Quyền Lực Nhà Nước Và Câu Hỏi Về Tính Chính Danh Ở Việt Nam (Doãn An Nhiên)

Bài viết gồm 2 phần

  • Phần I. Cơ sở lý luận và lịch sử của tính chính danh của quyền lực nhà nước
  • Phần II. Kinh tế thị trường và sự biến đổi của tính chính danh của quyền lực nhà nước

Phần I. Cơ sở lý luận và lịch sử của tính chính danh của quyền lực nhà nước

Trong mọi xã hội có tổ chức chính trị, vấn đề quyền lực nhà nước luôn gắn liền với một câu hỏi cơ bản: quyền lực ấy dựa trên cơ sở nào để được thừa nhận là chính đáng. Không có quyền lực nào chỉ tồn tại bằng bản thân sức mạnh của nó; quyền lực muốn ổn định và bền vững phải được bao bọc bởi một hệ thống lý giải khiến xã hội chấp nhận nó như một điều hợp lý. Trong khoa học chính trị hiện đại, điều đó thường được gọi là “tính chính danh”.

Tuy nhiên, trong truyền thống lý luận của chủ nghĩa Marx, vấn đề chính danh của quyền lực nhà nước không được đặt ra như một phạm trù thuần túy đạo đức hay pháp lý, mà trước hết phải được hiểu trong mối liên hệ với cấu trúc kinh tế – xã hội. Nhà nước không phải là một thiết chế đứng trên xã hội; nó nảy sinh từ chính những quan hệ vật chất của đời sống xã hội và vận động cùng với sự biến đổi của những quan hệ ấy.

Trong lời tựa cho Góp phần phê phán kinh tế chính trị học năm 1859, Karl Marx đã nêu ra luận điểm nổi tiếng: trong quá trình sản xuất đời sống vật chất, con người thiết lập những quan hệ sản xuất nhất định, và toàn bộ kiến trúc thượng tầng chính trị – pháp lý của xã hội được hình thành trên cơ sở ấy. Sự biến đổi của nền tảng kinh tế cuối cùng sẽ dẫn đến sự biến đổi của toàn bộ kiến trúc thượng tầng, bao gồm cả nhà nước và pháp luật.[1]

Từ quan điểm đó, nhà nước không phải là một thực thể vĩnh cửu. Nó xuất hiện ở một giai đoạn phát triển nhất định của xã hội khi những mâu thuẫn giai cấp trở nên không thể điều hòa bằng những hình thức tổ chức cộng đồng cũ. Friedrich Engels trong tác phẩm Nguồn gốc của gia đình, chế độ tư hữu và nhà nước đã mô tả quá trình hình thành nhà nước như một kết quả của sự phân hóa giai cấp: khi xã hội bị chia rẽ thành những nhóm lợi ích đối kháng, một bộ máy quyền lực đặc biệt được hình thành để duy trì trật tự và quản lý những mâu thuẫn đó.[2]

Theo cách hiểu này, quyền lực nhà nước luôn gắn với những quan hệ xã hội cụ thể và phản ánh tương quan lực lượng giữa các giai cấp. Trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sảnKarl Marx và Friedrich Engels đã khái quát luận điểm nổi tiếng rằng quyền lực nhà nước hiện đại, xét đến cùng, là công cụ để giai cấp thống trị tổ chức và bảo vệ lợi ích của mình.[3] Như vậy, vấn đề chính danh của quyền lực nhà nước trong cách nhìn của chủ nghĩa Marx không tách rời khỏi câu hỏi: quyền lực ấy phục vụ lợi ích của ai và phản ánh cấu trúc xã hội nào.

Những luận điểm đó tiếp tục được Vladimir Ilyich Lenin phát triển trong tác phẩm Nhà nước và Cách mạng. Theo ông, nhà nước là sản phẩm và biểu hiện của những mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa. Chừng nào những mâu thuẫn ấy còn tồn tại, chừng đó nhà nước vẫn cần thiết như một bộ máy quyền lực đặc biệt đứng trên xã hội.[4] Nhưng nhà nước không chỉ là công cụ của giai cấp thống trị; trong những điều kiện lịch sử nhất định, nó cũng có thể trở thành công cụ để cải biến xã hội và tổ chức một trật tự mới.

Lenin nhấn mạnh rằng việc hiểu đúng bản chất của nhà nước là điều kiện để tránh những ảo tưởng về tính trung lập của quyền lực chính trị. Nhà nước không phải là một cơ quan hòa giải vô tư giữa các giai cấp, mà là một thiết chế mang dấu ấn của những quan hệ xã hội cụ thể.[5] Tuy nhiên, trong quá trình phát triển lịch sử, nhà nước cũng có thể biến đổi về chức năng và hình thức khi những quan hệ xã hội thay đổi.

