30/4/1975: Ký Ức, Khác Biệt Và Con Đường Hoà Giải (Ngô Tràng An)

Hoà giải, hoà hợp dân tộc là tất yếu, câu hỏi còn lại là như thế nào? Và khi nào?

Ngày 30/4/1975 đánh dấu một bước ngoặt mang tính quyết định trong lịch sử hiện đại của Việt Nam: chiến tranh kết thúc, lãnh thổ được thống nhất, và một trật tự chính trị mới được xác lập. Tuy nhiên, cùng một sự kiện lại mang những ý nghĩa khác biệt sâu sắc đối với các nhóm xã hội khác nhau. Trong khi một bộ phận coi đây là “ngày giải phóng”, thì bộ phận khác lại ghi nhớ như một biến cố của mất mát và đứt gãy.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng sự khác biệt này chưa hoàn toàn được hòa giải ở cấp độ chính thức. Điều đó đặt ra một câu hỏi không chỉ mang tính lịch sử mà còn mang tính cấu trúc: vì sao hoà giải vẫn chưa “trọn vẹn”, và trong điều kiện nào nó có thể trở thành hiện thực?

Bài viết này tiếp cận vấn đề theo ba bước: (i) phân tích các nguyên nhân chính khiến hoà giải còn hạn chế; (ii) đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế từ Đức, Hàn Quốc và Nam Phi; (iii) đề xuất một mô hình hoà giải khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

I. Ngày 30/4/1975 và những lý do chủ yếu chưa thể hoà giải “trọn vẹn”

Sự khác biệt trong cách diễn giải ngày 30/4/1975 không đơn thuần là hệ quả của bất đồng quan điểm, mà phản ánh những tầng sâu của trải nghiệm lịch sử, cấu trúc quyền lực và cơ chế ký ức tập thể.

Trước hết, cần nhận diện rằng chiến tranh Việt Nam vừa mang tính chất của một cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc (“bên thắng cuộc”), vừa mang đặc điểm của một cuộc nội chiến ý thức hệ, hai chế độ khác biệt ý thức hệ ở hai miền Nam – Bắc. Hai miền đã tồn tại trong những cấu trúc xã hội và trải nghiệm lịch sử khác biệt trong nhiều thập niên. Khi chiến tranh kết thúc, không chỉ một chính quyền sụp đổ, mà cả một thế giới sống của hàng triệu người cũng biến mất. Do đó, ký ức về 30/4 không phải là một “quan điểm” có thể thay đổi dễ dàng, mà là sự kết tinh của những trải nghiệm sinh tồn.

Thứ hai, quá trình hình thành ký ức sau chiến tranh chịu ảnh hưởng mạnh của cấu trúc quyền lực. Tự sự của chính quyền Việt Nam hiện nay được xây dựng xoay quanh chiến thắng, giải phóng và chính nghĩa – một điều có tính logic đối với bất kỳ nhà nước nào sau chiến tranh. Tuy nhiên, khi tự sự này mang tính độc quyền, những ký ức khác biệt – đặc biệt là ký ức về mất mát, di cư, cải tạo hay đứt gãy xã hội – không có không gian biểu đạt tương xứng. Hệ quả là ký ức không biến mất, mà chuyển sang tồn tại trong gia đình, cộng đồng hải ngoại và các không gian phi chính thức, từ đó hình thành các đối tự sự song song.

Thứ ba, di sản của chấn thương tập thể khiến vấn đề vượt ra khỏi phạm vi lý trí. Chiến tranh kéo dài với mức độ huy động xã hội cao đã để lại những vết hằn tâm lý sâu sắc, được truyền qua nhiều thế hệ. Điều này giải thích vì sao các tranh luận liên quan đến 30/4 thường mang sắc thái cảm xúc mạnh, và khó đạt được sự đồng thuận thuần lý.

Thứ tư, giới hạn của khả năng tự phản tỉnh thể chế đóng vai trò quan trọng. Một hệ thống chính trị nếu thiếu cơ chế chính thức để thừa nhận những khía cạnh phức tạp hoặc sai lầm trong quá khứ sẽ khó tạo ra không gian cho các diễn giải đa chiều. Đây không hẳn là vấn đề ý chí cá nhân, mà là hệ quả của cấu trúc thể chế và logic ổn định.

