Sự Biến Đổi Quyền Lực Của Đảng Cộng Sản Việt Nam Trong Thời Kỳ Đổi Mới: Thực Trạng Và Các Hình Thức Tái Cấu Trúc (Lê Phi)

Mở đầu

Trong nghiên cứu chính trị so sánh, quyền lực của các đảng cầm quyền trong các chế độ không cạnh tranh hiếm khi vận động theo logic “suy yếu – dân chủ hóa” hay “bảo thủ – trì trệ” một cách tuyến tính. Trái lại, như Huntington (1968), North (1990) hay Levitsky & Way (2010) chỉ ra, quyền lực trong các hệ thống này thường thay đổi thông qua quá trình thích ứng thể chế nhằm duy trì khả năng kiểm soát và tính chính danh. Đặt trong khung phân tích đó, tiến trình Đổi mới ở Việt Nam không chỉ là cải cách kinh tế, mà trước hết là một quá trình tái cấu trúc quyền lực của Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN) trước những biến động nội sinh và ngoại sinh sâu sắc.

Bài viết này tiếp cận sự biến đổi quyền lực của ĐCSVN như một quá trình chính trị – thể chế, trong đó trọng tâm không nằm ở câu hỏi quyền lực “mạnh hay yếu hơn”, mà ở cách thức quyền lực được tái tổ chức, vận hành và chính danh hóa từ Đại hội VI đến Đại hội XIV. Phần I tập trung phân tích thực trạng biến đổi quyền lực qua các giai đoạn Đổi mới, làm rõ các hình thức tái cấu trúc chủ yếu. Phần II sẽ phân tích các quy luật chi phối, xu hướng và triển vọng thay đổi quyền lực của Đảng trong giai đoạn hậu Đại hội XIV.

I. Thực trạng biến đổi quyền lực của đảng trong thời kỳ đổi mới

1. Đổi mới như một chiến lược tái cấu trúc quyền lực

Một cách tiếp cận phổ biến nhưng giản lược cho rằng Đổi mới đồng nghĩa với việc Đảng “rút lui” khỏi đời sống kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, từ góc nhìn khoa học chính trị, Đổi mới nên được hiểu chính xác hơn là sự chuyển đổi phương thức thực thi quyền lực, chứ không phải sự từ bỏ quyền lực. Như North, Wallis và Weingast (2009) đã nhấn mạnh, các hệ thống chính trị bền vững thường không từ bỏ quyền lực, mà tái cấu trúc nó để thích ứng với các ràng buộc mới.

Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế – xã hội sâu sắc giữa thập niên 1980, ĐCSVN đứng trước một lựa chọn mang tính sinh tồn: hoặc duy trì mô hình kiểm soát trực tiếp dẫn tới sụp đổ, hoặc chấp nhận cải cách kinh tế để bảo toàn vai trò lãnh đạo chính trị. Việc lựa chọn Đổi mới vì thế mang bản chất của một chiến lược bảo toàn quyền lực thông qua cải cách có kiểm soát, trong đó quyền lực được rút khỏi những không gian kém hiệu quả (quản lý vi mô kinh tế) để tập trung vào những trục cốt lõi hơn: định hướng chiến lược, kiểm soát chính trị và quản lý nhân sự.

Điểm mấu chốt ở đây là: Đổi mới không làm suy giảm quyền lực của Đảng, mà làm thay đổi hình thái quyền lực – từ quyền lực can thiệp trực tiếp sang quyền lực thể chế hóa và gián tiếp hơn.

2. Giai đoạn Đại hội VI – VIII: Quyền lực thích ứng và phân tán tương đối

Trong giai đoạn đầu Đổi mới, quyền lực của Đảng mang đặc trưng của một hệ thống đang tìm cách tự cứu. Trước áp lực khủng hoảng, Đảng chấp nhận mức độ phân quyền và thử nghiệm tương đối lớn, đặc biệt ở cấp địa phương và trong lĩnh vực kinh tế. Nhiều quyết định cải cách trong giai đoạn này, như thừa nhận kinh tế tư nhân hay khoán trong nông nghiệp, diễn ra trước khi được lý luận hóa đầy đủ, phản ánh logic mà Lindblom (1959) gọi là “muddling through” (xoay sở) – cải cách từng bước để vượt qua khủng hoảng.

