Chính Sách Đối Ngoại Dưới Thời Tô Lâm: Ngoại Giao Thực Dụng Tăng Tốc Qua Chuyến Thăm Trung Quốc Tháng 4/2026 (Lê Phi)

Chuyến thăm Trung Quốc từ ngày 13 đến 17/4/2026 của phái đoàn cấp cao do Tô Lâm – Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, Chủ tịch nước – dẫn đầu ngay lập tức thu hút sự chú ý không chỉ bởi ý nghĩa đối ngoại, mà còn bởi cấu trúc và quy mô hiếm thấy của phái đoàn. Thành phần tham dự phản ánh một mức độ huy động thể chế đặc biệt, với sự hiện diện đầy đủ của các kênh Đảng, Nhà nước, Quốc hội và Mặt trận Tổ quốc; sự tham gia của 10/19 Ủy viên Bộ Chính trị, trong đó có Thường trực Ban Bí thư và Trưởng Ban Tổ chức Trung ương; cùng với 8 bộ trưởng chủ chốt phụ trách các lĩnh vực then chốt như ngoại giao, quốc phòng – an ninh, công thương, kế hoạch và đầu tư, giao thông vận tải, khoa học – công nghệ. Cấu trúc này cho thấy đây không phải là một chuyến công du mang tính nghi lễ mở rộng, mà là một hình thức huy động tổng lực, trong đó các trung tâm hoạch định và thực thi chính sách cùng xuất hiện nhằm rút ngắn tối đa khoảng cách giữa đàm phán và triển khai. Kết quả đạt được cũng mang tính “nén” tương tự: bên cạnh Tuyên bố chung Việt Nam – Trung Quốc, hai bên ký kết và thống nhất một loạt văn kiện hợp tác trải rộng trên các lĩnh vực kết nối hạ tầng xuyên biên giới, phát triển logistics và hành lang kinh tế, thúc đẩy thương mại và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, mở rộng hợp tác công nghiệp, năng lượng và công nghệ, đồng thời thiết lập hoặc nâng cấp các cơ chế điều phối liên ngành. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở số lượng, mà ở tính cụ thể và khả năng triển khai nhanh của các thỏa thuận, qua đó phản ánh rõ nét một phương thức đối ngoại hướng kết quả.

Đặt trong tiến trình dài hạn, chuyến thăm này cho thấy sự chuyển dịch đáng chú ý trong cách thức vận hành đối ngoại của Việt Nam. Trong giai đoạn trước, đặc biệt dưới thời Nguyễn Phú Trọng, đối ngoại chủ yếu vận hành như một cơ chế ổn định hóa, với trọng tâm là cân bằng giữa các cường quốc, kiểm soát rủi ro và duy trì không gian chiến lược. Logic này đã tạo ra nền tảng ổn định cần thiết cho phát triển, nhưng đồng thời cũng gắn với một nhịp độ thận trọng, nơi việc duy trì cân bằng thường được ưu tiên hơn việc tối đa hóa lợi ích trong ngắn hạn. Bước chuyển sang thời kỳ của Tô Lâm không làm thay đổi các nguyên tắc nền tảng đó, nhưng làm biến đổi phương thức vận hành theo hướng gia tốc. Trọng tâm không còn chỉ là duy trì trạng thái cân bằng, mà là tối ưu hóa lợi ích trong điều kiện bất định gia tăng, với yêu cầu cao hơn về tốc độ ra quyết định, mức độ tích hợp chính sách và khả năng thực thi. Chuyến thăm Trung Quốc tháng 4/2026 vì vậy không phản ánh một sự thay đổi mục tiêu, mà là một sự thay đổi trong cách thức hành động.

