
Mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong hơn ba thập niên qua đã tạo ra những thành tựu lớn về công nghiệp hóa, xuất khẩu, thu hút FDI (đầu tư nước ngoài) và nâng cao thu nhập. Từ một quốc gia nghèo với nền kinh tế khép kín, Việt Nam đã từng bước hội nhập vào kinh tế thế giới, đời sống người dân được cải thiện đáng kể, cơ sở hạ tầng phát triển nhanh và vị thế quốc tế cũng được nâng lên. Tỷ lệ thương mại/GDP năm 2025 gần 190% đưa Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế thương mại mở nhất thế giới.
Tuy nhiên, khi Việt Nam bước vào nhóm nước thu nhập trung bình và đặt mục tiêu trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045, những động lực từng tạo ra tăng trưởng nhanh đang bắt đầu bộc lộ giới hạn. Nhìn vào các con số tăng trưởng, xuất nhập khẩu hay thu hút đầu tư nước ngoài, chúng ta có thể thấy vẫn còn những câu hỏi đáng suy nghĩ về chất lượng tăng trưởng cũng như hướng đi dài hạn của nền kinh tế.
1. Từ tăng trưởng dựa vào tích lũy vốn đến giới hạn của năng suất
Việt Nam đã sử dụng một công thức phát triển tương đối thành công là lao động dồi dào + đầu tư cao + FDI + hạ tầng + xuất khẩu. Công thức này đặc biệt phù hợp với giai đoạn đất nước mở cửa để bắt kịp nhu cầu đầu tư và thương mại bên ngoài. Doanh nghiệp FDI đã mang vào vốn, máy móc phục vụ sản xuất, việc làm, thị trường xuất khẩu, trong khi chính phủ đầu tư mạnh vào điện, đường, cảng, khu công nghiệp và đô thị hóa.
Một đặc điểm nổi bật của mô hình hiện nay là tăng trưởng vẫn dựa tương đối nhiều vào tích lũy vốn, trong khi đóng góp của năng suất thấp hơn mức cần thiết cho giai đoạn phát triển tiếp theo. OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) nhận định tăng trưởng Việt Nam từ năm 1990 chủ yếu dựa vào tích lũy vốn, trong khi cải thiện năng suất chỉ đóng vai trò khiêm tốn. Năng suất của vốn đã giảm khoảng 36% kể từ năm 1996, cho thấy ngày càng cần nhiều vốn hơn để tạo ra cùng một đơn vị tăng trưởng.
Mô hình này sớm gặp một giới hạn cơ bản là nền kinh tế không thể mãi tăng trưởng bằng cách thêm vốn + thêm đất + thêm lao động, khi mà dân số đang già đi, tiền lương tăng, đất công nghiệp và đất đô thị đắt lên, tỷ lệ tín dụng/GDP cao và đầu tư thêm tạo ra lợi ích biên thấp hơn. Tăng trưởng bền vững phải ngày càng đến từ năng suất + công nghệ + phân bổ vốn hiệu quả hơn. Đây chính là điểm yếu của cấu trúc kinh tế hiện tại của Việt Nam.
2. Bất động sản và vai trò đặc biệt trong nền kinh tế
Trong cấu trúc đó, bất động sản có một vai trò đặc biệt. Báo cáo thống kê quốc gia cho thấy trong năm 2025, khu vực công nghiệp – xây dựng chiếm khoảng 43,62% GDP, dịch vụ chiếm 51,08% và nông lâm nghiệp thủy sản chỉ có 5,3%. Như vậy tuy bất động sản không chiếm phần lớn nhất, nhưng vấn đề lớn hơn là hệ thống tài chính và cơ chế tích lũy tài sản của Việt Nam lại tập trung quá cao vào bất động sản.
