Trong các tranh chấp trên biển ngày nay, lợi thế chiến lược không còn chỉ thuộc về quốc gia có cơ sở pháp lý mạnh hơn. Điều hiển nhiên là giờ đây, lợi thế ấy thuộc về quốc gia duy trì được sự hiện diện trên biển kịp thời và thường xuyên hơn.
Trong thế kỷ XXI, các cường quốc không chỉ hỏi một quốc gia lựa chọn đối tác nào. Họ còn xem xét quốc gia ấy vận hành hiệu quả đến đâu theo những chuẩn mực đáng tin cậy và từ đó đánh giá liệu quốc gia ấy có xứng đáng để được đặt niềm tin chiến lược lâu dài hay không.
********************
Hiếm khi nào Biển Đông lại chứng kiến một chuỗi các diễn biến dồn dập như vậy chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn. Thứ nhất, dù không có bất kỳ quyền nào theo luật pháp quốc tế, Trung Quốc vẫn liên tục đơn phương áp đặt lệnh cấm đánh bắt cá hằng năm trên một vùng biển rộng lớn ở Biển Đông (1). Thứ hai, các vụ chạm trán giữa lực lượng chấp pháp trên biển của Trung Quốc với ngư dân Việt Nam vẫn tiếp tục xảy ra (2). Thứ ba, tàu vận tải Việt Nam Khôi Nguyên 18 vừa bị chìm gần quần đảo Trường Sa (3).
Thứ tư, hàng không mẫu hạm chạy bằng năng lượng hạt nhân của Hoa Kỳ USS George Washington cập cảng Đà Nẵng sau khi tiến hành các hoạt động phối hợp với Nhật Bản và Philippines (4). Và thứ năm, gần như cùng thời điểm ấy, Washington lại gia tăng sức ép thương mại đối với Hà Nội thông qua việc áp thuế cao hơn và siết chặt việc kiểm tra chuỗi cung ứng (5).
Thoạt nhìn, đây có vẻ chỉ là những sự kiện riêng lẻ. Nhưng nếu đặt chúng cạnh nhau, chúng lại phản ánh một thực tế chiến lược rộng lớn hơn: An ninh, chủ quyền và kinh tế không còn là những lĩnh vực chính sách tách biệt. Chúng ngày càng gắn kết với nhau trong việc định hình môi trường chiến lược của Việt Nam.
Nếu xem xét từng diễn biến riêng lẻ, mỗi sự kiện kể trên có thể chỉ được nhìn nhận như những biến cố ít nhiều mang tính ngẫu nhiên. Nhưng khi đặt chúng theo đúng trình tự thời gian, chúng lại chỉ ra một điều có ý nghĩa chiến lược sâu sắc hơn nhiều.
Điều đang thay đổi không chỉ là tần suất các vụ việc xảy ra trên Biển Đông, mà còn là cách các cường quốc đang đồng thời sử dụng sức mạnh quân sự, đòn bẩy kinh tế và ảnh hưởng ngoại giao để định hình môi trường chiến lược xung quanh Việt Nam.
Nếu không có quyền tiếp cận rộng mở đối với toàn bộ Biển Đông, Việt Nam sẽ có thể kỳ vọng điều gì cho sự phát triển kinh tế của mình trong những thập niên tới? (6)
Ở phía bắc Biển Đông, Trung Quốc liên tục và đơn phương áp đặt lệnh cấm đánh bắt cá trên những vùng biển mà Việt Nam cho là thuộc vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của mình theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS-1982).
