(VNTB) – Lực lượng công an đang ưu tiên bảo vệ ai, và hiệu quả hoạt động của họ được đánh giá dựa trên sự bình yên của người dân hay chủ yếu dựa trên khả năng kiểm soát xã hội?
Lực lượng kiểm soát ngày càng hiện diện, chế tài ngày càng nghiêm khắc, nhưng người dân vẫn lo sợ trước tội phạm, áp lực cơm áo, giá nhà và những rủi ro trong chính cuộc sống của mình. Một xã hội thực sự an toàn phải được đo bằng sự bình yên của người dân, chứ không phải chỉ bằng khả năng kiểm soát họ.
Những vụ án giết người liên tiếp được đưa tin khiến nhiều người phải đặt câu hỏi: Tại sao một đất nước có lực lượng công an đông đảo, hệ thống quản lý phủ rộng, camera giám sát ngày càng nhiều, chế tài ngày càng nặng và không ít vụ án được phá nhanh chóng, người dân vẫn cảm thấy bất an?
Nếu bộ máy an ninh đủ khả năng kiểm soát nhiều mặt của đời sống, tại sao người dân vẫn lo lắng trước những hiểm họa có thể xảy ra với chính mình và gia đình? Nếu pháp luật ngày càng nghiêm khắc, tại sao cảm giác an toàn không mặc nhiên tăng lên? Và nếu mục tiêu là bảo vệ nhân dân, tại sao trong đời sống thường ngày, nhiều người lại có cảm giác sự hiện diện của lực lượng chức năng rõ ràng nhất ở khâu kiểm tra, giám sát và xử phạt, chứ không phải ở khả năng ngăn chặn những nguy hiểm mà họ đang phải đối mặt?
Đây không chỉ là câu chuyện về tội phạm. Nó là câu chuyện về cách vận hành của bộ máy công quyền, về những ưu tiên trong quản lý xã hội, về sự công bằng của pháp luật và về một tương lai mà ngày càng nhiều người trẻ cảm thấy khó nắm bắt.
1. Công an đông, nhưng khi dân thực sự cần thì ở đâu?
Đây là câu hỏi cần được đặt ra thẳng thắn.
Người dân nhìn thấy lực lượng công an trên đường phố, tại các điểm kiểm soát giao thông, trong những hoạt động quản lý hành chính và trên không gian mạng. Nhưng khi một người bị đe dọa, một gia đình gặp nguy hiểm hoặc một vụ xung đột có nguy cơ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, điều họ cần không phải là những con số về biên chế hay những báo cáo thành tích. Điều họ cần là có người đến kịp thời, có biện pháp ngăn chặn và có khả năng bảo vệ họ.
Có bao nhiêu người thực sự yên tâm rằng khi nhấc máy gọi công an, lực lượng chức năng sẽ có mặt đủ nhanh để giúp họ thoát khỏi nguy hiểm? Bao nhiêu người lo rằng khi lực lượng đến nơi, sự việc có thể đã kết thúc, hậu quả đã xảy ra và mọi biện pháp can thiệp chỉ còn là xử lý phần còn lại?
Không phải cuộc gọi nào cũng có thể được đáp ứng ngay lập tức, cũng không phải vụ án nào có thể dự báo trước. Nhưng đó chính là lý do năng lực ứng cứu, thời gian phản ứng và hiệu quả phòng ngừa phải được xem là những tiêu chí cốt lõi của an ninh công cộng.
Người dân cần công an khi nguy hiểm đang xảy ra, chứ không chỉ cần công an sau khi đã có người chết, có tài sản bị cướp hoặc có một vụ án gây chấn động dư luận.
Một vụ án được phá nhanh có thể là thành tích nghiệp vụ đáng ghi nhận. Nhưng bắt được hung thủ sau khi tội ác xảy ra không đồng nghĩa với việc đã bảo vệ được nạn nhân. Gia đình người bị hại không thể được an ủi đầy đủ chỉ bằng thông tin rằng nghi phạm đã bị bắt.
