Trong suốt hơn năm thế kỷ kể từ Columbus khám phá châu Mỹ, nhân loại đã chứng kiến một quá trình mở rộng chưa từng có của quyền lực, tri thức và sản xuất. Từ Cách mạng Công nghiệp đến toàn cầu hóa cuối thế kỷ XX, trật tự thế giới dường như vận hành theo một logic ngày càng rõ ràng: tích lũy, mở rộng và hội nhập. Trong dòng chảy ấy, những hệ tư tưởng lớn – từ Karl Marx đến Friedrich Engels, từ Vladimir Lenin đến Francis Fukuyama – đã cố gắng nắm bắt và diễn giải ý nghĩa của lịch sử, mỗi người theo cách riêng của mình.
Nhưng nghịch lý của thời đại hiện nay nằm ở chỗ: chưa bao giờ thế giới được kết nối sâu sắc như vậy, và cũng chưa bao giờ con người lại bị chia rẽ trong nhận thức đến vậy.
Những gì đang diễn ra không chỉ là sự biến đổi của các cấu trúc kinh tế hay chính trị, mà là một sự đứt gãy trong chính khả năng hiểu thế giới của con người. Khi các hệ thống trở nên phức tạp hơn, khi các lực lượng vận động trở nên vô hình hơn, thì nhận thức xã hội lại có xu hướng giản lược hóa thực tại thành những nhị nguyên dễ hiểu: đúng – sai, ta – họ, tự do – độc tài, tiến bộ – phản động. Chính sự giản lược này tạo ra một dạng vô minh cấu trúc – nơi con người không chỉ thiếu thông tin, mà bị khóa chặt trong những khung diễn giải khiến họ không thể nhìn thấy toàn bộ bức tranh.
Trong bối cảnh đó, hai phần của bài viết này không nhằm đưa ra một kết luận dứt khoát về trật tự thế giới, mà nhằm theo dõi quá trình biện chứng của nó: từ sự hình thành và thống trị của CNTB, qua những nỗ lực phủ định, đến các hình thái lai ghép hiện nay; từ sự chuyển dịch trong chính sách của các cường quốc như dưới thời Donald Trump, đến cách các quốc gia như Việt Nam định vị mình trong một thế giới đang phân mảnh.
Điểm xuyên suốt của phân tích này là một giả định:
Thế giới không chỉ vận động theo quy luật vật chất, mà còn bị định hình bởi những giới hạn trong nhận thức của chính con người về nó.
Và chính ở đây, biện chứng của trật tự thế giới không chỉ là câu chuyện của các hệ thống, mà còn là câu chuyện của ý thức – và vô minh – trong lòng xã hội.
1. Khởi nguyên: cú sốc mở rộng và logic tích lũy
Khi Columbus khám phá châu Mỹ mở ra chân trời mới, lịch sử nhân loại không đơn thuần bước sang một kỷ nguyên địa lý, mà bước vào một trật tự tích lũy. Không gian được mở rộng không phải như một bối cảnh trung tính, mà như một điều kiện cho sự tái cấu trúc quyền lực. Những vùng đất mới, những dòng tài nguyên mới, và trên hết, những con người bị kéo vào guồng quay sản xuất – tất cả tạo thành một dạng tích lũy nguyên thủy, nơi tư bản không chỉ được tạo ra mà còn học cách tự tái sinh.
Đến Cách mạng Công nghiệp, logic này đạt đến độ thuần khiết của nó: năng suất không còn bị ràng buộc bởi tự nhiên mà bởi kỹ thuật và tổ chức. Sản xuất chuyển từ kinh nghiệm sang hệ thống, từ thủ công sang cơ khí, từ cục bộ sang toàn cầu. CNTB từ đó không chỉ là một phương thức sản xuất, mà trở thành một nguyên lý vận động: tích lũy để tồn tại, mở rộng để không bị tiêu diệt. Trật tự thế giới hình thành như một hệ quả tất yếu của nguyên lý ấy, nơi mọi vùng ngoại vi đều bị hút vào trung tâm của tích lũy.
