Trong mô hình rule of law (pháp trị), luật pháp đứng trên quyền lực. Nhà nước, chính quyền và quan chức bị ràng buộc bởi luật như mọi công dân thường. Luật được thiết kế rõ ràng, ổn định, áp dụng bình đẳng và có hệ thống tòa án độc lập để giám sát. Mục đích chính của luật là bảo vệ quyền con người và giới hạn quyền lực nhà nước.
Dân chúng trao quyền qua hiến pháp, bầu cử và thuế cho nhà nước để quản lý các công việc chung. Nhà nước là bên được ủy quyền, không phải chủ thể tối cao. Công chức và cơ quan thi hành pháp luật chịu trách nhiệm trước luật và có thể bị truy cứu nếu làm sai. Đây là quan hệ ủy quyền pháp lý – quyền lực xuất phát từ nhân dân và luật pháp kiểm soát nhà nước.
Ngược lại, trong rule by law (cai trị bằng luật), luật pháp trở thành công cụ của kẻ cầm quyền. Quyền lực đứng trên luật. Luật được viết ra chủ yếu để quản lý người dân, có thể bị sửa đổi tùy ý, áp dụng chọn lọc và không bình đẳng. Tòa án và các cơ quan thi hành pháp luật phục vụ quyền lực chính trị. Quyền lực tự coi mình là chủ thể tối cao. Luật được sử dụng để quản lý dân chúng và bảo vệ tầng lớp cầm quyền, không phải để kiểm soát họ.
Dân đóng thuế nhưng không có quyền kiểm soát thực chất nhà nước. Quan hệ quyền lực bị đảo ngược: nhà nước trở thành tầng lớp cai trị, còn dân là đối tượng bị quản lý.
Có thể tóm tắt: trong rule of law, luật trói quyền lực; trong rule by law, quyền lực dùng luật để trói dân. Trong rule of law, quyền lực từ dân, luật trói nhà nước. Nhà nước không “làm thuê cho từng người dân” mà làm theo ủy quyền của toàn xã hội và bị luật khống chế. Còn trong rule by law, quyền lực từ nhà nước, luật trói dân.
Một ví dụ minh họa: trong rule of law, quan chức vi phạm luật sẽ bị xử lý như dân thường; trong rule by law, quan chức có thể “đúng quy trình” trong khi dân vi phạm luật phải chịu hình phạt nghiêm khắc.
Phần lớn các xã hội từng sống hàng trăm đến hàng nghìn năm dưới các chế độ cai trị như quân chủ, đế chế hoặc chế độ tập quyền. Xã hội xưa phần lớn là rule by law, ngày nay mới có rule of law. Thời gian cai trị kéo dài tạo ra những tư duy ăn sâu: nhà nước đứng trên hết, luật là để quản dân, cần tránh va chạm với chính quyền. Những tư duy này ăn sâu hơn cả thể chế. Ngay cả khi luật được viết mới, nếu tư duy chưa thay đổi thì hành vi cũng khó thay đổi.
Ở nhiều nơi, nhà nước mạnh được hình thành trước khi xã hội dân sự phát triển. Khi tầng lớp trung lưu, báo chí độc lập và các tổ chức xã hội dân sự còn yếu hoặc bị hạn chế, người dân quen với việc phục tùng hơn là giám sát. Quyền được coi là thứ “ban phát” từ trên xuống, không phải quyền đương nhiên. Điều này khiến người dân tự nhiên suy nghĩ theo logic rule by law ngay cả khi miệng nói “pháp quyền”.
Hệ thống giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng. Khi giáo dục nhấn mạnh việc học thuộc, nghe lời, tránh rắc rối và “đúng quy trình” thay vì dạy về quyền công dân, giới hạn quyền lực, tư duy phản biện và các nguyên tắc hiến định, kết quả là tạo ra thế hệ tự đồng nhất mình là đối tượng quản lý, không phải chủ thể quyền lực.
Trong các xã hội rule by law, đòi quyền đồng nghĩa với rủi ro, phản biện tạo phiền phức, trong khi im lặng mang lại sự an toàn. Sau nhiều thế hệ, người dân nội hóa sự phục tùng, thậm chí tự bảo vệ chế độ vì thay đổi đồng nghĩa với bất ổn. Đây không phải là thiếu hiểu biết mà là cách thích nghi sinh tồn.