Một tấm hải đồ hàng hải rất chi tiết của Anh quốc vẽ Biển Đông năm 1794 không hề ghi nhận bất kỳ thực thể địa lý nào trên biển mang tên Trung Quốc, trong khi nhiều đảo, bãi và thành phố khác lại được ghi bằng tên tiếng Mã Lai, tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Năm 1837, linh mục Jean Louis Taberd viết trên Journal of the Asiatic Society of Bengal rằng Hoàng đế Gia Long của Đại Việt, vào năm 1816, “đã long trọng ra cắm cờ và chính thức tuyên bố chiếm hữu quần đảo Hoàng Sa — một hành động mà khó ai có có thể tranh chấp với Ngài.” (7)
Ngày nay, các báo cáo về việc lực lượng chấp pháp trên biển của Trung Quốc chặn bắt, xua đuổi, hành hung và tịch thu ngư cụ của ngư dân Việt Nam vẫn liên tục xuất hiện, làm gia tăng cảm giác bất an thường trực trong các cộng đồng ven biển vốn sống dựa vào những ngư trường truyền thống xưa nay.
Trong bối cảnh ấy, vụ chìm tàu Khôi Nguyên 18 gần quần đảo Trường Sa lập tức thu hút sự chú ý của quốc tế. Theo The New York Times, con tàu này đang tham gia các dự án nhằm tăng cường năng lực hiện diện hậu cần của Việt Nam tại quần đảo Trường Sa (8).
Giới chức Việt Nam, ở giai đoạn đầu, cho rằng nguyên nhân của vụ tai nạn là thời tiết xấu. Cho đến nay, chưa có bất kỳ bằng chứng công khai nào cho phép đưa ra những kết luận vượt quá các thông tin chính thức đã được công bố.
Tuy nhiên, việc vụ việc xảy ra ở vị trí rất gần các thực thể do Trung Quốc kiểm soát và đã được quân sự hóa ở quy mô lớn khiến sự kiện này mang ý nghĩa vượt xa một tai nạn hàng hải thông thường.
Chưa đầy một tuần sau, Nhóm tác chiến tàu sân bay USS George Washington tiến vào Biển Đông sau khi hoàn tất các hoạt động phối hợp với Nhật Bản và Philippines, trước khi cập cảng Đà Nẵng.
Nếu nhìn toàn bộ chuỗi diễn biến này như một chỉnh thể, có thể thấy Biển Đông đang bước vào một hình thái chiến lược mới, nơi cạnh tranh quân sự, ảnh hưởng địa-chính trị và những cách nhìn khác nhau về trật tự khu vực đang giao thoa và va chạm trực tiếp với nhau.
Việc USS George Washington cập cảng Đà Nẵng 7 ngày mang ý nghĩa vượt xa một chuyến thăm hải quân thông thường. Trước khi đến Việt Nam, nhóm tác chiến của hàng không mẫu hạm này đã tiến hành các hoạt động phối hợp với Nhật Bản và Philippines trên khu vực Tây Thái Bình Dương và Biển Đông.
Thông điệp chiến lược mà Washington muốn gửi đi thông qua việc triển khai lực lượng hải quân này là hết sức rõ ràng:
Hoa Kỳ có ý định duy trì một sự hiện diện quân sự thường xuyên tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đồng thời củng cố mạng lưới các đối tác trong khu vực nhằm bảo vệ tự do hàng hải và một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Đồng thời, Hoa Kỳ cũng nhìn nhận tích cực quyền cũng như năng lực của Việt Nam trong việc đóng góp vào việc duy trì nền tự do ấy trong khuôn khổ một trật tự quốc tế dựa trên luật pháp (9).
Đối với Việt Nam, việc lần thứ tư tiếp nhận thêm một hàng không mẫu hạm Hoa Kỳ thăm cảng 7 ngày, cho thấy Hà Nội tiếp tục theo đuổi chính sách mở rộng hợp tác quốc phòng với nhiều đối tác khác nhau trong khuôn khổ đường lối đối ngoại đa phương hóa và đa dạng hóa. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn cả không phải là bản thân chuyến thăm, mà là bối cảnh chiến lược mà chuyến thăm ấy diễn ra: ngay sau một loạt căng thẳng gia tăng trên Biển Đông và trong lúc cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc đang ngày càng quyết liệt.
