành. 

Ở tầng thứ nhất — tầng cứng — quyền lực được kiểm soát thông qua các cơ chế nội bộ: lựa chọn nhân sự, duy trì tính nhất nguyên, và hạn chế cạnh tranh chính trị. Đây là nơi quyết định thực sự được hình thành, và cũng là nơi tính ổn định của hệ thống được bảo đảm. 

Ở tầng thứ hai — tầng mềm — hệ thống triển khai các hình thức biểu diễn và thích nghi: tăng tính minh bạch bề mặt, mở rộng kênh tham gia mang tính nghi thức, và nhấn mạnh yếu tố kỹ trị. Tầng này không thay đổi bản chất quyền lực, nhưng giúp hệ thống tương thích với kỳ vọng của một xã hội ngày càng hiện đại hóa và kết nối thông tin. 

Điểm quan trọng là hai tầng này không tách rời, mà bổ sung cho nhau. Tầng cứng đảm bảo kiểm soát, trong khi tầng mềm tạo ra tính chấp nhận. Chính sự kết hợp này cho phép hệ thống vừa ổn định, vừa linh hoạt trong thích nghi. 

6. Khóa XVI: không phải đột phá, mà là sự tinh vi hóa 

Trong bối cảnh đó, Quốc hội khóa XVI không đại diện cho một bước ngoặt thể chế, mà cho  một bước tiến trong mức độ tinh vi của hệ thống. Không có dấu hiệu của việc thay đổi nguyên lý  vận hành hay mở rộng cạnh tranh chính trị. Tuy nhiên, có thể quan sát thấy một xu hướng rõ  rệt: nâng cấp cách thức biểu diễn. 

Hoạt động của Quốc hội có thể trở nên sôi động hơn về mặt hình thức, mức độ tương tác với công chúng tăng lên, và tiêu chuẩn năng lực được nhấn mạnh hơn. Những thay đổi này không  làm thay đổi cấu trúc quyền lực, nhưng làm cho cấu trúc đó trở nên khó nhận diện hơn và dễ chấp nhận hơn.

Điều này dẫn đến một nghịch lý: càng hiện đại hóa về hình thức, hệ thống càng cần tinh vi hơn để duy trì sự ổn định của phần lõi. Nói cách khác, sự không thay đổi về bản chất đòi hỏi sự thay  đổi liên tục về cách thể hiện. 

7. Kết luận ở đây là: Đọc bầu cử như một cấu trúc, không phải một sự kiện 

Khi ghép nối toàn bộ các phân tích trên, có thể thấy rằng bầu cử không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn như một sự kiện chính trị. Nó cần được đặt trong một cấu trúc hai tầng, nơi biểu diễn và  quyền lực vận hành song song nhưng không trùng nhau. 

Màn I tạo ra tính chính danh thông qua nghi thức và sự tham gia có tổ chức. Màn II phân bổ quyền lực thông qua các cơ chế nội bộ và thể chế hóa. Toàn bộ hệ thống vận hành dựa trên sự phối hợp giữa hai quá trình này, chứ không phải sự đồng nhất của chúng. 

Do đó, câu hỏi không còn là bầu cử có ý nghĩa hay không, mà là: 

bầu cử thực hiện chức năng gì trong toàn bộ cấu trúc quyền lực? 

Và chính từ điểm này, một vấn đề sâu hơn xuất hiện: nếu quyền lực được vận hành trong một không gian khác với không gian biểu diễn, thì ai biết điều gì, và ai không cần phải biết điều gì? 

********

Phần II: Vô Minh Tập Thể Như Một Cấu Trúc Nhận Thức Của Quyền Lực

1. Từ câu hỏi quyền lực đến câu hỏi nhận thức 

Phần I đã chỉ ra rằng bầu cử không phải là nơi quyền lực được quyết định, mà là nơi quyền lực được biểu diễn. Tuy nhiên, chính sự tách biệt này giữa “biểu diễn” và “vận hành” lại mở ra một khoảng trống phân tích quan trọng: nếu quyền lực không nằm ở nơi xã hội có thể quan sát trực tiếp, thì xã hội đang thực sự biết gì về quyền lực đó? 

Từ đây, câu hỏi không còn dừng ở bình diện thể chế — ai quyết định, quyết định như thế nào —  mà chuyển sang một bình diện sâu hơn: bình diện nhận thức. Quyền lực không chỉ được tổ chức qua thiết chế, mà còn được tổ chức qua cách mà tri thức về nó được phân bổ, giới hạn và kiểm soát. Do đó, để hiểu đầy đủ một hệ thống, cần không chỉ hỏi “quyền lực ở đâu”, mà còn phải hỏi:  ai có khả năng tiếp cận tri thức về quyền lực, và tri thức đó bị giới hạn ra sao?

Chính trong sự chuyển dịch từ câu hỏi quyền lực sang câu hỏi nhận thức này, khái niệm “vô  minh tập thể” xuất hiện như một công cụ phân tích trung tâm, chứ không còn là một nhận định mang tính cảm tính hay phê phán đạo đức. 