Nhiều người tin rằng cứng rắn mới tạo ra xã hội ổn định, dân trí thấp cần quản chặt, tự do quá mức sẽ dẫn đến loạn. Họ đồng thuận với rule by law vì sợ hỗn loạn hơn sợ mất quyền. Vậy có phải xã hội đó lạc hậu? Một phần đúng, nhưng chưa đủ. Chính xác hơn: không phải do kém thông minh, không phải do văn hóa “xấu”, mà do chưa hình thành đầy đủ xã hội pháp quyền hiện đại.
Rule of law không tự sinh ra. Nó cần trung lưu mạnh, báo chí tự do, tòa án độc lập, giáo dục công dân, và thời gian – thường hàng chục đến trăm năm. Rule by law là trạng thái tự nhiên của lịch sử. Rule of law là thành tựu mong manh, phải được học, đấu tranh và duy trì liên tục. Một xã hội nơi người dân tự nhiên bênh nhà nước trước khi hỏi “luật có đúng không?” là xã hội chưa bước hẳn vào rule of law, dù bề ngoài có hiến pháp và luật lệ.
Từ lý thuyết chuyển sang thực tế, ta thấy rõ sự khác biệt trong cách tổ chức bộ máy nhà nước. Trong rule of law, dân ủy quyền cho nhà nước, nhà nước thuê công an và quân đội, lương họ nhận là tiền thuế của dân. Mô hình rule by law lại đảo ngược quan hệ này: chính quyền “ban quyền” cho lực lượng vũ trang, công an và quân đội trung thành với tổ chức quyền lực chứ không phải xã hội, còn dân trở thành đối tượng quản lý thay vì chủ thể. Người làm thuê tự coi mình là người ban ơn.
Một số nơi, công an và quân đội trung thành với chính quyền chứ không phải với dân. Khi họ làm công việc mà họ được trả lương, họ coi đó là ban ơn cho dân và dân phải biết ơn họ. Họ coi bổng lộc của họ là do chính quyền trả chứ không phải dân trả. Khẩu hiệu kiểu “trung với đảng, hiếu với dân” phản ánh rõ điều này.
Khẩu hiệu này bộc lộ ba điểm quan trọng. Đối tượng trung thành cao nhất không phải luật hay hiến pháp. “Dân” chỉ đứng sau và mang tính đạo đức, không phải nghĩa vụ pháp lý. Khi xảy ra xung đột giữa quyền dân và lợi ích chính quyền, lực lượng vũ trang đã được định hướng sẵn để chọn chính quyền. Đây là dấu hiệu điển hình của rule by law, không phải pháp quyền.
Tâm lý “ban ơn” này không tự nhiên mà có mà đến từ nhiều nguồn. Lương đi qua chính quyền, không qua dân. Dân không có quyền thuê, sa thải hay giám sát thực chất. Bầu cử và quốc hội không kiểm soát thực chất. Người thi hành quyền lực nhìn lên trên, không nhìn xuống dưới.
Sai phạm được xử lý nội bộ. “Đúng quy trình” quan trọng hơn đúng luật. Hiếm khi phải bồi thường cá nhân. Quyền lực không gắn với rủi ro nên dễ sinh đặc quyền. Khi nhà nước tự coi mình là đại diện duy nhất của dân và người “bảo vệ” dân khỏi hỗn loạn, người mặc đồng phục tin rằng làm theo mệnh lệnh là đang làm phúc cho xã hội.
Thay vì nói “anh là công chức có nghĩa vụ pháp lý”, người ta nói “anh hy sinh”, “anh vì dân”. Khi quyền lực được đạo đức hóa, người có quyền đòi lòng biết ơn và không chấp nhận bị giám sát.
Vì sao dân cũng chấp nhận tư duy này? Vì phản kháng tốn chi phí, sợ bất ổn, quen với vai trò bị quản lý, không được dạy rằng mình là người trả lương. Dần dần, cả hai phía cùng tin vào một câu chuyện: nhà nước cho dân trật tự, dân mang ơn, lực lượng vũ trang là ân nhân. Đây là tâm lý phong kiến hiện đại, không phải pháp quyền.
