Vụ Nguyễn Thành Nam Và Màn Kịch Bệnh Hoạn Của Cả Một Xã Hội (Bình Nguyên Nguyễn)

Từ “yêu Bác” đến “sợ Bác”… Khi đấu tố trở thành phương thức cai trị và nỗi sợ thay thế pháp quyền, điều bị đưa ra xét xử nay không còn là cuốn sách hay tác giả, mà là khả năng tư duy độc lập của cả một xã hội. Đây không chỉ là câu chuyện một vụ án, đây là cả một nỗi nhức nhối về tương lai của pháp quyền, của trí thức và của lòng can đảm công dân ở Việt Nam hiện nay.

Bình Nguyên Nguyễn

Một vụ bắt người chưa từng có tiền lệ

Nếu chỉ nhìn vào bản tin khởi tố của cơ quan điều tra, nhiều người có thể nghĩ đây chỉ là thêm một vụ án liên quan đến Điều 117 Bộ luật Hình sự (1). Nhưng càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường”. Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy. Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước”. Chính nghịch lý ấy khiến vụ án vượt ra ngoài phạm vi của một tranh chấp pháp lý hay một sai phạm xuất bản. Nó trở thành một dấu mốc đáng suy ngẫm về cách thức quyền lực đang được thực thi trong đời sống chính trị Việt Nam (2). 

Nếu cuốn Chuyện với Thanh là một tác phẩm phủ nhận Hồ Chí Minh hoặc công khai kêu gọi lật đổ chế độ, phản ứng mạnh mẽ của chính quyền – dù gây tranh cãi – vẫn có thể được giải thích theo logic quen thuộc của một nhà nước toàn trị. Nhưng điều đáng chú ý là bản thân nhiều người từng tiếp xúc với Nguyễn Thành Nam, kể cả những người không chia sẻ quan điểm của ông, đều thừa nhận ông xuất phát từ một động cơ hoàn toàn khác. Ông nhiều lần nói rằng mục đích của mình là tìm một cách kể mới để sinh viên không coi môn học về Hồ Chí Minh như một giáo điều khô cứng, mà có thể tiếp cận bằng đối thoại, bằng sự tò mò và suy nghĩ độc lập. Nói cách khác, ông không đứng bên ngoài hệ thống để công kích biểu tượng ấy; ông đứng ngay bên trong hệ thống để tìm cách làm cho biểu tượng ấy sống động hơn đối với thế hệ trẻ. Chính vì thế, việc quy kết hành vi ấy thành tội “chống Nhà nước” đã tạo nên một nghịch lý chưa từng có trong đời sống học thuật và xuất bản ở Việt Nam (3). 

Nghịch lý ấy không chỉ đặt ra câu hỏi đối với số phận của một tác giả. Nó còn gửi đi một thông điệp rộng lớn hơn tới toàn xã hội. Nếu ngay cả một người được xem là có thiện chí với hệ tư tưởng chính thống, chỉ vì lựa chọn một cách diễn đạt khác, một lối tiếp cận khác, cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, thì ranh giới giữa “đúng” và “sai” không còn được xác định bằng nội dung nữa. Ranh giới ấy trở nên mơ hồ, khó dự đoán và phụ thuộc vào những tiêu chí mà người ngoài không thể biết trước. Khi đó, điều chi phối hành vi của xã hội không còn là pháp luật theo nghĩa thông thường, mà là tâm lý sợ hãi trước một giới hạn vô hình.

Chính vì vậy, vụ Nguyễn Thành Nam không nên chỉ được nhìn như một vụ án liên quan đến một cuốn sách. Nó phản ánh một sự chuyển đổi sâu sắc hơn trong phương thức quản trị xã hội. Nếu trước đây, đối tượng bị xử lý chủ yếu là những người công khai đối lập với chế độ, thì nay ngay cả những người vẫn đứng trong không gian chính thống cũng không còn cảm thấy an toàn. Một khi điều đó xảy ra, thông điệp thực sự của vụ án không còn hướng đến Nguyễn Thành Nam. Nó hướng đến hàng triệu người khác đang viết, đang nghiên cứu, đang giảng dạy và đang suy nghĩ. Thông điệp rất đơn giản: không chỉ phải trung thành, mà còn phải trung thành theo đúng cách được cho phép. Và có lẽ, đó mới là tiền lệ đáng lo ngại nhất mà vụ việc này để lại (4).

