
Lời giới thiệu
Bài viết dưới đây được đăng lần đầu bằng tiếng Anh trên trang của Institute for Humanitarian Conflict Resolution (IHCR) với tựa đề From Prisons to Algorithms: Vietnam and the Evolution of Political Control in the Digital Age.
Khi nhận được lời mời từ Tiến sĩ Alon Ben-Meir, tôi không muốn chỉ kể lại câu chuyện của một cựu tù nhân lương tâm. Điều tôi muốn lý giải với độc giả quốc tế là cách mà không gian dân sự ở Việt Nam đã thay đổi trong hơn hai thập niên qua.
Nếu trước đây sự kiểm soát thường gắn với nhà tù, các bản án và bạo lực hữu hình, thì ngày nay nó ngày càng được thực hiện thông qua luật pháp, dữ liệu, thuật toán và các nền tảng số. Đó không chỉ là câu chuyện của Việt Nam mà còn là một thách thức đối với nhiều xã hội trong kỷ nguyên số.
Dưới đây là bản tiếng Việt của bài viết. Bản gốc tiếng Anh đã được biên tập và xuất bản bởi IHCR.
*********
Năm 2009, tôi bị bắt giữ lần đầu tiên vì tham gia các hoạt động phản đối dự án khai thác bauxite tại Tây Nguyên và lên tiếng về chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Bảy năm sau, tôi bị bắt lần thứ hai và bị kết án 10 năm tù giam vì các bài viết và hoạt động vận động cho nhân quyền và tự do ngôn luận.
Khi bước ra khỏi nhà tù vào năm 2018 và bị buộc phải rời Việt Nam để bắt đầu cuộc sống lưu vong tại Hoa Kỳ, tôi từng nghĩ rằng hình thức đàn áp hiệu quả nhất của nhà nước là nhà tù. Nhưng nhìn lại hơn hai thập niên qua, tôi nhận ra rằng điều đã thay đổi không phải là mục tiêu của chính quyền mà là cách thức họ sử dụng mọi công cụ sẵn có để đạt được mục tiêu đó.
Đảng Cộng sản Việt Nam không đứng yên trước sự phát triển của phong trào nhân quyền và xã hội dân sự. Hệ thống quyền lực độc đảng ấy liên tục học hỏi, thích nghi và hiện đại hóa các công cụ kiểm soát của mình trong khi xã hội Việt Nam ngày càng kết nối với thế giới. Từ những cuộc bắt giữ các blogger đầu tiên, đến việc kiểm soát các tổ chức xã hội dân sự, và ngày nay là việc sử dụng luật pháp, công nghệ và các nền tảng kỹ thuật số để hạn chế không gian công cộng, Việt Nam đã trở thành một ví dụ điển hình về sự chuyển dịch từ những phươmg thức đàn áp truyền thống sang chủ nghĩa độc tài kỹ thuật số.
Từ Blogger độc lập đến sự hình thành xã hội dân sự
Sự phát triển của xã hội dân sự đương đại tại Việt Nam gắn liền với sự xuất hiện của internet. Trong những năm đầu thập niên 2000, internet mở ra một không gian công cộng mới nằm ngoài sự kiểm soát tuyệt đối của báo chí nhà nước. Lần đầu tiên, người dân có thể chia sẻ thông tin, thảo luận về các vấn đề xã hội và kết nối với nhau mà không cần thông qua các kênh chính thức.
Những lo ngại về chủ quyền quốc gia trước sự bành trướng của Trung Quốc ở Biển Đông đã thúc đẩy nhiều cuộc thảo luận và hoạt động công khai đầu tiên trên không gian mạng. Sự ra đời của Câu lạc bộ Nhà báo Tự do đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử báo chí công dân tại Việt Nam. Tuy nhiên, phản ứng của chính quyền diễn ra rất nhanh chóng. Các thành viên chủ chốt của câu lạc bộ, cũng như nhiều blogger độc lập khác, lần lượt bị sách nhiễu, bắt giữ và kết án tù.
Đối với nhiều gia đình, việc một người bị bắt không chỉ đồng nghĩa với mất tự do cá nhân. Người thân của họ thường phải đối mặt với mất nguồn thu nhập, sự kỳ thị xã hội, áp lực tâm lý và những khó khăn kéo dài trong việc học tập, việc làm và cuộc sống thường nhật. Những hậu quả này hiếm khi xuất hiện trong các bản án nhưng lại là phần đau đớn nhất của sự đàn áp.