Khẩu hiệu “trung với X, hiếu với dân” chứa đựng mâu thuẫn cấu trúc vì nó trộn hai hệ logic không thể đồng thời đúng trong một nhà nước pháp quyền. “Trung” thuộc quan hệ chính trị – quyền lực, ai ra lệnh thì phục tùng. “Hiếu” thuộc quan hệ đạo đức – tình cảm, làm vì thương, vì ơn, vì nghĩa. Trong nhà nước pháp quyền, quan hệ quyền lực phải được điều chỉnh bằng luật, không được đặt trên đạo đức cá nhân. Khẩu hiệu này đặt đạo đức vào chỗ của pháp lý, sai ngay từ cấu trúc.
Khi xảy ra mâu thuẫn giữa lệnh từ “X” vi phạm quyền dân và dân phản đối dựa trên luật, khẩu hiệu đã trả lời sẵn: “trung với X” đứng trước, “hiếu với dân” đứng sau. Khi xung đột, “hiếu với dân” tự động bị vô hiệu hóa. Hai mệnh đề không đồng đẳng. “Hiếu với dân” không có nghĩa vụ pháp lý – không có tiêu chí đo lường, không có chế tài khi vi phạm, không thể kiện vì “thiếu hiếu”. Còn “trung với X” thì có kỷ luật, tổ chức, trừng phạt. Một bên là mệnh lệnh cứng, một bên là đạo đức mềm, kết quả luôn nghiêng về bên cứng.
Khẩu hiệu này giả định “X” là chủ, dân là đối tượng để thương. Dân bị hạ từ người trả lương xuống kẻ nhận ân huệ – đó là logic phong kiến, không phải pháp quyền. Khi xảy ra lạm quyền, người thi hành có thể nói “Tôi làm theo lệnh” đồng thời “Tôi cũng vì dân”. Người thi hành không chịu trách nhiệm cá nhân, mọi sai trái được hấp thụ lên “X”. Đây là công thức cổ điển để phi cá nhân hóa tội lỗi.
Trong pháp quyền hiện đại, không dùng khẩu hiệu kiểu này mà dùng “Trung thành với hiến pháp”, “Phục vụ công chúng”, “Chịu trách nhiệm trước tòa” – ba vế đồng cấp, có thể kiểm chứng, có thể kiện.
So sánh đơn giản: trong rule of law, cảnh sát nói “Tôi phục vụ công chúng”, bị kiện thì ra tòa như dân thường, trung thành với hiến pháp. Trong rule by law, cảnh sát nói hoặc nghĩ “Không có tôi là xã hội loạn”, sai phạm được xử nội bộ, trung thành với tổ chức quyền lực. Khi công an và quân đội trung thành với chính quyền hơn với luật, khi họ coi lương là ân huệ không phải tiền thuế, và khi dân được dạy phải biết ơn người thi hành quyền lực, thì đó không phải pháp quyền mà là cai trị bằng luật được khoác áo đạo đức. Khẩu hiệu kiểu “trung với X, hiếu với dân” chỉ tồn tại được khi luật đứng dưới quyền lực. Khi luật đứng trên quyền lực, khẩu hiệu đó tự nhiên không còn đất sống.
Cách một xã hội xử lý biểu tình và bất đồng chính kiến là thước đo rõ nét nhất để phân biệt hai mô hình. Trong rule of law, câu hỏi trung tâm khi đối mặt với biểu tình là: hành vi này có xâm phạm quyền người khác, phá hoại tài sản, hay đe dọa an toàn công cộng không? Nội dung biểu tình không quan trọng, chỉ quan trọng hành vi có vi phạm luật hay không. Ngăn biểu tình bạo động vì vi phạm luật cụ thể: phá hoại, tấn công người khác, chiếm giữ trái phép. Cảnh sát hành động nhân danh luật, không nhân danh chính quyền hay đảng. Chính danh đến từ hiến pháp, luật và tòa án.
Trong rule by law, câu hỏi khác hẳn: việc này có làm suy yếu tính chính danh, tạo tiền lệ nguy hiểm, khuyến khích người khác làm theo, hay vượt khỏi kiểm soát chính trị không? Ôn hòa hay bạo động không phải yếu tố quyết định. Chỉ cần có khả năng lan rộng hoặc thách thức quyền lực là bị đàn áp. Ngăn chặn vì “ảnh hưởng ổn định”, “nhạy cảm chính trị”, “đúng chỉ đạo”. Luật thường mơ hồ, cho phép diễn giải tùy ý. Chính danh đến từ ý chí quyền lực, không phải quyền dân. Tiêu chí đàn áp không phải “đúng hay sai theo luật” mà là “có đe dọa quyền cai trị hay không”.