Đất đai và bất động sản hiện có ảnh hưởng đặc biệt lớn đối với tín dụng ngân hàng, tài sản thế chấp, trái phiếu doanh nghiệp, nguồn thu của chính quyền địa phương, tài sản của hộ gia đình và tích lũy của các tập đoàn lớn. Các yếu tố này tạo ra một vòng tuần hoàn tự củng cố: giá đất cao → tài sản thế chấp lớn hơn → tín dụng nhiều hơn → đầu tư bất động sản tăng → giá tài sản tiếp tục tăng. Trong một thời gian dài, vòng tuần hoàn này có thể tạo ra cảm giác thịnh vượng. Nhưng về dài hạn, nó đặt ra câu hỏi: liệu nền kinh tế đang tạo ra nhiều giá trị mới hơn hay chủ yếu đang làm cho giá trị của các tài sản hiện hữu tăng lên?
Trong khi đó, những lĩnh vực quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế như công nghệ, R&D, doanh nghiệp vừa và nhỏ, giáo dục đại học, dịch vụ có hàm lượng tri thức cao và các doanh nghiệp sản xuất nội địa lại thường khó tiếp cận vốn hơn.
Vấn đề chiến lược của Việt Nam vì vậy không phải là có nên phát triển bất động sản hay không, mà là liệu đất đai và tài sản có tiếp tục là cơ chế tích lũy vốn chủ đạo, hay vốn sẽ dần được chuyển sang những hoạt động tạo năng suất, công nghệ và năng lực sản xuất trong nước.
3. Tín dụng quá lệch và nền kinh tế dựa quá nhiều vào tài sản thế chấp
Trong tháng 5/2026, Ngân hàng Thế giới (WB) đã đưa ra một trong những chỉ báo đáng lo nhất về cấu trúc tín dụng của Việt Nam. Báo cáo nêu rõ trong năm 2025, tín dụng cấp cho bất động sản tăng 42% so với tín dụng toàn hệ thống tăng khoảng 19%, trong khi tín dụng công nghiệp chỉ tăng 12,1% và tín dụng nông nghiệp tăng 9,1%. Bất động sản chiếm 25,5% tổng dư nợ. WB gọi đây là dấu hiệu của phân bổ tín dụng sai lệch mang tính cấu trúc, khi ngân hàng ưu tiên những ngành có tài sản bảo đảm lớn nhưng năng suất thấp. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cũng chỉ ra rằng bất động sản và xây dựng có mức nợ rất cao so với doanh thu dù tăng trưởng năng suất thấp hơn, và ước tính việc cải thiện phân bổ nguồn lực có thể tạo ra mức tăng Năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) rất đáng kể.
Trong thực tế, các ngân hàng cho vay khu vực bất động sản không phải vì đây là ngành tốt nhất, mà vì các doanh nghiệp thường đưa bất động sản làm thế chấp vì dễ định giá nhất. Khoảng hơn 90% khoản vay doanh nghiệp tại Việt Nam sử dụng tài sản bảo đảm, trong đó bất động sản chiếm tỷ trọng đặc biệt quan trọng. OECD cho biết các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) chỉ nhận khoảng 22% tín dụng ngân hàng, dù tạo ra khoảng 36% GDP. Hơn một phần ba các SME không tiếp cận được khoản vay, phần lớn vì thiếu tài sản thế chấp.
Điều này tạo ra một sự thiên lệch rất lớn: một doanh nghiệp có đất có thể thế chấp, vay nợ, mua thêm tài sản và tiếp tục tăng đòn bẩy vay nợ. Trong khi đó một doanh nghiệp có phần mềm, bằng sáng chế, kỹ sư, dữ liệu, IP (sở hữu trí tuệ) và công nghệ mới lại khó vay hơn nhiều. Đây là một trong những lý do khiến vốn có thể chảy về bất động sản nhanh hơn đổi mới sáng tạo. Một nền kinh tế dựa trên tri thức cần có khả năng đánh giá dòng tiền tương lai thay vì chủ yếu nhìn vào giá trị tài sản thế chấp hiện tại. Rõ ràng là Việt Nam chưa sẵn sàng chuyển đổi từ mô hình sản xuất hàng hóa sang mô hình tri thức.
