Ngày 7/9/2026, hơn 1500 nghệ sĩ, KOL, KOC, nhà sáng tạo nội dung, chuyên gia, đại diện doanh nghiệp và cơ quan quản lý tụ họp tại TP.HCM trong Hội nghị KOL toàn quốc lần thứ hai – KOL Summit 2026 [1]. Chủ đề của hội nghị nghe vừa thời sự vừa khó có thể phản đối: “KOL với hành trình kiến tạo niềm tin số.”
Quả thực, niềm tin đang trở thành một trong những tài sản khan hiếm nhất trong thời đại số.
Chỉ một video deepfake có thể biến người không nói thành người đã phát ngôn. Một lời quảng cáo của người nổi tiếng có thể đưa hàng vạn người đến một sản phẩm không được kiểm chứng. Một thông tin sai được thuật toán khuếch đại có thể chạy vòng quanh xã hội trước khi sự thật kịp bóc mẽ. AI tạo sinh càng phát triển, biên giới giữa thật và giả càng trở nên mong manh.
Bởi vậy, yêu cầu KOL phải có trách nhiệm với hàng triệu người theo dõi mình là chính đáng. Chống lừa đảo trực tuyến, chống quảng cáo gian dối, nâng cao năng lực kiểm chứng thông tin và buộc người có ảnh hưởng chịu trách nhiệm trước pháp luật không những cần thiết mà giờ mới làm rốt ráo là hơi bị chậm.
Nhưng chính ở đây bắt đầu một câu hỏi khác: Ai sẽ định nghĩa thế nào là “niềm tin số”?
KOL Summit 2026 không chỉ là cuộc gặp nghề nghiệp của những người làm nội dung. Hội nghị được Liên minh Niềm tin Số dẫn dắt, dưới sự bảo trợ của Bộ Công an, với sự tham gia của Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05), Hiệp hội An ninh mạng quốc gia và doanh nghiệp truyền thông. Hội nghị còn khởi động Chương trình Tín nhiệm người có ảnh hưởng, công bố bộ tiêu chuẩn hoạt động dành cho KOL, KOC và kết thúc bằng nghi thức ký cam kết “Đồng hành kiến tạo niềm tin số”.
Nhìn riêng từng việc, chẳng có gì đáng ngại. Xã hội nào cũng cần chuẩn mực. Người có ảnh hưởng càng lớn càng phải chịu trách nhiệm lớn.
Điều đáng suy nghĩ ở đây nằm trong cấu trúc quyền lực phía sau những chuẩn mực ấy.
KOL – Key Opinion Leader – vốn là một hiện tượng sinh ra từ sự phi tập trung của internet. Một người trở thành KOL không phải vì được một cơ quan nào bổ nhiệm, mà vì hàng trăm nghìn hay hàng triệu người tự nguyện xem, nghe, tin, thích, ghét hoặc tranh luận với họ. Quyền lực của KOL, xét đến cùng, là thứ quyền lực được công chúng trao cho và hoàn toàn cũng có thể bị công chúng lấy lại.
Đó chính là điều làm internet khác với hệ thống truyền thông truyền thống.
Trong mô hình truyền thông một chiều, quyền lực quyết định ai được nói, nói ở đâu và nói tới bao nhiêu người. Mạng xã hội phá vỡ một phần cấu trúc ấy. Một sinh viên, bác sĩ, luật sư, nhà giáo, nghệ sĩ hay một người dân bình thường, chỉ với chiếc điện thoại, có thể đưa một câu chuyện tới hàng triệu người mà không cần bước qua cánh cửa của bất cứ một tòa soạn hay cơ quan phát sóng nào.
Internet vì vậy không chỉ sản sinh ra KOL. Nó còn phân tán quyền lực truyền thông.
Và chính ở điểm này, câu chuyện KOL Summit trở nên đáng quan tâm hơn một hội nghị nghề nghiệp.
Khi những người sở hữu sức ảnh hưởng xã hội được tập hợp trong một cấu trúc mà cơ quan quản lý – đặc biệt cơ quan an ninh – giữ vai trò nổi bật; khi xuất hiện những khái niệm như “tín nhiệm”, “tiêu chuẩn”, “cam kết”; khi sức ảnh hưởng được đặt trong yêu cầu “đồng hành” và “phụng sự”, chúng ta cần phân biệt thật rõ hai việc rất khác nhau: quản trị trách nhiệm và quản trị tư tưởng.
Một KOL quảng cáo thuốc giả phải chịu trách nhiệm. Một KOL cố tình tung tin bịa đặt gây thiệt hại cho người khác phải chịu trách nhiệm. Một người lợi dụng ảnh hưởng để lừa đảo phải bị xử lý.
Nhưng nếu một KOL đặt câu hỏi khó đối với một chính sách có vấn đề thì sao?
Một nhà sáng tạo đưa ra thông tin khiến cơ quan công quyền không thoải mái nhưng thông tin ấy đúng thì sao?
Một người có hàng triệu người theo dõi đưa ra quan điểm khác với quan điểm chính thống, nhưng không kích động bạo lực, không vu khống và không vi phạm quyền của người khác thì sao?
Đây mới là phép thử thật sự của “niềm tin số”. Bởi niềm tin không đồng nghĩa với đồng thuận [2].
Một xã hội có niềm tin cao không phải là xã hội trong đó mọi người nói giống nhau. Ngược lại, niềm tin bền vững thường xuất hiện khi người dân biết rằng họ có thể đặt câu hỏi, có thể kiểm chứng thông tin, có thể chỉ ra sai lầm và có thể nghe những cách giải thích khác nhau trước khi tự mình lựa chọn điều đáng tin.