Đối với mô hình rule by law, biểu tình ôn hòa nghĩa là tự tổ chức, tập hợp và bày tỏ bất đồng công khai. Ba yếu tố đó tự thân đã là nguy cơ chính trị, dù không đập phá gì. Nhà cầm quyền hiểu rõ: hôm nay ôn hòa, ngày mai đông hơn, ngày kia thành phong trào. Dập sớm là chiến lược cai trị, không phải phản ứng an ninh. Rule by law không sợ bạo lực – họ sợ mất quyền kiểm soát. Rule of law không sợ bất đồng – họ sợ vi phạm quyền.
Trong pháp trị, biểu tình hợp pháp là mặc định, cảnh sát chỉ can thiệp khi hành vi vượt ranh giới luật, không ai bị bắt chỉ vì “biểu tình đúng luật nhưng sai quan điểm”. Trong rule by law, biểu tình mặc định là nguy cơ, phải xin phép và có thể bị từ chối tùy ý, nội dung biểu tình có thể là căn cứ xử lý. Một mô hình bảo vệ quyền, mô hình kia bảo vệ trật tự chính trị.
Khái niệm “an ninh” cũng bị đánh tráo. Trong pháp trị, an ninh nghĩa là an toàn thân thể, tài sản và quyền của dân. Trong rule by law, an ninh nghĩa là ổn định của chế độ. Hai khái niệm không trùng nhau nhưng được cố tình gọi chung một tên. Do đó mới có nghịch lý: biểu tình rất trật tự bị đàn áp, nhưng tham nhũng và lạm quyền ít được coi là “đe dọa an ninh”. Họ luôn nói “vì dân”, “vì ổn định” vì không thể nói thật: “Việc này làm chúng tôi mất kiểm soát”. Nên phải dùng đạo đức, ổn định, trật tự, lợi ích lâu dài của dân. Ngôn ngữ bảo vệ dân, nhưng logic bảo vệ quyền lực.
Trách nhiệm cá nhân cũng khác hẳn. Trong pháp trị, cảnh sát dùng lực lượng quá mức sẽ bị quay phim, bị điều tra độc lập, có thể ra tòa, mất việc, bồi thường cá nhân. “Tôi làm theo lệnh” không phải lá chắn pháp lý. Truyền thông được quay và chất vấn, tòa án xét xử công khai, báo chí có thể đứng về phía người biểu tình. Trong rule by law, sai phạm xử nội bộ, trách nhiệm tập thể, lệnh trên che cho dưới. Thông tin bị kiểm soát, một chiều, người biểu tình bị gán nhãn trước khi xét xử. Một bên sợ dân và luật, một bên chỉ sợ cấp trên. Dư luận là cơ chế kiểm soát quyền lực ở pháp trị, nhưng trở thành công cụ tuyên truyền ở rule by law.
Mục tiêu cuối cùng cũng hoàn toàn khác. Trong pháp trị, mục tiêu là chấm dứt hành vi bạo lực, sau đó điều tra lại cảnh sát và sửa luật nếu cần. Trong rule by law, mục tiêu là dập tắt sự kiện, không có bước tự kiểm điểm thể chế.
Cả hai đều có cảnh sát và có thể dùng vũ lực. Người quan sát chỉ nhìn hình ảnh sẽ tưởng là giống nhau. Song sự khác biệt quyết định nằm ở: pháp trị chỉ giải tán hành vi bạo lực/vi phạm luật, bảo vệ biểu tình ôn hòa, bạo lực của nhà nước là thứ bị nghi ngờ mặc định; rule by law có thể giải tán cả biểu tình ôn hòa vì lý do chính trị, bạo lực của nhà nước là mặc định đúng. Pháp trị ngăn bạo động để bảo vệ quyền – quyền của tất cả mọi người, kể cả người không tham gia biểu tình. Rule by law ngăn biểu tình để bảo vệ quyền lực.
Nếu một nhà nước đàn áp cả biểu tình ôn hòa, không phân biệt nội dung và hành vi, coi tập hợp độc lập là nguy cơ, và không cho phép tòa án độc lập xem xét việc trấn áp, đó chắc chắn là rule by law.