2. Phản đề: Mác – Engels và lời hứa vượt qua
Nhưng trong chính sự hoàn thiện của nó, CNTB phơi bày mâu thuẫn nội tại: sản xuất mang tính xã hội hóa ngày càng cao, trong khi chiếm hữu vẫn mang tính tư nhân ngày càng tập trung. Karl Marx và Friedrich Engels nhìn thấy trong đó không chỉ bất công, mà là một quy luật. Đối với họ, CNTB không phải là điểm kết thúc, mà là một giai đoạn – một cấu trúc mang trong nó hạt giống của sự tự phủ định.
Điều đáng chú ý là họ không kêu gọi phá hủy từ bên ngoài, mà chỉ ra một sự vận động từ bên trong: khi lực lượng sản xuất vượt quá khuôn khổ quan hệ sản xuất, chính khuôn khổ đó trở thành xiềng xích. CNCS vì thế không phải là một ước mơ đạo đức, mà là một tất yếu biện chứng. Nó là lời hứa rằng lịch sử có thể vượt qua chính mình, rằng sự tích lũy vô hạn có thể được thay thế bằng sự giải phóng con người khỏi logic tích lũy.
3. Thực nghiệm lịch sử: Lenin và thế kỷ XX
Khi Vladimir Lenin biến lý thuyết thành hành động, lịch sử bước vào một thử nghiệm chưa từng có: phủ định CNTB không phải ở trung tâm của nó, mà ở ngoại vi yếu nhất. Điều này làm biến dạng logic ban đầu của Marx, nhưng đồng thời mở ra một khả năng mới: lịch sử không vận hành đồng đều, mà theo những điểm đứt gãy.
Liên Xô và hệ thống XHCN sau đó tạo ra một trật tự song hành với CNTB, nơi nhà nước thay thế thị trường như cơ chế phân bổ, và ý thức hệ thay thế cạnh tranh như động lực. Nhưng chính sự thay thế đó lại làm suy yếu khả năng tự điều chỉnh. Khi hệ thống không còn phản hồi với thực tế kinh tế, nó bắt đầu khép kín trong chính logic của mình.
Sự sụp đổ của Liên Xô không chỉ là sự kết thúc của một nhà nước, mà là sự kết thúc của một mô hình biện chứng chưa hoàn tất. Phản đề đã không đủ sức trở thành một tổng hợp ổn định. Nó thất bại không phải vì sai lầm đơn lẻ, mà vì không tạo ra được một cơ chế tái sản xuất tương thích với thế giới đang vận động.
4. Tổng hợp lệch: các mô hình lai hậu XHCN
Sau sự sụp đổ đó, lịch sử không quay lại điểm xuất phát, mà chuyển sang một trạng thái lai ghép. Các quốc gia như Trung Quốc, Việt Nam, Cuba, Triều Tiên và Lào không từ bỏ hoàn toàn di sản XHCN, nhưng cũng không thể vận hành ngoài logic của thị trường.
Kết quả là một hình thái mới: kinh tế vận hành theo quy luật tích lũy tư bản, trong khi chính trị duy trì cấu trúc kiểm soát tập trung. Đây không phải là sự thỏa hiệp tạm thời, mà là một tổng hợp lệch – nơi hai logic không hòa giải hoàn toàn, nhưng cũng không loại trừ nhau. Nó cho thấy rằng CNTB có thể được tiếp nhận như một công cụ, mà không cần chấp nhận toàn bộ hệ giá trị đi kèm.
5. Phản biện “kết thúc lịch sử”
Trong bối cảnh hậu Chiến tranh Lạnh, Francis Fukuyama cho rằng dân chủ tự do là điểm kết thúc của tiến hóa lịch sử. Nhưng luận điểm này giả định rằng phát triển kinh tế tất yếu dẫn đến tự do chính trị – một giả định mà thực tế đã không xác nhận.
Những mô hình lai hiện nay cho thấy một khả năng khác: chính danh có thể được xây dựng trên hiệu quả, ổn định, hoặc bản sắc, thay vì trên dân chủ. CNTB, khi tách khỏi bối cảnh lịch sử phương Tây, không còn mang theo tất yếu chính trị của nó. Điều này làm lung lay giả định về một con đường phát triển phổ quát, và buộc chúng ta phải nhìn nhận lịch sử như một tập hợp các quỹ đạo đa dạng hơn.
