Rời Hà Nội Trở Lại Trường Tại Paris (Hồng Hà)

Điều khiến tôi băn khoăn nhất sau tháng hè trở về Việt Nam không phải là đất nước đã thay đổi đến đâu, mà là một câu hỏi khó chịu hơn: nếu đất nước đang giàu lên, tại sao cảm giác bất an của nhiều bộ phận người dân dường như vẫn chưa chịu “nghèo đi”?

Hồng Hà

1. Đất nước thay đổi, nhưng người dân có thực sự bớt lo âu?

Việt Nam… Một đất nước được đài báo ra rả hằng ngày là « đang đi lên ». Vậy tại sao lòng người dường như vẫn có lúc chùng xuống?

Tôi nhìn thấy những con đường mới, những khu nhà cao tầng, những cửa hàng sáng đèn đến khuya. Nhưng giữa những dấu hiệu thịnh vượng, tôi cũng bắt gặp những gương mặt mệt mỏi, những cuộc tính toán chi li trước một khoản viện phí, học phí hay tiền thuê nhà.

Một đất nước có thể xây thêm nhiều tòa nhà mà vẫn có người không biết bao giờ mới đủ tiền mua nổi một mái nhà. Một nền kinh tế có thể tạo ra nhiều của cải hơn mà không phải ai cũng cảm thấy mình giàu hơn. Người ta cứ chạy, đôi khi không phải để tiến lên, mà chỉ để khỏi bị bỏ lại.

Đất nước có thể tiến lên, trong khi không phải mọi cuộc đời đều tiến lên cùng một tốc độ.

Tôi học kinh tế nên hiểu rằng tăng trưởng không đồng nghĩa với công bằng, cũng như thu nhập bình quân không kể hết câu chuyện của từng gia đình. Nhưng tôi cũng không thể chỉ nhìn vài cảnh đời khó khăn rồi phủ nhận mọi thành tựu. Vấn đề không phải là đất nước có phát triển hay không, mà là ai thực sự được hưởng thành quả ấy.

Tôi thường nghĩ đến hai chữ an tâm. Một người không nhất thiết phải giàu có mới sống thanh thản, nhưng họ cần biết rằng khi đau ốm, mình có cơ hội được chữa trị; khi gặp bất công, mình có nơi để tìm đến; khi nuôi con, một biến cố không nhất thiết xóa sạch thành quả cả đời.

Tiền bạc có thể mua được nhiều thứ, nhưng nếu ngày nào người ta cũng lo một cánh cửa có thể đóng sầm trước mặt mình, sự sung túc ấy chưa chắc đã chuyển hóa thành tự do.

Một thành phố sáng đèn không có nghĩa mọi căn nhà đều sáng lòng. Nhưng Paris, nơi tôi đang học, cũng chẳng phải thiên đường: ở đây vẫn có những người chật vật với tiền thuê nhà và chi phí sinh hoạt. Khác biệt nằm ở những cơ hội và cơ chế bảo vệ mà mỗi xã hội dành cho người dân, chứ không phải nơi này có nỗi lo còn nơi kia thì không.

Tôi không muốn lấy Paris làm thước đo tuyệt đối để chấm điểm quê hương. Nhưng tôi cũng không muốn dùng tình yêu quê hương làm lý do để ngừng đặt câu hỏi. Nếu yêu nước chỉ có nghĩa là vui trước những điều tốt đẹp và im lặng trước những điều chưa tốt, tình yêu ấy chẳng khác nào một người mẹ chỉ cho phép con mình soi gương khi con mỉm cười.

Tôi muốn tự hào về Việt Nam mà không phải giả vờ rằng mọi thứ đều ổn. Tôi muốn tin rằng phát triển không chỉ làm đất nước lớn hơn trên bản đồ kinh tế, mà còn làm cuộc sống của người dân bớt mong manh hơn.

Bởi câu hỏi cuối cùng không thể chỉ là đất nước đã có thêm bao nhiêu, mà phải là người dân còn phải sợ mất đi bao nhiêu.

Một đất nước thực sự tiến bộ không chỉ là nơi tạo ra nhiều của cải, mà còn là nơi một biến cố không dễ dàng xóa sạch những gì người ta đã cố gắng cả đời để có được.

2. Paris và Hà Nội: Trở về, nhưng không còn nơi nào hoàn toàn là nhà

Tôi rời Hà Nội để trở lại Paris. Cách nói ấy nghe thật đơn giản, như thể chỉ cần lên máy bay là có thể chuyển từ một cuộc sống này sang một cuộc sống khác.

