
ROUSSEAU, ROBESPIERRE, LENIN, STALIN, MAO VÀ HỒ CHÍ MINH – TỪ MỘT NGUỒN TƯ TƯỞNG ĐẾN « NHỮNG DÒNG THÁC CÁCH MẠNG”.
Lịch sử hiếm khi lặp lại, nhưng những ý tưởng thì rất thường lặp lại.
Mỗi lần đọc về Robespierre, tôi lại nghĩ đến Lenin, Stalin, Mao Trạch Đông và Hồ Chí Minh. Thoạt nhìn, họ thuộc những thời đại khác nhau, theo những học thuyết khác nhau và chiến đấu cho những mục tiêu khác nhau. Nhưng càng đọc, tôi càng thấy giữa họ tồn tại một sợi dây tư tưởng khá rõ ràng.
Sợi dây ấy bắt đầu từ Jean-Jacques Rousseau.
Rousseau không phải là một nhà cách mạng theo nghĩa chính trị. Ông là một triết gia của thời kỳ Khai sáng. Ông không hề kêu gọi khủng bố, càng không cổ vũ việc chém giết những người bất đồng quan điểm. Nói về Rousseau thì còn rất nhiều điều để bàn, nhưng ở đây tôi chỉ xin nói đến một tư tưởng có liên quan trực tiếp đến bài viết này.
Ông đưa ra khái niệm “ý chí chung” (volonté générale).
Theo Rousseau, trong xã hội, mỗi người đều có lợi ích riêng. Nhưng vượt lên trên những lợi ích ấy còn tồn tại một “ý chí chung”, phản ánh lợi ích của toàn thể cộng đồng. Đó là một tư tưởng rất đẹp. Nó đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân và hướng con người đến một xã hội công bằng hơn.
Nhưng lịch sử cũng cho thấy chính những tư tưởng đẹp lại thường là những tư tưởng dễ bị lợi dụng nhất.
Điều nguy hiểm không nằm ở bản thân khái niệm “ý chí chung”, mà bắt đầu từ khoảnh khắc có một cá nhân hay một tổ chức tự nhận mình là người hiểu “ý chí chung” hơn tất cả mọi người khác. Từ đó, họ có thể nhân danh nhân dân để quyết định thay cho nhân dân. Và những ai bất đồng với họ rất dễ bị coi là chống lại lợi ích chung.
Robespierre là người đầu tiên đưa logic ấy đến những hậu quả khủng khiếp.
Ông là một chính trị gia xuất chúng. Từ nhỏ đã nổi tiếng thông minh, học rất giỏi và được đào tạo tại những trường danh giá nhất nước Pháp trước khi trở thành luật sư. Ông chịu ảnh hưởng rất sâu sắc từ Rousseau, đặc biệt là tư tưởng về “ý chí chung”. Trong thời gian hành nghề, Robespierre không mặn mà với những vụ kiện mang lại nhiều tiền bạc. Ông thường đứng ra bảo vệ người nghèo và những người yếu thế, đến mức được người đương thời gọi là “Người không thể bị mua chuộc” (L’Incorruptible). Có lẽ không ai nghi ngờ lòng yêu nước hay tình cảm của ông đối với nhân dân. Nhưng trong tư duy của Robespierre, đức hạnh cách mạng gần như đồng nghĩa với ý chí của nhân dân. Nếu cách mạng là hiện thân của ý chí ấy, thì bất kỳ ai chống lại cách mạng đều trở thành kẻ thù của nhân dân.
Từ suy luận ấy đến chiếc máy chém chỉ còn một bước rất ngắn. Trong Thời kỳ Khủng bố, khoảng ba đến bốn chục nghìn người đã bị hành quyết bằng máy chém hoặc chết trong các cuộc đàn áp.
Bi kịch của Robespierre nằm ở một nghịch lý đau đớn: có lẽ ông là người yêu nhân dân tha thiết nhất, nhưng cũng là người chấp nhận để rất nhiều người dân phải chết nhân danh chính nhân dân ấy.