Phong trào Black Lives Matter năm 2020 cho thấy pháp trị vận hành như thế nào trong tình huống xấu nhất: biểu tình lớn, bạo động và chia rẽ xã hội sâu sắc. Đây là bài test cực nặng cho bất kỳ nhà nước nào. Sau vụ George Floyd, hàng nghìn cuộc biểu tình bùng nổ trên toàn nước Mỹ, trộn lẫn biểu tình ôn hòa, bạo loạn và cướp phá.
Nhà nước Mỹ không dựa vào nội dung chính trị. “Chống cảnh sát” hay “chống chính phủ” vẫn hoàn toàn hợp pháp. Họ chỉ dựa vào hành vi cụ thể: đốt phá, cướp bóc, tấn công người khác, vi phạm giờ giới nghiêm. Biểu tình ôn hòa được bảo vệ, bạo động bị trấn áp. Cảnh sát không có khẩu hiệu “trung với chính quyền”, không có khái niệm bảo vệ “ổn định chế độ”, mà hành động nhân danh luật và có thể bị kiện ngược.
Người dân quay video thoải mái, báo chí bám sát, tổ chức nhân quyền theo dõi. Cảnh sát dùng lực lượng quá mức lên mặt báo ngay, chưa cần tòa. Nhiều video ghi lại cảnh cảnh sát đối xử thô bạo với người biểu tình lan truyền rộng rãi và tạo áp lực dư luận lớn. Sau BLM, nhiều cảnh sát bị điều tra, sa thải, truy tố. Nhiều thành phố bồi thường hàng chục đến trăm triệu USD. Không ai nói được câu: “Tôi làm theo lệnh nên không chịu trách nhiệm”.
Điều không xảy ra ở Mỹ nhưng thường xảy ra trong các mô hình rule by law: bắt người vì “quan điểm sai”, dập tắt toàn bộ phong trào vì “nhạy cảm”, gán nhãn “thế lực thù địch”, cấm vĩnh viễn quyền biểu tình sau sự kiện. Thay vào đó, Quốc hội tranh luận, tòa án vào cuộc, luật cảnh sát bị sửa ở nhiều bang. Nhà nước tự bị đặt lên bàn mổ.
So với các tình huống tương tự trong mô hình rule by law, sự khác biệt rõ rệt. Quyền biểu tình ở Mỹ là mặc định hợp pháp, trong khi ở mô hình kia là mặc định nguy cơ. Tiêu chí trấn áp ở Mỹ là hành vi vi phạm luật, ở mô hình kia là ảnh hưởng chính trị. Biểu tình ôn hòa ở Mỹ được bảo vệ, ở mô hình kia có thể bị dập. Truyền thông ở Mỹ tự do quay và chỉ trích, ở mô hình kia bị kiểm soát. Trách nhiệm cảnh sát ở Mỹ là cá nhân và ra tòa, ở mô hình kia là nội bộ và tập thể. Sau sự kiện, Mỹ sửa luật và kiện nhà nước, mô hình kia thì siết chặt hơn.
Cùng là dùng cảnh sát, nhưng khác ở chỗ: ở Mỹ, cảnh sát có thể sai và khi sai thì phải trả giá. Ở rule by law, nhà nước không thể sai, nếu có là do kẻ gây rối. Đây là ranh giới thật sự giữa pháp trị và cai trị bằng luật. BLM cho thấy: pháp trị không phải là không dùng bạo lực, mà là dùng bạo lực trong trạng thái luôn bị nghi ngờ, bị kiểm soát và có thể bị trừng phạt.
Nếu nhìn sang các nước khác, ta thấy pháp trị có thể tồn tại trong nhiều bối cảnh văn hóa khác nhau. Ở Hoa Kỳ, cảnh sát phục vụ cộng đồng địa phương, cảnh sát trưởng nhiều nơi do dân bầu, bị kiện dân sự rất thường xuyên. Quân đội trung thành với Hiến pháp, không tham gia chính trị nội bộ. Khẩu hiệu thực chất là “Serve and Protect” (Phục vụ và Bảo vệ) và “Oath to the Constitution” (Tuyên thệ với Hiến pháp).
Ở Nhật Bản, cảnh sát cực kỳ kỷ luật nhưng chịu kiểm soát dân sự, không có khẩu hiệu trung thành chính trị. Văn hóa Nho giáo vẫn còn – kỷ luật, tôn ti – nhưng bị hiến pháp khóa quyền lực. Điều này chứng minh rằng văn hóa Á Đông không phải rào cản cho pháp trị.
