Tô Lâm Ở Châu Âu: Thảm Đỏ Không Che Được Những Câu Hỏi Về Nhân Quyền (Nguyễn Hoàng)

Chuyến công du Đan Mạch, Bỉ và làm việc với các thiết chế Liên minh châu Âu của ông Tô Lâm được Hà Nội giới thiệu như một thành công ngoại giao. Nhưng phía sau những nghi thức lễ tân là những lời kêu gọi cải thiện nhân quyền và các cáo buộc đàn áp xuyên biên giới. Đặc biệt, vụ hai công dân Na Uy và Australia mất tích tại Campuchia rồi xuất hiện trong các cơ sở giam giữ ở Việt Nam đã đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về trách nhiệm của chính quyền Hà Nội. 

Nguyễn Hoàng

1. Hai hình ảnh của một chuyến công du  

Trong ngoại giao, thảm đỏ là tập quán thông thường giữa giữa các quốc gia. Nhưng thảm đỏ không phải giấy chứng nhận cho tính chính đáng của một chế độ chính trị. 

Chuyến công du Đan Mạch (19–21/10) và Bỉ (21–24/10/2026) của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cho thấy hai hình ảnh tương phản. 

Một bên là nghi thức đón tiếp của Hoàng gia Đan Mạch, các cuộc hội đàm cấp cao, những chương trình hợp tác kinh tế, thương mại, năng lượng xanh và công nghệ. Chính phủ Bỉ cũng thừa nhận ý nghĩa địa chiến lược của quan hệ song phương, với kim ngạch thương mại gần 4 tỷ euro [1][2]. 

Bên kia là những tiếng nói phản đối từ cộng đồng người Việt hải ngoại và các tổ chức nhân quyền quốc tế, yêu cầu châu Âu không được đánh đổi các giá trị dân chủ lấy lợi ích thương mại. 

Ngày 19/10, Human Rights Watch (HRW) công bố thông cáo kêu gọi lãnh đạo EU, Bỉ và Đan Mạch yêu cầu ông Tô Lâm có những hành động cụ thể nhằm cải thiện tình trạng nhân quyền tại Việt Nam. Tổ chức này cho rằng chính quyền Việt Nam đã gia tăng đàn áp các quyền tự do căn bản và chưa thực hiện những cam kết cải cách đã đưa ra với EU [3]. 

Hai hình ảnh ấy không nhất thiết phủ định nhau. Các chính phủ châu Âu có lợi ích nhất định khi hợp tác với Việt Nam. Nhưng các tổ chức xã hội và cộng đồng người Việt cũng có quyền yêu cầu chính phủ sở tại đặt vấn đề nhân quyền trong quan hệ ngoại giao. 

Điều đáng chú ý là sự khác biệt về cách hiểu thành công đối ngoại. Hà Nội thường nhấn mạnh cấp độ tiếp đón, số lượng văn kiện và những tuyên bố hữu nghị. Trong khi đó, các nền dân chủ còn đánh giá quan hệ quốc tế qua trách nhiệm giải trình, pháp quyền và việc thực hiện những cam kết về quyền con người. 

2. Copenhagen: Nghịch lý đằng sau một cuộc đón tiếp xã giao  

Theo chương trình chính thức của Hoàng gia Đan Mạch, ngày 19/10, ông Tô Lâm được Quốc vương Frederik X và Hoàng hậu Mary đón tiếp, gặp Chủ tịch Quốc hội Henrik Frandsen cùng các nghị sĩ. Tối cùng ngày, Hoàng gia tổ chức quốc yến tại Christiansborg với sự tham dự của Thái tử Christian [1]. 

Những nghi thức ấy thể hiện nghi lễ trong quan hệ giữa hai quốc gia, nhưng không đồng nghĩa với việc xã hội Đan Mạch tán thành mọi chính sách của chính quyền Việt Nam.  

Trong một nền dân chủ, chính phủ có thể tiếp đón một nhà lãnh đạo nước ngoài, trong khi báo chí, nghị sĩ, tổ chức xã hội và người dân vẫn có quyền công khai phản đối vị khách ấy. 