Từ nền tảng lý luận đó, các nhà kinh điển của chủ nghĩa Marx cho rằng sự ra đời của một nhà nước mới sau cách mạng không chỉ là sự thay đổi bộ máy quyền lực, mà còn là sự biến đổi của cơ sở xã hội tạo ra quyền lực ấy. Nhà nước của thời kỳ quá độ, theo cách hiểu của Lenin, mang tính chất đặc biệt: nó vừa là công cụ bảo vệ thành quả cách mạng, vừa là phương tiện để tổ chức quá trình chuyển đổi sang một hình thức xã hội mới.[7]

Trong bối cảnh Việt Nam, vấn đề chính danh của quyền lực nhà nước cũng cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với lịch sử hình thành và phát triển của nhà nước hiện đại. Nhà nước Việt Nam hiện nay ra đời từ cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và được xây dựng trên nền tảng của một cuộc cách mạng xã hội sâu sắc trong thế kỷ XX. Chính vì vậy, nguồn gốc chính danh của nó trước hết gắn liền với vai trò lãnh đạo của lực lượng đã tổ chức và dẫn dắt cuộc đấu tranh đó.

Trong các văn kiện chính trị chính thức, tính chính danh của nhà nước Việt Nam thường được giải thích thông qua hai yếu tố cơ bản: tính đại diện cho lợi ích của nhân dân và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong quá trình cách mạng và xây dựng đất nước. Văn kiện Văn kiện Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định mục tiêu xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, trong đó quyền lực nhà nước thống nhất nhưng có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.[6]

Cách diễn đạt đó phản ánh một nỗ lực kết hợp giữa hai nguồn chính danh khác nhau: chính danh cách mạng và chính danh pháp quyền. Chính danh cách mạng xuất phát từ lịch sử đấu tranh giành độc lập và vai trò của lực lượng lãnh đạo cách mạng. Chính danh pháp quyền lại dựa trên các nguyên tắc tổ chức hiện đại của nhà nước, trong đó quyền lực được thực thi thông qua hệ thống pháp luật và các thiết chế công quyền.

Trong thực tế vận hành của bất kỳ nhà nước hiện đại nào, hai nguồn chính danh này luôn phải bổ sung cho nhau. Chính danh lịch sử có thể tạo ra nền tảng ban đầu cho quyền lực, nhưng về lâu dài, sự bền vững của quyền lực phụ thuộc vào khả năng đáp ứng những nhu cầu của xã hội đang thay đổi. Khi xã hội phát triển, người dân không chỉ kỳ vọng vào tính chính nghĩa của quá khứ mà còn quan tâm đến hiệu quả quản trị, sự minh bạch của bộ máy và khả năng bảo vệ quyền lợi của mình.

Điều này dẫn đến một đặc điểm quan trọng của quyền lực nhà nước trong xã hội hiện đại: tính chính danh không phải là một trạng thái cố định mà là một quá trình liên tục được tái tạo. Nhà nước phải thường xuyên chứng minh tính chính đáng của mình thông qua năng lực quản trị, hiệu quả phát triển kinh tế và khả năng duy trì sự ổn định xã hội.

Ở Việt Nam, quá trình đổi mới kinh tế từ cuối thế kỷ XX đã tạo ra những biến đổi sâu sắc trong cấu trúc xã hội. Sự phát triển của kinh tế thị trường, sự mở rộng của tầng lớp trung lưu và sự gia tăng của các quan hệ xã hội đa dạng đặt ra những yêu cầu mới đối với nhà nước. Trong bối cảnh đó, câu hỏi về tính chính danh của quyền lực nhà nước không còn chỉ là vấn đề lý luận mà trở thành một vấn đề thực tiễn gắn liền với hiệu quả quản trị quốc gia.

Từ góc nhìn của chủ nghĩa Marx, sự biến đổi của cơ sở kinh tế tất yếu sẽ kéo theo sự điều chỉnh của kiến trúc thượng tầng chính trị. Điều này không nhất thiết có nghĩa là sự thay đổi đột ngột của hệ thống chính trị, mà có thể diễn ra dưới hình thức cải cách thể chế, hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực của bộ máy nhà nước. Nói cách khác, sự thích ứng của nhà nước với những biến đổi của xã hội chính là một trong những điều kiện để duy trì tính chính danh của quyền lực.