Nhưng hành lý không chứa được giọng nói của mẹ, lời dặn dò của bố, những bữa cơm gia đình và cả những điều khiến tôi buồn lòng. Tôi mong trở lại nơi mình học tập, nhưng đôi khi lại thấy có lỗi vì muốn rời khỏi chính quê hương mình yêu quý.

Ở Việt Nam, tôi nhớ Paris. Ở Paris, tôi lại nhớ Việt Nam.

Ở đâu tôi cũng có một phần thuộc về nơi khác.

Ở Hà Nội, tôi có gia đình, ký ức tuổi thơ và cảm giác được hiểu mà không cần giải thích. Nhưng tôi cũng nhìn quê hương bằng đôi mắt của người đã đi xa: những điều quen thuộc bỗng trở nên đáng suy nghĩ, những câu hỏi đôi khi lại khó nói thành lời.

Ở Paris, tôi có trường học, thư viện, những con đường quen thuộc và cơ hội tự xây dựng tương lai. Nhưng giữa sự độc lập ấy, đôi khi tôi lại nhớ cảm giác chỉ cần mở cửa là có người hỏi mình đã ăn cơm chưa.

Một nơi cho tôi khoảng trời riêng; nơi kia cho tôi cảm giác có người chờ đợi. Một nơi dạy tôi tự đứng vững; nơi kia nhắc tôi rằng không phải lúc nào cũng cần đứng một mình.

Rồi tôi trở lại Paris, đúng lúc thành phố còn những dấu vết chiến địa. Khói cay, cửa kính vỡ, những chiếc xe cháy đen khiến các con phố quen thuộc bỗng trở nên xa lạ. Tôi từng nghĩ mình trở về một nơi ổn định sau tháng hè nhiều suy nghĩ. Nhưng hóa ra, không nơi nào bảo đảm rằng khi ta trở lại, mọi thứ vẫn nguyên vẹn như lúc ta ra đi.

Ở Việt Nam, tôi lo về những điều cần thay đổi. Ở Paris, tôi lo về những điều có thể đổ vỡ. Một bên khiến tôi tự hỏi xã hội đang đi đến đâu; bên kia khiến tôi tự hỏi nó có thể mất kiểm soát đến mức nào.

Tôi từng nghĩ sống giữa hai nền văn hóa sẽ giúp mình hiểu biết hơn. Bây giờ tôi mới thấy, có hai góc nhìn đôi khi cũng có nghĩa là có hai lần nghi ngờ. Tôi không muốn lãng mạn hóa quê hương chỉ vì nhớ nhà, cũng không muốn lý tưởng hóa Paris chỉ vì đang sống ở đây.

Có lẽ trưởng thành là khi ta không cần một đất nước phải hoàn hảo mới có thể yêu nó, cũng không cần một thành phố phải luôn yên bình mới có thể gọi nó là nhà.

Tôi vẫn chưa biết mình nên ở lại hay trở về. Tôi muốn một nơi vừa cho mình tự do, vừa cho mình cảm giác được chở che; vừa có cơ hội xây dựng tương lai, vừa không đánh mất những người làm nên quá khứ.

Đêm ở Paris, tôi mở điện thoại xem ảnh gia đình. Ngày mai, tôi lại đến trường, tiếp tục cuộc sống của một sinh viên xa nhà. Rồi sẽ có ngày tôi trở về Việt Nam, và những câu hỏi cũ có thể lại xuất hiện.

Tôi từng nghĩ trở về chỉ là đi từ nơi này đến nơi khác. Bây giờ tôi hiểu, đó còn là cuộc đối diện với phiên bản của chính mình mà ta đã bỏ lại.

Nỗi buồn lớn nhất của người sống giữa hai quê hương có lẽ không phải là không có nơi nào để trở về, mà là có hai nơi để yêu thương nhưng không nơi nào chứa trọn con người mình.

3. Khi đường phố bốc cháy, ai phải giữ cho xã hội không cháy theo?

Trở lại Paris, tôi thấy những chiếc xe cháy đen, cửa hàng che kín mặt tiền, những mảnh kính còn sót trên vỉa hè. Người ta dọn dẹp, sửa chữa, cố làm cho thành phố bình thường trở lại càng sớm càng tốt.

Nhưng có một câu hỏi không thể quét đi cùng những mảnh kính: làm thế nào bảo vệ trật tự mà không khiến những người vốn đã mất niềm tin càng mất niềm tin hơn?