Đó không phải mâu thuẫn của nền dân chủ. Đó chính là cách nền dân chủ vận hành thông suốt. 

Theo tường thuật của báo Người Việt ngày 24/10, sự tương phản ấy còn hiện diện ngay trên báo chí Đan Mạch. Nhật báo Politiken được dẫn lại với nhận định rằng chuyến thăm cấp nhà nước vẫn gây tranh cãi dù được tổ chức chính thức, bởi những cáo buộc liên quan đến vụ bắt cóc Trịnh Xuân Thanh ở Berlin và việc đàn áp người bất đồng chính kiến tại Việt Nam [9]. 

Đáng chú ý hơn, Người Việt dẫn tờ Kristeligt Dagblad, mô tả ông Tô Lâm là “tên độc tài quyền lực nhất sau thời đại Hồ Chí Minh”, đồng thời cho rằng việc Quốc vương Frederik X trao Huân chương Voi cho ông là “điều đáng xấu hổ” [9]. Đây là những đánh giá gay gắt được báo Người Việt thuật lại từ báo chí sở tại. 

Từ đó nổi lên một nghịch lý đáng suy nghĩ: nghi lễ hoàng gia là tập quán khi đón một nguyên thủ, nhưng không thể buộc báo chí hay công luận nước chủ nhà im lặng trước các câu hỏi về quyền lực và nhân quyền. Đáng nói hơn, tranh luận không chỉ xoay quanh lịch sử vụ Berlin, mà còn được nối với những cáo buộc mới liên quan đến các nhà hoạt động mất tích tại Campuchia. Chính sự nối tiếp ấy khiến một chuyến thăm được kỳ vọng thúc đẩy hợp tác kinh tế, đồng thời trở thành phép thử về trách nhiệm giải trình. 

Đối với người Việt sống ở nước ngoài, quyền lên tiếng về tình hình đất nước không mất đi khi họ vượt qua biên giới quốc gia. Những yêu cầu về tự do ngôn luận, tự do lập hội, quyền tham gia chính trị và chấm dứt đàn áp bất đồng chính kiến cần được xem xét trên cơ sở các chuẩn mực nhân quyền quốc tế. 

Nghịch lý nằm ở chỗ một nhà lãnh đạo Việt Nam được hưởng đầy đủ sự bảo vệ của luật pháp và nghi thức ngoại giao tại một quốc gia dân chủ, trong khi những người dân Việt Nam muốn công khai phản đối lãnh đạo đương nhiệm ngay tại quê hương lại đối mặt với nhiều hạn chế và nguy cơ bị xử lý. 

Nếu có bài học đáng suy nghĩ từ Copenhagen, đó không phải là cách ngăn chặn tiếng nói phản đối, mà là khả năng chấp nhận bất đồng như một phần bình thường của các xã hội văn minh. 

3. Bỉ và EU: Hợp tác kinh tế không thể thay thế dân chủ – nhân quyền  

Tại Bỉ và trong quan hệ với EU, chuyến công du đặt ra một câu hỏi có tính cấu trúc: Hợp tác kinh tế ngày càng sâu rộng có thể thúc đẩy cải cách chính trị, hay sẽ trở thành lý do để các đối tác tiếp tục bỏ qua những vi phạm nhân quyền? 

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) đem lại nhiều lợi ích cho cả hai phía. Việt Nam cần thị trường, vốn đầu tư, công nghệ và khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc tế. Châu Âu cũng có lợi ích trong việc đa dạng hóa quan hệ kinh tế tại Đông Nam Á. 

Nhưng hợp tác thương mại không thể được hiểu là sự miễn trừ đối với các nghĩa vụ về quyền con người. 

Trong cuộc Đối thoại Nhân quyền EU – Việt Nam ngày 2/7/2026 tại Brussels, EU đã công khai bày tỏ quan ngại nghiêm trọng về những báo cáo đàn áp xuyên biên giới, kể cả các trường hợp ảnh hưởng đến người đang ở trên lãnh thổ EU. EU cũng đã nhấn mạnh vấn đề tù nhân chính trị, điều kiện giam giữ, tiếp xúc lãnh sự và việc thực hiện các cam kết không cưỡng bức lao động đối với phạm nhân [4]. 

