
Hình: Ông Vũ Văn Sung, ở giữa, cha của Vũ Tú Anh, cầm bức chân dung con gái trong cuộc họp báo trước Phủ Tổng thống ở Seoul, để yêu cầu chính phủ xin lỗi về cuộc truy quét nhập cư dẫn đến cái chết của cô vào ngày 28/10/2025. Ảnh của Shim Hyun-chul, Korea Times. Xem nguồn số 6
Trong một bài viết gần đây, Nguyễn Văn Tuấn nhắc đến cách người ta nói “nhập khẩu cô dâu”, “xuất khẩu lao động” – những cụm từ nghe qua tưởng chỉ là kỹ thuật, nhưng thực ra đã lặng lẽ kéo con người xuống ngang hàng với một lô hàng, một container. Khi ông đề nghị dùng những cách gọi khác như “hôn nhân quốc tế”, “xuất cảng dịch vụ lao động”, vấn đề không chỉ là sửa vài từ cho “đẹp”, mà là thử trả lại cho con người cái tư cách làm người trong chính ngôn ngữ chúng ta dùng hàng ngày. (1)
Ngôn ngữ không vô hại: nó cho thấy ta đang nhìn người khác như ai. Khi ta nói “xuất khẩu lao động”, một người thanh niên cụ thể với món nợ 200 triệu và người cha cầm sổ hưu làm tin bỗng biến thành “nguồn nhân lực”, “dòng kiều hối”, “con số FDI”. Nhưng nếu ta đi theo những lời kể của chính người lao động và du học sinh Việt Nam ở Nhật, Hàn, Đài Loan, ta sẽ thấy phía sau khái niệm “xuất khẩu” là những đời sống treo lơ lửng giữa hy vọng đổi đời và nỗi sợ rơi xuống đáy.
Đời sống người đi lao động hay du học ở nước ngoài
Trong những mẩu chuyện được kể lại, điểm xuất phát thường giống nhau: ở nhà “không sống nổi”. Có người nói thẳng: “Nếu ở lại Việt Nam, tôi chỉ kiếm được 3 triệu đồng một tháng – làm sao tôi có thể trả hết nợ? Vì thế tôi phải đi.” Con đường “đi nước ngoài” được vẽ ra như một lối thoát: lương 30–40 triệu mỗi tháng, sau vài năm trả xong nợ, xây được nhà, gửi con học hành. (2)
Nhưng để bước vào cánh cửa ấy, nhiều người phải gánh một món nợ khởi đầu khổng lồ. Phí môi giới 7.500–8.000 USD, cộng thêm phí khám sức khỏe, học tiếng, tiền ăn ở tại trung tâm; có người phải nhờ cha cầm sổ lương hưu để vay thêm vài chục triệu, gom góp từng triệu lẻ để đủ tiền “đặt chỗ”. Không ít trường hợp học và chờ ở trung tâm 10 tháng, thậm chí hai năm, mà lệnh tuyển dụng bị hủy, phải đào tạo lại, tiền và tuổi trẻ trôi đi vô ích. (2)
Thân thể của người lao động cũng trở thành một “mặt trận” chịu đựng. Phụ nữ kể chuyện khám sức khỏe: bị yêu cầu cởi hết quần áo, để bác sĩ nam kiểm tra hình xăm, dị tật; những giọt nước mắt tủi nhục đó không bao giờ đi vào các báo cáo “thành công” của chính sách. Ở xưởng, họ làm việc trong phòng kín, bụi bặm, máy hút yếu, phải mặc nhiều lớp đồ bảo hộ đến ướt đẫm mồ hôi; sau ba năm, một người nói mình “yếu hẳn đi”. Có người phát hiện khối u nhưng bị chủ gạt đi, chỉ khi bác sĩ mắng thẳng, ông chủ mới chịu đưa vào viện.
Thêm vào đó là bạo lực và nỗi sợ thường trực. Ở Đài Loan, có trường hợp con trai giám đốc đánh công nhân vô cớ, ném búa từ tầng trên; công đoàn đến hòa giải rồi… không có gì thay đổi, cuối cùng người lao động bỏ việc hoặc sống bất hợp pháp. Ở Hàn Quốc, cái chết của Vũ Tú Anh – nữ cử nhân 25 tuổi, rơi từ dàn nóng máy lạnh khi trốn đợt truy quét của nhân viên di trú tại Daegu – cho thấy sự mong manh tuyệt đối của một thân phận “vừa là khách, vừa là kẻ thừa”.