4. Tam giác Ngân hàng – Bất động sản – Trái phiếu doanh nghiệp
Hệ thống tài chính của Việt Nam đặc biệt phụ thuộc vào ngân hàng. OECD ước tính rằng nguồn vốn huy động thông qua hệ thống ngân hàng tương đương khoảng 125% GDP, trong khi nguồn vốn huy động dựa trên thị trường chỉ chiếm khoảng 30% GDP. Khi ngân hàng là nguồn vốn chính và đất là tài sản thế chấp chính, hai hệ thống tự nhiên gắn với nhau. Đến lượt mình, các doanh nghiệp bất động sản lại trở thành nhóm phát hành trái phiếu lớn: trong bảy tháng đầu năm 2026, khu vực bất động sản chiếm khoảng 43,8% lượng trái phiếu doanh nghiệp phát hành, chỉ đứng sau nhóm ngân hàng. Cấu trúc này tạo ra tam giác Ngân hàng ↔ Nhà phát triển bất động sản ↔ Trái phiếu doanh nghiệp.
Cú sốc 2022-2023 cho thấy những căng thẳng trong một mắt xích có thể nhanh chóng lan sang các mắt xích khác. OECD ghi nhận bất động sản và xây dựng chiếm khoảng một phần ba nợ của khu vực doanh nghiệp. Tỷ lệ nợ xấu đã tăng lên, bao gồm khoản tái cơ cấu và nợ tại VAMC, từng đạt 7,1% vào tháng 3/2024 trước khi giảm xuống khoảng 5,4% cuối năm. Do đó vấn đề không phải một bong bóng bất động sản theo nghĩa đơn giản, mà là một rủi ro kinh tế lớn.
5. Đất đai là nguồn thu của địa phương
Một nguyên nhân cấu trúc khác nằm ở hệ thống ngân sách, khi đất tại Việt Nam thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu, trong khi quyền sử dụng đất có thể được giao, cho thuê và chuyển nhượng. Điều này khiến chính quyền địa phương vừa quản lý quy hoạch, vừa giao đất, điều chỉnh mục đích sử dụng, xây hạ tầng và vừa hưởng một phần đáng kể lợi ích tài chính phát sinh từ đất.
Theo số liệu từ năm 2005 đến 2024, tỷ lệ thu ngân sách nhà nước từ đất, trong đó tiền sử dụng đất là lớn nhất, chiếm 13,1% tổng nguồn thu ngân sách nội địa. Tại một số tỉnh, con số này là từ 12,5 đến 15%. Trong giai đoạn đô thị hóa nhanh, cơ chế thu này có thể rất hữu ích, nhưng về dài hạn cả WB và OECD đều cho là không bền vững vì nguồn đất là hữu hạn, không có mãi để khai thác, nguồn thu phụ thuộc vào chu kỳ và phụ thuộc nhiều vào khả năng chính quyền giữ được giá đất và hoạt động đầu tư cao hay không.
Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn tăng cường đô thị hóa và cần khối lượng khổng lồ về nhà ở, khu công nghiệp, kho logistics, văn phòng và hạ tầng đô thị. Do đó xây dựng và phát triển bất động sản hoàn toàn có thể tạo ra năng suất hữu ích: một tuyến metro làm giảm thời gian di chuyển, một khu công nghiệp đưa doanh nghiệp vào chuỗi cung ứng, nhà ở giá hợp lý giúp lao động tiếp cận được nơi có việc làm – những bất động sản này chính là vốn hữu ích. Nhưng khi việc phân bổ vốn chuyển thành cơ hội cho đầu cơ đất để phát triển khu bất động sản cao cấp, làm giá tăng nhanh, và bất động sản tiếp tục trở thành tài sản thế chấp cho chu kỳ vay mới, khi đó lợi nhuận đến chủ yếu từ tăng giá tài sản, không phải từ tăng năng suất lao động.
