Hai Biểu Tượng Và Hai Hệ Quy Chiếu Không Hội Tụ (Lê Phi)

Các nghiên cứu về cải cách thể chế và quan hệ quốc tế thường phát triển theo hai quỹ đạo tương đối độc lập. Một bên, kinh tế chính trị học tập trung vào động lực nội tại của cải cách, nhấn mạnh vai trò của cấu trúc quyền lực và phân bổ lợi ích. Bên kia, quan hệ quốc tế – đặc biệt trong truyền thống hiện thực – phân tích hành vi của quốc gia thông qua lăng kính lợi ích chiến lược và cân bằng quyền lực. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, hai quỹ đạo này không còn tách biệt mà ngày càng chồng lấn.

Chính trong vùng chồng lấn này, một vấn đề nổi lên: khi các chuẩn mực nội tại (liên quan đến cải cách, chính danh và phản biện) không trùng khớp với chuẩn mực đánh giá từ bên ngoài (liên quan đến ổn định, hợp tác và lợi ích), hệ thống giá trị nào sẽ chi phối nhận thức và hành vi? Câu hỏi này không chỉ mang tính mô tả, mà còn mang tính chuẩn tắc, bởi nó liên quan trực tiếp đến cách hiểu về tiến bộ chính trị trong các chế độ lai.

Đầu tháng 5/2026 hai sự kiện diễn ra đồng thời: sự qua đời của GS Tương Lai, một trí thức phản tỉnh nổi tiếng và việc vinh danh hai nguyên lãnh đạo Đảng Cộng sản Việt Nam Nông Đức Mạnh và Nguyễn Tấn Dũng thông qua Huân chương Mặt trời mọc của Nhật Bản nhân chuyến công du của bà Thủ tướng Takaichi cho phép quan sát rõ sự không hội tụ này. Hai hiện tượng không chỉ phản ánh hai cá nhân, mà là hai hệ quy chiếu giá trị đang vận hành song song nhưng không đồng bộ.

1. Giới hạn của hiện đại hóa và thể chế luận

Một điểm khởi đầu cần thiết là nhận diện giới hạn của các tiếp cận lý thuyết hiện có. Lý thuyết hiện đại hóa, từ Seymour Martin Lipset đến các biến thể sau này, dựa trên giả định rằng phát triển kinh tế sẽ dẫn đến dân chủ hóa. Tuy nhiên, giả định này mang tính tuyến tính và không tính đến khả năng thích nghi của các chế độ phi dân chủ. Các trường hợp như Việt Nam cho thấy tăng trưởng có thể củng cố năng lực nhà nước mà không làm suy yếu cấu trúc quyền lực.

Ở chiều ngược lại, các tiếp cận thể chế luận như của Daron Acemoglu và James A. Robinson, dù cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ, lại có xu hướng nhị nguyên hóa thực tế thành “bao trùm” và “chiếm đoạt”. Điều này bỏ qua các dạng trung gian, nơi cải cách được triển khai có chọn lọc nhằm duy trì ổn định.

Ngay cả các nghiên cứu về chế độ lai, như của Steven Levitsky và Lucan Way, cũng tập trung chủ yếu vào cạnh tranh chính trị nội bộ, mà ít chú ý đến vai trò của yếu tố quốc tế trong việc định hình động lực cải cách.

Điểm chung của các tiếp cận này là xu hướng “nội địa hóa” phân tích, tức là xem cải cách như một quá trình chủ yếu diễn ra trong phạm vi quốc gia. Điều này dẫn đến việc đánh giá chưa đầy đủ tác động của môi trường quốc tế – đặc biệt là logic thực dụng trong quan hệ giữa các quốc gia.

2. Thực dụng chính trị và chọn lọc chuẩn mực trong quan hệ quốc tế

Trong quan hệ quốc tế, đặc biệt trong truyền thống hiện thực từ Hans Morgenthau đến Kenneth Waltz, hành vi của quốc gia được giải thích thông qua lợi ích và quyền lực. Các nghiên cứu gần đây về địa kinh tế mở rộng lập luận này, cho thấy các công cụ kinh tế – thương mại, đầu tư, viện trợ – ngày càng được sử dụng như công cụ chiến lược.

Trong bối cảnh đó, việc một quốc gia dân chủ như Nhật Bản trao Huân chương Mặt trời mọc cho Nguyễn Tấn Dũng không phải là ngoại lệ, mà là biểu hiện điển hình của logic thực dụng. Điều được tưởng thưởng không phải là mức độ cải cách thể chế theo chuẩn mực dân chủ, mà là mức độ đóng góp vào lợi ích chiến lược và hợp tác song phương.

Điều này dẫn đến hiện tượng “chuẩn mực chọn lọc”, trong đó các giá trị như dân chủ hay nhân quyền không bị loại bỏ hoàn toàn, nhưng được áp dụng linh hoạt tùy theo bối cảnh. Chính sự linh hoạt này tạo ra một không gian mà trong đó các đánh giá giá trị trở nên không nhất quán.

Trên cơ sở phê phán các tiếp cận hiện có và tích hợp hai dòng lý thuyết, bài viết đề xuất khái niệm “nghịch lý thực dụng” như một công cụ phân tích. Khái niệm này không chỉ mô tả một hiện tượng, mà nhằm chỉ ra một cấu trúc: Nghịch lý thực dụng là trạng thái trong đó các hành vi hợp lý theo logic lợi ích quốc tế đồng thời tạo ra sự bất nhất trong đánh giá giá trị nội tại.