Về mặt quyền lực, đây là giai đoạn Đảng tạm thời nới lỏng kiểm soát vận hành, dựa nhiều vào đồng thuận nội bộ và sự chính danh đến từ phục hồi kinh tế. Tuy nhiên, sự phân tán này mang tính chiến thuật, không phải chiến lược dài hạn. Cấu trúc quyền lực trung tâm – đặc biệt là vai trò lãnh đạo chính trị độc tôn của Đảng – không bị đặt lại vấn đề.

Nói cách khác, quyền lực trong giai đoạn này mềm hơn về phương thức, nhưng không thay đổi về bản chất.

3. Giai đoạn Đại hội IX – XI: Quyền lực được thiết chế hóa trong hội nhập

Khi Việt Nam bước vào giai đoạn hội nhập sâu rộng, đặc biệt sau khi gia nhập WTO, quyền lực của Đảng đứng trước một thách thức mới: không còn chỉ là khủng hoảng sinh tồn, mà là bài toán quản trị một xã hội ngày càng phức tạp. Phản ứng của hệ thống không phải là rút lui, mà là thiết chế hóa quyền lực thông qua pháp luật, chiến lược phát triển, quy hoạch và kiểm soát nhân sự.

Theo cách diễn đạt của Fukuyama (2014), đây là giai đoạn quyền lực chuyển từ “discretionary power” (quyền tùy ý) sang “institutional power” (quyền lực thể chế). Đảng ngày càng ít can thiệp trực tiếp, nhưng giữ vai trò quyết định trong việc thiết kế luật chơi, lựa chọn nhân sự chủ chốt và định hướng dài hạn. Tuy nhiên, sự thiết chế hóa này diễn ra trong điều kiện cải cách thể chế chính trị chậm hơn nhiều so với biến đổi kinh tế – xã hội, tạo ra một độ trễ thể chế ngày càng lớn.

Độ trễ này không lập tức gây khủng hoảng, nhưng tích tụ các nghịch lý: tăng trưởng nhanh đi kèm rủi ro thể chế, mở cửa kinh tế nhưng kiểm soát chính trị chặt chẽ, phân quyền kinh tế nhưng tập trung quyền lực chính trị. Đây chính là nền tảng của các căng thẳng xuất hiện rõ nét hơn ở giai đoạn sau.

4. Giai đoạn Đại hội XII – XIV: Tái tập trung hóa quyền lực và logic phòng vệ

Từ Đại hội XII, quyền lực của Đảng bước vào một pha điều chỉnh mới, nổi bật bởi xu hướng tái tập trung hóa. Trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại, bất bình đẳng gia tăng và môi trường quốc tế bất định, hệ thống chính trị chuyển sang ưu tiên ổn định và kiểm soát. Chống tham nhũng trở thành trục trung tâm của quá trình này, vừa nhằm xử lý các lệch lạc tích tụ, vừa đóng vai trò như một cơ chế tái lập kỷ luật quyền lực trung ương.

Từ góc nhìn khoa học chính trị, đây là biểu hiện của cái mà Acemoglu và Robinson (2012) gọi là “defensive institutional adjustment” (điều chỉnh thể chế phòng thủ) – điều chỉnh thể chế mang tính phòng vệ nhằm ngăn chặn xói mòn quyền lực. Quyền lực trong giai đoạn này trở nên tập trung hơn, kỷ luật hơn, nhưng đồng thời cũng phụ thuộc nhiều hơn vào mệnh lệnh hành chính và kiểm soát tổ chức, thay vì các cơ chế tự điều chỉnh thể chế.

Điểm đáng chú ý là: sự tái tập trung hóa này không phản ánh sự tự tin của quyền lực, mà phản ánh mức độ bất định mà quyền lực đang đối diện.