6. Biện chứng mới: từ toàn cầu hóa đến chủ nghĩa quốc gia sức mạnh
Toàn cầu hóa cuối thế kỷ XX từng được xem như sự hoàn tất của logic CNTB: thị trường mở rộng đến mọi ngóc ngách, chuỗi cung ứng liên kết toàn cầu, và tài chính vượt qua biên giới quốc gia. Nhưng chính sự mở rộng đó lại tạo ra những bất cân bằng mới: phụ thuộc lẫn nhau trở thành rủi ro, và hiệu quả kinh tế không còn đồng nghĩa với an ninh.
Trong bối cảnh ấy, các lý thuyết nhấn mạnh quyền lực quốc gia quay trở lại. Nhà nước không còn là người điều tiết, mà là tác nhân chiến lược. Donald Trump chỉ là một biểu hiện rõ ràng của xu hướng này, nơi chính trị nội địa tái định hình kinh tế toàn cầu, và lợi ích quốc gia được đặt lên trên các chuẩn mực phổ quát. Toàn cầu hóa không biến mất, nhưng bị tái cấu trúc dưới áp lực của cạnh tranh quyền lực.
7. Kết luận phần I: trật tự thế giới như một quá trình chưa khép
Nhìn lại toàn bộ tiến trình, có thể thấy trật tự thế giới không phải là một cấu trúc tĩnh, mà là một quá trình biện chứng liên tục. CNTB mở rộng và thống trị, CNCS xuất hiện như một phủ định, nhưng không thể hoàn tất vai trò của mình; các mô hình lai ra đời như một nỗ lực tổng hợp, nhưng vẫn chưa đạt đến trạng thái ổn định.
Điều này cho thấy lịch sử không vận động theo một mục tiêu định trước, mà theo những mâu thuẫn được tích lũy và giải quyết từng phần. Trật tự hiện nay, với sự kết hợp giữa kinh tế tư bản, chính trị phân mảnh và ý thức hệ linh hoạt, không phải là điểm kết thúc, mà là một giai đoạn chuyển tiếp.
Câu hỏi trung tâm vì thế không còn là lựa chọn giữa các hệ thống đã biết, mà là khả năng hình thành một hình thái mới – nơi hiệu quả kinh tế, ổn định chính trị và tính chính danh có thể cùng tồn tại. Cho đến khi hình thái đó xuất hiện, biện chứng của trật tự thế giới sẽ tiếp tục vận động, như một quá trình chưa khép của chính lịch sử nhân loại.
1. Chính quyền Donald Trump: sự đứt gãy trong truyền thống Mỹ
Trong lịch sử hiện đại của Hoa Kỳ, các đời tổng thống sau Chiến tranh Lạnh phần lớn vận hành trong một quỹ đạo tương đối ổn định: họ không chỉ bảo vệ lợi ích quốc gia, mà còn tự xem mình là kiến trúc sư của một trật tự toàn cầu dựa trên tự do thương mại và dân chủ. Nhưng sự xuất hiện của Donald Trump đã làm lộ ra một khả năng khác vốn tiềm ẩn trong chính cấu trúc đó: khả năng tự phủ định của CNTB Mỹ đối với chính hình thái “tự do quốc tế” mà nó từng kiến tạo.
Trump không từ bỏ CNTB; ngược lại, ông làm cho nó trở nên trần trụi hơn. Nếu trước đây CNTB được bọc trong một lớp vỏ đạo đức – nhân quyền, dân chủ, luật lệ quốc tế – thì dưới Trump, lớp vỏ ấy bị bóc tách, để lộ ra bản chất của một hệ thống cạnh tranh quyền lực. Kinh tế không còn là phương tiện để xây dựng trật tự, mà trở thành công cụ trực tiếp để mặc cả. Liên minh không còn là cam kết dài hạn, mà là những hợp đồng có thể tái thương lượng. Thế giới, trong cách nhìn này, không phải là một cộng đồng cần dẫn dắt, mà là một bàn cờ cần giành lợi thế.
