
GIỚI THIỆU:
Ngày 6-4-2026, kỳ họp đầu tiên của Quốc hội Việt Nam khóa XVI chính thức khai mạc, đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tiến trình phát triển chính trị của đất nước. Đây không chỉ là sự kiện lập pháp thường niên, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng: mở đầu cho giai đoạn được nhiều nhà hoạch định chính sách gọi là “kỷ nguyên mới” – giai đoạn đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng quản trị, năng lực thể chế và tính chính danh của quyền lực trong bối cảnh kinh tế – xã hội ngày càng phức tạp.
Trong định hướng được ông Tô Lâm Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam nhấn mạnh, “kỷ nguyên mới” không chỉ là tiếp nối thành tựu phát triển, mà còn đòi hỏi một bước chuyển sâu hơn: từ tăng trưởng dựa vào nguồn lực sang phát triển dựa vào thể chế; từ hiệu năng ngắn hạn sang tính bền vững dài hạn; từ quyền lực dựa trên lịch sử và thành tích sang quyền lực được củng cố bằng pháp quyền, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Chính trong bối cảnh đó, câu hỏi nền tảng được đặt ra không còn chỉ là “đạt được tăng trưởng như thế nào”, mà là “quyền lực được tổ chức và giới hạn ra sao để phục vụ lợi ích chung lâu dài”. Nói cách khác, đây là thời điểm cần nhìn lại hành trình trưởng thành của quyền lực nhà nước – từ nguồn gốc chính danh đến cấu trúc thể chế – như một điều kiện quyết định cho sự phát triển bền vững của Việt Nam trong thế kỷ XXI.
Bài viết dưới đây tiếp cận vấn đề này từ hai trục chính: tiến hóa của chính danh và cấu trúc của thể chế, qua đó gợi mở những hàm ý cải cách trong giai đoạn mới.
1. Chính danh và trưởng thành của quyền lực
Quyền lực không tự nhiên được chấp nhận, mà dựa trên niềm tin của người dân vào tính hợp pháp của nó, hay còn gọi là chính danh. Ở Việt Nam, chính danh ban đầu gắn với lịch sử cách mạng và sự nghiệp giải phóng dân tộc. Khi xã hội trở nên phức tạp hơn, kinh tế thị trường mở rộng và hội nhập quốc tế tăng lên, niềm tin dựa vào lịch sử và uy tín cá nhân không còn đủ. Quyền lực hiện đại vì vậy phải trưởng thành thông qua một quá trình tái tổ chức niềm tin xã hội và phát triển cơ chế thể chế đồng bộ.
Theo Max Weber [1], chính danh có ba dạng: truyền thống, dựa trên uy tín cá nhân, và hợp pháp – duy lý. Nhà nước hiện đại dựa trên chính danh hợp pháp, nơi quyền lực được thực thi theo luật lệ minh bạch, ổn định và có thể dự đoán. Việt Nam, sau Đổi mới 1986, chứng kiến sự chuyển hóa này: chính danh hiệu năng xuất hiện, dựa trên tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, chính danh hiệu năng mang tính điều kiện và dễ tổn thương trước khủng hoảng, dẫn tới yêu cầu nâng cấp sang chính danh pháp lý – thể chế.
Chính danh là một quá trình biện chứng, không phải trạng thái cố định. Jürgen Habermas[2] chỉ ra rằng quyền lực chỉ thực sự chính đáng khi có khả năng tự biện minh trước công chúng thông qua diễn ngôn và minh bạch. Trong khi đó, triết học Hegel nhấn mạnh mọi thay đổi đều xuất phát từ mâu thuẫn nội tại: kinh tế thị trường đòi hỏi minh bạch, trong khi quyền lãnh đạo tập trung giữ ổn định. Karl Marx bổ sung rằng cơ sở vật chất – tầng lớp trung lưu, khu vực tư nhân, phụ thuộc luật quốc tế – tạo điều kiện vật chất buộc quyền lực phải thích ứng.
Quá trình trưởng thành của quyền lực Việt Nam trong thế kỷ XXI là sự chuyển hóa từ chính danh lịch sử và hiệu năng sang chính danh pháp quyền. Michel Foucault[3] nhấn mạnh quyền lực hiệu quả không phải dựa trên cưỡng chế mà dựa trên tự giới hạn và khả năng được chấp nhận. Ba kịch bản tiến hóa chính danh có thể hình dung: duy trì ổn định, đột phá pháp quyền, hoặc trì trệ nếu cải cách chậm. Chuyển hóa thường xảy ra khi mâu thuẫn tích lũy đạt ngưỡng, không chỉ dựa vào ý chí chủ quan mà được thúc đẩy bởi áp lực xã hội và kinh tế.
Chính danh của thế kỷ XXI vì vậy không còn chỉ là chiến thắng lịch sử hay hiệu năng tăng trưởng, mà là chính danh pháp quyền, được củng cố bằng minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng tự điều chỉnh.
2. Tam giác thể chế hiện đại: pháp quyền, hiến định và thể chế
Để chính danh pháp quyền trở nên bền vững, cần một cấu trúc thể chế đồng bộ. Kinh nghiệm cải cách ở Việt Nam cho thấy nếu chỉ sửa luật, tinh gọn bộ máy hay thay đổi chính sách từng phần, hiệu quả thường hạn chế. Cần một tam giác thể chế hiện đại, gồm: pháp quyền, chủ nghĩa hiến định và chủ nghĩa thể chế, vận hành đồng bộ. Ba yếu tố này tương tác hữu cơ, tạo nền tảng ổn định và năng lực tự điều chỉnh cho nhà nước.
