Xã Hội Sẽ “Tử Tế” Kiểu Gì Khi “Hoàn Lưu” Những Cuộc Đấu Tố Trở Lại? (Nguyễn Hoàng)

Một nền dân chủ không được nhận diện bởi việc nó không có xung đột. Trái lại, dân chủ luôn chứa đựng những xung đột rất gay gắt. Điều làm nên sự khác biệt là khả năng giải quyết những xung đột ấy bằng luật pháp, bằng tranh luận công khai và bằng những thiết chế độc lập, thay vì bằng nỗi sợ hãi và sự hủy hoại danh dự của con người.

Nguyễn Hoàng

1. Khi cả xã hội thành một tòa án

Điều khiến vụ Nguyễn Thành Nam trở thành một hiện tượng xã hội không nằm ở bản thân cuốn sách hay những tranh cãi xung quanh nó. Điều đáng nói hơn nhiều là tốc độ và cách thức mà cả một bộ máy dư luận đã vận hành gần như đồng thời để kết tội một con người trước khi bất kỳ bản án nào của tòa được tuyên. Chỉ trong ít ngày, không gian mạng đã biến thành một quảng trường khổng lồ, nơi hàng triệu người cùng lúc đảm nhận vai trò điều tra viên, công tố viên, thẩm phán và cuối cùng là “đao phủ”.

Trong một nền pháp quyền bình thường, nguyên tắc đầu tiên là suy đoán vô tội. Một người chỉ bị coi là có tội sau khi được xét xử công khai, có quyền bào chữa và được một tòa án độc lập kết luận. Nhưng trong bầu không khí hiện nay, nguyên tắc ấy dường như đã bị đảo ngược. Chỉ cần một đoạn video được công bố, một bản tin xuất hiện trên truyền thông chính thống hay vài trích đoạn được cắt khỏi ngữ cảnh, bản án của đám đông đã được tuyên xong từ trước. 

Nhà văn Tạ Duy Anh không bênh vực Nguyễn Thành Nam. Ông chỉ đau đáu hỏi: “Đang có chuyện gì?”. Câu hỏi ấy có lẽ còn quan trọng hơn mọi câu trả lời. Bởi điều khiến ông lo ngại không phải số phận của một cá nhân, mà là một xã hội trong đó người ta không còn muốn nghe nhau nữa. Ai cũng muốn nói, muốn phán xét, muốn kết luận. Không ai còn đủ bình tĩnh để dừng lại, tự hỏi liệu mình đã biết đầy đủ sự thật hay chưa. Còn nhà văn Phan Thúy Hà thì thú nhận cảm giác hoang mang trước một hiện thực “xoay như chong chóng”, nơi ranh giới giữa đúng và sai, giữa thiện chí và hiểm họa, giữa bạn và thù trở nên mong manh đến mức con người không còn biết phải ứng xử thế nào cho phải.

Những phản ứng ấy không phải ngẫu nhiên. Chúng xuất phát từ một ký ức tập thể trong nhiều người Việt, tưởng đã ngủ yên. Những cuộc đấu tố trong Cải cách ruộng đất, những phiên kiểm điểm công khai thời Nhân văn – Giai phẩm, những lời kết án được đọc lên trước khi có tranh luận… tất cả đang trở lại trong tâm trí nhiều người. Ngày xưa, sân đình là nơi đấu tố. Hôm nay, sân đình ấy đã được thay bằng mạng xã hội. Ngày xưa, tiếng hô được khuếch đại bằng loa phóng thanh. Hôm nay, nó được khuếch đại bằng thuật toán và hàng triệu cú nhấp chuột. Công nghệ thay đổi, nhưng tâm lý bầy đàn thì không.

Điều đáng sợ nhất là cuộc đấu tố ấy không còn cần mệnh lệnh công khai. Nó tự vận hành. Chỉ cần một tín hiệu đủ mạnh, hàng nghìn, hàng vạn người lập tức nhập cuộc, thi nhau chứng minh lòng chính trực của mình bằng cách lên án người khác quyết liệt. Càng nặng lời càng được chia sẻ. Càng cực đoan càng được tán thưởng. Đám đông không còn tìm kiếm sự thật; họ tìm kiếm cảm giác mình thuộc về phe chiến thắng. Và khi đó, công lý không còn là mục tiêu. Điều còn lại chỉ là cảm giác thỏa mãn khi được tham gia vào một cuộc “hành quyết tập thể”.