Sự khác biệt của Trump vì thế không nằm ở phong cách cá nhân, mà ở chỗ ông làm hiển lộ một bước ngoặt biện chứng: từ một trật tự dựa trên chuẩn mực sang một trật tự dựa trên giao dịch. Và chính sự chuyển dịch này báo hiệu rằng CNTB, khi đạt đến một mức độ toàn cầu hóa nhất định, có xu hướng quay trở lại với logic nguyên thủy của nó – logic của sức mạnh.
2. Venezuela – Iran – Cuba: từ ý thức hệ sang công cụ quyền lực
Nếu trong thế kỷ XX, những cái tên như Venezuela, Iran hay Cuba được đọc như những biểu tượng của đối kháng ý thức hệ, thì trong bối cảnh hiện nay, chúng dần mất đi ý nghĩa đó để trở thành những điểm nút trong mạng lưới quyền lực toàn cầu. Điều này không có nghĩa là ý thức hệ biến mất, mà là nó bị tái định vị: từ nền tảng niềm tin trở thành công cụ chiến lược.
Venezuela, với trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, không còn được nhìn đơn thuần như một “quốc gia xã hội chủ nghĩa”, mà như một tài sản địa chính trị cần được kiểm soát hoặc vô hiệu hóa. Iran, với cấu trúc nhà nước sâu và bản sắc tôn giáo – chính trị đặc thù, không thể bị xử lý bằng những biện pháp nhanh gọn, và do đó trở thành một điểm căng kéo dài trong hệ thống quyền lực. Cuba, sau nhiều thập kỷ cấm vận, lại cho thấy một nghịch lý: một hệ thống có thể suy yếu đến mức kiệt quệ mà vẫn không sụp đổ, bởi nó đã chuyển hóa ý thức hệ thành cấu trúc tồn tại.
Từ ba trường hợp này, có thể nhận ra một xu hướng nhất quán: thế giới không còn được tổ chức xung quanh những khối ý thức hệ rõ ràng, mà xung quanh những điểm lợi ích cụ thể. Ý thức hệ vẫn tồn tại, nhưng như một ngôn ngữ để hợp thức hóa hành động, hơn là một động lực nội tại. Và chính sự chuyển dịch này làm cho xung đột trở nên linh hoạt hơn, khó dự đoán hơn, và cũng khó giải quyết hơn.
3. Xu hướng vận động: cạnh tranh hệ thống trong hình thái linh hoạt
Trong bối cảnh hậu toàn cầu hóa, thế giới không quay trở lại Chiến tranh Lạnh, nhưng cũng không còn duy trì được ảo tưởng về một trật tự thống nhất. Thay vào đó, một hình thái mới xuất hiện: cạnh tranh hệ thống mà không có hệ thống nào đủ mạnh để áp đặt quy tắc chung.
Điều này tạo ra một cấu trúc nghịch lý. Các quốc gia ngày càng phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, nhưng đồng thời lại gia tăng cạnh tranh về quyền lực. Chuỗi cung ứng toàn cầu vừa là nguồn tăng trưởng, vừa là điểm yếu chiến lược. Công nghệ vừa là công cụ phát triển, vừa là vũ khí địa chính trị. Trong cấu trúc đó, không có ranh giới rõ ràng giữa hợp tác và đối đầu; hai trạng thái này cùng tồn tại và chuyển hóa lẫn nhau.
Biện chứng của giai đoạn này nằm ở chỗ: chính sự thành công của toàn cầu hóa đã tạo ra điều kiện cho sự phân mảnh của nó. Khi mọi thứ trở nên kết nối, rủi ro cũng trở nên lan truyền. Và khi rủi ro lan truyền, các quốc gia buộc phải quay về với logic tự bảo vệ. Kết quả là một thế giới không còn bị chia cắt bởi ý thức hệ, mà bởi mức độ kiểm soát rủi ro và năng lực quyền lực.