Từ tranh luận học thuật đến đấu tố chính trị

Điều đáng suy nghĩ nhất trong vụ Nguyễn Thành Nam không phải là việc một cuốn sách bị thu hồi hay một tác giả bị khởi tố. Điều đáng suy nghĩ hơn nhiều là cách toàn bộ câu chuyện đã nhanh chóng vượt ra khỏi phạm vi của một cuộc tranh luận học thuật để trở thành một chiến dịch lên án mang màu sắc chính trị. Chỉ trong một thời gian rất ngắn, những câu hỏi đáng lẽ phải được giải quyết bằng đối thoại, phản biện và thẩm định chuyên môn lại được thay thế bằng những lời kết tội, những lời kêu gọi trừng phạt và một bầu không khí mà ở đó, sự phẫn nộ dường như trở thành thước đo của lòng trung thành. 

Diễn biến ấy không phải ngẫu nhiên. Ban đầu, cuốn Chuyện với Thanh được giới thiệu trên nhiều cơ quan báo chí chính thống, được một số nhà nghiên cứu, nhà giáo và cả những cơ quan xuất bản có uy tín đón nhận như một cách tiếp cận mới đối với việc kể lại lịch sử. Nhưng chỉ ít tuần sau, chính những bài viết từng ca ngợi cuốn sách lần lượt biến mất khỏi hệ thống. Nhà xuất bản bị xử phạt, trường đại học nơi tác giả công tác lập tức tuyên bố cắt mọi liên hệ, còn những người từng xuất hiện trong lễ ra mắt sách hoặc phát biểu tích cực về cuốn sách cũng nhanh chóng trở thành đối tượng bị “réo tên” (5). Trong một khoảng thời gian rất ngắn, không gian tranh luận đã nhường chỗ cho một không gian thanh lọc. Điều quan trọng không còn là ai đúng, ai sai, mà là ai phải nhanh chóng chứng minh mình đứng về phía “đúng”. 

Ở đây, người ta có thể nhận ra một cơ chế quen thuộc của các xã hội toàn trị: quyền lực không chỉ vận hành bằng các quyết định hành chính hay các bản án của tòa án. Nó còn vận hành thông qua việc huy động tâm lý đám đông. Khi hàng nghìn lời bình luận cùng một chiều xuất hiện, khi ngày càng nhiều người đòi phải xử lý thêm những cá nhân và tổ chức từng liên quan đến cuốn sách, thì bản thân đám đông đã trở thành một phần của quá trình trừng phạt. Điều đáng nói là nhiều người tham gia vào quá trình ấy không hẳn vì họ đã đọc cuốn sách hay hiểu đầy đủ nội dung của nó. Họ tham gia bởi vì trong một bầu không khí như vậy, sự im lặng cũng có thể bị hiểu là thiếu trung thành. Và khi nỗi sợ bị nghi ngờ lớn hơn nhu cầu tìm kiếm sự thật, thì tâm lý bầy đàn sẽ thay thế lý trí.

Đó chính là lý do vì sao vụ Nguyễn Thành Nam vượt xa câu chuyện của một cuốn sách. Nó cho thấy một phương thức quản trị xã hội đang ngày càng dựa nhiều hơn vào sự tự huy động của đám đông. Nhà nước không cần trực tiếp yêu cầu mọi người lên án; chỉ cần phát đi một tín hiệu đủ mạnh, phần còn lại sẽ được hoàn tất bởi mạng xã hội, bởi truyền thông và bởi tâm lý muốn tự chứng minh lòng trung thành của chính các thành viên trong xã hội. Một khi cơ chế ấy đã hình thành, nó sẽ không chỉ tác động đến những người bất đồng chính kiến. Nó sẽ tác động đến tất cả mọi người, bởi không ai còn biết ranh giới giữa “được phép” và “không được phép” thực sự nằm ở đâu.