Những con người phía sau các bản án
Trong nhiều báo cáo quốc tế, tình trạng nhân quyền tại Việt Nam thường được thể hiện bằng các con số: số người bị bắt, số tù nhân lương tâm hay số blogger bị kết án. Nhưng đằng sau mỗi con số là một con người, một gia đình và một cộng đồng bị ảnh hưởng.
Nhà báo Nguyễn Văn Hải, được biết đến với bút danh Điếu Cày, bị kết án tù sau khi lên tiếng về chủ quyền quốc gia và quyền tự do ngôn luận. Nhà báo Tạ Phong Tần mất mẹ trong thời gian bà bị giam giữ; mẹ bà đã tự thiêu để phản đối sự đối xử mà con gái mình phải chịu đựng. Luật sư Nguyễn Văn Đài trải qua nhiều năm tù giam trước khi bị buộc phải sống lưu vong ở nước ngoài.
Tôi cũng chứng kiến những tác động tương tự đối với gia đình mình. Trong thời gian bị giam giữ, con gái tôi phải điều trị tâm lý nhờ sự trợ giúp bí mật của những người thân quen khi phải chứng kiến cảnh tôi bị công an còng tay. Trong bảy tháng trước khi ra tòa năm 2017, tôi bị giam giữ biệt lập và gần như không có thông tin về gia đình. Tôi không được tiếp xúc với luật sư trong suốt quá trình điều tra. Tại phiên tòa, phần tranh luận diễn ra một cách hình thức đến mức nhiều người tham dự đặt câu hỏi liệu quyền bào chữa có thực sự được bảo đảm hay không. Đối với nhiều tù nhân chính trị tại Việt Nam, bản án không bắt đầu từ ngày tuyên án. Nó bắt đầu từ những tháng ngày bị cô lập hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài, khi gia đình không biết người thân của mình đang ở đâu hoặc trong tình trạng như thế nào.
Chính vì vậy, khi nói về tự do ngôn luận tại Việt Nam, chúng ta không chỉ nói về quyền được phát biểu. Chúng ta đang nói về quyền được sống một cuộc đời bình thường mà không phải trả giá bằng tự do, gia đình hoặc tương lai của mình vì những ý kiến ôn hòa.

Quốc tế hóa cuộc đấu tranh cho nhân quyền
Giai đoạn từ năm 2009 đến 2013 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi các nhà hoạt động trong nước bắt đầu kết nối với các cơ chế nhân quyền quốc tế.
Sự ra đời của Tuyên bố 258 và Mạng lưới Blogger Việt Nam đã tạo ra những cây cầu đầu tiên giữa phong trào xã hội dân sự trong nước với các tổ chức nhân quyền quốc tế, các đại sứ quán dân chủ và các cơ chế của Liên Hợp Quốc.
Khi Việt Nam vận động tranh cử vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc năm 2013, các nhà hoạt động đã tận dụng chính các cam kết quốc tế của nhà nước để thúc đẩy các yêu cầu về tự do ngôn luận, tự do lập hội và quyền công dân. Lần đầu tiên, những tiếng nói bị xem là “vấn đề nội bộ” của Việt Nam bắt đầu xuất hiện trong các cuộc đối thoại quốc tế về nhân quyền.
Tái cấu trúc không gian xã hội dân sự
Trước sự phát triển của các mạng lưới độc lập, chính quyền Việt Nam bắt đầu thay đổi chiến lược.
Một mặt, các nhóm hoạt động chính trị độc lập bị cô lập thông qua giám sát, quản thúc, cấm xuất cảnh và các cáo buộc hình sự. Mặt khác, nhà nước tạo điều kiện cho sự tồn tại của một số tổ chức xã hội hoạt động trong các lĩnh vực như môi trường, bình đẳng giới hoặc phát triển cộng đồng, miễn là các tổ chức này hoạt động trong giới hạn được cho phép.
Chiến lược này giúp tạo ra hình ảnh về một xã hội dân sự đang phát triển, đồng thời bảo đảm rằng các vấn đề liên quan đến quyền lực chính trị, tự do ngôn luận và quyền lập hội vẫn nằm ngoài phạm vi thảo luận.
Tuy nhiên, ngay cả không gian hạn chế đó cũng không tồn tại lâu dài.
Khi ngay cả các nhà hoạt động môi trường cũng trở thành mục tiêu
Trong nhiều năm, các tổ chức môi trường được xem là một phần tương đối “an toàn” của xã hội dân sự Việt Nam. Nhiều tổ chức hoạt động trong các lĩnh vực như chống biến đổi khí hậu, năng lượng sạch hoặc phát triển bền vững nhận được sự hợp tác của các tổ chức quốc tế và các cơ quan phát triển.