Đó chính là dấu hiệu nguy hiểm nhất của mọi xã hội đang đánh mất hệ miễn dịch đạo đức của mình. Khi con người không còn đủ can đảm để bảo vệ nguyên tắc pháp quyền, nhưng thừa nhiệt tình để kết án người khác. Trong một xã hội như vậy, không ai có thể chắc chắn rằng ngày mai người bị đưa lên đoạn đầu đài sẽ không phải là chính mình.

2. Khi quyền lực đi vào bên trong mỗi con người

Chế độ toàn trị không cần biến tất cả thần dân thành công an. Nó chỉ cần tạo ra một bầu không khí trong đó người dân tự giám sát nhau, tự kiểm duyệt mình và sẵn sàng tố giác người khác để bảo đảm sự an toàn của bản thân. Khi đó, quyền lực không chỉ hiện diện trong trụ sở công quyền, hay trên những bản án. Nó đi vào bên trong mỗi con người, trở thành một phản xạ sinh tồn.

Đó là lúc nỗi sợ hãi đạt tới hiệu quả cao nhất. Người ta không cần nhận được một mệnh lệnh trực tiếp mới lên tiếng kết tội người khác. Họ quan sát hướng gió, đoán ý chính quyền và hành động trước cả khi được yêu cầu. Họ hiểu rằng đứng về phía đám đông luôn an toàn. Họ cũng hiểu rằng im lặng trước một cuộc đấu tố chưa chắc đã đủ; đôi khi còn phải tham gia vào nó để chứng minh rằng mình không thuộc về phía bị nghi ngờ.

Cơ chế ấy từng vận hành trong Cải cách ruộng đất. Nó cũng từng vận hành trong những cuộc phê phán Nhân văn – Giai phẩm. Người bị đưa ra đấu tố không chỉ bị kết án bởi cán bộ hay cơ quan tổ chức, mà còn bị bao vây bởi hàng xóm, đồng nghiệp, học trò, bạn bè và đôi khi cả người thân. Bạo lực chính trị chỉ thật sự trở nên sâu rộng khi nó được chuyển hóa thành bạo lực xã hội, khi mỗi người đều có thể trở thành cánh tay nối dài của bộ máy mà không cần mang sắc phục.

Ngày nay, không còn sân đình đông nghịt người, không còn những cuộc họp kéo dài với tiếng hô đồng thanh, nhưng mạng xã hội đã tạo ra một không gian đấu tố rộng lớn hơn nhiều. Một tín hiệu từ truyền thông chính thống, một đoạn video nhận lỗi, một bản tin từ cơ quan công an hay một trích dẫn bị tách khỏi ngữ cảnh có thể lập tức kích hoạt hàng vạn lời phán xét. Người tham gia không cần biết đầy đủ sự việc. Họ chỉ cần nhận ra đâu là phía đang thắng.

Bởi vậy, điều đáng sợ nhất trong vụ Nguyễn Thành Nam không phải là có bao nhiêu người ghét ông. Điều đáng sợ là quá nhiều người dường như cảm thấy mình có nghĩa vụ phải ghét ông. Sự phẫn nộ ấy không còn là phản ứng tự nhiên của cá nhân trước một điều họ cho là sai trái. Nó trở thành một thứ nghi thức chứng minh lòng trung thành. Càng lên án mạnh, người ta càng tin rằng mình đứng đúng phía; càng nhục mạ nặng lời, người ta càng dễ được đám đông công nhận.

Từ đó, xã hội hình thành một thứ đạo đức méo mó: làm tổn thương người đang thất thế được xem là chính nghĩa; dè dặt được xem là mơ hồ; đòi hỏi chứng cứ bị coi là bao che; nhắc đến suy đoán vô tội bị nghi ngờ là đứng về phía “kẻ xấu”. Pháp quyền bị đẩy lùi bởi cảm xúc tập thể, còn lương tri cá nhân bị thay thế bằng sự phán xét của bầy đàn.

Một xã hội như vậy có thể vẫn vận hành. Công sở vẫn mở cửa, trường học vẫn lên lớp, doanh nghiệp vẫn sản xuất, các khẩu hiệu về phát triển và “kỷ nguyên mới” vẫn được lặp lại mỗi ngày. Nhưng bên dưới vẻ bình thường ấy, đời sống tinh thần đã bắt đầu “chết lâm sàng”. Con người nói những điều họ không tin, im lặng trước những điều họ biết là sai và tấn công người khác để tránh bị tấn công. Niềm tin giữa người với người dần biến mất.