Những vấn đề ấy không tự động biến mất khi hai bên nâng cấp quan hệ hoặc ký thêm các thỏa thuận hợp tác. 

Đáng chú ý, trong thông cáo ngày 19/10, HRW cho biết Việt Nam vẫn giam giữ ít nhất 160 tù nhân chính trị; trong chín tháng đầu năm 2026, ít nhất 28 nhà hoạt động đã bị kết án và ít nhất 39 người khác bị bắt giữ vì những cáo buộc liên quan đến hoạt động chính trị, tôn giáo hoặc phê phán chính quyền [3]. 

Đó là những số liệu do HRW công bố, không phải thống kê được phía Việt Nam thừa nhận. Tuy nhiên, chúng đặt ra yêu cầu phải có cơ chế kiểm chứng và đối thoại thực chất. 

Quan hệ đối tác chiến lược không thể trở thành “tấm séc trắng”. Việt Nam càng muốn được nhìn nhận như một đối tác có trách nhiệm thì càng phải chứng minh khả năng tôn trọng những cam kết mà mình đã chấp nhận. 

4. Từ Berlin đến Campuchia: Những cáo buộc đàn áp xuyên biên giới  

Đây chắc chắn là vấn đề nhạy cảm nhất trong chuyến công du. 

Năm 2017, vụ bắt cóc Trịnh Xuân Thanh tại Berlin đã gây khủng hoảng ngoại giao nghiêm trọng giữa Việt Nam và Đức. Ngày 2/8/2017, Bộ Ngoại giao Đức công khai xác định có sự tham gia của các cơ quan Việt Nam và Đại sứ quán Việt Nam trong vụ việc, coi đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng luật pháp Đức và luật pháp quốc tế [5]. 

Gần chín năm sau, một vụ việc mới lại đặt ra những câu hỏi tương tự. 

Ngày 18/9/2026, hai nhà hoạt động dân chủ gốc Việt, Nguyễn Đức Thuận, công dân Na Uy, và Trần Hiệp, còn gọi là Hồ Phạm Hiệp Huy, công dân Australia, mất liên lạc khi đang ở trên đất Campuchia. 

Theo HRW, hai người đến Phnom Penh ngày 15/9, vẫn liên lạc với gia đình cho tới sáng 18/9, rồi đột ngột biến mất. Hành lý của họ, ngoại trừ điện thoại và hộ chiếu, vẫn nằm trong khách sạn. Cả hai cũng bỏ lỡ chuyến bay dự kiến rời Campuchia ngày 19/9 [6]. 

Sau đó, Bộ Công an Việt Nam thông báo bắt giữ hai người cùng Thái Công Trường Sơn tại Tây Ninh, cáo buộc họ sử dụng giấy tờ giả để nhập cảnh và liên quan đến hoạt động khủng bố. 

Tuy nhiên, gia đình và tổ chức Việt Tân bác bỏ lời giải thích này, cho rằng hai người đã bị bắt cóc trên lãnh thổ Campuchia rồi cưỡng bức đưa về Việt Nam. 

Đáng chú ý, ngày 7/10, Bộ Nội vụ Campuchia xác nhận hai người đã nhập cảnh Campuchia nhưng không có hồ sơ xuất cảnh, đồng thời phủ nhận việc bàn giao họ cho Việt Nam [6]. 

Đài ABC Australia ngày 16/10 dẫn lời những người ủng hộ hai nhà hoạt động và các tổ chức nhân quyền cho rằng vụ việc có dấu hiệu bắt cóc xuyên biên giới. Đại sứ quán Việt Nam tại Canberra bác bỏ cáo buộc này. [7] Như vậy, tồn tại những vấn đề cần được điều tra độc lập: Nếu hai người tự nguyện nhập cảnh Việt Nam, vì sao họ bỏ lại hành lý và lỡ chuyến bay? Nếu họ xuất cảnh hợp pháp, vì sao phía Campuchia không có hồ sơ? Và ai chịu trách nhiệm bảo đảm các quyền lãnh sự của hai công dân nước ngoài ấy? 