4. Việt Nam: nghịch lý “kiên định ý thức hệ – vận hành thị trường”
Trong cấu trúc toàn cầu ấy, Việt Nam xuất hiện như một trường hợp điển hình của sự dung hợp chưa hoàn tất giữa hai logic tưởng chừng đối lập. Một mặt, nhà nước khẳng định nền tảng tư tưởng dựa trên chủ nghĩa Marx–Lenin và duy trì cấu trúc quyền lực tập trung. Mặt khác, nền kinh tế lại vận hành theo các nguyên tắc của thị trường và hội nhập sâu vào hệ thống tư bản toàn cầu.
Sự kết hợp này không phải là một nghịch lý tạm thời, mà là một cấu trúc có tính hệ thống. Ý thức hệ cung cấp tính chính danh và ổn định; thị trường cung cấp năng lượng tăng trưởng. Hai yếu tố này không triệt tiêu nhau, mà cùng tồn tại trong một trạng thái cân bằng động. Tuy nhiên, chính sự cân bằng đó lại chứa đựng một căng thẳng nội tại: khi kinh tế ngày càng phức tạp, nhu cầu về một hệ thống thể chế linh hoạt và minh bạch cũng gia tăng, trong khi cấu trúc chính trị lại có xu hướng bảo toàn tính tập trung.
5. Kỷ nguyên mới: áp lực biện chứng đối với Việt Nam
Khi trật tự thế giới chuyển sang trạng thái phân mảnh, Việt Nam không còn có thể dựa vào một môi trường bên ngoài tương đối ổn định như trước đây. Thay vào đó, quốc gia phải đối diện với nhiều áp lực đồng thời: cạnh tranh giữa các cường quốc, sự tái cấu trúc của chuỗi cung ứng, và yêu cầu nâng cấp công nghệ.
Những áp lực này không chỉ mang tính kinh tế, mà còn mang tính thể chế. Khi nền kinh tế mở rộng và hội nhập sâu hơn, các mối quan hệ xã hội trở nên đa dạng hơn, và điều đó đặt ra yêu cầu về những cơ chế điều phối mới. Mâu thuẫn vì thế không nằm ở việc lựa chọn giữa thị trường và kiểm soát, mà ở khả năng làm cho hai yếu tố này tương thích với nhau trong một môi trường ngày càng phức tạp.
Đây chính là điểm mà biện chứng trở nên hữu hình: phát triển không chỉ tạo ra cơ hội, mà còn tạo ra những yêu cầu mới đối với chính cấu trúc đã tạo ra nó.
6. Trật tự thế giới mới và các quỹ đạo khả dĩ cho Việt Nam
Trong một thế giới không còn một mô hình chuẩn, Việt Nam đứng trước nhiều quỹ đạo vận động khác nhau. Một khả năng là tiếp tục duy trì trạng thái hiện tại, tối ưu hóa tăng trưởng trong khuôn khổ kiểm soát. Một khả năng khác là từng bước nâng cấp thể chế, mở rộng không gian cho tính minh bạch và phân quyền nhằm tăng hiệu quả hệ thống. Và một khả năng nữa, ít được mong muốn nhưng luôn tồn tại trong logic biện chứng, là sự điều chỉnh mang tính khủng hoảng khi các mâu thuẫn tích lũy vượt quá ngưỡng chịu đựng.
Điều đáng chú ý là các quỹ đạo này không loại trừ lẫn nhau; chúng có thể xen kẽ và chuyển hóa theo thời gian. Lịch sử không đi theo một kịch bản duy nhất, mà theo sự tương tác giữa các lực đẩy bên trong và bên ngoài. Việt Nam, trong bối cảnh đó, không phải là một chủ thể hoàn toàn tự do lựa chọn, mà là một điểm giao của nhiều dòng chảy lịch sử.
7. Kết luận phần II: Việt Nam trong tiến trình biện chứng chưa hoàn tất
Từ góc nhìn biện chứng, Việt Nam không phải là một ngoại lệ của trật tự thế giới, mà là một biểu hiện cô đọng của chính những mâu thuẫn đang định hình trật tự đó. Sự kết hợp giữa ý thức hệ và thị trường, giữa ổn định và biến đổi, giữa hội nhập và tự chủ, không phải là những lựa chọn tách biệt, mà là những mặt khác nhau của cùng một quá trình.
