Đạo Đức Và Pháp Luật Quốc Tế 

Pháp luật quốc tế, đặc biệt là nguyên tắc cấm dùng vũ lực, không được xây dựng trên giả định rằng thế giới đã công bằng, hay rằng cái ác sẽ tự biến mất nếu ta kiên nhẫn. Nó được xây dựng trên một giả định khiêm tốn: con người, kể cả khi tin mình đang làm điều đúng, vẫn cần bị ràng buộc. Không phải vì thiếu đạo đức, mà vì lịch sử cho thấy đạo đức, khi không có giới hạn và cơ chế kiểm soát, rất dễ bị quyền lực mượn danh.

Có một kiểu lập luận rất hay gặp, nhất là trên mạng xã hội, khi người ta chứng kiến một chế độ tàn bạo, một xã hội đói khổ, và một “kẻ ác” bị lôi ra trước công lý. Nếu một hành động “phạm luật” nhưng nhằm trừng trị cái ác và đem lại lợi ích cho dân, thì cái “phạm luật” ấy không chỉ có thể chấp nhận được, mà còn trở thành chính nghĩa. Và từ đó, một kết luận nghe rất tự nhiên được rút ra: một cường quốc dùng vũ lực để bắt một nguyên thủ trên lãnh thổ nước khác, nếu nhằm trừng trị cái ác, thì có thể là đúng đạo lý, bất kể pháp luật quốc tế viết gì.

Thật sự, lập luận này rất “người”. Nó xuất phát từ phẫn nộ trước bất công, từ mệt mỏi trước đau khổ kéo dài, từ mong muốn thấy kẻ gây tổn hại bị đưa ra ánh sáng. Nhưng chính vì nó đánh trúng cảm xúc sâu nhất của con người, nên đây cũng là nơi cần dừng lại một nhịp để suy nghĩ chậm hơn. Lịch sử loài người đã nhiều lần trả giá đắt cho những khoảnh khắc mà con người quá chắc rằng mình đang đứng về phía đúng.

Pháp luật quốc tế hiện đại, đặc biệt là nguyên tắc cấm dùng vũ lực, không ra đời vì thế giới bỗng hiền lành hơn.  Nó ra đời vì thế giới đã quá đắt giá cho sự “chắc mình đúng”. Ngay mở đầu Hiến chương Liên Hợp Quốc, ngôn ngữ không hề trừu tượng hay đạo mạo, mà nói rất thẳng về mục tiêu: “to save succeeding generations from the scourge of war”. Đó là lời thề sau hai cuộc đại chiến, khi nhân loại hiểu rằng nếu ai cũng được tự phong mình là đại diện cho công lý và tự trao cho mình quyền dùng vũ lực, thì chiến tranh sẽ không còn là ngoại lệ, mà trở thành cơ chế vận hành mặc định.

Ở đây, pháp luật quốc tế không tự nhận là đạo đức cao nhất.  Pháp luật quốc tế chỉ đặt ra một điểm sàn, thấp hơn đạo đức lý tưởng, nhưng đủ vững để các giá trị khác có thể cùng tồn tại mà không giẫm đạp lên nhau. Đạo đức, trong đời sống cá nhân hay tôn giáo, có thể rất cao đẹp. Nhưng trong đời sống toàn cầu, nơi mỗi quốc gia mang theo lịch sử, lợi ích và nỗi sợ riêng, đạo đức nếu không được đo lường bằng thủ tục, kiểm chứng bằng cơ chế, và ràng buộc bằng trách nhiệm thì rất dễ trở thành tiếng nói của kẻ mạnh.

Vấn đề của lập luận “đạo đức cao hơn luật” là nó né tránh những câu hỏi khó: đạo đức nào, của ai, được xác định bằng cơ chế nào, và ai chịu trách nhiệm nếu phán đoán ấy sai?  Trong một thế giới nơi thông tin bị tuyên truyền, nơi đau khổ của dân chúng dễ bị khai thác, nơi “chính nghĩa” thường đi cùng lợi ích chiến lược, việc tự trao cho mình quyền quyết định đạo đức tối hậu là một đặc quyền nguy hiểm. Triết học có thể tranh luận bất tận về thiện và ác, mục đích và phương tiện. Nhưng chính trị không thể sống bằng tranh luận bất tận; nó cần một điểm dừng để hành động mà không biến thành hỗn loạn vĩnh viễn.