Ở mức sâu hơn, vấn đề chính danh của quyền lực nhà nước luôn gắn với một câu hỏi mang tính triết học: quyền lực tồn tại vì mục đích gì. Nếu quyền lực chỉ phục vụ lợi ích của một nhóm nhỏ, tính chính danh của nó sẽ sớm bị đặt dấu hỏi. Ngược lại, nếu quyền lực được sử dụng như một công cụ để thúc đẩy sự phát triển chung của xã hội, nó có thể nhận được sự thừa nhận rộng rãi hơn.

Chính vì vậy, trong truyền thống lý luận của chủ nghĩa Marx, vấn đề nhà nước cuối cùng gắn liền với mục tiêu giải phóng con người khỏi những hình thức áp bức và bất bình đẳng. Lenin từng nhấn mạnh rằng chủ nghĩa Marx không chỉ là một học thuyết kinh tế mà còn là một hệ thống tư tưởng toàn diện về sự phát triển của xã hội và vai trò của nhà nước trong quá trình ấy.[8]

Nhìn từ góc độ đó, câu hỏi về tính chính danh của quyền lực nhà nước ở Việt Nam không nên được hiểu như một tranh luận thuần túy học thuật. Nó phản ánh một vấn đề rộng hơn: làm thế nào để quyền lực chính trị luôn gắn bó với lợi ích của xã hội và thích ứng với những biến đổi của thời đại. Trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, khả năng tự điều chỉnh của nhà nước có lẽ chính là yếu tố quan trọng nhất bảo đảm cho sự bền vững của quyền lực.

Vì vậy, thay vì coi chính danh như một khái niệm trừu tượng, có lẽ cần hiểu nó như một quá trình lịch sử đang diễn ra. Chính danh không chỉ được xây dựng bằng những lý thuyết chính trị hay những văn bản pháp luật; nó được hình thành từ chính cách mà quyền lực được thực thi trong đời sống hàng ngày của xã hội. Khi quyền lực phục vụ sự phát triển chung và được xã hội thừa nhận, nó sẽ có được nền tảng chính danh bền vững hơn bất kỳ lời tuyên bố nào.


CHÚ THÍCH 

  1. C. Mác, “Lời tựa cho Góp phần phê phán kinh tế chính trị học (1859)”, trong: C. Mác và Ph. Ăngghen Toàn tập, tập 13 (Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, 2011), tr. 15–16.
  2. Ph. Ăngghen, Nguồn gốc của gia đình, chế độ tư hữu và nhà nước, trong: C. Mác và Ph. Ăngghen Toàn tập, tập 21 (Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, 2011), tr. 170.
  3. C. Mác và Ph. Ăngghen, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, trong: Toàn tập, tập 4 (Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, 2011), tr. 603.
  4. V.I. Lênin, Nhà nước và Cách mạng, trong: V.I. Lênin Toàn tập, tập 33 (Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, 2005), tr. 7.
  5. V.I. Lênin, Nhà nước và Cách mạng, Sđd., tr. 8.
  6. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I (Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, 2021), tr. 174.
  7. V.I. Lênin, Nhà nước và Cách mạng, Sđd., tr. 27.
  8. V.I. Lênin, “Ba nguồn gốc và ba bộ phận cấu thành của chủ nghĩa Marx”, trong: V.I. Lênin Toàn tập, tập 23 (Hà Nội: Nxb. Tiến bộ, 1980), tr. 48.

******************

Phần II. Kinh tế thị trường và sự biến đổi của tính chính danh của quyền lực nhà nước

Sau gần bốn thập niên Đổi mới, một thực tế ngày càng rõ ràng trong đời sống xã hội Việt Nam là sự thâm nhập sâu rộng của kinh tế thị trường vào hầu hết các lĩnh vực của đời sống. Nếu trong những năm đầu của công cuộc cải cách, kinh tế thị trường chủ yếu được nhìn nhận như một công cụ để giải phóng lực lượng sản xuất và khắc phục khủng hoảng kinh tế, thì ngày nay nó đã trở thành một cấu trúc vận hành căn bản của xã hội.

Thị trường không chỉ là một cơ chế kinh tế. Nó tạo ra những dạng quan hệ xã hội mới, những hệ thống lợi ích mới và những kỳ vọng mới của người dân đối với nhà nước. Chính vì vậy, khi nền kinh tế thị trường phát triển, vấn đề tính chính danh của quyền lực nhà nước cũng không thể giữ nguyên như trước.

