Cáo buộc Luật sư Nhân quyền Nguyễn Văn Đài “Khủng bố” – Một màn kịch chính trị đầy nghịch lý! (Sài gòn Thời báo)

Khi một chính quyền sử dụng cáo buộc khủng bố đối với người hoạt động nhân quyền ôn hòa, điều cần được xem xét không chỉ là hành vi của người bị cáo buộc, mà còn là những bằng chứng và cơ sở pháp lý của chính quyền.

Luật sư nhân quyền Nguyễn Văn Đài từng hành nghề luật sư tại Việt Nam, tham gia bảo vệ quyền con người, vận động dân chủ, tự do tôn giáo và xây dựng xã hội pháp quyền.

Ông đã nhiều lần bị bắt, bị kết án và phải chịu những năm tháng tù đày vì hoạt động chính trị của mình. Từ tháng 6 năm 2018, ông sống tại Cộng hòa Liên bang Đức với tư cách người tị nạn chính trị.

Vậy mà giờ đây, nếu Bộ Công an Việt Nam cáo buộc ông là một phần tử “khủng bố”, thì dư luận có quyền đặt câu hỏi:

Luật sư Nguyễn Văn Đài đã khủng bố ai? Bằng hành vi nào? Vào thời điểm nào? Và bằng chứng ở đâu?

Ông có tổ chức đánh bom, bắt cóc con tin, tấn công dân thường hay đe dọa sử dụng bạo lực nhằm gây hoảng sợ trong công chúng hay không?

Hay thứ khiến chính quyền lo ngại lại chính là những bài viết, video bình luận chính trị, những lời chỉ trích lãnh đạo và những yêu cầu về dân chủ, nhân quyền?

Nếu chỉ có những hoạt động ấy thì việc gắn nhãn “khủng bố” sẽ đặt ra một nghịch lý pháp lý khó giải thích.

1. TỪ LUẬT SƯ NHÂN QUYỀN THÀNH “KHỦNG BỐ” – PHẢI CHĂNG NGÔN LUẬN ĐÃ TRỞ THÀNH VŨ KHÍ?

Thật đáng suy ngẫm!

Một người không có quân đội, không có súng đạn, không chỉ huy bất kỳ tổ chức vũ trang nào, nhưng lại có thể bị đặt trước những cáo buộc hình sự đặc biệt nghiêm trọng.

Nếu những bài bình luận chính trị được coi là hành vi khủng bố, thì ranh giới giữa phản biện ôn hòa và bạo lực sẽ nằm ở đâu?

Nếu việc đòi đa đảng, bầu cử tự do, tam quyền phân lập và quyền con người bị xem là nguy hiểm, thì phải chăng vấn đề nằm ở nội dung những yêu cầu ấy hay ở sự thiếu khoan dung đối với quan điểm đối lập?

Một nhà nước tự tin vào tính chính danh của mình phải có khả năng trả lời những lời chỉ trích bằng lý lẽ, pháp luật và bằng chứng.

2. BỘ CÔNG AN CẦN CÔNG BỐ BẰNG CHỨNG, KHÔNG PHẢI CHỈ CÔNG BỐ CÁO BUỘC

Trong một nhà nước pháp quyền, cáo buộc khủng bố không thể chỉ dựa vào việc một cá nhân phản đối chính quyền.

Đây là loại tội danh nghiêm trọng, đòi hỏi phải chứng minh những yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định pháp luật.

Nếu Bộ Công an cho rằng luật sư Nguyễn Văn Đài thực hiện hành vi khủng bố, cơ quan điều tra cần chỉ rõ hành vi cụ thể, chứng cứ chứng minh, điều luật áp dụng và mối liên hệ giữa hành vi bị cáo buộc với các yếu tố cấu thành tội phạm.

Không thể lấy sự bất đồng chính kiến thay thế cho chứng cứ phạm tội.

Không thể lấy những lời phê phán Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm làm căn cứ tự động suy ra ý định khủng bố.

Và càng không thể coi việc vận động thay đổi thể chế bằng phương pháp hòa bình là đồng nghĩa với sử dụng bạo lực.

Bởi nếu mọi tiếng nói đối lập đều có thể bị gắn nhãn khủng bố, thì chính khái niệm khủng bố sẽ bị làm mất đi ý nghĩa pháp lý nghiêm túc của nó.

