Nhất Thể Hóa Quyền Lực Ở Việt Nam: Tô Lâm Và Logic Toàn Trị (Phan Thiên Ý)

I. Nhất thể hóa quyền lực – không chỉ là nhân sự

Nhất thể hóa quyền lực, tức việc Tổng Bí thư Đảng kiêm Chủ tịch nước, là một hiện tượng không chỉ gói gọn trong nhân sự, mà là biểu hiện của logic thể chế và quyền lực trong các chế độ toàn trị. Trên thực tế, hội tụ quyền lực ở đỉnh thường xuất hiện ở các chế độ xã hội chủ nghĩa với mục tiêu giảm chi phí bất định, đảm bảo trật tự quyền lực, và tăng cường khả năng ra quyết định chiến lược trong bối cảnh phức tạp, bất ổn. Từ Trung Quốc, Lào đến Cuba, các thể chế này cho thấy nhất thể hoá là giải pháp logic hơn là lựa chọn cá nhân.

Tuy nhiên, Việt Nam đã trì hoãn nhất thể hoá suốt nhiều thập niên, duy trì mô hình tập thể lãnh đạo, trong đó Chủ tịch nước giữ vai trò biểu tượng đồng thời là trung gian cân bằng quyền lực giữa Đảng, quân đội và các cơ quan dân sự. Việc trì hoãn không chỉ phản ánh sự thận trọng của lãnh đạo trước bài học lịch sử về quyền lực tập trung trước 1986, mà còn phản ánh một cân bằng tinh vi giữa lợi ích phe phái, vùng quyền lực và niềm tin xã hội.

Dưới thời Tô Lâm, những giới hạn này bắt đầu thay đổi. Việc sắp xếp nhân sự chiến lược tại Bộ Chính trị khóa XIV, sự vắng mặt của các ứng viên tiềm năng cho vị trí Chủ tịch nước và tính toán quyền lực trong lực lượng vũ trang đã tạo ra điều kiện để hội tụ quyền lực ở đỉnh. Đây không chỉ là một sự kiện nhân sự, mà là biểu hiện của logic toàn trị trong bối cảnh hiện đại, nơi hệ thống cố gắng giảm bất định quyền lực, duy trì ổn định chính trị và nâng cao khả năng điều hành kinh tế – xã hội.

Luận đề trung tâm của tiểu luận này là: nhất thể hoá quyền lực ở Việt Nam dưới thời Tô Lâm không phải đơn thuần là tham vọng cá nhân, mà là biểu hiện của logic toàn trị trong việc điều chỉnh cơ cấu quyền lực để bảo toàn hệ thống, giảm chi phí bất định và đáp ứng yêu cầu hiệu quả quản trị trong bối cảnh áp lực nội sinh và ngoại sinh ngày càng lớn.

Tiểu luận này sẽ lần lượt giải đáp ba câu hỏi then chốt:

  1. Vì sao nhất thể hoá là xu hướng phổ biến trong các chế độ toàn trị xã hội chủ nghĩa?
  2. Vì sao Việt Nam trì hoãn nhất thể hoá trong nhiều thập niên?
  3. Dưới thời Tô Lâm, những điều kiện nào làm cho nhất thể hoá trở nên khả thi và gần như hiện thực hóa?

Những câu hỏi này dẫn dắt toàn bộ phân tích, không chỉ về nhân sự lãnh đạo, mà còn mở ra cửa sổ lý luận về mối quan hệ giữa quyền lực, thể chế và phát triển kinh tế – xã hội tại Việt Nam. Phần tiếp theo sẽ đi sâu vào logic quyền lực của các chế độ toàn trị, giải thích tại sao hội tụ quyền lực ở đỉnh thường trở thành lựa chọn gần như tất yếu trong môi trường toàn trị.


II. Vì sao các chế độ toàn trị Cộng sản cần nhất thể hoá

Nhìn vào lịch sử các chế độ xã hội chủ nghĩa, việc hội tụ quyền lực vào một trung tâm lãnh đạo không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà là giải pháp logic trước những giới hạn nội sinh của toàn trị. Trong các chế độ này, quyền lực tập trung, Đảng đứng trên Nhà nước, và chính danh được tạo ra qua kiểm soát chặt chẽ, không dựa trên cạnh tranh dân chủ. Đây là một mô hình tạo ưu thế về ổn định trong ngắn hạn, nhưng đồng thời tiềm ẩn mâu thuẫn sâu: khi quyền lực bị phân tán giữa nhiều trung tâm – từ Đảng, Quốc hội, chính phủ đến quân đội, công an và chính quyền địa phương – chi phí điều phối gia tăng, rủi ro xung đột nội bộ và trì hoãn quyết định chiến lược trở nên hiện hữu. Nhất thể hoá xuất hiện trong bối cảnh này như một giải pháp hệ thống, nơi quyền lực tập trung để giảm bất định, làm rõ trách nhiệm và tăng khả năng ra quyết định thống nhất.