Pháp quyền là nền móng của tính dự đoán và niềm tin. Luật pháp phải minh bạch, ổn định và được thực thi công bằng để mọi chủ thể, kể cả nhà nước, bị ràng buộc. Khi luật lệ thay đổi thất thường hoặc khoảng cách giữa văn bản và thực thi quá lớn, niềm tin xã hội suy giảm. Do đó, cải cách pháp quyền không chỉ sửa luật mà bao gồm chuẩn hóa quy trình đánh giá tác động, minh bạch dữ liệu và cơ chế phản hồi độc lập.
Chủ nghĩa hiến định tổ chức và giới hạn quyền lực. Hiến pháp không chỉ là văn bản, mà phải thực sự bảo đảm phân công quyền lực, kiểm soát và cân bằng, đồng thời bảo vệ quyền cơ bản. Giới hạn quyền lực không làm suy yếu nhà nước, mà tăng ổn định và khả năng tự điều chỉnh. Trong bối cảnh Việt Nam, cải cách hiến định đồng nghĩa với làm rõ ranh giới chức năng giữa các thiết chế, tăng minh bạch và giám sát nội bộ.
Chủ nghĩa thể chế nhấn mạnh cơ chế vận hành thực tế. Ngay cả khi pháp quyền và hiến định được thiết lập, hệ thống vẫn có thể kém hiệu quả nếu thiết kế thể chế không phù hợp. Thể chế bao gồm luật lệ chính thức, quy trình hành chính, chuẩn mực không chính thức, cơ chế thưởng – phạt. Một chính sách đúng mục tiêu nhưng sai cơ chế khuyến khích có thể thất bại. Vì vậy, cải cách hiện đại phải dựa trên bằng chứng: thu thập dữ liệu, thử nghiệm chính sách, đánh giá độc lập.
Ba trụ cột này vận hành đồng bộ, bảo đảm ổn định, dự đoán và năng lực tự điều chỉnh, chính là cơ chế tái sản xuất niềm tin xã hội – từ chính danh lịch sử và hiệu năng sang chính danh pháp quyền thực chất.
3. Hàm ý cải cách cho Việt Nam trong Kỷ nguyên mới
Nếu tiến hóa chính danh là trục tư tưởng, và tam giác thể chế là trục cấu trúc, cải cách trong kỷ nguyên mới cần bắt đầu từ thiết kế lại cơ chế vận hành quyền lực theo logic tự giới hạn và tự điều chỉnh. Cải cách đơn ngành, rời rạc sẽ khó tạo hiệu quả bền vững, trong khi cải cách hệ thống bao gồm: rà soát toàn bộ chuỗi ra quyết định, phân tích cấu trúc khuyến khích của cán bộ, thiết lập cơ chế đánh giá độc lập, công khai dữ liệu và chuẩn hóa quy trình.
Phản biện chính sách dựa trên bằng chứng là bước chuyển từ ý chí hành chính sang thiết kế thể chế. Bất kỳ chính sách lớn nào – đất đai, năng lượng, tài chính – nếu thiếu đánh giá độc lập và thử nghiệm, đều tiềm ẩn rủi ro dài hạn. Kiểm soát quyền lực nội bộ cũng quan trọng: chuẩn hóa thủ tục, minh bạch thông tin và xác định rõ trách nhiệm cá nhân và tập thể, củng cố chính danh pháp quyền.
Nhà nước trưởng thành không chỉ phản ứng với khủng hoảng mà còn phải chủ động dự báo dài hạn, tích hợp rủi ro môi trường, dân số và công nghệ, phối hợp chính sách theo tầm nhìn thống nhất. Ba kịch bản tiến hóa thể chế đến giữa thế kỷ XXI có thể hình dung: ổn định trung bình, đột phá pháp quyền, hoặc trì trệ cấu trúc nếu cải cách chậm và hiệu năng giảm. Chuyển hóa thường xảy ra khi mâu thuẫn tích lũy đạt ngưỡng, nhưng ý chí lãnh đạo có thể định hướng quá trình này.
Theo logic “vượt qua trong bảo tồn” của Fridric Hegel [4], ý thức hệ và lãnh đạo có thể duy trì vai trò nhưng chuyển từ độc quyền chân lý sang định hướng đạo đức và chiến lược, từ kiểm soát trực tiếp sang kiến tạo thể chế. Chính danh cao nhất trong kỷ nguyên mới là quyền lực được chấp nhận nhờ pháp quyền, minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng tự điều chỉnh, không phải quyền lực không bị thách thức. Đây là bước phát triển biện chứng từ chính danh lịch sử và hiệu năng sang chính danh thể chế – nền tảng của quyền lực bền vững Việt Nam.
Ngô Tràng An
(03/04/2026)
Chú thích:
- [1] Max Weber: Nhà xã hội học, kinh tế học người Đức, nổi tiếng với lý thuyết về chính danh và phân loại các kiểu quyền lực trong xã hội hiện đại.
- [2] Jürgen Habermas: Triết gia, nhà lý luận xã hội đương đại, phát triển lý thuyết về hành động giao tiếp và vai trò của diễn ngôn công khai trong tính chính danh.
- [3] Michel Foucault: Triết gia, nhà tư tưởng người Pháp, phân tích quyền lực như một mạng lưới quan hệ lan tỏa trong xã hội, không chỉ là sự cưỡng chế từ trên xuống.
- [4] Georg Wilhelm Friedrich Hegel: Triết gia Đức, người đặt nền tảng cho phép biện chứng, nhấn mạnh sự phát triển của lịch sử và tư tưởng thông qua mâu thuẫn và quá trình “vượt qua trong bảo tồn”.