Ở Đức, kinh nghiệm phát xít khiến họ cực kỳ dị ứng với trung thành mù quáng. Cảnh sát và quân đội trung thành với Luật Cơ bản (Grundgesetz), có nghĩa vụ bất tuân lệnh trái hiến pháp. Không tồn tại khẩu hiệu kiểu “trung với X”. Lịch sử đau thương tạo ra một xã hội cực kỳ cảnh giác với quyền lực không bị kiểm soát.
Trong các nước pháp trị này, lực lượng công quyền trung thành với luật/hiến pháp không phải tổ chức chính trị, chịu giám sát của tòa án, báo chí và quốc hội, cá nhân chịu trách nhiệm pháp lý trước dân, khẩu hiệu nhấn mạnh phục vụ công chúng. Trong mô hình rule by law, lực lượng công quyền trực thuộc tổ chức chính trị, trung thành với đường lối, xử lý sai phạm nội bộ, khẩu hiệu nhấn mạnh trung thành chính trị.
Sau khi phân tích các biểu hiện, câu hỏi tự nhiên nảy sinh: làm sao để một xã hội chuyển từ rule by law sang rule of law? Câu trả lời là: không có công thức nhanh. Rule of law không tự sinh ra mà đòi hỏi nhiều yếu tố phải có đồng thời.
Cần có tầng lớp trung lưu mạnh – những người có đủ nguồn lực để đòi quyền, không phụ thuộc hoàn toàn vào nhà nước, và có lợi ích trong việc duy trì pháp quyền. Cần báo chí tự do và độc lập để giám sát quyền lực, phơi bày tham nhũng và lạm quyền, tạo áp lực dư luận buộc nhà nước phải chịu trách nhiệm. Cần tòa án độc lập – không chịu sự chỉ đạo của chính quyền, có thể xét xử cả quan chức cấp cao, và quyết định của tòa được tôn trọng.
Giáo dục công dân phải dạy về quyền và trách nhiệm, giới hạn quyền lực nhà nước, tư duy phản biện và các nguyên tắc hiến định. Xã hội dân sự phải phát triển – các tổ chức phi chính phủ, hiệp hội nghề nghiệp, công đoàn độc lập tạo ra không gian giữa cá nhân và nhà nước. Cần có cơ chế kiểm soát quyền lực như tam quyền phân lập, hệ thống kiểm tra và cân bằng, cơ chế trách nhiệm giải trình. Và cuối cùng, cần thời gian – quá trình hình thành rule of law thường kéo dài hàng chục đến hàng trăm năm, không có con đường tắt.
Rule of law không phải trạng thái tự nhiên của xã hội. Nó là thành tựu phải được học qua giáo dục và văn hóa chính trị, đấu tranh chống lại xu hướng tập trung quyền lực, và duy trì liên tục qua thể chế và giám sát. Khi các yếu tố trên suy yếu, xã hội dễ dàng trượt ngược về rule by law.
Một xã hội thực sự có rule of law không phải khi có hiến pháp đẹp trên giấy, mà khi quan chức vi phạm luật thực sự bị xử lý như dân thường, dân có thể kiện thắng nhà nước, tòa án dám xử những vụ án “nhạy cảm”, báo chí tự do chỉ trích chính quyền mà không bị trả thù, và người dân hỏi “luật có đúng không” trước khi hỏi “nhà nước muốn gì”.
Nếu nói về yếu tố văn hóa, Nho giáo để lại những dấu ấn sâu sắc trong tư duy về quyền lực. Đây không chỉ là tàn dư phong kiến đơn thuần mà là sự kết hợp giữa tàn dư Nho giáo và mô hình cai trị hiện đại hóa quyền lực.
Ba trục tư duy Nho giáo đáng chú ý nhất: một là khái niệm “trung” – không phải trung thành với luật mà là trung thành với người hoặc cấp trên. Trong Nho giáo, “trung quân” là trung với vua, không có khái niệm trung thành với hiến pháp hay pháp luật trừu tượng. Khi chuyển sang thời hiện đại, “vua” được thay bằng đảng, chính quyền hoặc tổ chức chính trị. Bản chất quan hệ trung thành không đổi, chỉ đổi đối tượng.