Khi không còn tin nhau, xã hội cũng không còn khả năng hợp tác thực sự. Đồng nghiệp nhìn nhau bằng sự dè chừng. Bạn bè giữ lại những điều họ nghĩ. Nhà văn không dám viết điều mình thấy. Nhà giáo không dám đặt câu hỏi. Doanh nhân không dám thử nghiệm nếu sáng tạo có thể đưa họ vào vùng rủi ro chính trị. Cái giá của sự cai trị bằng nỗi sợ hãi vì thế không chỉ là sự im lặng. Nó còn là sự tê liệt của trí tuệ, sáng tạo và trách nhiệm công dân.

Người ta thường tưởng rằng một chế độ độc đoán được củng cố khi mọi tiếng nói khác biệt đều bị dập tắt. Nhưng đó chỉ là sức mạnh bề ngoài. Bên trong, nó đang tự phá hủy nguồn lực quan trọng nhất của quốc gia: lòng tin. Một xã hội không còn lòng tin chỉ có thể tạo ra sự phục tùng, không thể tạo ra lòng trung thành; có thể tạo ra im lặng, không thể tạo ra đồng thuận; có thể tạo ra trật tự bề ngoài, không thể tạo ra sức sống lâu dài.

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

3. Khi “công thần khai quốc” cũng bị xóa khỏi ký ức: “Dậu đổ, cả rừng bìm leo”

Người Việt có một thành ngữ rất cay đắng: “Dậu đổ bìm leo.” Nó không chỉ nói về một thói đời, mà còn nói về một căn bệnh xã hội. Khi một con người còn quyền lực, còn thành công, người ta tìm đến để ca ngợi, dựa dẫm và tôn vinh. Nhưng khi người ấy thất thế, chính những người từng đứng cạnh lại vội vàng phủi sạch mọi liên hệ, thậm chí còn tham gia cuộc ném đá để chứng minh rằng mình chưa bao giờ thuộc về phía ấy.

Nếu cuộc đấu tố Nguyễn Thành Nam chỉ diễn ra trên mạng xã hội, người ta còn có thể quy nó cho tâm lý bầy đàn của thời đại số. Điều đáng buồn hơn nhiều là phản xạ ấy dường như đã lan sang cả những tổ chức vốn được xem là biểu tượng của tri thức, của quản trị hiện đại và của văn hóa doanh nghiệp.

Cách ứng xử của FPT và hệ thống giáo dục FPT vì thế đã khiến không ít người chạnh lòng. Không ai phủ nhận quyền của một doanh nghiệp trong việc bảo vệ thương hiệu và khẳng định rằng họ không chịu trách nhiệm đối với những phát ngôn hay ấn phẩm mang tính cá nhân của một cựu lãnh đạo. Nhưng giữa việc xác định ranh giới trách nhiệm pháp lý và việc gần như xóa bỏ mọi dấu ấn của con người từng góp phần tạo dựng chính tổ chức ấy là hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau.

Nguyễn Thành Nam không phải một nhân viên tầm thường. Ông là một trong những người sáng lập FPT, từng giữ cương vị Tổng Giám đốc và có vai trò quan trọng trong việc hình thành hệ thống giáo dục FPT. Trong nhiều năm, tên tuổi của ông từng xuất hiện trong lịch sử phát triển của tập đoàn như một biểu tượng của tinh thần tiên phong và đổi mới. Chính vì vậy, điều khiến nhiều người suy nghĩ không phải là việc FPT lựa chọn bảo vệ mình trước một cuộc khủng hoảng truyền thông, mà là cảm giác rằng chỉ sau một thông báo, toàn bộ phần ký ức ấy dường như bị đẩy ra ngoài lịch sử của chính tổ chức.

Một doanh nghiệp có thể rất thành công nhờ công nghệ, nhờ quản trị hay nhờ năng lực cạnh tranh. Nhưng những định chế lớn trên thế giới còn được xây dựng bằng một thứ tài sản vô hình khác: ký ức tập thể. Họ xử lý sai phạm của một cá nhân nếu có, nhưng không vì thế mà xóa bỏ mọi đóng góp lịch sử của người ấy. Bởi lịch sử của một tổ chức không thể được viết lại mỗi khi xuất hiện một biến cố. Một định chế trưởng thành là định chế đủ bản lĩnh để phân biệt giữa trách nhiệm hiện tại và sự thật của quá khứ.

Có lẽ điều đáng lo nhất trong câu chuyện này không nằm ở riêng FPT. Nó phản chiếu một lối ứng xử đang lan rộng trong xã hội. Hôm qua người ta tung hô. Hôm nay người ta phủ nhận. Hôm qua gọi là “công thần khai quốc”. Hôm nay hành xử như thể chưa từng quen biết. Điều thay đổi không phải lịch sử, mà là thái độ đối với lịch sử. Và khi ký ức cũng có thể đổi màu theo chiều gió của quyền lực, thì lòng trung thành, nghĩa tình và sự biết ơn rất dễ trở thành những khẩu hiệu hơn là những giá trị sống.