Tuy nhiên, những vụ bắt giữ các nhà hoạt động môi trường như Hoàng Thị Minh Hồng và Đặng Đình Bách cho thấy ngay cả không gian hạn chế đó cũng đang thu hẹp nhanh chóng. Điều đáng chú ý là các vụ bắt giữ này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang nhận được sự hỗ trợ quốc tế thông qua các sáng kiến chuyển đổi năng lượng và ứng phó biến đổi khí hậu. Các vụ bắt giữ cũng đặt ra câu hỏi về khả năng tham gia của xã hội dân sự trong các chương trình được tài trợ bởi cộng đồng quốc tế khi chính những người thúc đẩy minh bạch và trách nhiệm giải trình lại trở thành mục tiêu truy tố. Đối với nhiều nhà quan sát quốc tế, việc các nhà hoạt động môi trường bị truy tố trong khi Việt Nam đang vận động nguồn tài chính khí hậu toàn cầu đã làm dấy lên những câu hỏi nghiêm túc về tính minh bạch và sự tham gia của xã hội dân sự trong tiến trình chuyển đổi năng lượng.
Sau khi các vụ bắt giữ xảy ra hàng loạt, nhiều tổ chức bắt đầu thu hẹp hoạt động, tránh các chủ đề nhạy cảm hoặc tự hạn chế các chương trình nghiên cứu và vận động chính sách. Khi điều đó xảy ra, xã hội mất đi những tiếng nói độc lập có khả năng cảnh báo sớm về các vấn đề môi trường, sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế.
Sự suy yếu của xã hội dân sự cuối cùng không chỉ ảnh hưởng đến các nhà hoạt động. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng của người dân trong việc bảo vệ quyền lợi và môi trường sống của chính mình.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa độc tài kỹ thuật số
Sau khi thu hẹp đáng kể không gian hoạt động ngoài đời thực, nhà nước chuyển trọng tâm sang kiểm soát không gian mạng.
Không giống Trung Quốc, Việt Nam không xây dựng một hệ thống tách biệt hoàn toàn với internet toàn cầu. Thay vào đó, chính quyền sử dụng các công cụ pháp lý và kinh tế để tác động đến hoạt động của các nền tảng công nghệ quốc tế như Facebook, YouTube và Google.
Luật An ninh mạng năm 2018 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình này. Thông qua các yêu cầu về dữ liệu, nội dung và hoạt động doanh nghiệp, chính quyền tạo ra những đòn bẩy đủ mạnh để tác động đến cách các nền tảng xử lý thông tin tại Việt Nam.
Song song với đó là sự phát triển của các lực lượng tác chiến trên không gian mạng, các chiến dịch báo cáo hàng loạt, bôi nhọ trực tuyến và gây áp lực đối với các nhà báo độc lập, nhà hoạt động và người sử dụng mạng xã hội.
Nếu trước đây nhà tù là biểu tượng của sự kiểm soát, thì ngày nay thuật toán, dữ liệu và nền tảng số đang trở thành những công cụ kiểm soát mới.
Lưu vong không đồng nghĩa với tự do hoàn toàn
Khi tôi đến Hoa Kỳ năm 2018 sau khi được trả tự do và buộc phải rời khỏi Việt Nam, nhiều người tin rằng câu chuyện đàn áp đã kết thúc. Nhưng trong thời đại kỹ thuật số, lưu vong không còn đồng nghĩa với việc thoát khỏi sự kiểm soát.
Những người hoạt động ở nước ngoài vẫn thường xuyên đối mặt với các chiến dịch bôi nhọ trên mạng xã hội, các cuộc tấn công vào danh tiếng cá nhân và những nỗ lực nhằm cô lập họ khỏi khán giả trong nước. Nội dung có thể bị hạn chế tiếp cận, các trang cá nhân bị báo cáo hàng loạt và các cộng đồng trực tuyến bị chia rẽ bởi các chiến dịch thông tin có tổ chức.
Trong những năm gần đây, một số nhà báo, blogger và nhà bình luận gốc Việt tại Bắc Mỹ cũng phải đối mặt với các tranh chấp pháp lý xuyên biên giới liên quan đến các bài viết hoặc hoạt động điều tra về những doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn tại Việt Nam, trong đó có những trường hợp liên quan đến các bài viết và hoạt động điều tra về Vingroup và VinFast.
Những vụ việc này làm dấy lên các cuộc tranh luận về nguy cơ tạo ra “hiệu ứng làm lạnh” đối với quyền tự do biểu đạt của cộng đồng lưu vong.
Đối với nhiều người Việt Nam lưu vong, thách thức lớn nhất không còn là tránh bị bắt giữ. Đó là làm thế nào để tiếp tục duy trì kết nối với những người dân trong nước khi không gian công cộng kỹ thuật số ngày càng bị kiểm soát.