Nếu USS George Washington tượng trưng cho sức mạnh được triển khai từ bên ngoài khu vực, thì vụ chìm tàu Khôi Nguyên 18 lại phản ánh một thực tế chiến lược hoàn toàn khác.
Ngày nay, cạnh tranh trên Biển Đông không còn chỉ được đo bằng số lượng tàu chiến được triển khai hay số lượng tuyên bố ngoại giao được đưa ra. Ngày càng rõ hơn, nó được đo bằng năng lực của một quốc gia – chẳng hạn như Trung Quốc – trong việc duy trì được sự hiện diện liên tục và hiệu quả trên thực địa, hay chính xác hơn, trên biển.
(Hãy liên hệ với tình hình tương tự tại eo biển Hormuz — nơi Iran duy trì khả năng tạo ra một mối đe dọa thường trực đối với quyền tự do hàng hải.) (10)
Theo các thông tin công khai, Khôi Nguyên 18 bị chìm gần Đá Chữ Thập, sát một trong những căn cứ quân sự lớn nhất của Trung Quốc tại quần đảo Trường Sa. Giới chức Trung Quốc cho biết họ đã cứu được phần lớn thủy thủ đoàn, trong khi Việt Nam chính thức bày tỏ cảm ơn đối với hoạt động cứu nạn.
Xét trên phương diện nhân đạo, cứu người trên biển là nghĩa vụ phổ quát đáng được ghi nhận, bất kể tồn tại các tranh chấp chủ quyền hay khác biệt chính trị. Tuy nhiên, vượt lên trên khía cạnh nhân đạo ấy là một thực tế địa-chính trị rộng lớn hơn.
Việc Trung Quốc có thể tiếp cận hiện trường nhanh hơn bất kỳ bên nào khác không chỉ phản ánh năng lực cứu hộ hiệu quả. Điều này còn phản ánh hệ thống hạ tầng quân sự, hậu cần, lực lượng hải cảnh và các phương tiện trên biển mà Bắc Kinh đã xây dựng trong suốt hơn một thập niên qua trên các đảo nhân tạo do họ kiểm soát.
Sự hiện diện mang tính bá quyền, được thiết lập đơn phương và duy trì thường trực ấy, đã làm thay đổi căn bản thực tế tác chiến trên phần lớn Biển Đông (11).
Bởi vậy, bài học chiến lược từ những sự kiện gần đây không nằm ở việc suy đoán vì sao con tàu Việt Nam bị chìm. Điều quan trọng hơn là nhận ra bản chất đang thay đổi của cạnh tranh trên biển.
Trong các tranh chấp lãnh thổ hiện đại, lợi thế chiến lược không còn chỉ thuộc về bên có cơ sở pháp lý mạnh hơn theo luật pháp quốc tế. Ngày càng hiển nhiên là giờ đây, lợi thế ấy thuộc về bên có khả năng duy trì sự hiện diện bền bỉ nhất, phản ứng nhanh nhất trước các tình huống phát sinh và thực thi mức độ kiểm soát thực tế cao nhất đối với các vùng biển tranh chấp.
Theo nghĩa đó, USS George Washington và Khôi Nguyên 18 đã minh họa cho hai chiều cạnh của cùng một bức tranh chiến lược. Một bên phản ánh sự can dự ngày càng sâu của các cường quốc bên ngoài vào việc duy trì thế cân bằng khu vực. Bên kia cho thấy cuộc cạnh tranh nhằm duy trì sự hiện diện hiệu quả đang diễn ra từng ngày ngay trên các vùng biển tranh chấp.
Đứng trước hai động lực ấy, Việt Nam phải đối diện với một thách thức vượt xa việc bảo vệ chủ quyền. Khó khăn hơn nhiều là làm thế nào để tăng cường năng lực hiện diện của chính mình trên biển, đồng thời bảo đảm rằng những sự cố riêng lẻ sẽ không trở thành chất xúc tác cho một cuộc đối đầu chiến lược rộng lớn hơn giữa các cường quốc.