Theo logic của Karl Marx, khi cơ sở kinh tế của xã hội thay đổi, toàn bộ kiến trúc thượng tầng – bao gồm nhà nước, pháp luật và các thiết chế chính trị – cũng sẽ phải điều chỉnh tương ứng.[1] Điều này không phải là một sự thay đổi cơ học hay tức thời, mà là một quá trình thích nghi lâu dài giữa những cấu trúc kinh tế mới và những thiết chế chính trị hiện hữu.

Trong bối cảnh Việt Nam, sự phát triển của kinh tế thị trường đã làm xuất hiện một cấu trúc xã hội phức tạp hơn nhiều so với trước đây. Bên cạnh khu vực kinh tế nhà nước, các thành phần kinh tế tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và tầng lớp doanh nhân ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Sự phát triển của tầng lớp trung lưu, sự mở rộng của khu vực dịch vụ và sự hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu đã tạo ra những động lực mới cho xã hội.

Những biến đổi này tất yếu dẫn đến sự thay đổi trong cách mà xã hội nhìn nhận quyền lực nhà nước. Trong giai đoạn cách mạng và những thập niên đầu của thời kỳ xây dựng đất nước, tính chính danh của nhà nước chủ yếu dựa trên hai nguồn gốc: tính chính danh lịch sử của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nguồn chính danh này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh đất nước vừa giành độc lập và cần một lực lượng chính trị đủ mạnh để tổ chức lại xã hội.

Tuy nhiên, khi xã hội chuyển sang một giai đoạn phát triển mới với nền kinh tế thị trường năng động hơn, nguồn chính danh của quyền lực nhà nước dần dần mở rộng sang những yếu tố khác. Người dân ngày càng quan tâm đến hiệu quả quản trị, chất lượng dịch vụ công, mức độ minh bạch của bộ máy nhà nước và khả năng bảo đảm công bằng xã hội.

Nói cách khác, cùng với sự phát triển của kinh tế thị trường, tính chính danh của quyền lực nhà nước ngày càng gắn chặt với năng lực quản trị quốc gia.

Trong xã hội thị trường, quyền lực nhà nước không còn chỉ được đánh giá qua những tuyên bố chính trị hay những biểu tượng lịch sử. Nó được đánh giá ngày càng nhiều thông qua những kết quả cụ thể: tăng trưởng kinh tế, cơ hội việc làm, chất lượng giáo dục, hệ thống y tế, môi trường sống và khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân.

Ở một mức độ nào đó, đây là sự chuyển dịch từ chính danh cách mạng sang chính danh hiệu quả. Nhà nước không chỉ được thừa nhận vì vai trò lịch sử của mình, mà còn vì khả năng tổ chức và điều hành sự phát triển của xã hội trong hiện tại.

Sự chuyển dịch này không phải là một hiện tượng riêng của Việt Nam. Trong nhiều xã hội đang phát triển, tính chính danh của nhà nước thường gắn chặt với thành tích phát triển kinh tế và khả năng duy trì ổn định xã hội. Khi nền kinh tế phát triển và đời sống người dân được cải thiện, quyền lực nhà nước thường nhận được sự chấp nhận rộng rãi hơn.

Tuy nhiên, kinh tế thị trường cũng mang theo những thách thức mới đối với nhà nước. Thị trường tạo ra sự năng động và sáng tạo, nhưng đồng thời cũng có thể làm gia tăng bất bình đẳng xã hội, tạo ra các nhóm lợi ích và gây ra những căng thẳng trong phân phối nguồn lực. Trong bối cảnh đó, vai trò của nhà nước không phải là thay thế thị trường, mà là điều tiết và định hướng nó.

Đây chính là điểm mà mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam cố gắng giải quyết. Nhà nước vừa phải bảo đảm sự vận hành hiệu quả của thị trường, vừa phải duy trì các mục tiêu xã hội như công bằng, ổn định và phát triển bền vững.

Nhưng để thực hiện được vai trò đó, nhà nước cũng phải thay đổi cách thức vận hành của mình. Một bộ máy nhà nước được thiết kế cho nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung khó có thể hoạt động hiệu quả trong một xã hội thị trường phức tạp. Điều này đòi hỏi những cải cách liên tục về thể chế, pháp luật và quản trị công.

Trong bối cảnh ấy, tính chính danh của quyền lực nhà nước ngày càng gắn với ba yếu tố lớn.

Thứ nhất là hiệu quả quản trị. Một nhà nước có khả năng điều hành nền kinh tế ổn định, duy trì tăng trưởng và kiểm soát những khủng hoảng xã hội sẽ dễ dàng duy trì tính chính danh hơn.