Vụ việc càng trở nên nhạy cảm khi Bộ trưởng Ngoại giao Na Uy Espen Barth Eide xác nhận trong văn bản trả lời Quốc hội ngày 21/10 rằng Oslo đã nêu trường hợp Nguyễn Đức Thuận với Chủ tịch Tô Lâm, Bộ Ngoại giao Việt Nam và Đại sứ quán Việt Nam tại Na Uy. Ông cũng cho biết Đại sứ quán Na Uy tại Hà Nội đã được thăm người bị giam ngày 16/10 và tiếp tục yêu cầu bảo đảm tiếp xúc lãnh sự, hỗ trợ pháp lý và chăm sóc y tế [8]. 

Cũng trong tháng 10, phía Australia xác nhận đã can thiệp ngoại giao về trường hợp công dân Trần Hiệp [7]. Đây không còn chỉ là lời tố cáo của một tổ chức đối lập. Vụ việc đã trở thành vấn đề ngoại giao liên quan trực tiếp đến ít nhất hai quốc gia. 

Nếu cáo buộc bắt cóc được xác nhận, đó sẽ là hành vi xâm phạm nghiêm trọng chủ quyền Campuchia và quyền con người. Dẫu sao, trách nhiệm chính trị của người đứng đầu đảng/ nhà nước đối với hoạt động của các cơ quan an ninh là đòi hỏi hoàn toàn chính đáng. 

Từ Berlin năm 2017 đến Campuchia năm 2026, vấn đề không chỉ là số phận của những người bị bắt giữ, mà còn là liệu quyền lực an ninh của một quốc gia có được phép vượt qua biên giới và đứng trên pháp luật của quốc gia khác hay không? 

5. Điều gì nằm ngoài những bản thông cáo chung?  

Truyền thông chính thức Việt Nam thường dành nhiều dung lượng cho hình ảnh đón tiếp, những lời chúc mừng và các tuyên bố hợp tác trong những chuyến công du cấp cao. Nhưng những vấn đề gây tranh cãi thường ít được đề cập, hoặc được trình bày chủ yếu theo quan điểm của chính quyền. 

Trong khi đó, một chuyến thăm có thể đồng thời thành công về ngoại giao và phải đối mặt với những phê phán chính đáng. 

Không có gì bất thường khi một chính phủ châu Âu tiếp đón lãnh đạo Việt Nam, trong khi Quốc hội và các tổ chức nhân quyền yêu cầu chính phủ ấy đặt vấn đề dân chủ, nhân quyền. Điều đáng lo ngại không phải là sự tồn tại của những tiếng nói phản đối, mà là thái độ xem mọi bất đồng như biểu hiện của sự thù địch. 

Đối với cộng đồng người Việt ở nước ngoài, quyền quan tâm đến vận mệnh đất nước không phụ thuộc vào việc họ có đồng tình với chính quyền hay không. Một người Việt sống ở Copenhagen, Brussels, Paris hay Berlin vẫn có quyền đặt câu hỏi về những gì đang diễn ra tại Hà Nội.  

Nếu chính quyền tiếp tục nhìn nhận những tiếng nói độc lập như mối đe dọa an ninh, cơ hội hòa giải và đối thoại giữa các bộ phận của dân tộc sẽ ngày càng thu hẹp. Đó là tổn thất chính trị mà không một thỏa thuận thương mại nào có thể bù đắp. 

6. Phép thử đối với một nhà lãnh đạo  

Chuyến công du châu Âu có thể đem lại những kết quả nhất định cho quan hệ đối ngoại của Việt Nam. Hợp tác kinh tế, công nghệ, thương mại và đầu tư đều cần thiết cho sự phát triển đất nước. 

Nhưng thành công ngoại giao không thể chỉ đo bằng số cuộc gặp, số văn kiện được ký kết hay mức độ trong các nghi thức đón tiếp. 