Một mặt, nếu chỉ tập trung vào chuyến thăm của USS George Washington, người ta có thể đi đến kết luận rằng Washington đang đặt trọng tâm mới vào khía cạnh quân sự trong quan hệ với Việt Nam.
Nhưng mặt khác, nếu đặt việc triển khai lực lượng này bên cạnh những diễn biến gần đây trong chính sách thương mại song phương của Hoa Kỳ, thì một bức tranh toàn diện hơn sẽ hiện ra.
Chính sách của Hoa Kỳ đối với Việt Nam ngày càng không còn vận hành như hai lĩnh vực tách biệt — một bên là an ninh, một bên là kinh tế. Trong khuôn khổ “Đối tác Chiến lược Toàn diện” (CSP), Washington ngày càng coi hai lĩnh vực này là những thành tố bổ trợ lẫn nhau của một chiến lược thống nhất đối với Việt Nam và khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (12).
Từ góc độ an ninh, thông điệp Washington gửi tới Hà Nội cũng như tới các quốc gia khác tương đối rõ ràng. Trong khi Trung Quốc tiếp tục mở rộng hiện diện quân sự và lực lượng trên biển trên khắp Biển Đông, Hoa Kỳ muốn chứng tỏ rằng họ vẫn là cường quốc giữ vai trò cân bằng quyết định tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Các hoạt động bảo đảm tự do hàng hải, việc tăng cường hợp tác quốc phòng với Nhật Bản và Philippines, cùng chuyến thăm của USS George Washington, đều phản ánh cam kết lâu dài của Washington đối với một khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP), dựa trên luật pháp quốc tế, trong đó mọi quốc gia, dù lớn hay nhỏ, đều có quyền thực thi các quyền và lợi ích hợp pháp của mình trên biển theo UNCLOS (13).
Tuy nhiên, đúng vào cùng thời điểm ấy, Hoa Kỳ cũng đang gửi tới Hà Nội một thông điệp song phương thứ hai, và có lẽ còn quan trọng hơn. Thông điệp này không còn chủ yếu liên quan đến việc triển khai sức mạnh quân sự. Nó hướng tới chất lượng quản trị kinh tế, tính minh bạch của chuỗi cung ứng, năng lực thực thi các cam kết quốc tế và khả năng thích ứng của mô hình phát triển Việt Nam với những tiêu chuẩn mà Washington coi là nền tảng của một quan hệ CSP lâu dài (14).
Washington đã tăng cường giám sát hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam thông qua việc điều tra quy tắc xuất xứ, hành vi lẩn tránh thuế, lao động cưỡng bức, cũng như tiến hành thanh tra trực tiếp các cơ sở sản xuất tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cùng với các biện pháp thuế quan mới được công bố, những động thái này cho thấy Hoa Kỳ không còn đánh giá Việt Nam chỉ như một đối tác thương mại đang tăng trưởng nhanh. Từ nay, Washington ngày càng đánh giá tính chuẩn mực, tính minh bạch và độ tin cậy của các thể chế kinh tế – xã hội Việt Nam.
Thoạt nhìn, hai thông điệp trên có vẻ mâu thuẫn. Một mặt, Washington tăng cường hợp tác quốc phòng với Việt Nam. Mặt khác, họ lại áp đặt những điều kiện kinh tế chặt chẽ hơn, xuất phát từ lợi ích quốc gia của chính Hoa Kỳ.
Nhưng trên thực tế, hai thông điệp ấy lại cùng phục vụ một mối quan tâm chiến lược của Hoa Kỳ – một về quân sự, một về kinh tế. Hoa Kỳ mong muốn có một Việt Nam đủ năng lực để góp phần duy trì thế cân bằng quyền lực tại Đông Nam Á.
Đồng thời, Hoa Kỳ cũng mong muốn Việt Nam đủ khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn mà Washington coi là nền tảng của một quan hệ đối tác chiến lược lâu dài (CSP) giữa hai quốc gia: chuỗi cung ứng minh bạch, tuân thủ các cam kết thương mại quốc tế, năng lực quản trị nhà nước hiệu quả hơn và giảm sự phụ thuộc vào những mạng lưới sản xuất thiếu minh bạch có liên hệ chặt chẽ với Trung Quốc.