Thứ hai là tính pháp quyền. Khi xã hội trở nên đa dạng và phức tạp hơn, quyền lực nhà nước cần được thực thi thông qua hệ thống pháp luật minh bạch và có thể dự đoán. Pháp luật trở thành công cụ quan trọng để điều hòa lợi ích giữa các nhóm xã hội khác nhau.

Thứ ba là khả năng đại diện cho lợi ích chung của xã hội. Trong một nền kinh tế thị trường, các nhóm lợi ích kinh tế thường có xu hướng gia tăng ảnh hưởng đối với chính sách công. Nếu nhà nước không giữ được vị thế của mình như một thiết chế phục vụ lợi ích chung, tính chính danh của quyền lực có thể bị suy giảm.

Nhìn rộng hơn, sự phát triển của kinh tế thị trường đã làm thay đổi bản chất của câu hỏi về nhà nước ở Việt Nam. Nếu trước đây câu hỏi chủ yếu là làm thế nào để xây dựng một nhà nước đủ mạnh để tổ chức xã hội sau chiến tranh, thì ngày nay câu hỏi ngày càng trở thành: làm thế nào để nhà nước hoạt động hiệu quả trong một xã hội ngày càng đa dạng và năng động.

Trong nghĩa đó, vấn đề chính danh của quyền lực nhà nước không chỉ là một vấn đề lý luận chính trị. Nó phản ánh mối quan hệ đang biến đổi giữa nhà nước và xã hội trong bối cảnh của một nền kinh tế thị trường đang trưởng thành.

Bốn mươi năm Đổi mới đã cho thấy một thực tế quan trọng: kinh tế thị trường có khả năng tạo ra động lực phát triển mạnh mẽ, nhưng nó cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với hệ thống chính trị. Nhà nước không còn chỉ là người tổ chức nền kinh tế; nó phải trở thành một thiết chế quản trị hiện đại, có khả năng điều phối những lợi ích đa dạng trong xã hội.

Chính trong quá trình thích nghi ấy, tính chính danh của quyền lực nhà nước sẽ tiếp tục được định hình lại. Nó không còn chỉ dựa trên lịch sử của quá khứ, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng của nhà nước trong việc quản trị một xã hội đang thay đổi nhanh chóng.


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHỦ YẾU

Ghi chú:

Những công trình dưới đây được gợi ý nhằm cung cấp thêm nền tảng lý luận và các nghiên cứu học thuật liên quan đến mối quan hệ giữa kinh tế thị trường, biến đổi thể chế và tính chính danh của quyền lực nhà nước trong các xã hội hiện đại. Các tác phẩm này không chỉ giúp mở rộng góc nhìn so sánh quốc tế mà còn cung cấp những khung phân tích hữu ích để hiểu rõ hơn những chuyển động của nhà nước và xã hội Việt Nam trong bối cảnh gần bốn thập niên Đổi mới.

  1. Douglass C. NorthInstitutions, Institutional Change and Economic Performance (Cambridge: Cambridge University Press, 1990).
    Công trình kinh điển về kinh tế học thể chế, phân tích cách các thiết chế chính trị – pháp lý hình thành, biến đổi và ảnh hưởng đến hiệu quả của nền kinh tế thị trường.
  2. Max WeberEconomy and Society (Berkeley: University of California Press, 1978).
    Tác phẩm nền tảng về xã hội học quyền lực, đặc biệt là lý thuyết ba loại hình chính danh (truyền thống, lôi cuốn cá nhân và hợp pháp – duy lý) của quyền lực chính trị.
  3. Daron Acemoglu và James A. RobinsonWhy Nations Fail: The Origins of Power, Prosperity, and Poverty (New York: Crown Business, 2012).
    Nghiên cứu về mối liên hệ giữa thiết chế chính trị, cấu trúc quyền lực và sự phát triển kinh tế của các quốc gia.
  4. Jonathan D. London (chủ biên), Politics in Contemporary Vietnam: Party, State, and Authority Relations(London: Palgrave Macmillan, 2014).
    Công trình học thuật quan trọng phân tích sự biến đổi của quan hệ giữa nhà nước, Đảng và xã hội trong Việt Nam thời kỳ Đổi mới.
  5. Martin GainsboroughVietnam: Rethinking the State (London: Zed Books, 2010).
    Nghiên cứu sâu về cách nhà nước Việt Nam vận hành và thích nghi trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.

About the author