3. TẠI SAO MỘT NGƯỜI TỊ NẠN CHÍNH TRỊ Ở ĐỨC LẠI KHIẾN CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM QUAN TÂM ĐẾN VẬY?

Đây mới là câu hỏi đáng suy ngẫm.

Nguyễn Văn Đài đã rời Việt Nam hơn tám năm. Ông sống công khai tại Đức, hoạt động chính trị công khai và thường xuyên thể hiện quan điểm trên các phương tiện truyền thông.

Ông không nắm giữ quyền lực nhà nước, không chỉ huy quân đội, không kiểm soát bất kỳ lực lượng công an nào.

Vậy tại sao những quan điểm chính trị của một luật sư sống cách Việt Nam hàng nghìn kilômét lại trở thành đối tượng của những biện pháp hình sự nghiêm trọng?

Phải chăng điều khiến nhà cầm quyền khó chịu không phải là sức mạnh vật chất của người đối lập, mà là khả năng những lập luận của họ được công chúng lắng nghe?

Đó là câu hỏi mà những người quan tâm đến tự do ngôn luận hoàn toàn có quyền đặt ra.

4. CÁO BUỘC KHỦNG BỐ KHÔNG THỂ THAY THẾ TRANH LUẬN CHÍNH TRỊ

Điều đáng mỉa mai là một chính quyền có trong tay cả bộ máy truyền thông, hệ thống công an và những nguồn lực nhà nước khổng lồ vẫn cần phải chứng minh tính đúng đắn của mình trước các ý kiến phản biện.

Một bài viết không thể bị biến thành quả bom chỉ vì nó chứa đựng những lời chỉ trích gay gắt.

Một video bình luận không thể mặc nhiên trở thành hành vi khủng bố chỉ vì người thực hiện phản đối lãnh đạo.

Và một luật sư nhân quyền không thể bị coi là tội phạm chỉ vì ông yêu cầu nhà nước tôn trọng những quyền tự do căn bản.

Điều 25 Hiến pháp Việt Nam ghi nhận quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội và biểu tình.

Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, mà Việt Nam là thành viên, cũng bảo vệ quyền tự do biểu đạt và quan điểm chính trị.

Những quyền ấy không phải là tuyệt đối, nhưng mọi hạn chế phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt về tính hợp pháp, cần thiết và tương xứng.

5. KẾT LUẬN: ĐIỀU CẦN NHẤT LÀ SỰ THẬT VÀ BẰNG CHỨNG

Một cáo buộc nghiêm trọng không trở nên đáng tin chỉ vì được công bố bởi một cơ quan quyền lực.

Ngược lại, quyền lực càng lớn thì trách nhiệm chứng minh càng cao.

Nếu Bộ Công an có bằng chứng cho thấy luật sư Nguyễn Văn Đài thực hiện hành vi khủng bố, hãy công bố và để các chứng cứ ấy được kiểm tra trong một quy trình tư pháp công bằng.

Còn nếu những hoạt động bị cáo buộc thực chất chỉ là viết bài, phát biểu, bình luận chính trị và vận động nhân quyền ôn hòa, thì việc sử dụng tội danh khủng bố sẽ làm dấy lên những nghi vấn nghiêm trọng về sự lạm dụng pháp luật để đối phó với bất đồng chính kiến.

Sức mạnh của một chính quyền không thể được đo bằng số người đối lập bị truy tố, mà phải được thể hiện qua khả năng tôn trọng pháp luật, bảo vệ quyền con người và chấp nhận sự phản biện.

Một người có thể bị tước quyền hành nghề luật sư, bị cầm tù hoặc buộc phải sống lưu vong. Nhưng những điều đó không tự động biến người ấy thành kẻ khủng bố.

Và một cáo buộc, dù được lặp lại bao nhiêu lần, cũng không thể thay thế cho sự thật.

Câu hỏi cuối cùng dành cho Bộ Công an: Nguyễn Văn Đài đã thực hiện hành vi khủng bố nào, hay chỉ thực hiện quyền phản đối chính quyền bằng phương pháp ôn hòa?

Nguồn: www.facebook.com

About the author