Vấn đề đáng nói hơn nằm ở sự khác biệt giữa hai nhiệm vụ: bảo vệ an ninh của bộ máy và bảo vệ sự an toàn thường nhật của từng người dân. Hai nhiệm vụ này không nhất thiết đối lập, nhưng nếu người dân cảm nhận nhiệm vụ thứ nhất được thể hiện rõ ràng hơn nhiệm vụ thứ hai, thì đó là một vấn đề về niềm tin cần được giải quyết.
Trong mắt một bộ phận công chúng, lực lượng công an đang thể hiện rõ khả năng kiểm soát xã hội, xử lý vi phạm và duy trì ổn định chính trị. Nhưng khả năng bảo vệ người dân trước những hiểm họa cụ thể có được ưu tiên tương xứng hay không?
Đây cũng là cơ sở để đặt câu hỏi gai góc hơn: Lực lượng công an đang ưu tiên bảo vệ ai, và hiệu quả hoạt động của họ được đánh giá dựa trên sự bình yên của người dân hay chủ yếu dựa trên khả năng kiểm soát xã hội?
Không thể chỉ dựa vào cảm nhận để kết luận rằng toàn bộ lực lượng công an chỉ phục vụ mục tiêu bảo vệ chế độ. Nhưng cũng không thể dùng thành tích phá án để gạt bỏ những nghi vấn về định hướng hoạt động, phân bổ nguồn lực và trách nhiệm phục vụ nhân dân.
Một lực lượng công quyền phải chứng minh giá trị của mình bằng kết quả thực tế: người dân có được bảo vệ kịp thời hay không, nguy cơ có được ngăn chặn hay không, quyền lợi hợp pháp có được bảo vệ hay không và những sai sót trong quá trình thực thi có bị xem xét trách nhiệm hay không.
Nếu người dân thường xuyên nhìn thấy sự quyết liệt trong kiểm soát nhưng không có đủ cơ sở để tin tưởng vào khả năng được bảo vệ khi nguy cấp, thì câu hỏi về mục tiêu ưu tiên của bộ máy an ninh sẽ còn tiếp tục tồn tại.
2. Phạt giao thông thật nặng, kiểm soát thật chặt: Nhưng người dân lấy gì để sống?
Một trong những điều khiến người dân bức xúc là cảm giác các hoạt động kiểm tra và xử phạt ngày càng hiện diện rõ ràng trong cuộc sống.
Việc xử lý vi phạm giao thông là cần thiết. Người điều khiển phương tiện phải tuân thủ quy định để bảo vệ tính mạng của mình và người khác. Nhưng một chính sách giao thông hiệu quả không thể chỉ được đánh giá bằng mức phạt cao đến đâu hoặc số trường hợp bị xử lý nhiều thế nào. Nó phải được đánh giá bằng khả năng giảm tai nạn, cải thiện ý thức tham gia giao thông, nâng cao chất lượng hạ tầng và bảo đảm việc thực thi công bằng.
Đối với người lao động thu nhập thấp, một khoản phạt lớn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiền thuê nhà, tiền ăn và chi phí nuôi con. Với hộ kinh doanh nhỏ, chi phí phát sinh trong lúc doanh thu suy giảm có thể khiến tình hình tài chính vốn đã khó khăn càng thêm chật vật.
Không ai có quyền lấy khó khăn kinh tế làm lý do để cố tình vi phạm và gây nguy hiểm cho cộng đồng. Nhưng nhà quản lý cũng không thể chỉ yêu cầu người dân chấp hành mà không quan tâm đến chất lượng quy định, sự minh bạch trong thực thi và những điều kiện thực tế khiến vi phạm phát sinh.
Điều khiến người dân mất niềm tin không nhất thiết là việc bị xử phạt. Đó có thể là cảm giác mình luôn đứng trước nguy cơ bị phạt, trong khi quyền được hướng dẫn rõ ràng, được giải thích thỏa đáng và được khiếu nại hiệu quả chưa được bảo đảm tương xứng.
Nghiêm khắc với vi phạm là một chuyện. Khiến người dân cảm thấy bộ máy quản lý chủ yếu xuất hiện để tìm lỗi và xử phạt lại là chuyện khác.