Điều đáng chú ý là trước Cách mạng Pháp, Robespierre từng phản đối án tử hình. Nhưng khi đã nắm quyền, ông lại trở thành biểu tượng của Thời kỳ Khủng bố.
Cuối cùng, chính ông cũng phải bước lên chiếc máy chém. Lịch sử đôi khi có một sự mỉa mai rất sâu sắc.
Hơn một thế kỷ sau, Marx xây dựng học thuyết đấu tranh giai cấp với mục tiêu giải phóng người lao động. Lenin biến học thuyết ấy thành mô hình một đảng tiên phong nắm toàn bộ quyền lực nhà nước. Stalin đưa mô hình ấy đến cực điểm bằng các cuộc thanh trừng, hệ thống Gulag và bộ máy khủng bố. Mao Trạch Đông tiếp tục con đường đó tại Trung Quốc với Đại Nhảy Vọt và Cách mạng Văn hóa…
Thoạt nhìn, giữa Rousseau và các nhà lãnh đạo cộng sản dường như không có mối liên hệ nào.
Nhưng nếu nhìn dưới góc độ cơ chế vận hành quyền lực, người ta sẽ thấy một điểm chung rất đáng suy ngẫm.
Trong cả hai trường hợp đều xuất hiện một lực lượng tự nhận mình là người duy nhất hiểu và đại diện cho lợi ích chung của xã hội.
Ở Robespierre, đó là cách mạng. Ở Lenin, đó là Đảng tiên phong.
Ở Stalin, Mao hay các chế độ cộng sản khác, đó là Đảng cầm quyền.
“Ý chí chung” của Rousseau dần được diễn giải thành “lợi ích của giai cấp”, “lợi ích của nhân dân”, “lợi ích của cách mạng” hay “lợi ích của dân tộc”. Quyền định nghĩa lợi ích chung không còn thuộc về toàn xã hội mà tập trung vào một đảng, một lãnh tụ hoặc một nhóm người.
Khi điều đó xảy ra, mọi tiếng nói khác rất dễ bị quy kết là phản động, phản cách mạng hoặc phản bội nhân dân.
Nhưng đó mới chỉ là một nửa của vấn đề.
Muốn một chế độ tồn tại lâu dài, chỉ bạo lực thôi chưa đủ.
Điều quan trọng hơn là xã hội tin rằng chính Đảng mới là hiện thân của “ý chí chung”.
Thông qua giáo dục, tuyên truyền, hệ thống chính trị và việc kiểm soát thông tin, không ít người dần đồng nhất lợi ích của Đảng với lợi ích của nhân dân, đồng nhất chủ nghĩa cộng sản với lợi ích của dân tộc và xem việc bảo vệ Đảng cũng chính là bảo vệ đất nước.
Khi sự đồng nhất ấy hình thành, quyền lực không còn chỉ được duy trì bằng công an, quân đội hay nhà tù, mà còn bằng niềm tin của một bộ phận xã hội rằng Đảng là người đại diện duy nhất cho lợi ích chung.
Có lẽ đó cũng là một trong những nguyên nhân quan trọng giải thích vì sao nhiều chế độ cộng sản vẫn có thể tồn tại suốt nhiều thập niên. Không chỉ vì họ nắm trong tay quyền lực, mà còn vì nhiều người thực sự tin rằng quyền lực ấy là chính đáng. Chừng nào còn có một bộ phận đáng kể người dân tin rằng Đảng chính là hiện thân của lợi ích chung, thì chừng đó chế độ ấy vẫn còn nền tảng để tồn tại.
Dĩ nhiên, sẽ là sai lầm nếu quy toàn bộ trách nhiệm cho Rousseau. Một tư tưởng triết học không tự nó tạo ra khủng bố. Điều quyết định luôn là cách con người diễn giải và sử dụng tư tưởng ấy.
Nhưng lịch sử cũng cho thấy rằng bất cứ khi nào một cá nhân hay một tổ chức được quyền độc quyền định nghĩa “lợi ích chung”, thì nguy cơ lạm quyền đều xuất hiện.