2. Vô minh tập thể: không phải thiếu hiểu biết, mà là giới hạn có cấu trúc 

Khi đặt vấn đề ở cấp độ nhận thức, cách hiểu đơn giản rằng “đa số không biết, thiểu số biết” nhanh chóng bộc lộ sự thiếu chính xác. Bởi lẽ, trong một hệ thống phức tạp, không tồn tại một điểm nhìn toàn tri. Thay vào đó, tri thức luôn bị định hình bởi vị trí của từng tác nhân trong cấu trúc. 

“Vô minh tập thể”, vì thế, không phải là sự thiếu hiểu biết tuyệt đối, mà là một trạng thái trong đó: mỗi tác nhân đều biết một phần, nhưng phần họ biết bị giới hạn một cách có hệ thống. 

Đối với xã hội, thông tin về quyền lực thường đến dưới dạng gián tiếp, phân mảnh và thiếu chiều sâu. Đối với lãnh đạo, thông tin tuy dày đặc hơn, nhưng lại bị lọc qua các tầng trung gian và chịu áp lực chính trị. Cả hai phía đều không có khả năng tiếp cận toàn bộ bức tranh. 

Do đó, vô minh không phải là một “khoảng trống” tri thức, mà là một cấu trúc phân bổ tri thức bất cân xứng, nơi không ai hoàn toàn không biết, nhưng cũng không ai biết đủ để vượt ra khỏi hệ thống. 

3. Người dân và “sự không biết hợp lý” 

Trong cấu trúc đó, hành vi nhận thức của xã hội không thể được hiểu đơn giản như một sự bị động. Ngược lại, nó mang tính lựa chọn trong những giới hạn cụ thể. Đối diện với một môi  trường thông tin phức tạp, nơi chi phí để hiểu sâu là cao và lợi ích trực tiếp không rõ ràng, đa số cá nhân sẽ ưu tiên những tri thức phục vụ trực tiếp cho đời sống của mình. 

Điều này dẫn đến một trạng thái có thể gọi là: “sự không biết hợp lý” — không phải vì không thể biết, mà vì không cần thiết phải biết đến mức đó. 

Trong trạng thái này, xã hội vẫn có những hiểu biết đủ để định hướng hành vi, nhưng không có  động lực để truy vấn sâu hơn về cấu trúc quyền lực. Sự ổn định của đời sống hàng ngày càng  củng cố lựa chọn này, bởi nó làm giảm cảm nhận về nhu cầu thay đổi.

Hệ quả là, từ phía xã hội, áp lực nhận thức đối với hệ thống trở nên hạn chế. Không phải vì xã  hội bị tước bỏ hoàn toàn khả năng biết, mà vì trong logic vận hành hiện tại, việc không biết sâu  lại trở thành một lựa chọn hợp lý. 

4. Lãnh đạo và “bong bóng thông tin quyền lực” 

Nếu xã hội bị giới hạn bởi chi phí và động cơ, thì tầng lớp lãnh đạo lại bị giới hạn bởi chính vị trí  quyền lực của mình. Thông tin mà họ tiếp nhận không phải là thực tại trực tiếp, mà là thực tại đã được xử lý qua nhiều tầng tổ chức. Những thông tin có khả năng gây bất ổn hoặc làm lộ ra  những vấn đề khó kiểm soát thường bị làm mềm hoặc trì hoãn. 

Điều này không phải là một hiện tượng cá biệt, mà là hệ quả của một cấu trúc trong đó thông tin  vận động theo logic an toàn hơn là logic đầy đủ. Kết quả là hình thành một trạng thái: “bong bóng thông tin quyền lực”, nơi lượng thông tin lớn không đồng nghĩa với chất lượng thông tin toàn diện. 

Trong trạng thái này, các quyết định có xu hướng nghiêng về phía phòng thủ. Sự ưu tiên dành  cho ổn định khiến những lựa chọn mang tính đột phá trở nên rủi ro. Ngay cả khi nhận thức được những vấn đề tồn tại, khả năng hành động để thay đổi cũng bị giới hạn bởi các ràng buộc thể chế và cân bằng nội bộ. 

Do đó, “biết nhiều hơn” không đồng nghĩa với “có khả năng thay đổi nhiều hơn”. Trái lại, trong  nhiều trường hợp, chính vị trí quyền lực lại làm thu hẹp không gian hành động. 

5. Vòng lặp của vô minh: khi không ai chủ ý, nhưng tất cả cùng tái sản xuất 

Khi đặt hai phía này trong cùng một cấu trúc, “vô minh tập thể” không còn là một trạng thái tĩnh, mà trở thành một quá trình động tự tái sản xuất. Sự không truy vấn sâu từ phía xã hội làm giảm áp lực minh bạch; sự kiểm soát thông tin từ phía hệ thống lại củng cố trạng thái không truy vấn đó. 