Một nhà nước pháp quyền không thể chỉ được nhận diện qua khả năng áp dụng chế tài. Nó còn phải được nhận diện qua tính nhất quán, sự minh bạch và khả năng bảo vệ người dân trước những quyết định sai hoặc thiếu căn cứ.
Câu hỏi đặt ra là: ngoài những chiến dịch kiểm tra và xử phạt, các cơ quan quản lý đã làm gì để giải quyết những nguyên nhân gốc rễ của vi phạm, từ hạ tầng bất cập, tổ chức giao thông thiếu hợp lý đến những khó khăn trong việc tiếp cận thông tin và thực hiện thủ tục?
Nếu nguồn lực quản lý được sử dụng hiệu quả, người dân phải nhìn thấy kết quả trong cuộc sống: đường sá an toàn hơn, quy định dễ hiểu hơn, thủ tục thuận tiện hơn và rủi ro vi phạm giảm đi. Nếu chỉ nhìn thấy chế tài tăng lên mà những vấn đề căn bản vẫn tồn tại, sự bức xúc là điều khó tránh khỏi.
3. Nền kinh tế có thể tăng trưởng trên giấy, nhưng người dân có thực sự khá lên?
Một xã hội không thể được đánh giá là phát triển chỉ bằng những con số tăng trưởng tổng thể. Câu hỏi quan trọng hơn là thành quả ấy được phân bổ như thế nào, người lao động có cải thiện thu nhập hay không và các gia đình có đủ khả năng trang trải những nhu cầu thiết yếu hay không.
Khi chi phí sinh hoạt tăng, tiền thuê nhà đắt đỏ, việc làm thiếu ổn định và sức mua suy giảm, người dân sẽ cảm nhận rõ áp lực kinh tế hơn bất kỳ báo cáo thành tích nào.
Một hộ kinh doanh có thể phải vật lộn để duy trì cửa hàng. Một doanh nghiệp nhỏ có thể liên tục đối mặt với chi phí đầu vào, cạnh tranh và nghĩa vụ tuân thủ. Một người lao động có thể làm việc nhiều giờ nhưng vẫn không tích lũy được đáng kể sau khi trừ tiền nhà, tiền ăn, đi lại và chi phí gia đình.
Đó là lúc cần đặt câu hỏi về chất lượng tăng trưởng và sức khỏe của nền kinh tế thực.
Nếu dòng tiền chủ yếu chạy vào đầu cơ tài sản, trong khi sản xuất, kinh doanh và đổi mới sáng tạo gặp khó khăn, nền kinh tế có thể bộc lộ những điểm yếu ngay cả khi một số chỉ tiêu tổng thể vẫn tăng. Muốn kết luận nền kinh tế đang suy yếu đến mức nào, cần xem xét dữ liệu về năng suất, đầu tư, sức mua, việc làm, thu nhập thực tế và tình hình hoạt động của doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa vào cảm nhận.
Nhưng có một điều không cần tranh cãi: người dân phải cảm nhận được thành quả phát triển trong chính cuộc sống của họ.
Một nền kinh tế không thể bền vững nếu người lao động ngày càng khó trang trải chi phí, doanh nghiệp chân chính luôn lo lắng về khả năng tồn tại và cơ hội cải thiện cuộc sống trở nên xa vời.
Nếu chính sách quản lý chỉ làm tăng gánh nặng tuân thủ mà không tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho sản xuất, kinh doanh và việc làm, thì cái giá phải trả không chỉ là tốc độ tăng trưởng. Đó còn là sự suy giảm niềm tin vào khả năng tiến lên bằng lao động của mỗi người.
(Còn tiếp).
Nguồn: vietnamthoibao.org
Luật pháp không chỉ cần những mục đích tốt đẹp. Nó còn cần những cơ…
Trong từ điển của chủ nghĩa xã hội, có những khái niệm nghe qua thì…
Ngày 3/11 tới đây sẽ là ngày bầu cử giữa nhiệm kỳ tổng thống tại…
Về cái chết của thẩm phán Trương Việt Toàn, “bóng ma” Đồng Tâm và trách…
Nếu tin lãnh tụ của mình không phải độc tài, ít nhất hãy để người…
Một người Mỹ được trả tự do và Putin lập tức thành nhà nhân đạo.…