Điều nghịch lý là chính những tổ chức luôn nói về đổi mới sáng tạo lại cần một môi trường mà ở đó con người dám nghĩ khác, dám thử nghiệm và dám chịu trách nhiệm. Nhưng sáng tạo không thể nảy nở trong một xã hội mà bài học lớn nhất người trẻ nhận được lại là: điều quan trọng không phải cống hiến bao nhiêu, mà là phải luôn đứng đúng phía của người đang mạnh. Công lao của nhiều năm có thể bị phủ mờ chỉ sau một cơn bão dư luận. Danh dự được tích lũy trong hàng chục năm có thể bị xóa sạch chỉ bằng vài dòng thông cáo.

Đó chính là hậu quả lâu dài của văn hóa “dậu đổ bìm leo”. Nó không chỉ làm tổn thương một cá nhân. Nó còn bào mòn niềm tin của những người đang cống hiến hôm nay. Bởi họ hiểu rằng, nếu một “công thần khai quốc” còn có thể bị xóa khỏi ký ức tập thể nhanh đến như vậy, thì sẽ không có gì bảo đảm rằng những đóng góp của họ mai này sẽ được đối xử khác.

Và đó mới là điều đáng buồn nhất. Một xã hội có thể mất nhiều năm để đào tạo một doanh nhân, một nhà khoa học, một nhà văn hay một nhà giáo. Nhưng chỉ cần vài ngày của một cơn cuồng nộ tập thể, người ta có thể gửi đến cả một thế hệ thông điệp ngược lại: đừng quá tin vào giá trị của cống hiến, bởi trong một xã hội mà nỗi sợ hãi chi phối cách ứng xử, ký ức cũng có thể trở thành nạn nhân của quyền lực.

Đó không phải là nền văn hóa của một xã hội tử tế. Đó là nền văn hóa của sự phòng thân. Và khi phòng thân trở thành bản năng phổ biến, xã hội sẽ không còn những con người dám đứng thẳng, mà chỉ còn những con người luôn ngước nhìn xem gió đang thổi về phía nào.

4. Từ Budapest nhìn về Hà Nội

Giữa lúc dư luận Việt Nam bị cuốn vào vòng xoáy đấu tố Nguyễn Thành Nam, ở một góc khác của châu Âu, Hungary cũng đang trải qua một cuộc chuyển đổi chính trị sâu rộng. Chính phủ thay đổi. Hiến pháp được sửa đổi. Tổng thống có thể phải rời nhiệm sở. Những vụ tham nhũng lớn được mở lại điều tra. Hàng chục tỷ Euro của Liên minh châu Âu được giải ngân trở lại sau khi Budapest cam kết thực hiện các cải cách về pháp quyền và minh bạch thể chế.

Đó cũng là một cuộc thay đổi đầy xung đột. Phe cầm quyền và phe đối lập công kích nhau quyết liệt. Quốc hội tranh luận gay gắt. Báo chí chia thành nhiều luồng ý kiến. Các cuộc biểu tình diễn ra liên tiếp. Nhưng có một điều đáng chú ý: toàn bộ tiến trình ấy vẫn diễn ra trong khuôn khổ của luật pháp và các thiết chế dân chủ. Không ai cần biến một cá nhân thành tâm điểm của một “lễ hội” nhục mạ để chứng minh mình đang đứng đúng phía. Người ta có thể điều tra, truy cứu trách nhiệm và thay đổi quyền lực, nhưng vẫn giữ cho xã hội không đánh mất phẩm giá của con người.

Đó không chỉ là sự khác biệt về thể chế. Đó còn là sự khác biệt về văn hóa chính trị.

Một nền dân chủ không được nhận diện bởi việc nó không có xung đột. Trái lại, dân chủ luôn chứa đựng những xung đột rất gay gắt. Điều làm nên sự khác biệt là khả năng giải quyết những xung đột ấy bằng luật pháp, bằng tranh luận công khai và bằng những thiết chế độc lập, thay vì bằng nỗi sợ hãi và sự hủy hoại danh dự của cá nhân.