5. Tổng hợp thực trạng: Quyền lực không suy giảm, nhưng đổi hình thái

Nhìn tổng thể từ Đại hội VI đến Đại hội XIV, có thể khẳng định rằng quyền lực của ĐCSVN không suy yếu theo nghĩa định lượng, mà đã trải qua quá trình tái cấu trúc liên tục về hình thái, công cụ và nền tảng chính danh. Từ quyền lực can thiệp trực tiếp sang quyền lực thể chế hóa; từ chính danh cách mạng sang chính danh phát triển, rồi sang chính danh ổn định và kỷ luật.

Chính quá trình này vừa giúp hệ thống duy trì ổn định trong bốn thập niên Đổi mới, vừa đặt ra những giới hạn mới, khi các nguồn chính danh truyền thống dần cạn kiệt và chi phí của việc duy trì kiểm soát ngày càng tăng.

II. Xu hướng và triển vọng thay đổi quyền lực của đảng

1. Các quy luật chính trị chi phối sự vận động của quyền lực

Phân tích tiến trình biến đổi quyền lực của Đảng trong hơn ba thập niên Đổi mới cho thấy sự thay đổi này không diễn ra một cách tùy tiện, mà bị chi phối bởi một số quy luật chính trị – thể chế có tính lặp lại. Những quy luật này không quyết định sẵn kết cục, nhưng định hình không gian lựa chọn của quyền lực trong từng thời điểm lịch sử.

Trước hết là quy luật thích ứng để bảo toàn quyền lực. Như Huntington (1968) từng chỉ ra, trong các hệ thống chính trị đang phát triển, ổn định không đến từ việc hạn chế thay đổi, mà từ khả năng kiểm soát và định hướng thay đổi. Trong trường hợp Việt Nam, quyền lực của Đảng chỉ chấp nhận cải cách khi cải cách đó giúp củng cố hoặc ít nhất không làm suy yếu vai trò lãnh đạo cốt lõi. Điều này lý giải vì sao cải cách kinh tế và cải cách kỹ trị thường được thúc đẩy mạnh, trong khi cải cách dẫn tới tái phân bổ quyền lực chính trị luôn diễn ra chậm chạp và thận trọng.

Quy luật thứ hai là độ trễ thể chế giữa biến đổi kinh tế – xã hội và điều chỉnh chính trị. North (1990) cho rằng thể chế chính trị luôn mang tính “bảo thủ cấu trúc”, bởi chúng phản ánh các quan hệ quyền lực đã được cố kết. Trong bối cảnh Việt Nam, kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế và xã hội hóa diễn ra nhanh, trong khi các cơ chế trách nhiệm giải trình, kiểm soát quyền lực và phân quyền thể chế phát triển chậm hơn nhiều. Khi độ trễ này kéo dài, quyền lực buộc phải lựa chọn giữa cải cách sâu hoặc tăng cường kiểm soát để bù đắp.

Quy luật thứ ba là chuyển hóa nền tảng chính danh. Weber (1978) đã chỉ ra rằng quyền lực không thể tồn tại lâu dài nếu không liên tục tái tạo tính chính danh. Trong thời kỳ Đổi mới, chính danh của Đảng đã chuyển từ cách mạng sang phát triển, rồi sang ổn định và kỷ luật. Tuy nhiên, mỗi lần chuyển hóa đều làm mỏng dần nguồn chính danh ban đầu, đồng thời làm tăng chi phí duy trì quyền lực nếu không có cải cách thể chế tương ứng.

2. Các xu hướng chủ đạo sau Đại hội XIV

Trên nền các quy luật nêu trên, triển vọng thay đổi quyền lực của Đảng sau Đại hội XIV có thể được hiểu như sự giằng co giữa ba xu hướng song hành, chứ không phải sự lựa chọn đơn tuyến.

Xu hướng thứ nhất là tiếp tục tập trung hóa quyền lực trong ngắn hạn. Trong bối cảnh môi trường quốc tế bất định, tăng trưởng kinh tế gặp giới hạn và các rủi ro nội sinh gia tăng, tập trung hóa quyền lực vẫn là lựa chọn “an toàn chính trị” nhằm duy trì khả năng kiểm soát. Như Levitsky và Way (2010) chỉ ra, trong các chế độ không cạnh tranh, khi đối diện bất định, các đảng cầm quyền thường ưu tiên củng cố trục quyền lực trung tâm thay vì mở rộng không gian phân quyền.