6. Giá nhà đã trở thành vấn đề kinh tế – xã hội
World Bank cho biết tỷ lệ giá đất và nhà ở so với thu nhập tại một số khu vực tại Việt Nam đã vượt 30 lần thu nhập hàng năm, trong khi chỉ số của quốc tế thường khoảng 3-8 lần. Tình hình này gây ra nhiều hệ quả hơn là việc người trẻ không mua được nhà. Giá nhà cao sẽ làm giảm đi thu nhập có thể chi tiêu của người lao động, làm tăng chi phí mua trả góp, làm giảm khả năng di chuyển kiếm việc của người lao động, có thể ảnh hưởng đến quyết định kết hôn và sinh con, và sẽ khiến một phần tiết kiệm xã hội chạy vào đầu cơ bất động sản thay vì đầu tư cho sản xuất.
Nói cách khác, đầu cơ bất động sản có thể dần trở thành một vấn đề lớn của hiệu quả xã hội vì nếu một thế hệ trẻ phải dành phần quá lớn thu nhập cho nhà ở, giáo dục và y tế, họ sẽ có ít khả năng để tiêu dùng, khởi nghiệp, đầu tư dài hạn và sinh con. Trong một xã hội đang già hóa nhanh, đây là vấn đề có ý nghĩa chiến lược.
7. Cơ chế tạo ra các trùm đất và xử lý tham nhũng
Tất cả các nền kinh tế lớn đều có các doanh nghiệp lớn vì không nền kinh tế công nghiệp lớn nào chỉ dựa vào hàng triệu doanh nghiệp nhỏ. Việt Nam muốn có các tập đoàn tư nhân lớn là mong muốn hoàn toàn hợp lý. Do đó câu hỏi không phải là có nên có các tỷ phú (Tycoons) và các hệ sinh thái lớn hay không, mà là họ giàu lên bằng cơ chế nào.
Có hai mô hình cụ thể. Với các nhóm tư bản phát triển, nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp, nhưng buộc họ phải làm hàng xuất khẩu, có R&D, tạo ra năng suất cao, thúc đẩy kinh tế địa phương và gia tăng sức cạnh tranh quốc tế. Nếu họ thất bại, nhà nước sẽ hủy bỏ các hỗ trợ, chuyển cho những lớp doanh nhân mới. Trong khi đó, các nhà tư bản lợi ích nhóm kiếm được lợi thế chủ yếu từ tiếp cận được đất đai và vay vốn dễ, được cấp giấy phép thuận lợi, được giới quan chức bảo kê và dựa vào các quan hệ chính trị. Trong những trường hợp này, quy mô doanh nghiệp không phản ánh hiệu quả hay năng suất.
Hiện nay không có kết luận nào là các doanh nghiệp lớn ở Việt Nam đều là sân sau. Tuy nhiên, theo đánh giá của OECD năm 2025, môi trường kinh doanh của Việt Nam thiếu minh bạch, trách nhiệm giải trình công khai rất hạn chế và có một trục doanh nhân – chính trị rất mạnh – đây là các điều kiện tạo ra rủi ro tham nhũng, đặc biệt là việc Nhà nước phân bổ đất và vốn đã tạo nhiều cơ hội cho các nhóm này.
Thực tế môi trường kinh doanh hiện nay rất trớ trêu. Các doanh nhân phải chú trọng xây dựng quan hệ chính trị vì cần có bảo kê và khả năng tiếp cận tín dụng. Đây là vấn đề quan trọng vì khi quan hệ trở thành một yếu tố cần thiết giúp đạt hiệu quả, doanh nhân sẽ phải đầu tư vào quan hệ, thay vì đầu tư vào đổi mới hay công nghệ.