Và chính ở điểm này, vụ Nguyễn Thành Nam không còn đơn thuần là một vụ án. Nó trở thành một biểu hiện của một hiện tượng sâu xa hơn: sự thay thế văn hóa tranh luận bằng văn hóa đấu tố (6). Trong một xã hội như vậy, người ta không còn cố gắng thuyết phục người khác bằng lập luận. Người ta tìm cách loại bỏ họ bằng sự lên án của số đông. Khi đó, điều bị triệt tiêu trước tiên không phải là một cuốn sách, mà là khả năng đối thoại – nền tảng không thể thiếu của bất kỳ xã hội văn minh nào.

Bóng dáng của nước Đức năm 1933: điều đáng sợ không phải là phép so sánh, mà là cơ chế tâm lý

Trong hàng nghìn bình luận xuất hiện sau vụ Nguyễn Thành Nam, có một ý kiến đặc biệt gây chú ý. Người viết nhắc lại nước Đức năm 1933, thời điểm Adolf Hitler vừa lên nắm quyền và nhanh chóng biến một nền dân chủ nghị viện thành một nhà nước toàn trị. Chỉ trong vài tháng, sách bị đốt, các nhà báo và học giả bị bắt hoặc buộc phải lưu vong, còn phần lớn giới trí thức còn ở lại thì hoặc im lặng, hoặc ca ngợi chính quyền bằng một thứ ngôn ngữ ngày càng đồng nhất. Dĩ nhiên, mọi phép so sánh lịch sử đều có giới hạn. Việt Nam hôm nay không phải nước Đức năm 1933, và lịch sử không bao giờ lặp lại nguyên xi (7). Nhưng điều đáng suy nghĩ nằm ở chỗ khác: những cơ chế tâm lý của quyền lực thì thường có những điểm tương đồng đáng kinh ngạc. 

Ngay sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhiều học giả đã cố gắng lý giải vì sao một xã hội từng sản sinh ra Goethe, Kant, Beethoven, Max Weber hay Albert Einstein lại có thể nhanh chóng chấp nhận một chế độ toàn trị. Một trong những câu trả lời có ảnh hưởng sâu rộng nhất thuộc về Hannah Arendt. Trong công trình về nguồn gốc của chủ nghĩa toàn trị, bà chỉ ra rằng quyền lực hiện đại không chỉ dựa vào công an, quân đội hay nhà tù. Nó còn dựa vào khả năng huy động chính xã hội tham gia vào quá trình kiểm soát lẫn nhau. Khi con người bắt đầu sợ bị nghi ngờ hơn là sợ đánh mất sự thật, họ sẽ tự nguyện điều chỉnh lời nói, thái độ và cả suy nghĩ của mình. Từ đó, quyền lực không cần hiện diện ở khắp nơi, bởi mỗi cá nhân đã trở thành người giám sát chính mình và đôi khi giám sát cả người khác.

Nhìn dưới ánh sáng ấy, điều gây ấn tượng trong vụ Nguyễn Thành Nam không phải chỉ là quyết định khởi tố của cơ quan điều tra. Điều đáng chú ý hơn là tốc độ mà tâm lý kết án lan truyền trong xã hội. Người ta không chỉ lên án tác giả. Người ta còn lần lượt truy tìm những người từng giới thiệu cuốn sách, những người từng phát biểu tích cực về nó, những cơ quan báo chí từng đăng bài khen ngợi, những trường đại học từng mời tác giả giảng dạy, thậm chí cả những cá nhân chỉ xuất hiện trong lễ ra mắt sách. Đối tượng của sự nghi ngờ ngày càng mở rộng. Logic ấy không còn dừng ở việc xác định đúng sai của một cuốn sách. Nó trở thành quá trình liên tục tìm kiếm những người cần phải chứng minh lòng trung thành của mình bằng cách lên án người khác. 