Thứ năm, sự tồn tại của cộng đồng hải ngoại tạo ra một không gian ký ức song song ở quy mô xuyên quốc gia. Ký ức của “bên thua cuộc” được bảo tồn và, trong một số trường hợp, được cố định hoá theo thời gian. Khi hai hệ sinh thái ký ức – trong nước và hải ngoại – ít có cơ hội đối thoại thực chất, sự khác biệt có xu hướng được củng cố hơn là thu hẹp.

Cuối cùng, cần thừa nhận rằng trong một số bối cảnh, việc duy trì một mức độ nhất định của tự sự chiến thắng có thể góp phần củng cố tính chính danh và ổn định chính trị chế độ Việt Nam hiện nay. Điều này không nhất thiết là chủ ý duy trì chia rẽ, nhưng tạo ra một cấu trúc lợi ích khiến hoà giải toàn diện không phải lúc nào cũng là ưu tiên trước mắt.

Tổng hợp các yếu tố trên cho thấy: sự “chưa hoà giải trọn vẹn” không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà là kết quả của một cấu trúc lịch sử – xã hội phức hợp.

2. Những bài học từ Đức, Hàn Quốc và Nam Phi

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không tồn tại một mô hình hoà giải phổ quát; mỗi trường hợp phản ánh cách một xã hội xử lý mối quan hệ giữa sự thật, ký ức và quyền lực.

Trường hợp Đức sau Thế chiến II đại diện cho mô hình “hoà giải thông qua đồng thuận đạo đức”. Với áp lực quốc tế và tính chất rõ ràng của các tội ác, Đức tiến hành phi phát xít hoá, thừa nhận trách nhiệm lịch sử và đưa ký ức đau thương vào giáo dục cũng như đời sống công. Hòa giải đạt được không phải bằng cách dung hòa các diễn giải, mà bằng việc xác lập một chuẩn mực đạo đức chung. Tuy nhiên, mô hình này chỉ khả thi khi tồn tại một sự đồng thuận rộng rãi về đúng – sai ở cấp quốc gia và quốc tế, điều mà không phải xã hội nào cũng có.

Ngược lại, Hàn Quốc sau Chiến tranh Triều Tiên phát triển một mô hình “đa nguyên ký ức trong nội bộ”. Trong bối cảnh đất nước bị chia cắt và không có bên thắng tuyệt đối, Hàn Quốc tập trung vào hoà giải xã hội phía Nam thông qua dân chủ hoá, điều tra vi phạm nhân quyền và mở rộng tự do học thuật. Điểm cốt lõi là chấp nhận sự tồn tại của nhiều cách diễn giải lịch sử trong không gian công, thay vì áp đặt một tự sự duy nhất.

Trong khi đó, Nam Phi sau chế độ Apartheid lựa chọn con đường “hoà giải thông qua sự thật”. Ủy ban Sự thật và Hòa giải, dưới sự dẫn dắt của Nelson Mandela và Desmond Tutu, tạo ra một diễn đàn công khai để các nạn nhân và thủ phạm cùng đối diện với quá khứ. Triết lý của mô hình này không phải là truy cứu công lý tuyệt đối, mà là đặt sự thật và chữa lành lên hàng đầu.

So sánh ba trường hợp cho thấy ba con đường khác nhau: thống nhất chân lý (Đức), đa nguyên ký ức (Hàn Quốc), và công khai sự thật (Nam Phi). Điểm chung của chúng không nằm ở hình thức, mà ở chỗ mỗi xã hội đều tìm được một cơ chế phù hợp để xử lý quá khứ trong tương quan với cấu trúc quyền lực và nhu cầu ổn định.

Đối với Việt Nam, không mô hình nào có thể được sao chép nguyên vẹn. Điều khả thi hơn là rút ra nguyên tắc: hoà giải chỉ có thể tiến triển khi có sự cân bằng giữa thừa nhận quá khứ và duy trì ổn định hiện tại.

3. Đề xuất mô hình “hoà giải” thực tế

Trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, một mô hình hoà giải khả thi cần tránh hai cực đoan: hoặc phủ nhận sự khác biệt ký ức, hoặc mở ra một quá trình đối đầu toàn diện với quá khứ. Thay vào đó, mô hình phù hợp hơn có thể được mô tả như một quá trình “hòa giải từng phần, đa tầng và không đối kháng”.