Nhất thể hoá đem lại ba lợi ích cơ bản. Thứ nhất, nó xoá mờ ranh giới giữa Đảng và Nhà nước, tạo ra một trung tâm quyền lực thống nhất, nơi khoảng cách giữa quyền lực thực và quyền lực hình thức gần như biến mất. Thứ hai, quyền lực tập trung giúp các quyết định chiến lược, từ đối ngoại, an ninh, đến cải cách kinh tế, được đưa ra nhanh chóng và đồng bộ hơn. Thứ ba, nó giảm nguy cơ tồn tại “lưỡng đầu chế”, nơi quyền lực chia làm hai đỉnh dẫn đến trì hoãn chính sách và xung đột ngầm. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy điều này không phải là lý thuyết trừu tượng: Trung Quốc dưới Tập Cận Bình sử dụng nhất thể hoá để kiểm soát bộ máy và tái lập kỷ luật chính trị; Lào duy trì nhất thể hoá như thông lệ thể chế để giảm chi phí điều phối; Cuba áp dụng nhất thể hoá nhằm duy trì tính kế tục cách mạng và ổn định chính trị dài hạn. Như vậy, nhất thể hoá là phản ứng có hệ thống trước giới hạn nội sinh của quyền lực, không đơn thuần xuất phát từ tham vọng cá nhân.

Tuy nhiên, quyền lực tập trung cũng đi kèm hệ quả đáng kể. Khi Tổng Bí thư đồng thời là Chủ tịch nước, quyền lực được cá nhân hoá, khiến thành công hay thất bại của thể chế phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực, sức khoẻ chính trị và quyết định cá nhân. Bộ máy trung gian và cơ chế tập thể có thể suy yếu, giảm vai trò phản biện, và sai lầm cá nhân có thể tác động hệ thống. Nhất thể hoá vì vậy là con dao hai lưỡi: vừa giảm rủi ro bất định, vừa tạo rủi ro cá nhân hoá quyền lực. Đây là lý do không phải mọi chế độ toàn trị đều áp dụng ngay lập tức.

Những phân tích này cho thấy, nhất thể hoá là giải pháp logic trong môi trường toàn trị, nhưng việc áp dụng hay trì hoãn còn phụ thuộc vào bối cảnh nội sinh và di sản thể chế của mỗi quốc gia. Việt Nam, trong nhiều thập niên, đã duy trì mô hình tập thể lãnh đạo, Chủ tịch nước đóng vai trò biểu tượng và cân bằng quyền lực mềm. Phần tiếp theo sẽ giải thích tại sao Việt Nam chưa nhất thể hoá trong thời gian dài.


III. Vì sao Việt Nam chưa nhất thể hoá trong thời gian dài

Mặc dù logic quyền lực ủng hộ hội tụ quyền lực ở đỉnh, Việt Nam đã trì hoãn nhất thể hoá suốt nhiều thập niên. Nguyên nhân xuất phát từ di sản lịch sử, cân bằng phe phái và áp lực xã hội.

Di sản tập thể lãnh đạo sau Đổi mới vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc. Ký ức về quyền lực tập trung trước 1986 – nơi mô hình lãnh tụ dẫn đến những sai lầm kinh tế và xã hội nghiêm trọng – khiến các lãnh đạo Việt Nam thận trọng. Nhất thể hoá từng được xem là rủi ro, có thể quay lại mô hình “lãnh tụ cá nhân” mà hệ thống từng tìm cách tránh. Chủ tịch nước vì vậy vẫn giữ vai trò biểu tượng, đồng thời làm trung gian cân bằng quyền lực giữa các nhóm lợi ích.

Cơ cấu quyền lực trong nước đòi hỏi cân bằng phe phái và vùng quyền lực. Việt Nam duy trì phân quyền mềm giữa Đảng, Nhà nước và Chính phủ, cân bằng quân đội, công an và chính quyền địa phương. Chủ tịch nước trong vai trò biểu tượng giúp giữ sự ổn định nội bộ, giảm xung đột giữa các nhóm quyền lực. Điều này giải thích tại sao, bất chấp áp lực hội tụ quyền lực từ Bộ Chính trị, nhất thể hoá vẫn khó thực hiện nếu phá vỡ sự cân bằng tinh tế này.

Áp lực từ tính chính danh và phản ứng xã hội cũng là rào cản. Nhất thể hoá có thể tạo lo ngại về độc quyền quyền lực, ảnh hưởng tới niềm tin xã hội, đặc biệt trong bối cảnh mở cửa kinh tế và tương tác với thế giới bên ngoài. Như vậy, việc trì hoãn nhất thể hoá tại Việt Nam không phản ánh sự thiếu quyết tâm của lãnh đạo, mà là sản phẩm của cân bằng phức hợp giữa lịch sử, cấu trúc quyền lực và tính chính danh xã hội.

Tuy nhiên, dưới thời Tô Lâm, những giới hạn này bắt đầu thay đổi. Bộ Chính trị khóa XIV với sự sắp xếp nhân sự chiến lược và vắng mặt các ứng viên tiềm năng mở ra cơ hội hiện thực hoá nhất thể hoá, chuẩn bị cho hội tụ quyền lực trong tương lai. Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết quá trình chuyển dịch này, từ trì hoãn thể chế đến khả năng hội tụ quyền lực thực sự.