Nếu chỉ chống “tin giả” mà không bảo vệ quyền tiếp cận tin thật, cuộc chiến ấy sẽ thiếu mất cái nửa quan trọng nhất.
Nếu yêu cầu người dân minh bạch nhưng cơ quan công quyền không minh bạch tương ứng, thì niềm tin khó hình thành [3].
Nếu KOL phải chịu trách nhiệm về từng phát ngôn, nhưng người cung cấp thông tin chính thức không chịu trách nhiệm tương xứng khi thông tin sai hoặc thiếu, “trách nhiệm số” sẽ trở thành con đường một chiều.
Và nếu người có ảnh hưởng được khuyến khích trở thành “lá chắn bảo vệ sự thật”, câu hỏi tất yếu phải là: ai xác định đâu là sự thật?
Đây không phải câu hỏi riêng của Việt Nam. Các nền dân chủ cũng đang vật lộn với misinformation, deepfake, thao túng thuật toán và quyền lực khổng lồ của các nền tảng công nghệ. Nhưng một nguyên tắc quan trọng cần được giữ: Nhà nước có trách nhiệm bảo vệ công dân trước tội phạm và gian dối; Nhà nước không nên trở thành người duy nhất quyết định những ý kiến nào xã hội được phép tin.
Hai chức năng ấy khác nhau rất xa.
Một bên bảo vệ không gian tranh luận. Bên kia có nguy cơ kiểm soát nội dung của tranh luận.
Ranh giới ấy càng quan trọng tại Việt Nam, nơi báo chí chính thống không tồn tại như những định chế độc lập với hệ thống chính trị. Trong hoàn cảnh đó, mạng xã hội đã trở thành một không gian đặc biệt: hỗn loạn, nhiều rác rưởi và không ít nguy hiểm, nhưng đồng thời cũng là nơi nhiều thông tin, tiếng nói và vấn đề xã hội có thể xuất hiện trước khi được truyền thông chính thống đề cập.
Bởi vậy, đưa trật tự vào không gian ấy là cần thiết. Nhưng biến trật tự thành sự đồng thanh lại là chuyện hoàn toàn khác.
Điều xã hội cần không phải những KOL vô trách nhiệm. Nhưng xã hội cũng không cần những KOL chỉ còn biết đo xem ý kiến của mình có nằm trong vùng an toàn hay không.
Một người có ảnh hưởng tốt không phải lúc nào cũng là người khiến chính quyền hài lòng. Trong nhiều trường hợp, người có ích cho xã hội nhất chính là người phát hiện điều mà bộ máy chưa nhìn thấy, nói điều mà số đông chưa muốn nghe, hoặc buộc người có quyền lực phải trả lời một câu hỏi họ muốn tránh.
Đó không phải phá hoại niềm tin. Đó là một trong những cơ chế tạo ra niềm tin.
Có lẽ vì thế, sau KOL Summit 2026, điều đáng chờ đợi không phải là có thêm bao nhiêu câu lạc bộ “Niềm tin số”, bao nhiêu KOL ký cam kết hay bao nhiêu bộ tiêu chuẩn được ban hành. Điều quan trọng hơn là liệu Việt Nam có xây dựng được một môi trường trong đó người có ảnh hưởng chịu trách nhiệm trước pháp luật nhưng vẫn giữ được quyền độc lập về tư duy và tiếng nói.
Niềm tin không thể được sản xuất theo kế hoạch. Nó càng không thể được ban phát từ trên xuống.
Nhà nước có thể ban hành luật. Cơ quan quản lý có thể chống lừa đảo. Các nền tảng có thể cải thiện thuật toán. KOL có thể cam kết không quảng cáo gian dối và không cố ý phát tán thông tin sai.
Đáng chú ý, chính tại KOL Summit, ông Trần Hoàng, Giám đốc VCCorp Network, đã đưa ra một phân biệt rất xác đáng: “công khai” nhiều thông tin chưa chắc đã là “minh bạch”, nếu những thông tin quan trọng bị che khuất hoặc được trình bày theo cách khiến người tiếp nhận khó nhận diện bản chất vấn đề [4]. Ông đề nghị người dùng phải được biết quan hệ lợi ích, vai trò thực sự của KOL, căn cứ của những tuyên bố, mức độ can thiệp của AI và khả năng lưu vết nội dung.
Nhưng cuối cùng, quyền quyết định ai đáng tin phải thuộc về công chúng.
Và đó có lẽ là câu hỏi lớn nhất mà KOL Summit 2026 vô tình đặt ra cho chính mình: Việt Nam đang muốn xây dựng một cộng đồng KOL có trách nhiệm, hay một cộng đồng KOL được định hướng?
Nếu “niềm tin số” chỉ dành cho những tiếng nói được xác nhận, được xếp hạng, được tín nhiệm và được khuyến khích từ một trung tâm quyền lực, thì điều được tạo ra có thể là trật tự – nhưng chưa chắc đã là niềm tin.
Bởi một xã hội trưởng thành không chỉ cần những người biết nói điều đúng.
Nó còn cần một không gian trong đó người dân có quyền hỏi: ai có quyền quyết định điều gì đúng?
Tham Khảo:
Trong gian phòng khách sạn, nhà báo quay cảnh Xiao Lu gặp cô dâu tên…
Romania là nước mà người Việt Nam chúng ta cần quan sát kỹ. Trước đây…
Paris không cần phá Khải Hoàn Môn để chứng minh nước Pháp đã đi qua…
Trước đó, bà đã cầm khẩu hiệu tuần hành trên các con phố gần các…
Nếu lễ tưởng niệm trở thành nơi người ta tranh luận xem ai được quyền…
Cách đây chín năm, một bài viết của Ngô Thế Vinh đã nhìn Cao nguyên Tây Tạng…