Có thể hình dung một nghịch lý đơn giản. Một thế giới nơi mọi quốc gia đều được phép phá luật khi tin rằng mình đang làm điều tốt. Ngày thứ nhất, một nước dùng vũ lực để “giải cứu” dân chúng nước khác khỏi một lãnh đạo tàn bạo. Ngày thứ hai, một nước khác dùng vũ lực để “bảo vệ an ninh” cho người dân của họ ở bên kia biên giới.  Ngày thứ ba, một nước thứ ba can thiệp để “khôi phục trật tự” theo hệ giá trị của riêng họ.  Mỗi hành động đều có câu chuyện đạo đức đi kèm, đều có những hình ảnh đau lòng để dẫn chứng. Nhưng trong thế giới ấy, điều gì ngăn được phát súng tiếp theo? Nếu luật đã bị bẻ gãy một lần vì thiện ý, thì lấy gì để ngăn kẻ sau bẻ gãy nó vì lợi ích?

Đó là lý do vì sao pháp luật quốc tế luôn dè chừng với những ngoại lệ được bọc bằng ngôn ngữ đạo đức.  Không phải vì luật mù quáng trước nỗi khổ của con người, mà vì pháp luật quốc tế hiểu rất rõ sự mong manh của con người khi tin mình đúng. Ngay cả những học thuyết sinh ra từ những thất bại đạo đức sâu sắc nhất của nhân loại, như trách nhiệm bảo vệ, cũng cố tình đặt mình trong khuôn khổ hành động tập thể, “through the Security Council” và “in accordance with the Charter”, chứ không trao quyền phán xử tối hậu cho bất kỳ một quốc gia đơn lẻ nào.

Ở đây, pháp luật quốc tế giống như một dạng đạo đức tối thiểu đã được đo lường. Nó không hứa hẹn một thế giới công bằng tuyệt đối. Nó chỉ cố giữ nhân loại khỏi rơi trở lại trạng thái mà Kant từng gọi là “state of war”, nơi dù chưa có giao tranh, thì mối đe dọa bạo lực luôn tồn tại.  Và chính vì nó chỉ là “tối thiểu”, nên nó càng không thể chịu được việc bị bẻ gãy bằng những ngoại lệ được mỹ từ hóa.

Nếu mục tiêu là trật tự công lý lâu dài, thì phương tiện phá vỡ chuẩn mực nền tảng thường khiến mục tiêu sụp trước khi kịp đạt.  Liên Hợp Quốc định nghĩa “rule of law” bằng những tiêu chí rất cụ thể: các quy tắc phải được công bố công khai, áp dụng bình đẳng, và được xét xử độc lập. Khi một hành động dùng vũ lực xuyên biên giới được biện minh bằng “đạo đức”, ta đang thay thế những tiêu chí đó bằng ý chí của kẻ mạnh. Và khi đã quay về mô hình ấy, mọi lời hứa “tôi phá luật vì ý tốt” đều trở nên vô nghĩa, vì không còn cơ chế nào buộc người kế tiếp cũng phải “ý tốt”.

Điều đáng chú ý là sự dè chừng này không chỉ tồn tại trong luật.  Nhiều truyền thống tôn giáo, nơi người ta thường kỳ vọng “đạo đức cao hơn luật”, lại gặp nhau ở một trực giác rất giống nhau: mục đích tốt không tự động thanh tẩy phương tiện xấu; công lý cần giới hạn để không biến thành thù hận; và con người, khi nắm trong tay sức mạnh, càng phải tự trói mình bằng kỷ luật.  Không phải vì họ nghi ngờ công lý, mà vì họ nghi ngờ chính bản thân mình.

Hãy nhìn lại lịch sử thế giới, mỗi khi “ý trời” hay “sứ mệnh đạo đức” được dùng để hợp thức hóa bạo lực, đạo đức thường là nạn nhân đầu tiên. Những cuộc chiến tôn giáo ở châu Âu, những “civilizing missions” của thời thuộc địa, hay những thảm kịch thế kỷ 20, đều để lại cùng một bài học: khi đạo đức trở thành giấy thông hành cho vũ lực, thế giới không tiến gần hơn đến công lý, mà tiến gần hơn đến hỗn loạn.

FB Hoang Tran

(01/07/2026)

About the author