Tuy nhiên, song song với xu hướng đó là cải cách kỹ trị có điều kiện. Để duy trì hiệu quả vận hành, hệ thống buộc phải tiếp tục cải cách trong các lĩnh vực quản trị, pháp luật, chuyển đổi số và quản lý kinh tế. Đây là dạng cải cách nhằm “làm cho hệ thống vận hành tốt hơn”, chứ không nhằm thay đổi cấu trúc quyền lực. Fukuyama (2014) gọi đây là cải cách năng lực nhà nước mà không đi kèm mở rộng trách nhiệm giải trình.

Xu hướng thứ ba, mang tính dài hạn và khó đảo ngược nhất, là gia tăng chi phí của việc không cải cách thể chế sâu. Khi tăng trưởng không còn đủ cao để bù đắp các bất cập thể chế, quyền lực phải dựa ngày càng nhiều vào kiểm soát và kỷ luật, kéo theo chi phí quản trị tăng cao và khả năng tự điều chỉnh của hệ thống suy giảm. Đây là xu hướng mà Acemoglu và Robinson (2012) mô tả như sự “tự bào mòn thể chế” trong các hệ thống ưu tiên ổn định ngắn hạn hơn thích ứng dài hạn.

3. Các phương án triển vọng: khung lựa chọn chiến lược

Từ góc độ phân tích chính trị, triển vọng thay đổi quyền lực của Đảng có thể được khái quát thành ba phương án lý tưởng–điển hình, không phải như các dự báo tuyệt đối, mà như những khung lựa chọn chiến lược.

Phương án thứ nhất là duy trì quỹ đạo hiện tại, trong đó quyền lực tiếp tục tập trung, cải cách dừng ở mức kỹ trị và ưu tiên ổn định. Phương án này giúp giảm rủi ro ngắn hạn, nhưng làm gia tăng chi phí dài hạn và hạn chế khả năng thích ứng khi môi trường thay đổi nhanh.

Phương án thứ hai là cải cách thể chế chọn lọc để giảm tải quyền lực. Quyền lực vẫn giữ vai trò lãnh đạo trung tâm, nhưng chấp nhận mở rộng pháp quyền thực chất, phân quyền chức năng và tăng trách nhiệm giải trình trong một số lĩnh vực then chốt. Đây là phương án dung hòa giữa ổn định và thích ứng, song đòi hỏi năng lực thiết kế thể chế cao và sự chấp nhận rủi ro chính trị có kiểm soát.

Phương án thứ ba là tái cấu trúc nền tảng chính danh và phương thức cầm quyền, chuyển từ quyền lực dựa trên kiểm soát sang quyền lực dựa trên luật lệ và thể chế. Phương án này mở ra không gian phát triển dài hạn, nhưng cũng đặt ra thách thức trực tiếp đối với cấu trúc quyền lực hiện hữu, do đó khó được lựa chọn trong ngắn hạn.

4. Kết luận

Sự biến đổi quyền lực của Đảng Cộng sản Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới không thể được hiểu như một quá trình suy yếu hay mở rộng đơn giản, mà là một quá trình tái cấu trúc liên tục nhằm thích ứng với các ràng buộc kinh tế – xã hội và quốc tế ngày càng phức tạp. Từ Đại hội VI đến Đại hội XIV, quyền lực của Đảng đã chuyển đổi hình thái, công cụ và nền tảng chính danh, qua đó duy trì được ổn định chính trị trong hơn ba thập niên.

Tuy nhiên, bước sang giai đoạn hậu Đại hội XIV, hệ thống đang tiến gần tới giới hạn của mô hình dựa chủ yếu vào kiểm soát và kỷ luật. Khi dư địa tăng trưởng thu hẹp và xã hội ngày càng đa dạng, không cải cách thể chế sâu cũng trở thành một lựa chọn chính trị mang chi phí ngày càng cao.

Vì vậy, câu hỏi trung tâm của giai đoạn tới không phải là liệu quyền lực của Đảng có thay đổi hay không, mà là: Quyền lực sẽ chấp nhận thay đổi đến mức nào để tiếp tục duy trì khả năng lãnh đạo, và sự trì hoãn cải cách sẽ được chuyển hóa thành chi phí cho hệ thống và xã hội ra sao.