Nhìn từ Budapest, càng không khỏi chạnh lòng khi nghĩ về Hà Nội. Hai quốc gia từng có nhiều điểm tương đồng trong lịch sử hiện đại. Hai dân tộc đều phải đối diện với những di sản nặng nề của mô hình xã hội chủ nghĩa. Nhưng nếu Hungary hôm nay đang cố gắng xây dựng một nền chính trị dựa trên các thiết chế kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình, thì ở Việt Nam, những “hoàn lưu đấu tố” dường như vẫn chưa chịu tan. Chúng thay đổi hình thức, thay đổi công nghệ, thay đổi phương tiện truyền thông, nhưng vẫn giữ nguyên cơ chế tâm lý: tìm kiếm một vật tế thần để giải tỏa những căng thẳng của xã hội.

Một quốc gia có thể nghèo mà vẫn nuôi dưỡng hy vọng. Một quốc gia có thể gặp khó khăn mà vẫn huy động được sức sáng tạo của nhân dân. Nhưng một quốc gia sẽ rất khó bước vào kỷ nguyên phát triển nếu bầu không khí xã hội bị đầu độc bởi nỗi sợ và sự ngờ vực. Bởi sáng tạo cần tự do. Đổi mới cần lòng tin. Và một nền kinh tế tri thức không thể được xây dựng trên tâm lý “dậu đổ, cả rừng bìm leo”.

Có lẽ bài học lớn nhất từ vụ Nguyễn Thành Nam không nằm ở số phận của một cá nhân. Bài học ấy nằm ở tấm gương mà xã hội soi thấy chính mình. Khi một con người bị đưa lên đoạn đầu đài của dư luận, điều đáng hỏi không chỉ là người ấy đúng hay sai. Điều đáng hỏi hơn là chúng ta đang trở thành một xã hội như thế nào.

Một xã hội tử tế không được đo bằng số khẩu hiệu về “lấy dân làm gốc”. Nó được đo bằng việc người dân có được bảo vệ bởi pháp luật trước sức mạnh của quyền lực và của đám đông hay không.

Và một xã hội tử tế không được đo bằng những diễn văn về “kỷ nguyên mới”. Nó được đo bằng khả năng giữ gìn nhân phẩm cho mỗi con người, ngay cả khi người ấy đang bị điều tra, bị phê phán hay phải trả giá cho những sai lầm của mình.

Bảy mươi năm trước, những cơn bão Cải cách ruộng đất và Nhân văn – Giai phẩm đã để lại những vết thương rất sâu trong tâm khảm dân tộc. Lịch sử không lặp lại nguyên xi. Nhưng những “vòng hoàn lưu” của nó vẫn có thể trở về bất cứ lúc nào nếu xã hội quên mất bài học lớn nhất của quá khứ: không có một tương lai văn minh nào được xây dựng trên sự làm nhục con người.

Nếu Việt Nam thực sự muốn bước vào một “kỷ nguyên vươn mình”, thì điều cần thay đổi trước hết không phải là những khẩu hiệu mới, mà là văn hóa chính trị của chính mình. Từ văn hóa đấu tố sang văn hóa đối thoại. Từ sự sợ hãi sang lòng tin. Từ việc tìm kiếm kẻ thù sang việc bảo vệ nhân phẩm.

Con đường ấy có thể dài. Nhưng đó là con đường duy nhất để một dân tộc đi đến tương lai mà không phải mang theo “những hoàn lưu” của mọi cơn bão đã lẽ ra phải thuộc về quá khứ.

Nguyễn Hoàng

(Từ Budapest)

Việt Thắng

Việt Thắng

Chuỗi Dài Tội Ác Của Đảng Cộng Sản Việt Nam : Tội Ác Bán Biển Trong Vịnh Bắc Việt 2000

Vậy là Trung Quốc đã chiếm đoạt 789 cây số vuông trên biên giới, và…

4 phút

Vụ Nguyễn Thành Nam Và Màn Kịch Bệnh Hoạn Của Cả Một Xã Hội (Bình Nguyên Nguyễn)

Có một quy luật của lịch sử mà nhiều chế độ chính trị đã từng…

15 phút

Quốc Gia Không Phải Một Con Người (Võ Ngọc Ánh)

Yêu nước không cần quỳ trước ai. Yêu nước là đứng thẳng và nói: “Ông…

52 phút

Việt Nam: giữa chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa tư bản (Phóng sự Deutsche Welle)

Với nền kinh tế bùng nổ, Việt Nam được coi là nền kinh tế hổ…

3 giờ

Họ đã kiệt sức rồi… (Giáo Phận Bắc Ninh)

Ngày rời khỏi ngôi nhà của mình, họ nghĩ rằng chỉ cần chấp hành tốt…

1 ngày