Trong những điều kiện như vậy, một số phụ nữ Việt Nam tại Nhật, vốn đã gánh nặng nợ nần từ phí tuyển dụng và lương thực nhận thấp hơn hứa hẹn, bị đẩy vào mại dâm ngoài giờ như một cách duy nhất để trả nợ kịp thời. Họ không bước vào đó như một “lựa chọn tự do”, mà như một phương án cuối cùng trong thế bí, vừa xấu hổ, vừa sợ bị gia đình, cộng đồng lên án. Những câu chuyện này thường chỉ xuất hiện trong báo cáo của các tổ chức phi chính phủ và trao đổi kín, hiếm khi được thừa nhận trong diễn ngôn chính thức.
Ngay cả khi hợp đồng “đúng luật”, đời sống thường ngày vẫn đầy những khoảng mờ. Hợp đồng ghi lương 14.500 yên, đến nơi mới biết phải ký hợp đồng khác với mức lương thấp hơn hoặc nhiều khoản khấu trừ chưa bao giờ được nói rõ. Có người làm 7 tiếng nhưng phải đi công trình cách 200 km, sáu tiếng di chuyển không được trả tiền. Nhiều người chấp nhận ở lại quá hạn, làm việc không hợp đồng, không bảo hiểm, đổi lấy đồng lương cao hơn để kịp trả nợ xây nhà trước khi bị trục xuất.
Trở về chưa hẳn là kết thúc. Nhiều người kể hai, ba năm đầu sau khi về nước, họ “không làm được gì”, không tái hòa nhập được, vốn liếng mang về đổ vào kinh doanh rồi phá sản, thu nhập ở quê không đủ nuôi gia đình, lại tính chuyện đi tiếp. Trong nghĩa đó, “xuất khẩu lao động” không chỉ là một chuyến đi, mà là một vòng lặp: đi – trả nợ – về – hụt hẫng – lại tìm đường đi. (2)
Chính sách, số lượng và nghịch lý
Ở cấp độ chính sách, “đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài” được trình bày như một trụ cột của chiến lược phát triển: giải quyết việc làm dư thừa trong nước, thu hút ngoại tệ, nâng cao tay nghề, học hỏi công nghệ. Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (Luật 69/2020) được thiết kế để vừa khuyến khích doanh nghiệp dịch vụ, vừa “bảo vệ quyền lợi người lao động”. (3)
Trong khoảng mười năm qua, Việt Nam mỗi năm đưa khoảng 150.000–160.000 người đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài, với trên 800.000 người đang làm việc tại hơn 40 nước và vùng lãnh thổ. Ba thị trường lớn nhất là Nhật Bản, Đài Loan và Hàn Quốc; sau đó là một số nước Trung Đông, Malaysia và gần đây là Đông Âu (như Romania, Ba Lan, Hungary, Slovakia…). Về phía kinh tế, kiều hối – mà phần đáng kể đến từ lao động hợp đồng và cộng đồng người Việt ở châu Á – được ước tính khoảng 4–5% GDP, trở thành nguồn ngoại tệ quan trọng. (4)
Nhưng chính tại đây xuất hiện nghịch lý. Ở tầm vĩ mô, lao động di cư được nói tới như một “thành công”: con số tăng đều, thị trường mở rộng, kiều hối dồi dào. Ở tầm vi mô, những “con số” đó chính là những con người đang kể cho chúng ta nghe về nợ nần, nhục nhã, nguy hiểm, bấp bênh và hụt hẫng. Giữa hai tầng, có cả một vùng xám: doanh nghiệp môi giới thổi phí lên cao, tuyển dụng thiếu minh bạch, hợp đồng mập mờ, công đoàn ở nước sở tại không đủ sức bảo vệ, trong khi phía Việt Nam chủ yếu quan tâm đến hình ảnh “quốc gia xuất khẩu lao động có trách nhiệm”. (3)
Nhìn từ bên ngoài, Việt Nam không đơn độc: Philippines, Bangladesh, Nepal, Sri Lanka cũng dựa nhiều vào lao động xuất khẩu và kiều hối. Nhưng một số nhà nghiên cứu đã cảnh báo đây chỉ nên là chiến lược “tạm thời”, không thể là động cơ phát triển lâu dài, vì nó đụng đến hai vấn đề: lệ thuộc vào nguồn thu không ổn định, và chấp nhận một cấu trúc mà trong đó phần lớn gánh nặng rủi ro dồn xuống người lao động nghèo. Những lời kể mà chúng ta vừa đi qua chính là gương mặt cụ thể của cấu trúc ấy. (5)
Trước sự dè dặt đó, cộng đồng có thể làm gì?