Hai là Nho giáo coi dân là đối tượng giáo hóa, không phải chủ thể quyền lực. Dân cần được “dạy dỗ”, trật tự quan trọng hơn quyền, quan lại là “phụ mẫu chi dân”. Điều này dễ dẫn đến tâm lý “quản lý dân là vì tốt cho dân”, từ đó sinh ra tư duy ban ơn và đòi biết ơn.
Ba là Nho giáo đề cao đức trị, nhân nghĩa lễ. Hệ quả là quan “có tâm” được tha thứ, quy trình và luật viết không phải tối thượng. Khi quyền lực được đạo đức hóa, giám sát pháp lý trở thành “vô ơn” hoặc “chống đối”.
Cần lưu ý rằng Nho giáo truyền thống không tự sinh ra rule by law hiện đại. Nho giáo truyền thống không có nhà nước toàn trị, không có hệ thống công an mật, không có hệ thống giám sát công nghệ, không có tuyên truyền đại chúng. Rule by law ngày nay là sự kết hợp: Nho giáo + mô hình Leninist/đảng trị + bộ máy hiện đại.
Không phải mọi xã hội chịu ảnh hưởng Nho giáo đều vận hành theo rule by law. Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan cùng có gốc Nho giáo nhưng quân đội và cảnh sát của họ trung thành với hiến pháp, khẩu hiệu ngành nhấn mạnh “phục vụ công chúng” chứ không phải “trung với đảng”. Vấn đề không nằm ở Nho giáo thuần túy mà ở việc Nho giáo bị sử dụng để hợp thức hóa quyền lực độc quyền. Nho giáo không tạo ra rule by law hiện đại, nhưng nó cung cấp hệ từ vựng hoàn hảo để biện minh cho nó.
Tại sao Á Đông dễ giữ mô hình này hơn phương Tây? Phương Tây phá vỡ phong kiến bằng bạo lực thể chế: cách mạng, tách quyền lực, giết vua và xử quý tộc, đưa luật lên trên đạo đức. Á Đông cải cách nửa vời, nhiều nơi giữ cấu trúc quyền lực cũ và chỉ thay vỏ ý thức hệ. Khái niệm “công quyền thuộc về dân” đến rất muộn ở Á Đông. Không có truyền thống kiện quan, lật đổ chính quyền bất hợp pháp, hay quân đội trung lập chính trị. Người dân quen với “cai trị hợp đạo” hơn là “quyền bất khả xâm phạm”.
Khi có rule of law, Nho giáo – kỷ luật, trách nhiệm, liêm sỉ – trở thành đạo đức cá nhân. Khi không có rule of law, Nho giáo – trung, phục tùng, phụ mẫu chi dân – bị vũ khí hóa để cai trị. Nhật, Hàn, Đài Loan chứng minh: không cần xóa Nho giáo, chỉ cần hiến pháp tối thượng, tòa án độc lập và quân đội trung lập chính trị. Nho giáo mất vai trò chính trị, chỉ còn vai trò văn hóa.
Cuối cùng, không thể không nhắc đến một nghịch lý lịch sử lớn liên quan đến chủ đề này. Marx cho rằng nhà nước chỉ là công cụ thống trị giai cấp – một bộ máy áp bức mà giai cấp thống trị dùng để đè nén giai cấp bị trị. Theo lý thuyết của ông, nhà nước không có tính độc lập mà chỉ phản ánh quan hệ kinh tế và đấu tranh giai cấp.
Từ đây, Marx suy luận: khi cách mạng xóa bỏ chế độ tư hữu tư liệu sản xuất và xóa bỏ giai cấp, nhà nước sẽ mất đi chức năng tồn tại. Không còn giai cấp cần áp bức thì không còn cần nhà nước. Nhà nước sẽ dần dần “tàn lụi” tự nhiên trong xã hội cộng sản.
Song giả định này có vấn đề cơ bản: Marx đánh giá thấp bản chất tự thân của quyền lực. Ông coi quyền lực chỉ là hệ quả của quan hệ kinh tế, không phải động cơ độc lập có logic vận động riêng. Ông không thấy rằng quyền lực, một khi đã hình thành, sẽ tự sinh ra lợi ích riêng, tạo ra tầng lớp hưởng lợi từ quyền lực, và tự bảo vệ mình – bất kể cơ sở kinh tế ra sao. Thực tế cho thấy quyền lực tự sinh lợi ích, tự bảo vệ, và không tự nguyện biến mất.