Chiến dịch chống tham nhũng đã xử lý một số biểu hiện rất nghiêm trọng của trục đất – tài chính – chính trị, nhưng cũng đã gây ra các hiệu ứng phụ. Đã có nhiều bài báo cho thấy việc cán bộ lo ngại bị điều tra đã góp phần làm chậm quy trình hành chính ở địa phương, một số thủ tục đất đai có thể kéo dài rất lâu do cán bộ muốn kiểm tra nhiều tầng để tránh rủi ro pháp lý. Điều này đang tạo ra nghịch lý là khi luật và trách nhiệm không đủ rõ, càng xử lý sai phạm mạnh thì người có thẩm quyền càng ít muốn quyết định. Do đó, để xử lý hiệu quả là phải chuyển chống tham nhũng bằng trừng phạt sang bổ sung các công cụ thể chế, bao gồm định giá đất rõ ràng, cơ chế đấu giá đấu thầu cạnh tranh, quy chế ngăn chặn xung đột lợi ích, thủ tục hành chính minh bạch.
8. Hai hệ sinh thái sản xuất khá tách biệt
Thực tế hiện nay Việt Nam có hai nền kinh tế. Khu vực FDI với Samsung, LG, Foxconn, Intel và các chuỗi sản xuất toàn cầu có các đặc điểm là năng suất cao, xuất khẩu mạnh, công nghệ cao hơn, kết nối quốc tế sâu. Khu vực trong nước phần lớn là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), doanh nghiệp gia đình, kinh doanh không chính thức, năng suất lao động thấp, khó tiếp cận vốn.
Hiện nay khu vực FDI chiếm chưa tới 3% số doanh nghiệp chính thức nhưng tạo ra khoảng 27% tổng doanh thu; chiếm 34% tổng lương và 29% lao động chính thức, và đặc biệt chiếm tỷ trọng đặc biệt lớn trong lắp ráp chế tạo. Tuy nhiên, mô hình FDI dựa nhiều vào gia công và lắp ráp đang dần đạt tới giới hạn về khả năng thúc đẩy hiệu quả, và đây chính là mâu thuẫn lớn: Việt Nam có một nền công nghiệp hiện đại trên lãnh thổ của mình, nhưng chưa chắc tất cả năng lực đó thuộc về nền kinh tế Việt Nam.
9. Điểm yếu kinh tế và cạm bẫy
Việt Nam hiện nay phải nhập khẩu rất nhiều nguyên liệu, hàng hóa thiết bị điện tử và máy móc thiết bị từ Trung Quốc, Hàn Quốc và các nước khác để sản xuất ra hàng xuất khẩu. Năm 2025, riêng hàng điện tử, máy tính và thiết bị nhập khẩu đã hơn 150 tỷ USD. Đây không phải là yếu điểm, vì tất cả các trung tâm sản xuất lắp ráp đều phải nhập hàng chưa hoàn chỉnh. Nhưng câu hỏi chính là sau mỗi USD xuất khẩu, bao nhiêu giá trị được giữ lại trong Việt Nam?
Nếu phần lớn quyền sở hữu trí tuệ (IP), máy móc xuất khẩu hoàn chỉnh, thiết bị máy cao cấp và tinh vi cũng như lãi của đầu tư nằm bên ngoài Việt Nam, thì dù cho tổng giá trị xuất khẩu có thể tăng rất nhanh, phần thu được sẽ tăng chậm hơn. Đây là lý do phát triển hệ sinh thái cung cấp quan trọng hơn con số xuất khẩu.
Việt Nam hiện muốn chuyển sang kinh tế số, công nghiệp bán dẫn, công nghệ xanh, AI (trí khôn nhân tạo) và chế tạo, lắp ráp hàng cao cấp. Những ngành này đòi hỏi những thứ rất khó như phải có đội ngũ kỹ sư mạnh, các trung tâm nghiên cứu của các đại học, bảo vệ IP, nguồn điện mạnh và ổn định, hạ tầng cơ sở dữ liệu lớn, nguồn tài chính dài hạn. Trong khi những điều kiện này chưa thể sớm có, thì Nhà nước dễ quay về các công việc quen thuộc hơn là tiếp tục phát triển bất động sản, xây dựng hạ tầng và khai thác tín dụng ngân hàng. Như vậy rõ ràng nhà nước không có lựa chọn nào khác hơn là phải dùng những công cụ mà bộ máy đã quen sử dụng.