Theo nhiều công trình nghiên cứu, trong đó có The Black Book of Communism, các chế độ cộng sản trong thế kỷ XX bị cho là đã gây ra cái chết của khoảng 100 triệu người do đàn áp chính trị, nạn đói liên quan đến chính sách, lao động cưỡng bức và nhiều hình thức bạo lực khác. Dù con số cụ thể vẫn còn được giới sử học tranh luận, quy mô của thảm kịch là điều hầu như không ai phủ nhận.
Việt Nam cũng không nằm ngoài dòng chảy ấy.
Hồ Chí Minh là người lãnh đạo cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc, đồng thời xây dựng nhà nước theo mô hình Leninist.
Trong mô hình đó, Đảng được xác định là lực lượng duy nhất lãnh đạo Nhà nước và xã hội, đồng thời được xem là đại diện cho lợi ích của nhân dân.
Trong khuôn khổ ấy đã diễn ra những biến cố như Cải cách ruộng đất, vụ Nhân văn – Giai phẩm và nhiều chiến dịch chính trị khác. Các tổ chức chính trị ngoài Đảng dần biến mất khỏi đời sống chính trị. Không ít người từng có công với cách mạng sau đó lại trở thành vật tế thần trong các đợt đấu tranh chính trị. Hiện tượng ấy không chỉ thuộc về quá khứ mà, dưới những hình thức khác nhau, vẫn tiếp tục xuất hiện cho đến ngày nay.
Điều đáng suy ngẫm không chỉ nằm ở từng sự kiện riêng lẻ mà là cơ chế.
Khi một đảng vừa nắm toàn bộ quyền lực, vừa tự xác định mình là người duy nhất đại diện cho nhân dân, thì gần như không còn cơ chế nào đủ mạnh để kiểm chứng xem điều gì thực sự là ý nguyện của nhân dân và điều gì chỉ là ý nguyện của những người đang cầm quyền.
Nếu xã hội cũng dần chấp nhận hai điều ấy là một, thì phản biện rất dễ bị coi là chống lại nhân dân.
Đó chính là điểm nguy hiểm nhất.
Các cuộc cách mạng thường bắt đầu bằng những lý tưởng rất đẹp: tự do, bình đẳng, công lý, giải phóng dân tộc hay giải phóng giai cấp.
Nhưng nguy cơ xuất hiện từ chính khoảnh khắc một tổ chức hay một cá nhân tự nhận mình là người duy nhất hiểu được lợi ích của nhân dân.
Khi đó, “ý chí chung” không còn là điều xã hội cùng nhau tìm kiếm, mà trở thành điều do một nhóm người định nghĩa rồi yêu cầu cả xã hội phải chấp nhận.
Lord Acton từng viết:
“Quyền lực có xu hướng tha hóa; quyền lực tuyệt đối thì tha hóa tuyệt đối.”
Có lẽ bài học lớn nhất mà lịch sử để lại không phải là phủ nhận những lý tưởng cao đẹp.
Mà là không bao giờ được đồng nhất ý chí của một đảng, một lãnh tụ hay một học thuyết với ý chí của toàn thể nhân dân, vì từ sự đồng nhất ấy đến quyền lực tuyệt đối chỉ còn một bước rất ngắn.
Và từ quyền lực tuyệt đối đến bi kịch của một dân tộc, lịch sử đã chứng minh điều đó hết lần này đến lần khác.
Robespierre từng tin rằng mình đang bảo vệ nhân dân. Đến khi bước lên chính chiếc máy chém mà mình đã sử dụng để xử người khác, có lẽ ông mới nhận ra rằng quyền lực tuyệt đối không bao giờ có đồng minh, mà chỉ có những nạn nhân đến trước và đến sau. Đó không chỉ là bài học của nước Pháp năm 1794, mà còn là lời cảnh báo dành cho mọi quyền lực trong mọi thời đại.
Hoàng Quốc Dũng
(23/07/2026)