Điểm quan trọng là nghịch lý này không phải là sai lệch hay bất thường, mà là kết quả tất yếu của việc các hệ quy chiếu khác nhau cùng vận hành. Trong một thế giới toàn cầu hóa, các quốc gia và tác nhân xã hội phải đồng thời đối mặt với hai tập hợp kỳ vọng: một từ bên trong, liên quan đến chính danh và cải cách; một từ bên ngoài, liên quan đến lợi ích và hợp tác.

3. Hai biểu tượng và hai logic

Trường hợp qua đời của GS Tương Lai có thể được hiểu như biểu tượng của logic phản tỉnh nội sinh. Quỹ đạo tư tưởng của ông – từ tham gia hệ thống đến rời bỏ Đảng Cộng sản Việt Nam – phản ánh giới hạn của cải cách khi không gian thể chế bị thu hẹp. Đây là một quá trình mang tính tích lũy, trong đó trải nghiệm chính sách dẫn đến sự chuyển hóa nhận thức.

Ngược lại, việc hai nguyên lãnh đạo ĐCSVN được trao Huân chương Mặt trời mọc phản ánh logic công nhận quốc tế. Từ góc nhìn bên ngoài, vai trò của hai ông trong việc thúc đẩy hội nhập và hợp tác được xem là tích cực, bất kể các tranh luận nội bộ về cải cách thể chế.

Sự song hành của hai biểu tượng này không phải là mâu thuẫn, mà là minh họa cho hai hệ quy chiếu khác nhau đang vận hành đồng thời.

4. Hệ quả nhận thức

Một hệ quả quan trọng của nghịch lý thực dụng là sự phân mảnh trong nhận thức giá trị. Khi các chuẩn mực không còn nhất quán, các tác nhân xã hội buộc phải điều chỉnh cách hiểu và kỳ vọng của mình.

Đối với giới trí thức, điều này có thể dẫn đến sự suy giảm niềm tin vào tính phổ quát của các giá trị dân chủ. Đối với công chúng, nó có thể tạo ra một dạng “chủ nghĩa hoài nghi thực dụng”, nơi các giá trị được nhìn nhận qua lăng kính hiệu quả hơn là chuẩn tắc.

Tuy nhiên, sự phân mảnh này không chỉ mang tính tiêu cực. Nó cũng tạo ra khả năng thích nghi, cho phép hệ thống duy trì ổn định trong khi vẫn tiếp tục cải cách ở mức độ nhất định. Nói cách khác, nghịch lý thực dụng vừa là rào cản, vừa là cơ chế ổn định.

Tóm lại, bài viết này cho thấy việc chuyển từ mô tả hiện tượng sang giải thích cấu trúc. Thay vì xem sự không nhất quán trong đánh giá giá trị là một vấn đề đạo đức hay chính trị đơn thuần, và đây là hệ quả của sự tương tác giữa hai logic khác nhau.

Điều này mở cách tiếp cận mới, trong đó cải cách thể chế không thể được phân tích tách rời khỏi bối cảnh quốc tế. Đồng thời, nó cũng đặt ra câu hỏi về khả năng hình thành các chuẩn mực mới – những chuẩn mực có thể dung hòa, hoặc ít nhất là quản trị, sự không nhất quán giữa giá trị và lợi ích.

Cuối cùng, nghịch lý thực dụng đặt ra một câu hỏi không dễ trả lời: liệu các xã hội có thể vượt qua sự không nhất quán giữa giá trị và lợi ích, hay chỉ có thể học cách sống chung với nó?

Trong ngắn hạn, xu hướng thích nghi có thể chiếm ưu thế, bởi nó cho phép duy trì ổn định. Tuy nhiên, về dài hạn, chính sự không nhất quán này có thể trở thành động lực cho những hình thức cải cách mới – không phải bằng cách loại bỏ thực dụng, mà bằng cách tái định nghĩa mối quan hệ giữa thực dụng và giá trị.

Lê Phi

Tài Liệu Tham Khảo

  • Acemoglu, Daron, and James A. Robinson. Why Nations Fail. New York: Crown, 2012.
  • Gainsborough, Martin. Vietnam: Rethinking the State. London: Zed Books, 2010.
  • Levitsky, Steven, and Lucan Way. Competitive Authoritarianism. Cambridge: Cambridge University Press, 2010.
  • Lipset, Seymour Martin. Political Man. Baltimore: Johns Hopkins University Press, 1959.
  • Morgenthau, Hans. Politics Among Nations. New York: Knopf, 1948.
  • Nathan, Andrew J. “Authoritarian Resilience.” Journal of Democracy 14, no. 1 (2003): 6–17.
  • North, Douglass C., John Wallis, and Barry Weingast. Violence and Social Orders. Cambridge: Cambridge University Press, 2009.
  • Przeworski, Adam, Michael Alvarez, José Antonio Cheibub, and Fernando Limongi. Democracy and Development. Cambridge: Cambridge University Press, 2000.
  • Waltz, Kenneth. Theory of International Politics. Reading, MA: Addison-Wesley, 1979.

About the author