Có thể nói Việt Nam đang rơi vào một cạm bẫy phụ thuộc không thể dứt được ra. Khi một hệ thống đã đi vào lối mòn là ngân hàng dựa vào tài sản thế chấp, địa phương dựa vào nguồn thu từ đất, doanh nghiệp dựa vào sự lên giá của tài sản và các gia đình dựa vào đất để tích sản, thì hệ thống này sẽ rất khó tự chuyển sang mô hình mới dựa trên các nền tảng mới như công nghệ, vốn đầu tư dài hạn dựa trên huy động cổ phần, và đặc biệt là vốn trí thức, vì các thay đổi này sẽ làm xuất hiện những nhóm thắng và thua mới. Do đó cải cách mô hình không chỉ là bài toán kinh tế mà là thách thức về kinh tế chính trị.
10. Áp lực tăng trưởng cao sẽ làm mâu thuẫn này lớn hơn
Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng rất cao trong giai đoạn 2026-2030. Trong ngắn hạn, cách dễ nhất để tăng GDP thường là tăng tín dụng để tăng đầu tư công, bất động sản và xây dựng hạ tầng. Trong trung và dài hạn thì tăng GDP khó hơn vì bắt buộc phải nâng cao chất lượng đại học, xây các hãng công nghệ và cải cách thể chế để có thể tăng năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP).
Xây dựng một đường cao tốc có thể trong một năm, nhưng một hệ sinh thái bán dẫn sẽ phải cần 10 đến 20 năm. Việt Nam sẽ gặp phải rủi ro và thách thức khi muốn đạt được chiến lược tăng trưởng cao, khi bắt buộc phải có thỏa hiệp giữa các mục tiêu kinh tế chính trị ngắn hạn và đổi mới thể chế dài hạn. Muốn giảm phụ thuộc vào khu vực bất động sản, Việt Nam phải tạo những nơi khác để tiền đi vào. Hiện hệ thống tài chính vẫn quá tập trung vào ngân hàng, vì thị trường trái phiếu còn quá nhỏ, các nhà đầu tư tổ chức còn khá yếu, quỹ hưu trí chưa lớn, vốn mạo hiểm chưa nhiều, khả năng tái cơ cấu hệ thống tài chính còn nhiều khó khăn. Số liệu của World Bank cho biết cuối 2025 thị trường cổ phiếu mới đạt khoảng 78% GDP, còn thị trường trái phiếu doanh nghiệp chỉ khoảng 10% GDP, trong khi mục tiêu là đưa trái phiếu doanh nghiệp lên ít nhất 25% GDP. Nếu không tạo được vốn dài hạn, doanh nghiệp công nghệ và ngành chế tạo sẽ tiếp tục phải dùng vốn ngắn hạn, và ngân hàng sẽ tiếp tục hỏi “Bạn có đất gì để thế chấp?”
11. Cần có cải cách về thuế bất động sản
Cấu trúc thuế hiện nay là một nghịch lý khi Việt Nam đánh thuế tương đối thấp vào việc giữ một tài sản giá trị lớn, và chỉ thu thuế khi đất được chuyển đổi hoặc giao quyền sử dụng. Một hệ thống thuế tài sản tốt hơn có thể sẽ giúp giảm nhu cầu đầu cơ giữ đất, tạo nguồn thu ổn định hơn và giảm sự phụ thuộc vào bán đất tại các địa phương, và làm thị trường minh bạch hơn. Nhưng thuế tài sản chỉ hiệu quả nếu đi kèm cơ sở dữ liệu địa chính, cơ chế giá hiệu quả, minh bạch về sở hữu, có các ưu tiên cho nhóm thu nhập thấp. Nếu thiết kế kém, nó có thể trở thành một gánh nặng xã hội mới.