Một câu hỏi khó nhưng cần đặt ra là: các tòa đại sứ và cơ quan nhà nước Việt Nam ở nước ngoài đã làm gì cho những người lao động này? Trong nhiều vụ việc nghiêm trọng – như cái chết của Vũ Tú Anh ở Hàn Quốc, hay những vụ tai nạn tập thể, bạo lực nơi làm việc – phản ứng công khai của phía Việt Nam thường rất dè dặt, nếu không muốn nói là im lặng. Sự hiện diện của họ thường thấy trong các buổi lễ “gặp mặt lao động tiêu biểu”, ký kết thỏa thuận, hơn là trong những thời khắc người lao động cần nơi nương tựa cụ thể: tư vấn pháp lý, can thiệp với chủ sử dụng, hỗ trợ khi bị tai nạn hay trục xuất. (6)
Trong khoảng trống ấy, cộng đồng người Việt định cư lâu dài và các tổ chức xã hội dân sự trở thành những tác nhân quan trọng. Ở Nhật, các nhóm thiện nguyện, mạng lưới chống buôn người và một số tu sĩ, luật sư đã lập đường dây nóng, nhà tạm trú, trợ giúp pháp lý cho thực tập sinh Việt Nam – trong đó có những phụ nữ bị ép hoặc bị đẩy vào mại dâm. Ở Hàn Quốc, các nghiệp đoàn và mạng lưới người lao động di trú đã đứng ra tổ chức tuần hành, kiến nghị điều tra sau cái chết của Vũ Tú Anh, buộc xã hội Hàn phải nhìn lại chính sách truy quét lao động không giấy tờ.
Cộng đồng Việt ở nước ngoài có thể đi xa hơn thế. Họ có lợi thế ngôn ngữ, hiểu luật, hiểu văn hóa nước sở tại, và có vị thế công dân hoặc thường trú nhân để lên tiếng mà không sợ bị trục xuất. Họ có thể: tổ chức lớp thông tin cho lao động mới sang, hỗ trợ ký hợp đồng, hướng dẫn cách liên lạc với nghiệp đoàn, giúp tìm chỗ ở an toàn khi có xung đột với chủ, ghi lại và phổ biến những câu chuyện mà báo chí chính thống không muốn hoặc không thể đăng. (7)
Cuối cùng, trở lại với câu chuyện ngôn ngữ của Nguyễn Văn Tuấn: thay “xuất khẩu lao động” bằng một cụm từ khác chỉ là bước rất nhỏ. Bước quan trọng hơn là thay đổi cách ta nhìn và đối xử với những người đang “bị xuất khẩu” đó. Khi ta cho phép họ được lên tiếng, ghi lại những lời kể của họ, và tổ chức lại năng lực cộng đồng để bảo vệ họ – ở cả hai đầu đường đi và đường về – ta đang làm một việc mà ngôn ngữ một mình không thể làm: biến “lao động xuất khẩu” trở lại thành “đồng bào” có tên, có mặt, có quyền được sống một đời sống xứng đáng. Ấy cũng là cách để những người đã từng đi, những người đang ở lại, và những người sẽ ra đi sau này nhận ra nhau – không phải như ‘nguồn lực’, mà như những đời người với khó khăn, cân nhắc và hoài bão cho tương lai. (1)
Phạm Đình Bá
………………
Nguồn:
1. Nguyễn Văn Tuấn. Thế Kỷ Mới – “Nhập Khẩu Cô Dâu”, “Xuất Khẩu Lao Động”: Khi con người bị gọi bằng tên hàng hóa 9/2/2026 https://thekymoi.media/nguyen-van-tuan-nhap-khau-co-dau-xuat-khau-lao-dong-khi-con-nguoi-bi-goi-bang-ten-hang-hoa-24551/.
2. VNTB. Trọng ơi, dân nói gì về cơ đồ đi ở đợ xứ người ngày nay? 09/02/2024 https://vietnamthoibao.org/vntb-trong-oi-dan-noi-gi-ve-co-do-di-o-do-xu-nguoi-ngay-nay/.
3. Nguyễn Khắc Giang. Vietnam’s Labour Export: Economic Boon or Developmental Bane? 04/03/2024 https://fulcrum.sg/vietnams-labour-export-economic-boon-or-developmental-bane/.
4. Government News. Viet Nam sends over 85,000 guest workers abroad in first seven months of 2025 06/08/2025 https://en.baochinhphu.vn/viet-nam-sends-over-85000-guest-workers-abroad-in-first-seven-months-of-2025-111250806163039756.htm.
5. Trading Economics. Vietnam – Remittance Inflows To GDP 2026 https://tradingeconomics.com/vietnam/remittance-inflows-to-gdp-percent-wb-data.html.
6. Korea Times. Family of late Vietnamese graduate demands gov’t apology over fatal immigration raid 30/12/2025 https://www.koreatimes.co.kr/southkorea/society/20251230/family-of-late-vietnamese-graduate-demands-govt-apology-over-fatal-immigration-raid.
7. Asian-Australia Strategic Youth Partnership, Anh Nguyen. Export – A Life-Changing Dream for Vietnamese Workers 2022 https://aasyp.org/2023/06/11/labour-export-a-life-changing-dream-for-vietnamese-workers/.
Nguồn: thekymoi.media