Trong một thế giới mà ngay cả những trung tâm quyền lực như Hoa Kỳ cũng đang tái định nghĩa chính mình, không có mô hình nào có thể được sao chép nguyên vẹn. Điều còn lại là khả năng thích nghi – không phải như một phản ứng bị động, mà như một năng lực chủ động tái cấu trúc chính mình trong dòng chảy của lịch sử.
Biện chứng của trật tự thế giới, vì thế, không kết thúc ở những hệ thống đã có, mà tiếp tục vận động trong những hình thái đang hình thành. Và trong quá trình đó, Việt Nam không chỉ là người tham gia, mà còn là một không gian nơi những khả năng mới của lịch sử có thể được thử nghiệm và định hình.
Khi nhìn lại toàn bộ tiến trình – từ sự mở rộng của CNTB, qua những thử nghiệm XHCN, đến các mô hình lai ghép và sự phân mảnh hậu toàn cầu hóa – một điều trở nên rõ ràng: trật tự thế giới không bao giờ là một cấu trúc hoàn tất. Nó luôn ở trạng thái chuyển tiếp, luôn bị định hình lại bởi những mâu thuẫn nội tại và những lực đẩy lịch sử.
Nhưng điều ít được nhận ra hơn là: sự bất ổn của trật tự thế giới ngày nay không chỉ đến từ các mâu thuẫn vật chất, mà còn từ sự phân mảnh trong nhận thức của chính con người.
Trong một thế giới nơi thông tin tràn ngập, con người không trở nên hiểu biết hơn, mà dễ rơi vào những “buồng vang” nhận thức, nơi họ chỉ tiếp xúc với những gì củng cố niềm tin sẵn có. Các sự kiện phức tạp bị giản lược thành khẩu hiệu; các quá trình lịch sử bị rút gọn thành những câu chuyện đạo đức; các lựa chọn chính trị bị biến thành những đối kháng tuyệt đối. Kết quả là một xã hội bị phân cực không chỉ về lợi ích, mà về chính cách hiểu thực tại.
Chính sự vô minh này – không phải như một thiếu sót cá nhân, mà như một cấu trúc tập thể – đang trở thành một yếu tố định hình trật tự thế giới. Nó làm cho các xung đột trở nên khó giải quyết hơn, các chính sách trở nên ngắn hạn hơn, và các hệ thống trở nên dễ bị tổn thương hơn trước những cú sốc.
Trong bối cảnh đó, những quốc gia như Việt Nam không chỉ đối diện với các lựa chọn kinh tế hay chính trị, mà còn đối diện với một thách thức sâu sắc hơn: làm thế nào để vận hành trong một thế giới mà các lực lượng vật chất và các diễn ngôn nhận thức không còn đồng bộ với nhau.
Do đó, câu hỏi cuối cùng không phải là hệ thống nào sẽ thắng thế, hay trật tự nào sẽ định hình tương lai. Câu hỏi sâu xa hơn là:
Liệu con người có thể phát triển một năng lực nhận thức đủ sâu để theo kịp chính thế giới mà họ đã tạo ra?
Nếu không, biện chứng của trật tự thế giới sẽ tiếp tục vận động – nhưng không phải như một tiến trình được hiểu và kiểm soát, mà như một dòng chảy mà con người chỉ có thể phản ứng trong trạng thái bị động, chia rẽ và bất an.Và khi đó, thách thức lớn nhất của thời đại không còn là xung đột giữa các hệ thống, mà là khoảng cách ngày càng lớn giữa thực tại và cách con người tưởng tượng về nó.
Lê Phi
(03/04/2026)
Bắt nguồn từ việc khai thác đất hiếm trái phép tại Myanmar, nồng độ thạch…
Không ai có quyền dùng máu của những người đã chết để buộc những người…
Cuốn sách này không nhằm kết tội một chế độ, cũng không nhằm bảo vệ…
Trong thời đại AI, khi mọi nguồn tư liệu đều có thể được truy cập…
Mùa xuân này, thế bế tắc trên chiến trường đã chuyển sang có lợi cho…