Sự thay đổi này thể hiện rõ ở cách tổ chức và triển khai đối ngoại như một dạng “tác chiến chính sách”. Thay vì tiến trình tuần tự quen thuộc – đàm phán, báo cáo, rồi mới triển khai – các chủ thể có thẩm quyền từ nhiều lĩnh vực được đưa vào cùng một không gian hành động, cho phép xử lý đồng thời các vấn đề liên ngành. Sự hiện diện của các Ủy viên Bộ Chính trị và các bộ trưởng chủ chốt không chỉ mang tính biểu trưng, mà tạo ra khả năng giải quyết ngay các nút thắt thể chế trong quá trình đàm phán. Nhờ đó, khoảng cách giữa cam kết và thực thi được rút ngắn đáng kể, hạn chế nguy cơ “tắc nghẽn thể chế” vốn thường xuất hiện sau các chuyến thăm cấp cao. Đối ngoại, trong cấu hình này, không còn là một hoạt động ngoại biên, mà trở thành một công cụ can thiệp trực tiếp vào quá trình vận hành chính sách quốc gia.

Trong quan hệ với Trung Quốc, cách tiếp cận mới này thể hiện qua sự chuyển dịch từ “cân bằng nhạy cảm” sang “quản trị phụ thuộc”. Trong điều kiện địa kinh tế hiện tại, việc tách rời hoàn toàn khỏi  Trung Quốc là không thực tế, nhưng phụ thuộc cũng không còn được xem là trạng thái thụ động cần tránh bằng mọi giá. Thay vào đó, phụ thuộc được nhìn nhận như một biến số có thể thiết kế và điều chỉnh. Các nội dung hợp tác về hạ tầng, kết nối biên giới, logistics và chuỗi cung ứng cho thấy một nỗ lực tái cấu trúc mối quan hệ theo hướng tối ưu hóa lợi ích trong khi vẫn kiểm soát rủi ro. Điều quan trọng không phải là giảm phụ thuộc xuống mức thấp nhất, mà là làm chủ cách thức phụ thuộc vận hành, qua đó biến nó thành một nguồn lực phục vụ phát triển.

Tuy nhiên, ý nghĩa của chuyến thăm không chỉ giới hạn ở quan hệ song phương. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, mỗi động thái đối ngoại đều có tác động lan tỏa vượt ra ngoài phạm vi trực tiếp. Việc củng cố quan hệ với Trung Quốc đồng thời tạo ra một dạng “đòn bẩy chéo”, cho phép Việt Nam gia tăng vị thế trong quan hệ với các đối tác khác. Thay vì bị cuốn vào quỹ đạo của một bên, Việt Nam tận dụng chính sự cạnh tranh giữa các cường quốc để mở rộng không gian chiến lược của mình. Cách tiếp cận này phản ánh một cấp độ thực dụng cao hơn, nơi đối ngoại không chỉ nhằm cân bằng, mà còn khai thác cấu trúc cạnh tranh để tối đa hóa lợi ích quốc gia trong khi vẫn duy trì tính độc lập, tự chủ.

Một đặc điểm nổi bật khác của giai đoạn này là sự gia tăng vai trò của yếu tố an ninh trong đối ngoại. Các lĩnh vực như chuỗi cung ứng, hạ tầng số, công nghệ và dữ liệu không còn được nhìn nhận thuần túy dưới góc độ kinh tế, mà đồng thời là các vấn đề an ninh quốc gia. Điều này dẫn đến một dạng tích hợp mới, trong đó kinh tế, công nghệ và an ninh đan xen chặt chẽ và cùng định hình lựa chọn chính sách. Chuyến thăm Trung Quốc, vì vậy, không chỉ nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế, mà còn là một bước trong việc định hình một cấu trúc an ninh phát triển ổn định trong dài hạn, nơi tăng trưởng và an toàn chiến lược được xem là hai mặt của cùng một quá trình.