Vòng lặp này vận hành theo một logic đơn giản nhưng bền vững: 

• xã hội không truy vấn sâu → 

• hệ thống không cần mở rộng minh bạch → 

• thông tin tiếp tục bị lọc → 

• lãnh đạo ra quyết định trong điều kiện không đầy đủ → 

• quyết định ưu tiên ổn định → 

• xã hội tiếp tục thích nghi

Điều đáng chú ý là, vòng lặp này không cần một chủ thể trung tâm điều khiển. Nó tồn tại như một hệ quả tự nhiên của cách các tác nhân tương tác trong cấu trúc hiện có. Mỗi bên hành động theo logic riêng của mình, nhưng tổng thể lại tạo ra một trạng thái ổn định dựa trên giới hạn nhận thức. 

6. Quyền lực và nỗi sợ thay đổi: logic của việc “không thể buông” 

Trong bối cảnh đó, việc duy trì quyền lực không thể được hiểu đơn thuần như một ý chí cá nhân,  mà cần được nhìn như một hệ quả cấu trúc. Khi thông tin không đầy đủ và hệ quả của sai lầm có  thể lan rộng, thay đổi trở thành một hành động mang tính rủi ro cao. 

Do đó, lựa chọn giữ nguyên trạng không phải vì không nhận thấy vấn đề, mà vì: chi phí của việc thay đổi vượt quá khả năng dự báo và kiểm soát của hệ thống. 

Trong hoàn cảnh đó, quyền lực không chỉ là một nguồn lợi, mà còn là một cơ chế bảo vệ trước bất định. Việc “không thể buông” không đơn thuần là vấn đề ý chí, mà là kết quả của một môi  trường trong đó không tồn tại một con đường chuyển đổi đủ an toàn. 

Điều này dẫn đến một nghịch lý: càng thiếu chắc chắn về hệ quả của thay đổi, hệ thống càng có  xu hướng trì hoãn thay đổi — và chính sự trì hoãn đó lại tích tụ rủi ro trong dài hạn. 

7. Kết luận của Phần II: Vô minh như một trạng thái cân bằng 

Khi toàn bộ các yếu tố trên được kết nối, “vô minh tập thể” hiện ra không phải như một khiếm khuyết, mà như một trạng thái cân bằng của hệ thống. Trong trạng thái đó, mỗi tác nhân đều có  đủ tri thức để vận hành trong vai trò của mình, nhưng không có đủ tri thức để làm thay đổi toàn  bộ cấu trúc. 

Sự phân mảnh của tri thức, sự lọc của thông tin, và các ràng buộc hành động kết hợp với nhau để tạo ra một hệ thống ổn định, dù không hoàn toàn minh bạch hay tối ưu. 

Do đó, có thể nói: vô minh tập thể không phải là điều hệ thống phải vượt qua, mà là điều hệ thống dựa vào để tồn tại. 

Kết lại,

Nếu Phần I cho thấy rằng quyền lực được tổ chức như một cấu trúc hai tầng — nơi biểu diễn và  vận hành tách biệt — thì Phần II cho thấy rằng nhận thức về quyền lực cũng được tổ chức theo  cùng một nguyên lý phân tầng đó. 

Quyền lực không chỉ tồn tại trong những gì được quyết định, mà còn trong những gì được biết —  và quan trọng hơn, trong những gì không cần phải được biết. 

Vì vậy, câu hỏi cuối cùng không còn là: 

• ai nắm quyền, 

• hay quyền lực được phân bổ như thế nào, 

mà là: 

một hệ thống có thể duy trì bao lâu khi nó vừa vận hành quyền lực, vừa vận hành những giới hạn của tri thức về chính quyền lực đó? 

Và có lẽ, ở mức sâu nhất: 

một trật tự chính trị không chỉ được duy trì bằng quyền lực, 

mà bằng chính cấu trúc của những gì con người có thể biết — và chọn không biết — về quyền lực.

Phan Thiên Ý

(23/03/2026)

Việt Thắng

Việt Thắng

Vài Suy Tư Về Việc Mỹ Và Israel Đánh Iran (Việt Hoàng)

Việc hy vọng Trump sẽ can thiệp vào Việt Nam để nước ta sớm có…

3 ngày

Quyền Lực Nhà Nước Và Câu Hỏi Về Tính Chính Danh Ở Việt Nam (Doãn An Nhiên)

Trong mọi xã hội có tổ chức chính trị, vấn đề quyền lực nhà nước…

3 ngày

Tây Nguyên : Nước mắt và Máu (Quang Nguyên)

Những cảnh báo của Hickey về việc áp dụng các chính sách phát triển không…

3 ngày

Chuỗi Dài Tội Ác Của Đảng Cộng Sản Việt Nam: Tội Ác Xóa Bỏ Hiệp Định Genève 1954 Và Tiếp Tục Chiến Tranh

Theo Hiệp định Genève ngày 20/7/1954, lực lượng quân sự của mỗi bên tham gia…

3 ngày

Nhìn Lại Hiểm Họa Điện Hạt Nhân Tại Việt Nam (Radio Dân Chủ)

Đối với một dân tộc chưa có nhiều kinh nghiệm về an toàn hạt nhân…

3 ngày

Vì sao các cuộc không kích hiếm khi đủ để lật đổ chế độ ? (RFI)

Từ sau Thế chiến thứ II đến cuộc chiến Irak năm 2003 và gần đây…

4 ngày