Marx đúng khi phê phán nhà nước tư sản thế kỷ 19, nhưng sai khi tin rằng quyền lực nhà nước sẽ tự tiêu vong sau cách mạng. Thực tế trong các chế độ nhân danh xã hội chủ nghĩa cho thấy nhà nước không yếu đi mà phình to cực độ.
Trong thực tế lịch sử, các chế độ tự nhận là xã hội chủ nghĩa không tạo ra nhà nước yếu đi mà ngược lại tạo ra nhà nước phình to cực độ. Marx nói “chuyên chính vô sản”, nhưng thực tế không có “vô sản” cai trị mà có đảng cai trị nhân danh vô sản. Giai cấp bị xóa trên giấy, nhưng tầng lớp đặc quyền mới xuất hiện.
Các chế độ này xóa bỏ tam quyền phân lập, báo chí độc lập, đối lập chính trị và xã hội dân sự. Không còn lực cản tự nhiên nào đối với quyền lực. Kết quả tất yếu là nhà nước tập trung quyền lực cao độ, trong nhiều trường hợp trở thành toàn trị, không phải “nhà nước chuyển tiếp” như Marx hình dung. Quốc hữu hóa, kế hoạch hóa và kiểm soát tư tưởng khiến mọi nguồn lực kinh tế, bạo lực và thông tin tập trung vào một mối. So với xã hội tư bản, nơi quyền lực bị phân tán giữa nhà nước, thị trường và xã hội dân sự, mô hình này tạo ra sự tập trung quyền lực chưa từng có.
Trong xã hội tư bản có pháp trị, quan chức bị kiện, bị báo chí soi xét, bị bầu cử thay thế và bị tòa án độc lập xử lý. Trong các xã hội tự nhận là xã hội chủ nghĩa, quan chức vừa làm luật, vừa thi hành, vừa xử lý sai phạm mà không có trách nhiệm cá nhân trước dân. Quyền lực không có giá nên phình to vô hạn. Điều này tạo ra nghịch lý: các chế độ tự nhận là “giải phóng giai cấp công nhân” lại tạo ra tầng lớp quan chức có quyền lực lớn hơn nhiều so với “quan tư bản” mà họ từng phê phán.
Về mặt chính trị, nhiều chế độ này thực sự mắc kẹt ở thế kỷ 19. Tây Âu đã trải qua cách mạng tư sản, xây dựng pháp quyền, bảo vệ quyền cá nhân và giới hạn nhà nước. Các chế độ tự nhận là xã hội chủ nghĩa vẫn dùng ngôn ngữ thế kỷ 19, duy trì mô hình quyền lực tiền hiện đại, chỉ hiện đại hóa công cụ – công an, giám sát – mà không hiện đại hóa thể chế. Đây là sự kết hợp giữa quyền lực phong kiến với công nghệ hiện đại.
Các chế độ này vẫn tự nhận “tiến bộ hơn phương Tây” vì họ so sánh với chủ nghĩa tư bản thế kỷ 19 – thứ Marx phê phán – không so với pháp quyền thế kỷ 20-21. Đây là lỗi so sánh có chủ ý. Marx đánh giá thấp quyền lực và đánh giá cao tính tự điều chỉnh của lịch sử. Xã hội chủ nghĩa thực tế không làm nhà nước tiêu vong mà tạo ra nhà nước mạnh nhất trong lịch sử nhân loại. So với Tây Âu hiện đại, các chế độ này chậm hơn hàng thế kỷ về chính trị, dù có thể hiện đại về hạ tầng hay công nghệ. Nhà nước không tàn lụi khi giai cấp biến mất – nó chỉ có thể bị hạn chế khi quyền lực bị luật và xã hội trói chặt. Marx đã không nhìn thấy điều đó.
Kim Trọng,
Nguồn: Nghiên Cứu Lịch Sử
(14/01/2026)
Chưa bao giờ tôi nghĩ mình lại xúc động với thể loại phim tài liệu,…
Có một điều chúng ta đã phải đồng ý từ rất lâu là không thể…
Chính quyền cộng sản quan niệm nhà tù là giai đoạn then chốt để đánh…
Hỡi ôi! Nước lụt ở trên cao, lở đất chết người, ấy điềm trời báo.…
Kể từ khi bước vào Nhà Trắng, chủ nghĩa bá quyền của Mỹ không những…
Tiến trình Đổi mới ở Việt Nam không chỉ là cải cách kinh tế, mà…