Lịch sử nhiều quốc gia cho thấy, khi một xã hội bước vào trạng thái ấy, điều bị tổn thương trước tiên không phải là tự do ngôn luận, mà là niềm tin giữa con người với con người. Đồng nghiệp bắt đầu dè chừng đồng nghiệp. Bạn bè dè chừng bạn bè. Các cơ quan, tổ chức và trường đại học không còn tự hỏi đâu là điều đúng, mà tự hỏi đâu là điều an toàn. Sự trung thực dần nhường chỗ cho sự phòng vệ; lòng can đảm nhường chỗ cho bản năng sinh tồn. Đó chính là môi trường mà các chế độ toàn trị trong lịch sử luôn mong muốn tạo dựng, bởi khi xã hội đã tự kiểm duyệt, quyền lực không còn phải cưỡng chế nhiều như trước nữa.

Chính vì vậy, điều đáng suy nghĩ nhất trong lời bình luận liên hệ đến nước Đức năm 1933 không nằm ở tên gọi Hitler hay Đức Quốc xã. Điều đáng suy nghĩ là lời cảnh báo về một quy luật phổ quát của mọi xã hội toàn trị: khi nỗi sợ trở thành nguyên tắc tổ chức đời sống công cộng, thì đám đông rất dễ biến thành công cụ của quyền lực, còn sự im lặng của những người lương thiện sẽ trở thành đồng minh bất đắc dĩ của chính quá trình ấy. Và đó có lẽ mới là câu hỏi lớn mà vụ Nguyễn Thành Nam đang đặt ra đối với Việt Nam hôm nay (8).

Khi người viết không còn hỏi “đúng hay sai”, mà hỏi “có an toàn không?”

Mỗi vụ án chính trị đều có hai bản án. Một bản án dành cho người đứng trước vành móng ngựa. Bản án còn lại dành cho tất cả những người đang đứng bên ngoài phòng xử án. Trong nhiều trường hợp, bản án thứ hai mới là điều mà nhà cầm quyền thực sự hướng tới. Nguyễn Thành Nam rồi sẽ được xét xử theo những quy định của pháp luật. Nhưng ngay từ lúc ông bị khởi tố, một bản án khác đã được tuyên đối với hàng nghìn nhà nghiên cứu, nhà giáo, nhà báo, nhà văn và những người cầm bút trên khắp đất nước. Bản án ấy không ghi thành văn, nhưng ai cũng hiểu nội dung của nó: từ nay, trước khi viết bất cứ điều gì, hãy tự hỏi không phải điều đó có đúng hay không, mà liệu điều đó có an toàn hay không (9).

Đó là sự khác biệt căn bản giữa một xã hội pháp quyền và một xã hội vận hành bằng nỗi sợ. Trong một nhà nước pháp quyền, con người có thể sai và phải chịu trách nhiệm về cái sai của mình theo những tiêu chuẩn pháp lý rõ ràng. Nhưng trong một xã hội mà ranh giới giữa đúng và sai luôn dịch chuyển theo ý chí của quyền lực, điều quyết định hành vi không còn là pháp luật mà là sự phỏng đoán. Người viết không biết đâu là giới hạn thực sự; vì thế, giải pháp an toàn nhất là không bước đến gần bất kỳ giới hạn nào. Sự tự kiểm duyệt bắt đầu từ đó. Nó không cần mệnh lệnh, cũng không cần kiểm duyệt viên ngồi cạnh bản thảo. Nó diễn ra ngay trong đầu mỗi người cầm bút.

Nghịch lý của vụ Nguyễn Thành Nam càng làm cho hiệu ứng ấy trở nên mạnh hơn. Nếu một người vốn được biết đến như người nghiên cứu và giảng dạy về tư tưởng Hồ Chí Minh còn có thể bị quy kết là “chống Nhà nước”, thì những người khác sẽ rút ra kết luận gì? Có lẽ không phải rằng họ cần nghiên cứu kỹ hơn hay viết cẩn trọng hơn. Điều họ rút ra rất có thể là: tốt nhất đừng nghiên cứu những chủ đề nhạy cảm; tốt nhất đừng thử một cách tiếp cận mới; tốt nhất chỉ lặp lại những gì đã được chấp nhận. Khi nỗi sợ trở thành người biên tập cuối cùng của mọi bản thảo, sức sáng tạo sẽ chết trước khi tác phẩm được viết ra.