Nguyên tắc nền tảng của mô hình này là không ép buộc thống nhất ký ức. Cùng một sự kiện có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, và việc thừa nhận điều đó không làm suy yếu sự thật lịch sử, mà phản ánh tính phức tạp của nó. Từ nguyên tắc này, hoà giải được triển khai theo các tầng nấc.

Ở tầng thứ nhất, hoà giải diễn ra một cách “im lặng” thông qua đời sống kinh tế – xã hội. Sự gia tăng giao lưu giữa người Việt trong nước và hải ngoại, sự mở rộng của các lợi ích kinh tế chung, và khoảng cách thế hệ ngày càng lớn đã tạo ra một nền tảng hoà giải “trên thực tế” mà không cần tuyên bố chính trị.

Ở tầng thứ hai, cần mở rộng không gian ký ức mềm thông qua văn hoá, nghệ thuật và học thuật. Việc cho phép các câu chuyện đa chiều được kể lại – dưới dạng cá nhân và phi đối kháng – giúp xã hội dần làm quen với sự tồn tại của nhiều góc nhìn mà không gây ra xung đột trực diện.

Ở tầng thứ ba, có thể tiến tới những hình thức thừa nhận giới hạn. Điều này không nhất thiết phải là một sự tự phê phán toàn diện, mà có thể bắt đầu bằng việc ghi nhận rằng sau chiến tranh đã tồn tại những chính sách gây tổn thất cho một bộ phận người dân. Sự thừa nhận ở mức độ phù hợp có thể tạo ra nền tảng đạo đức cho hoà giải mà không làm suy yếu ổn định chính trị.

Ở tầng thứ tư, cần thúc đẩy kết nối giữa các không gian ký ức trong nước và hải ngoại. Các diễn đàn học thuật, dự án lịch sử truyền khẩu và trao đổi văn hoá có thể đóng vai trò cầu nối, giúp hai hệ sinh thái ký ức tiếp xúc và hiểu nhau hơn.

Sự chuyển đổi từ hoà giải mềm sang hoà giải chính thức chỉ có thể diễn ra khi một số điều kiện hội tụ: hệ thống đủ tự tin để không coi đa dạng ký ức là mối đe doạ; xã hội đạt khoảng cách thế hệ đủ lớn đối với chiến tranh; và xuất hiện một ngôn ngữ trung gian có khả năng dung chứa nhiều sự thật cùng lúc. Khi đó, hoà giải chính thức có thể biểu hiện qua các tuyên bố mang tính thừa nhận, chính sách ký ức bao trùm hơn và không gian đối thoại hợp pháp.

Tóm lại, sự khác biệt trong cách nhìn nhận ngày 30/4/1975 không phải là một nghịch lý đơn giản, mà là kết quả của những lớp chồng chéo giữa lịch sử, ký ức và cấu trúc thể chế. Việc chưa đạt được hòa giải trọn vẹn phản ánh không chỉ những vết thương quá khứ, mà còn những giới hạn hiện tại của cách một xã hội xử lý ký ức tập thể.

Kinh nghiệm từ Đức, Hàn Quốc và Nam Phi cho thấy không tồn tại con đường duy nhất, nhưng đều khẳng định một điểm chung: hòa giải đòi hỏi sự kết hợp giữa thừa nhận sự thật, chấp nhận đa dạng và duy trì ổn định.

Trong trường hợp Việt Nam, một mô hình hoà giải khả thi không nằm ở những bước đi đột ngột, mà ở một quá trình tiệm tiến, đa tầng và linh hoạt. Đó là quá trình trong đó kinh tế và đời sống xã hội đi trước, văn hoá và học thuật mở đường, và thể chế điều chỉnh dần để thích ứng với một thực tế mới: lịch sử có thể mang nhiều ý nghĩa mà không nhất thiết phải trở thành nguồn xung đột.

Theo nghĩa đó, hoà giải không phải là việc xoá bỏ khác biệt, mà là khả năng cùng tồn tại với khác biệt trong một không gian chính trị – xã hội ổn định và bao dung hơn.

Ngô Tràng An

(27/04/2026)

About the author