IV. Dưới thời Tô Lâm – từ trì hoãn thể chế đến khả năng hiện thực hoá nhất thể hoá

Dưới thời Tô Lâm, quyền lực tại Việt Nam chứng kiến những thay đổi tinh vi nhưng chiến lược, mở ra khả năng nhất thể hoá Tổng Bí thư kiêm Chủ tịch nước gần như thành hiện thực. Đây không phải kết quả của quyết định cá nhân, mà là logic nội tại của hệ thống toàn trị nhằm giảm chi phí bất định quyền lực trong bối cảnh hiệu quả quản trị và tăng trưởng gặp thách thức.

Bối cảnh nhân sự tại Bộ Chính trị khóa XIV là minh chứng. Những gương mặt được dự kiến giữ vị trí Chủ tịch nước hoặc Bộ trưởng Quốc phòng không được bổ nhiệm theo kỳ vọng, tạo ra khoảng trống quyền lực tại đỉnh, hạn chế khả năng hình thành các trung tâm đối lập. Đây là lô-gic tổ chức nhân sự: chuẩn bị điều kiện cho một trung tâm quyền lực duy nhất, vừa duy trì trật tự hiện tại, vừa mở đường cho hội tụ quyền lực.

Nhất thể hoá còn được thúc đẩy bởi nhu cầu giảm rủi ro chính trị và tăng hiệu quả ra quyết định, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như an ninh, đối ngoại và chính sách kinh tế vĩ mô. Quyền lực tập trung xác định rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng, giảm chi phí điều phối và rủi ro phân tán, phù hợp logic quyền lực toàn trị.

Tuy nhiên, quyền lực tập trung cũng đi kèm rủi ro cá nhân hoá lãnh đạo, suy yếu cơ chế tập thể, và tăng khả năng sai lầm chiến lược. Hệ thống thận trọng từng bước, vừa tận dụng ưu thế tập trung, vừa hạn chế rủi ro nội bộ và xã hội. Nhìn từ góc độ phân tích hệ thống, thời kỳ Tô Lâm là giai đoạn tiền nhất thể hoá, nơi các điều kiện nhân sự, tổ chức và logic quyền lực hội tụ đủ để biến khả năng thành hiện thực.

Phần tiếp theo sẽ phân tích lợi ích, rủi ro và tác động dài hạn của nhất thể hoá đối với Việt Nam, từ kinh tế, dân chủ thể chế đến tính chính danh và ổn định quyền lực.


V. Lợi – hại, rủi ro và hàm ý chính sách của nhất thể hoá

Khả năng nhất thể hoá dưới thời Tô Lâm không chỉ là sự kiện nhân sự, mà là biểu hiện của logic quyền lực trong môi trường toàn trị, nhằm giảm chi phí bất định và cải thiện khả năng ra quyết định chiến lược. Việc hội tụ quyền lực mang cả cơ hội và rủi ro, ảnh hưởng tới phát triển kinh tế, dân chủ thể chế và tính chính danh lâu dài.

Nhất thể hoá giúp tập trung quyền lực để đưa ra quyết định nhanh chóng và đồng bộ. Trong ngắn hạn, điều này có thể tạo ra lợi thế trong quản trị kinh tế, phân bổ nguồn lực và ổn định chính trị. Hệ thống giảm chi phí điều phối nội bộ, tránh trì hoãn chính sách quan trọng và củng cố trật tự quyền lực.

Tuy nhiên, rủi ro đi kèm là cá nhân hoá quyền lực và phụ thuộc hệ thống vào năng lực một cá nhân. Bộ máy trung gian và cơ chế tập thể suy yếu, sai lầm cá nhân có thể tác động hệ thống, từ chính sách kinh tế đến ổn định chính trị. Nhất thể hoá cũng có thể tạo áp lực chính trị – xã hội nếu thiếu minh bạch, ảnh hưởng tới tính chính danh và niềm tin xã hội.

Hàm ý chính sách là nhất thể hoá không phải giải pháp tối hậu, mà là công cụ điều chỉnh quyền lực trong điều kiện bất định. Quyền lực tập trung cần đi kèm chế kiểm soát, trách nhiệm giải trình và minh bạch thông tin, đồng thời duy trì không gian tự chủ cho kinh tế – xã hội.

Nhất thể hoá đặt ra câu hỏi lý luận mở về bản chất ổn định chính trị: liệu ổn định là trạng thái tĩnh quyền lực, hay năng lực hệ thống hấp thụ xung đột một cách thể chế hoá? Việt Nam đang thử nghiệm câu trả lời qua bước đi thận trọng nhưng có hệ thống, nơi quyền lực hội tụ nhưng vẫn được kiểm soát. Tranh luận không thể khép lại bằng một nhiệm kỳ hay quyết định nhân sự, mà chỉ có thể được kiểm nghiệm qua quỹ đạo dài hạn của quyền lực, pháp quyền và phát triển kinh tế – xã hội. Đây là bài toán trung tâm của Việt Nam hiện nay và là chủ đề mở cho nghiên cứu chính trị học và kinh tế học thể chế trong tương lai.

Phan Thiên Ý

(26/01/2026)

About the author