Lịch sử phát triển của các dân tộc cho thấy, không có nền văn minh nào lớn lên bằng sự sao chép. Tri thức chỉ phát triển khi con người được phép đặt câu hỏi, được phép thử nghiệm những cách tiếp cận mới và, đôi khi, được phép sai. Sai lầm trong học thuật có thể được sửa bằng phản biện; sai lầm trong xuất bản có thể được sửa bằng đính chính, thu hồi hoặc tranh luận công khai. Nhưng nếu mọi sai lầm đều có nguy cơ bị diễn giải thành tội phạm chính trị, thì phản ứng hợp lý của giới trí thức sẽ không còn là tìm kiếm sự thật. Họ sẽ chọn im lặng. Và một xã hội mà những người có khả năng suy nghĩ độc lập đều chọn im lặng thì không chỉ nghèo nàn về học thuật, mà còn tự đánh mất năng lực tự đổi mới của chính mình.

Có lẽ, đó mới là hệ quả sâu xa nhất của vụ Nguyễn Thành Nam. Một cuốn sách có thể bị thu hồi. Một tác giả có thể bị bắt. Nhưng điều khó phục hồi hơn nhiều là lòng can đảm trí thức. Khi sự can đảm ấy biến mất, người ta vẫn có thể xuất bản hàng nghìn cuốn sách mỗi năm, tổ chức hàng trăm hội thảo và đào tạo hàng vạn sinh viên. Thế nhưng, đằng sau sự nhộn nhịp ấy chỉ còn là những tiếng vọng của điều đã được phép nói. Một dân tộc có thể rất đông người viết, nhưng lại ngày càng hiếm những người dám tư duy độc lập. Và đó mới là mất mát lớn nhất mà không một thống kê nào có thể đo đếm được (10).

Một biểu tượng không cần được bảo vệ bằng nỗi sợ

Có một nghịch lý rất đáng suy ngẫm trong toàn bộ vụ việc Nguyễn Thành Nam. Những người tham gia mạnh mẽ nhất vào chiến dịch lên án đều khẳng định rằng họ hành động để bảo vệ hình ảnh Hồ Chí Minh. Nhưng chính cách bảo vệ ấy lại có nguy cơ tạo ra kết quả ngược lại. Bởi lẽ, không có một biểu tượng lịch sử nào có thể sống lâu trong lòng một dân tộc nếu biểu tượng ấy chỉ được gìn giữ bằng sự sợ hãi. Lòng kính trọng chỉ có ý nghĩa khi nó xuất phát từ niềm tin tự nguyện; còn khi niềm tin phải dựa vào pháp luật hình sự hoặc sức ép của đám đông, điều còn lại chỉ là sự phục tùng bề ngoài (11).

Trong lịch sử thế giới, những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất đều không tồn tại nhờ sự cấm đoán mọi cách nhìn khác. Họ tồn tại vì mỗi thế hệ đều có quyền đọc lại, tranh luận lại, thậm chí chất vấn lại di sản của họ. Chính quá trình đối thoại liên tục ấy mới làm cho các nhân vật lịch sử luôn sống trong đời sống tinh thần của xã hội. Một biểu tượng không được đặt câu hỏi sẽ dần biến thành một giáo điều. Mà giáo điều thì có thể tạo ra sự phục tùng, nhưng rất hiếm khi tạo ra sự ngưỡng mộ thực sự.