Khi bạo lực xảy ra, chính quyền có trách nhiệm bảo vệ người dân, ngăn chặn hành vi phạm pháp và giữ an toàn cho những người vô can. Một nhà nước không thể đứng nhìn khi người ta đốt xe, đập phá cửa hàng hay tấn công người khác.

Nhưng quyền lực để lập lại trật tự cũng phải được kiểm soát.

Nếu mọi tiếng nói bất bình đều bị xem là mối đe dọa, đường phố có thể trở nên im ắng mà xã hội chưa chắc đã bình yên. Bởi im lặng đôi khi đến từ niềm tin, nhưng cũng có thể đến từ sợ hãi và cảm giác rằng lên tiếng chẳng thay đổi được gì.

Nhà nước cần đủ mạnh để ngăn bạo lực, nhưng cũng phải đủ tự tin để chấp nhận rằng không phải mọi bất bình đều là sự chống đối cần bị dập tắt.

Tôi nghĩ đến những cảnh sát làm nhiệm vụ giữa đám đông hỗn loạn. Họ cũng có gia đình, cũng có thể bị thương. Nhưng vì được trao quyền sử dụng sức mạnh, họ càng phải chịu trách nhiệm giải trình. Điều tra minh bạch những cáo buộc về sai phạm không phải là nhượng bộ người biểu tình, mà là bảo vệ tính chính đáng của chính lực lượng thực thi pháp luật.

Và chiều ngược lại cũng cần được nói rõ: bất mãn không biến phá hoại thành chính đáng. Chiếc xe bị đốt có thể là phương tiện kiếm sống của một người lao động; cửa hàng bị cướp phá có thể là cả gia sản của một gia đình. Người vô can không thể bị buộc trả giá cho những xung đột mà họ không quyết định.

Nếu chỉ nhìn những người đốt xe, ta có thể bỏ quên nguyên nhân khiến căng thẳng tích tụ. Nhưng nếu chỉ nói về nguyên nhân, ta lại có thể bỏ mặc những nạn nhân cụ thể của bạo lực.

Hai sự thật ấy không loại trừ nhau.

Sau khi đường phố được dọn sạch, chính quyền cần làm nhiều hơn việc khôi phục vẻ ngoài của thành phố: điều tra những sự kiện gây phẫn nộ, bảo đảm trách nhiệm giải trình, tạo cơ chế để người dân khiếu nại và nhận được câu trả lời thực chất. Đối thoại không thể chỉ là mời người dân đến nói rồi để họ ra về với nguyên vẹn những câu hỏi cũ.

Xã hội cũng có trách nhiệm. Người biểu tình phải bảo vệ quyền của mình mà không tước đoạt sự an toàn của người khác. Báo chí cần phân biệt sự thật với tin đồn. Công dân cần biến bất bình thành những hành động có trách nhiệm, thay vì xem bạo lực là con đường duy nhất để được lắng nghe.

Dĩ nhiên, trách nhiệm không chia đều cho tất cả: chính quyền mang nghĩa vụ đặc biệt vì nắm giữ quyền lực công. Nhưng không ai được miễn trách nhiệm chỉ vì tin rằng mình đứng về phía chính nghĩa.

Tôi chỉ là một sinh viên đi qua những con phố sau bạo động. Tôi không thể từ vài hình ảnh mà kết luận cả một xã hội đã thất bại. Nhưng nếu chỉ đếm số xe bị đốt, cửa hàng bị phá và người bị bắt, chúng ta có thể đo được quy mô hỗn loạn mà vẫn chưa hiểu điều gì cần thay đổi để nó không tái diễn.

Một thành phố có thể sửa lại mặt tiền trong vài ngày. Niềm tin, nếu đã rạn nứt, có thể cần nhiều năm để phục hồi.

Tôi nhìn những người công nhân thu dọn đống đổ nát và nghĩ: họ đang sửa chữa những gì bạo lực để lại. Nhưng công việc của xã hội không thể kết thúc khi chiếc xe cuối cùng được kéo đi và cửa hàng cuối cùng mở cửa trở lại. Nếu chỉ khôi phục vẻ ngoài mà bỏ mặc những mâu thuẫn bên dưới, thành phố có thể đang chuẩn bị cho một lần đổ vỡ khác.

Trật tự đích thực không phải là khi không còn ai dám phản đối. Đó là khi người ta có thể phản đối mà không phải phá hủy thành phố, và chính quyền có thể bảo vệ thành phố mà không phá hủy niềm tin của người dân.

Hồng Hà

(19/10/2026)

About the author