Đối với một nhà lãnh đạo tập trung quyền lực ở mức cao, thước đo quan trọng hơn là quyền lực ấy được sử dụng như thế nào để cải thiện đời sống và bảo vệ các quyền của công dân. 

Việt Nam không thiếu quan hệ ngoại giao. Điều đất nước còn thiếu là những cơ chế đủ hiệu quả để người dân kiểm soát quyền lực, lên tiếng trước bất công và tham gia quyết định tương lai của mình. 

Các vụ việc từ Berlin đến Campuchia đặt ra một câu hỏi lớn hơn phạm vi của một chuyến công du: Liệu bộ máy an ninh có thực sự chịu sự kiểm soát của pháp luật và những cơ chế trách nhiệm giải trình độc lập? 

Một quốc gia muốn được thế giới tôn trọng không thể chỉ đòi hỏi các nước khác tôn trọng chủ quyền của mình. Quốc gia ấy còn phải tôn trọng chủ quyền, pháp luật và quyền con người đối với những nước mình thiết lập quan hệ. 

Thảm đỏ rồi sẽ được cuốn lại. Những bản thông cáo chung sẽ dần nhường chỗ cho các sự kiện mới. Nhưng những câu hỏi về nhân quyền, quyền lực và trách nhiệm của nhà nước trước công dân sẽ còn đó. 

Một nhà lãnh đạo có thể được tiếp đón chính thức ở nước ngoài. Nhưng sự kính trọng bền vững phải được xây dựng từ chính cách nhà lãnh đạo ấy đối xử với chính người dân nước mình.

Nguyễn Hoàng

————–

Tài Liệu Tham Khảo  

  • *[1] The Royal House of Denmark (13/10/2026), Programme for the State Visit from the Socialist Republic of Viet Nam*. Chương trình chính thức chuyến thăm Đan Mạch, 19–21/10/2026. 
  • *[2] Belgian Federal Government (21/10/2026), Belgium welcomes Vietnamese President Tô on an official visit to strengthen bilateral partnership*. Thông cáo chính thức về chuyến thăm Bỉ. 
  • *[3] Human Rights Watch (19/10/2026), EU, Belgium, Denmark: Raise Rights With Vietnam’s Leader*. Thông cáo về tình trạng nhân quyền Việt Nam trước chuyến thăm châu Âu.  
  • *[4] European External Action Service (17/7/2026), EU–Viet Nam Human Rights Dialogue – 2 July 2026, Brussels, Belgium*. Thông cáo về Đối thoại Nhân quyền EU – Việt Nam. 
  • *[5] German Federal Foreign Office (2/8/2017), Statement by Federal Foreign Office Spokesperson on German-Vietnamese Relations*. Tuyên bố về vụ bắt cóc Trịnh Xuân Thanh tại Berlin. 
  • *[6] Human Rights Watch (13/10/2026), Vietnam: Free Abducted Democracy Group Activists*. Báo cáo về vụ mất tích của ba nhà hoạt động liên quan đến Việt Tân tại Campuchia. 
  • *[7] ABC News Australia (16/10/2026), Stephen Dziedzic và cộng sự, Human Rights Groups Want More Pressure on Vietnam Over Australian’s Arrest*. Phản ứng về vụ Trần Hiệp và lập trường của các bên liên quan. 
  • *[8]* Stortinget – Quốc hội Na Uy (21/10/2026), văn bản trả lời chất vấn của Bộ trưởng Ngoại giao Espen Barth Eide về trường hợp Nguyễn Đức Thuận, mã hồ sơ 127727. 
  • *[9] Người Việt (24/10/2026), Báo Đan Mạch mô tả Tô Lâm là “tên độc tài quyền lực nhất sau thời Hồ Chí Minh”*. Bản tin dẫn lại Politiken và Kristeligt Dagblad; cần đối chiếu bài gốc trước khi sử dụng như trích dẫn trực tiếp. https://www.nguoi-viet.com/tin-chinh/bao-dan-mach-mo-ta-to-lam-la-ten-doc-tai-quyen-luc-nhat-sau-thoi-ho-chi-minh/

About the author