Có lẽ vì thế mà nghịch lý lớn nhất của vụ Nguyễn Thành Nam không nằm ở số phận của một cuốn sách. Nó nằm ở chỗ, ngay cả những người muốn kể một câu chuyện mới để lớp trẻ đến gần hơn với Hồ Chí Minh cũng bị xem như một mối đe dọa. Một khi điều đó xảy ra, thông điệp gửi đến thế hệ sau sẽ không còn là: “Hãy tìm hiểu lịch sử.” Thông điệp sẽ là: “Đừng bước quá gần lịch sử.” Từ đó, lịch sử không còn là đối tượng của nhận thức mà trở thành vùng cấm của nỗi sợ.

Điều ấy còn dẫn tới một hệ quả khác, sâu xa hơn. Một xã hội mà mọi người đều được khuyến khích thể hiện lòng trung thành theo cùng một cách sẽ dần đánh mất khả năng phân biệt giữa lòng yêu kính chân thành và sự tuân phục mang tính nghi thức. Khi tiếng nói nào cũng giống tiếng nói nào, khi mọi bài viết đều lặp lại cùng một ngôn ngữ và cùng một kết luận, thì điều biến mất trước tiên không phải là sự phản biện, mà là tính chân thực. Người ta không còn biết ai thực sự tin, ai chỉ đang nói điều cần phải nói. Và một khi xã hội không còn phân biệt được hai điều ấy, chính nền tảng đạo đức của đời sống công cộng cũng bắt đầu bị bào mòn.

Có một quy luật của lịch sử mà nhiều chế độ chính trị đã từng phải trả giá mới nhận ra: quyền lực có thể buộc con người im lặng, nhưng không thể buộc họ tin tưởng. Niềm tin chỉ được hình thành trong tự do; còn nỗi sợ chỉ sản sinh ra sự phục tùng. Một biểu tượng dân tộc càng vĩ đại thì càng không cần được bảo vệ bằng những bản án hình sự hay những chiến dịch đấu tố trên mạng xã hội. Trái lại, chính khả năng đứng vững trước mọi câu hỏi, mọi cách tiếp cận và mọi cuộc tranh luận mới là thước đo sức sống của một biểu tượng lịch sử.

Vì thế, nhìn từ góc độ ấy, vụ Nguyễn Thành Nam không chỉ đặt ra câu hỏi về số phận của một tác giả hay một cuốn sách. Nó đặt ra một câu hỏi lớn hơn nhiều: một quốc gia muốn bước vào kỷ nguyên phát triển có thể xây dựng niềm tin bằng đối thoại và pháp quyền, hay sẽ tiếp tục duy trì niềm tin bằng nỗi sợ và sự đồng thanh cưỡng bức? Câu trả lời cho câu hỏi ấy không chỉ quyết định tương lai của giới cầm bút. Nó sẽ quyết định chất lượng tinh thần của cả xã hội trong nhiều năm tới (12).

Bình Nguyên Nguyễn

Tham khảo: 

Việt Thắng

Việt Thắng

Chuỗi Dài Tội Ác Của Đảng Cộng Sản Việt Nam : Tội Ác Bán Biển Trong Vịnh Bắc Việt 2000

Vậy là Trung Quốc đã chiếm đoạt 789 cây số vuông trên biên giới, và…

1 giờ

Quốc Gia Không Phải Một Con Người (Võ Ngọc Ánh)

Yêu nước không cần quỳ trước ai. Yêu nước là đứng thẳng và nói: “Ông…

2 giờ

Xã Hội Sẽ “Tử Tế” Kiểu Gì Khi “Hoàn Lưu” Những Cuộc Đấu Tố Trở Lại? (Nguyễn Hoàng)

Trong một nền pháp quyền bình thường, nguyên tắc đầu tiên là suy đoán vô…

2 giờ

Việt Nam: giữa chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa tư bản (Phóng sự Deutsche Welle)

Với nền kinh tế bùng nổ, Việt Nam được coi là nền kinh tế hổ…

4 giờ

Họ đã kiệt sức rồi… (Giáo Phận Bắc Ninh)

Ngày rời khỏi ngôi nhà của mình, họ nghĩ rằng chỉ cần chấp hành tốt…

1 ngày