Điều này phản ánh một thực tế mới của thế kỷ XXI: đàn áp không còn dừng lại ở biên giới quốc gia. Nó có thể theo chân những người bất đồng chính kiến đến bất kỳ nơi nào có kết nối internet.

Phản ứng quốc tế và những giới hạn
Việt Nam hiện là thành viên của nhiều cơ chế quốc tế quan trọng và là đối tác chiến lược của nhiều nền dân chủ lớn. Điều này tạo ra một nghịch lý: trong khi các chính phủ dân chủ thường xuyên bày tỏ quan ngại về nhân quyền, các lợi ích kinh tế, thương mại và an ninh ngày càng khiến những quan ngại đó khó chuyển hóa thành áp lực hiệu quả.
Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Human Rights Watch, Amnesty International và nhiều chính phủ dân chủ đã nhiều lần lên tiếng về tình trạng nhân quyền tại Việt Nam. Các báo cáo thường xuyên ghi nhận việc bắt giữ những người bất đồng chính kiến, hạn chế quyền tự do biểu đạt và việc thu hẹp không gian hoạt động của xã hội dân sự.
Tuy nhiên, những nỗ lực này thường gặp khó khăn bởi các lợi ích kinh tế và địa chính trị ngày càng gia tăng. Việt Nam ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu và được nhiều quốc gia xem là đối tác chiến lược trong khu vực.
Khoảng cách giữa các cam kết nhân quyền và các ưu tiên kinh tế khiến áp lực quốc tế nhiều khi chưa đủ để tạo ra những thay đổi đáng kể trong thực tế.
Để bảo vệ không gian công dân và các quyền tự do cơ bản tại Việt Nam, cộng đồng quốc tế cần: Tiếp tục kêu gọi trả tự do cho các tù nhân lương tâm và các nhà bảo vệ nhân quyền bị giam giữ. Thúc đẩy việc sửa đổi hoặc bãi bỏ các điều luật hình sự hóa quyền tự do biểu đạt. Bảo vệ các nhà hoạt động môi trường và xã hội dân sự độc lập. Yêu cầu các công ty công nghệ toàn cầu minh bạch hơn trong việc xử lý các yêu cầu gỡ bỏ nội dung từ chính phủ. Đưa các quyền kỹ thuật số và tự do ngôn luận trở thành một phần quan trọng trong các cuộc đối thoại thương mại và ngoại giao với Việt Nam Tăng cường hỗ trợ cho các nhà báo độc lập, các tổ chức xã hội dân sự và cộng đồng lưu vong đang tiếp tục thúc đẩy các giá trị dân chủ và nhân quyền.
Tôi đã trải qua việc bị hỏi cung, nhà tù và cuộc sống lưu vong. Nhưng điều khiến tôi lo lắng nhất không phải là những gì đã xảy ra với cá nhân tôi.
Điều đáng lo hơn là một thế hệ người Việt Nam đang lớn lên trong một môi trường mà sự kiểm duyệt ngày càng trở nên vô hình. Những gì trước đây được thực hiện bằng nhà tù và bạo lực ngày nay có thể được thực hiện thông qua thuật toán, kiểm soát dữ liệu và sự thao túng không gian công cộng trực tuyến.
Cuộc đấu tranh cho tự do ngôn luận tại Việt Nam không còn chỉ là cuộc đấu tranh để tránh bị bỏ tù. Đó là cuộc đấu tranh để bảo vệ quyền được nói, được nghe và được tồn tại trong không gian công cộng của thế kỷ XXI.
Nếu cộng đồng quốc tế muốn bảo vệ phẩm giá con người, ngăn ngừa xung đột và thúc đẩy hòa bình bền vững, thì việc bảo vệ không gian tự do cho các tiếng nói độc lập phải là một phần không thể thiếu của nỗ lực đó.
Khi quyền được nói sự thật bị tước đoạt, xã hội không chỉ mất đi tự do. Nó mất đi khả năng nhận diện sai lầm, sửa chữa bất công và giải quyết các xung đột một cách hòa bình.
Đó không chỉ là vấn đề của Việt Nam. Trong một thế giới ngày càng được vận hành bởi dữ liệu, thuật toán và các nền tảng kỹ thuật số, đây là câu hỏi mà mọi xã hội phải đối mặt: liệu công nghệ sẽ mở rộng tự do của con người, hay trở thành công cụ hoàn thiện những hình thức kiểm soát tinh vi hơn?
Nguyễn Ngọc Như Quỳnh
Nguồn: www.facebook.com