Sự chuyển dịch từ ngoại giao biểu tượng sang ngoại giao thực thi cũng là một điểm nhấn quan trọng. Các yếu tố nghi lễ và diễn ngôn hữu nghị vẫn được duy trì, nhưng không còn là mục tiêu tự thân, mà trở thành công cụ tạo lập môi trường thuận lợi cho các thỏa thuận cụ thể. Giá trị của chuyến thăm không nằm ở số lượng tuyên bố, mà ở khả năng “đóng gói” các thỏa thuận có thể triển khai nhanh và hiệu quả. Sự hiện diện đồng thời của các cơ quan hoạch định và thực thi giúp giải quyết ngay các vấn đề kỹ thuật, đồng bộ hóa điều kiện triển khai và rút ngắn thời gian hiện thực hóa cam kết. Điều này phản ánh rõ sự chuyển dịch từ ngoại giao “tuyên bố” sang ngoại giao “thực thi”, trong đó hiệu quả được đo bằng kết quả cụ thể và tốc độ hiện thực hóa.

Từ trường hợp chuyến thăm tháng 4/2026, có thể rút ra một nhận định rộng hơn về bản chất của ổn định trong bối cảnh hiện nay. Ổn định không còn là một trạng thái tĩnh cần được duy trì bằng cách tránh rủi ro, mà là kết quả của một quá trình hành động liên tục, trong đó các quyết định được đưa ra nhanh hơn, các chính sách được tích hợp chặt chẽ hơn và các mối quan hệ quốc tế được khai thác linh hoạt hơn. Nói cách khác, ổn định không được bảo tồn một cách thụ động, mà được chủ động “sản xuất” thông qua một chuỗi hành động thực dụng có tính toán cao.

Nhìn tổng thể, chính sách đối ngoại dưới thời Tô Lâm không thay đổi các nguyên tắc nền tảng của Việt Nam, nhưng đã thay đổi sâu sắc cách thức vận hành các nguyên tắc đó. Sự chuyển dịch từ cân bằng thận trọng sang tối ưu hóa linh hoạt, từ ngoại giao biểu tượng sang ngoại giao thực thi, từ bảo toàn không gian chiến lược sang chủ động khai thác không gian đó cho thấy một mô hình đối ngoại đang được điều chỉnh để thích ứng với một thế giới ngày càng cạnh tranh và biến động. Chuyến thăm Trung Quốc tháng 4/2026, với quy mô phái đoàn và tính chất của các kết quả đạt được, vì thế không chỉ là một sự kiện ngoại giao đơn lẻ, mà là một lát cắt tiêu biểu của một xu hướng lớn hơn: sự nổi lên của ngoại giao thực dụng tăng tốc như một phương thức vận hành mới của nhà nước, trong đó đối ngoại không chỉ bảo vệ ổn định, mà trực tiếp tham gia vào việc tạo ra ổn định và thúc đẩy phát triển.

Lê Phi

(19/04/2026)

Việt Thắng

Việt Thắng

Sông Mekong: Ô nhiễm thạch tín ở Myanmar sẽ lan tới Việt Nam (Huỳnh Lam)

Bắt nguồn từ việc khai thác đất hiếm trái phép tại Myanmar, nồng độ thạch…

2 ngày

Lá Thư Của Kỷ Nguyên

Công cuộc đấu tranh cho dân chủ lần này cũng là để những khổ đau…

3 ngày

Không Ai Có Nghĩa Vụ Sống Thay Cho Người Đã Chết (Hoàng Quốc Dũng)

Không ai có quyền dùng máu của những người đã chết để buộc những người…

4 ngày

Bí Mật Chính Trị Của Đổi Mới Việt Nam: Khi Quyền Lực Vận Hành Như Một Hệ Sinh Thái (Ngô Tràng An)

Cuốn sách này không nhằm kết tội một chế độ, cũng không nhằm bảo vệ…

5 ngày

Lạm Bàn Về Cuộc Đấu Tố Mới Xung Quanh Ông Hồ Chí Minh (Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang)

Trong thời đại AI, khi mọi nguồn tư liệu đều có thể được truy cập…

5 ngày

Ukraine đang thắng thế (Michael McFaul)

Mùa xuân này, thế bế tắc trên chiến trường đã chuyển sang có lợi cho…

6 ngày