Nói cách khác, Việt Nam ngày nay không chỉ được đánh giá qua vị trí địa-chiến lược hay trách nhiệm khu vực của mình. Việt Nam còn được đánh giá qua mức độ tương thích của mô hình phát triển với các chuẩn mực toàn cầu hiện nay, cũng như với những yêu cầu ngày càng cao trong tương lai về chất lượng hàng hóa, dịch vụ, công nghệ và mức độ mở cửa của thị trường.
Cách tiếp cận toàn diện hơn này phản ánh một bước tiến trong tư duy chiến lược của Hoa Kỳ. Trong nhiều năm, hợp tác quốc phòng và hợp tác kinh tế thường được xem là hai lĩnh vực tương đối tách biệt. Ngày nay, ranh giới ấy đang ngày càng nhập vào làm một.
Khi Việt Nam trở nên quan trọng hơn đối với Hoa Kỳ – như một Đối tác Chiến lược Toàn diện thực sự – giá trị của Việt Nam trong con mắt Washington sẽ không còn được đo chủ yếu bằng số lượng các chuyến thăm cấp cao hay những chuyến ghé cảng của tàu chiến.
Nó sẽ được đánh giá bằng năng lực duy trì những quy tắc có thể dự đoán trước, bảo vệ sự liêm chính của thương mại quốc tế, bảo đảm tính minh bạch của chuỗi cung ứng toàn cầu và thích ứng với những chuẩn mực đang hình thành của hệ thống kinh tế quốc tế.
Vì vậy, phép thử chiến lược đối với Hà Nội không còn chỉ nằm ở nghệ thuật cân bằng quan hệ giữa các cường quốc. Ngày càng hiển nhiên là, phép thử ấy sẽ phụ thuộc vào năng lực tiến hành cải cách trong nước nhằm đáp ứng những tiêu chuẩn mới của một môi trường quốc tế đang thay đổi nhanh chóng. Trong cách nhìn nhận ấy của Washington, ngoại giao, cải cách thể chế và năng lực cạnh tranh quốc gia không còn là ba chương trình hành động riêng rẽ; chúng ngày càng trở thành ba mặt của cùng một chiến lược quốc gia (15).
Sau cùng, trong thế kỷ XXI, các cường quốc không còn chỉ hỏi một quốc gia đang đứng ở đâu trước những vấn đề của thời đại. Họ còn hỏi quốc gia ấy được quản trị tốt đến mức nào; các thể chế của quốc gia ấy có vận hành theo những chuẩn mực quốc tế đáng tin cậy hay không; và liệu quốc gia ấy có thể trở thành một đối tác chiến lược (CSP) đáng tin cậy trong dài hạn hay không.
Trong một bài viết trước Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33 (1 – 7/8/2026), Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung tái khẳng định việc triển khai Nghị quyết số 06-NQ/TW của Bộ Chính trị, nhấn mạnh rằng công tác đối ngoại và hội nhập quốc tế của Việt Nam phải được thúc đẩy song hành với quá trình phát triển bên trong đất nước (16).
Cách diễn đạt nói trên gợi lên một khả năng đáng suy ngẫm.
Liệu Việt Nam rồi đây có thể vượt lên trên một nền ngoại giao chủ yếu tập trung vào việc cân bằng các quan hệ đối ngoại để tiến tới điều có thể gọi là “ngoại giao thức thời” — một nền ngoại giao không chỉ biết thích ứng với những biến động địa chính trị, mà còn đủ khả năng nhận diện sớm những chuyển dịch của lịch sử để từ đó định hình chiến lược quốc gia? (17)
Trong nhiều năm qua, chính sách đối ngoại của Việt Nam đã thành công trong việc duy trì thế cân bằng tinh tế giữa các cường quốc cạnh tranh nhau, đồng thời không ngừng mở rộng mạng lưới quan hệ quốc tế của đất nước.