12. Những yếu tố cấu trúc khác không thể tách khỏi bài toán bất động sản
Nhân khẩu học: Việt Nam đang già hóa nhanh, có nghĩa là trong tương lai thì nhu cầu nhà ở sẽ thay đổi, sự hình thành gia đình sẽ chậm hơn, tiết kiệm và hưu trí quan trọng hơn, và năng suất lao động phải tăng nhanh hơn. Trong bối cảnh đó, không thể giả định là nhu cầu bất động sản sẽ tăng mãi.
Năng lượng: IEA (cơ quan năng lượng quốc tế) dự báo Việt Nam chiếm khoảng 26% mức tăng nhu cầu điện của ASEAN giai đoạn 2026-2030. Nếu điện, lưới và lưu trữ không theo kịp, các doanh nghiệp FDI không thể mở rộng.
Lực lượng lao động: Việt Nam có lực lượng lao động tốt ở cấp phổ thông nhưng giáo dục đại học và R&D vẫn chưa tương xứng với tham vọng công nghệ. Theo đánh giá của OECD, khoảng hai phần ba công ăn việc làm vẫn mang tính thời vụ, với năng suất lao động rất hạn chế, tác động xấu đến khả năng bảo vệ phúc lợi xã hội và tích lũy vốn con người về dài hạn.
Do đó xu hướng thiên lệch về bất động sản chỉ là một biểu hiện của một vấn đề lớn hơn là Việt Nam vẫn chưa hoàn thành quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế dựa vào sản xuất sang nền kinh tế dựa vào năng suất.
13. Vai trò của giới chuyên gia và phản biện
Đã có rất nhiều chuyên gia trong và ngoài nước đưa ra những cảnh báo mạnh về rủi ro bất động sản, ngân hàng, ngân sách, giáo dục, môi trường… tuy nhiên vấn đề là các ý kiến đó không đủ mạnh để tác động đến các nhà làm chính sách. Hay nói thẳng là họ không được nghe. Việt Nam có về hình thức các cơ quan thống kê, các viện nghiên cứu, cơ quan kiểm toán, tổ chức tư vấn kinh doanh, hệ thống báo chí từ trung ương tới địa phương, nhưng bộ máy này không thể đạt hiệu quả.
World Bank cho rằng để đạt thu nhập cao, Việt Nam cần sự giám sát bên ngoài mạnh hơn, cần luật lệ có thể dự báo được, cần có các dịch vụ xã hội dân sự có trách nhiệm và vai trò lớn hơn của các cơ chế giám sát xã hội. Bài toán là làm thế nào để tin xấu và ý kiến bất đồng đi lên hệ thống lãnh đạo đủ nhanh. Dân chủ và tự do là điều kiện bắt buộc
Kết luận
Câu hỏi quan trọng nhất đối với kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới không phải là GDP mỗi năm tăng thêm bao nhiêu phần trăm, mà là chất lượng của tăng trưởng và khả năng chuyển đổi sang một mô hình phát triển dựa nhiều hơn vào năng suất, tri thức và đổi mới sáng tạo.
Trong nhiều năm qua, đất đai và tài sản đã đóng vai trò rất lớn trong sự vận hành của nền kinh tế. Điều đó không sai và cũng phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Nhưng để nền kinh tế bước sang một trình độ cao hơn, những yếu tố như công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, quản trị và năng lực sáng tạo sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Nếu không thực hiện được sự chuyển đổi đó, Việt Nam khó có thể bước vào một giai đoạn phát triển bền vững hơn và tạo ra vị thế cao hơn trong nền kinh tế toàn cầu.
Bài toán đặt ra không chỉ là kinh tế mà còn là kinh tế chính trị: làm sao để dòng vốn của nền kinh tế dịch chuyển từ đất đai và tài sản sang năng suất và tri thức, khi mà mọi mắt xích của hệ thống hiện tại – ngân hàng, ngân sách địa phương, doanh nghiệp và hộ gia đình – đều đang gắn chặt với trạng thái cân bằng cũ.