Đó là câu hỏi mang tính quy luật của chính trị phát triển, đồng thời là thách thức lý luận và thực tiễn lớn nhất đối với tiến trình Đổi mới trong những thập niên tiếp theo.

Lê Phi

(21/01/2026)

Tài Liệu Tham Khảo

A. Nguồn tiếng Việt

  1. Đảng Cộng sản Việt Nam. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI. Hà Nội: Nxb Sự Thật, 1987.
  2. Đảng Cộng sản Việt Nam. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII. Hà Nội: Nxb Sự Thật, 1991.
  3. Đảng Cộng sản Việt Nam. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Hà Nội: Nxb Sự Thật, 1991.
  4. Đảng Cộng sản Việt Nam. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia, 1996.
  5. Đảng Cộng sản Việt Nam. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia, 2001.
  6. Đảng Cộng sản Việt Nam. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia – Sự Thật, 2011.
  7. Đảng Cộng sản Việt Nam. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia – Sự Thật, 2016.
  8. Đảng Cộng sản Việt Nam. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia – Sự Thật, 2021.
  9. Nguyễn Phú Trọng. Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia – Sự Thật, 2022.
  10. Hội đồng Lý luận Trung ương. Một số vấn đề lý luận – thực tiễn về đổi mới ở Việt Nam sau 35 năm. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia – Sự Thật, 2021.
  11. Nguyễn Viết Thông (chủ biên). Đổi mới chính trị ở Việt Nam: Thực trạng và những vấn đề đặt ra. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia – Sự Thật, 2015.
  12. Phạm Ngọc Anh. “Đổi mới hệ thống chính trị ở Việt Nam hiện nay: Những vấn đề đặt ra.” Tạp chí Lý luận Chính trị, số 7 (2018): 3–11.
  13. Trần Xuân Trường. “Quan hệ giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.” Tạp chí Lý luận Chính trị, số 10 (2019): 15–23.
  14. Nguyễn Quốc Dũng. “Cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.” Tạp chí Cộng sản, số 948 (2020).
  15. Vũ Trọng Lâm. “Hoàn thiện cơ chế Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ trong giai đoạn mới.” Tạp chí Lý luận Chính trị, số 4 (2021): 4–12.

B. Nguồn tiếng Anh

  1. Weber, Max. Economy and Society. Berkeley: University of California Press, 1978.
  2. Huntington, Samuel P. Political Order in Changing Societies. New Haven: Yale University Press, 1968.
  3. North, Douglass C. Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge: Cambridge University Press, 1990.
  4. North, Douglass C., John J. Wallis, and Barry R. Weingast. Violence and Social Orders. Cambridge: Cambridge University Press, 2009.
  5. Fukuyama, Francis. Political Order and Political Decay. New York: Farrar, Straus and Giroux, 2014.
Việt Thắng

Việt Thắng

Phim “The general”, như tiếng thét uất nghẹn từ bên trong (Ls Đặng Đình Mạnh)

Chưa bao giờ tôi nghĩ mình lại xúc động với thể loại phim tài liệu,…

9 giờ

Đại Hội 14 hạ màn: Điều gì đã thực sự quan trọng? (Chu Tuấn Anh)

Có một điều chúng ta đã phải đồng ý từ rất lâu là không thể…

2 ngày

Tình Trạng Sức Khoẻ Của Bà Cấn Thị Thêu và ông Nguyễn Năng Tĩnh

Chính quyền cộng sản quan niệm nhà tù là giai đoạn then chốt để đánh…

2 ngày

Gửi người quyền quý (Piter Nguyễn)

Hỡi ôi! Nước lụt ở trên cao, lở đất chết người, ấy điềm trời báo.…

2 ngày

Mỹ – Từ Bá Quyền Có Giới Hạn Đến Bá Quyền Không Giới Hạn ( Hoàng Quốc Dũng)

Kể từ khi bước vào Nhà Trắng, chủ nghĩa bá quyền của Mỹ không những…

3 ngày