Thành quả ấy đã mang lại cho Việt Nam một tài sản chiến lược rất quan trọng và cần tiếp tục được gìn giữ.
Tuy nhiên, khi cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng chuyển từ đối đầu quân sự trực tiếp sang cạnh tranh về công nghệ, chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn thương mại và năng lực định hình trật tự khu vực, thì chỉ duy trì thế cân bằng thôi có lẽ sẽ không còn đủ để thúc đẩy và bảo vệ lợi ích của nhân dân Việt Nam.
Nếu ẩn dụ “ngoại giao cây tre” thực sự đang dần ít xuất hiện hơn trong diễn ngôn chính thức, thì điều đáng quan tâm không phải là một khẩu hiệu đang phai nhạt. Điều quan trọng hơn là liệu nền ngoại giao Việt Nam có đang bước vào một hình thái tư duy chiến lược mới hay không?
Một số diễn biến gần đây – trong đó có sự hiện diện nổi bật của vị tân Đại sứ Hoa Kỳ mới được bổ nhiệm tại một sự kiện chính trị cấp cao với sự tham dự của lãnh đạo cao nhất Việt Nam – có thể được xem là những tín hiệu đáng lưu ý.
Dẫu vậy, sẽ còn quá sớm nếu coi những sự kiện mang tính giao dịch ấy là bằng chứng cho sự ra đời của một học thuyết đối ngoại mới. Trong ngoại giao, những chuyển biến chiến lược thực sự hiếm khi được tuyên bố chỉ sau một đêm.
Chúng thường được nhận diện thông qua sự tích lũy nhất quán của các quyết định, các ưu tiên và cách hành xử chính sách trong một khoảng thời gian đủ dài.
Nếu một sự chuyển đổi chiến lược như vậy thực sự xuất hiện ở Việt Nam, nó sẽ không phủ nhận những nguyên tắc đã dẫn dắt nền ngoại giao Việt Nam suốt nhiều thập niên qua.
Ngược lại, nó sẽ là sự phát triển tiếp theo của chính những nguyên tắc ấy. Giữ cân bằng chiến lược vẫn sẽ là điều cần thiết. Nhưng nó sẽ không còn là mục tiêu cuối cùng.
Mục tiêu lớn hơn sẽ là dự báo được những biến đổi mang tính cấu trúc của hệ thống quốc tế, củng cố sức chống chịu dài hạn của quốc gia và mở rộng năng lực của Việt Nam trong việc góp phần định hình – chứ không chỉ phản ứng trước – môi trường quốc tế theo hướng phục vụ lợi ích trường tồn của dân tộc.
Có lẽ, thành công trong việc đạt được điều đó mới chính là phép thử chiến lược quan trọng nhất mà Hà Nội đang phải đối mặt ngày hôm nay.
Tiến sĩ Đinh Hoàng Thắng
(Nghiên cứu viên Caux Round Table)*
* Một phiên bản Anh ngữ của bài viết trên có thể đọc được tại đây: https://www.cauxroundtable.org/2026/08/01/an-aircraft-carrier-and-a-sunken-ship-a-strategic-test-for-vietnams-diplomacy/
Tham Khảo:
Năm 2011, Philippines đệ đơn kiện Trung Quốc tại tòa án trọng tài quốc tế,…
“Cường quốc công an”, do đó, là một “cường quốc” của sự đố kỵ. Nó…
Chính quyền Donald Trump đang cố đánh sập Tòa án Hình sự Quốc tế như…
“Lời tuyên bố tôn trọng nhân quyền của chính phủ Việt Nam tại các diễn…
Ngày 29/7, luật sư Lê Đình Việt đã viết trên Facebook cá nhân như sau:…
Tô Lâm nhìn Tập Hợp như là mối nguy lớn vì Tập Hợp có một…