
Theo báo Le Monde, số phận bi thảm của nhà sử học Nga Yuri Dmitriev – người tù lớn tuổi nhất trong hệ thống trại giam Nga – là minh chứng rõ nét cho việc Kremlin đang quyết tâm viết lại lịch sử. Dmitriev không bị tù vì quá khứ, mà vì hiện tại – vì ông đe dọa câu chuyện lịch sử mà Putin đang xây dựng.
Cuộc Đời Dành Trọn Cho Sự Thật
Yuri Alexeyevich Dmitriev sinh ngày 28 tháng 1 năm 1956 tại thành phố Petrozavodsk, vùng Karelia. Ông lớn lên trong một gia đình có nỗi đau lịch sử sâu sắc: ông nội của Dmitriev đã bị quân đội Stalin bắn chết vào năm 1938 trong cuộc đại thanh trừng. Chính bi kịch gia đình này đã thôi thúc ông dành cả cuộc đời để tìm kiếm sự thật về những nạn nhân của chế độ Stalin.
Năm 1989, khi một máy đào vô tình phát hiện ra xương người, không một cơ quan chính quyền nào sẵn sàng xử lý vấn đề. Dmitriev đã tự mình đứng ra chôn cất những hài cốt đó một cách trang trọng. Từ đó, ông bắt đầu hành trình nghiên cứu kéo dài hơn 30 năm. Con gái ông từng kể: “Tôi thường hỏi bố tại sao suốt ngày ngồi trước máy tính viết lách. Bố trả lời: ‘Con không biết bố là ai trong kiếp trước, nhưng bố hiểu rõ ý nghĩa cuộc đời mình bây giờ và biết rằng bố phải làm việc này.'”
Dmitriev dành mùa đông để nghiên cứu trong kho lưu trữ của FSB (cơ quan an ninh kế thừa KGB), và mùa hè để cùng chó Alsatian của mình lục soát các khu rừng tìm kiếm các địa điểm chôn tập thể. Trong suốt 30 năm qua, ông đã phát hiện được hài cốt của hàng ngàn nạn nhân trong cuộc đại thanh trừng dưới thời Stalin từ năm 1937 đến 1938. Ông lập được danh sách 12.189 người bị kết án, trong đó có 10.779 người bị tuyên án tử hình.
Thành tựu nổi bật nhất của ông là phát hiện ra địa điểm chôn tập thể Sandarmokh vào tháng 7 năm 1997, nơi chôn cất ít nhất 6.000 nạn nhân. Nhờ công trình tỉ mỉ này, nhiều gia đình đã tìm được dấu vết của người thân – những ông cha bị hành quyết trong thời kỳ đen tối của lịch sử Liên Xô. Các cuộc khai quật của Dmitriev còn là bằng chứng tố cáo cuộc thảm sát Katyn, nơi công an Liên Xô hành quyết ít nhất 21.768 – 22.000 sĩ quan Ba Lan và trí thức vào mùa xuân 1940.
Dmitriev là trưởng chi nhánh vùng Karelia của tổ chức Memorial – một tổ chức phi chính phủ có vai trò vô cùng quan trọng trong việc ghi nhận tội ác của chế độ Liên Xô. Memorial được thành lập năm 1987 dưới sự bảo trợ của nhà vật lý học và nhà hoạt động nhân quyền Andrei Sakharov – người đoạt giải Nobel Hòa bình năm 1975. Đến năm 2020, cơ sở dữ liệu của Memorial đã ghi nhận hơn 3 triệu nạn nhân bị hành quyết, giam cầm hoặc đày đi trong thời kỳ Liên Xô. Memorial cũng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi tình hình nhân quyền ở các vùng xung đột như Chechnya, và hỗ trợ pháp lý cho các tù nhân chính trị. Năm 2022, Memorial được trao giải Nobel Hòa bình vì nỗ lực xuất sắc trong việc ghi nhận tội ác chiến tranh, vi phạm nhân quyền và lạm dụng quyền lực.
Nhưng những người thừa kế của KGB muốn áp đặt một câu chuyện hoàn toàn khác. Họ tuyên bố rằng những hài cốt Dmitriev tìm thấy không phải là nạn nhân của Stalin, mà là binh sĩ Hồng quân bị quân đội Phần Lan sát hại vào giai đoạn đầu của Thế chiến thứ hai. Để bịt miệng nhà sử học bất khuất này, Dmitriev bị dán nhãn là “hợp tác với phương Tây” và bị cáo buộc xâm hại tình dục con gái nuôi vào tháng 12 năm 2016. Mặc dù đã hai lần được tòa án tuyên trắng án, nhưng trong phiên tòa thứ ba được xử kín vào năm 2020, Dmitriev ban đầu bị kết án 3,5 năm tù. Sau đó, án phạt được tăng lên 13 năm, rồi 15 năm vào tháng 12 năm 2021 – mức án nặng nề nhất trong số các tù nhân chính trị Nga.
Một ngày trước khi Dmitriev bị kết án năm 2021, Tòa án Tối cao ở Moscow đã ra lệnh giải thể Memorial với cáo buộc vi phạm luật “đại lý nước ngoài.” Chỉ hai tháng sau đó, Nga bắt đầu cuộc xâm lược quy mô lớn vào Ukraina. Năm 2024, Bảo tàng Gulag ở Moscow bị đóng cửa. Các bảng tưởng niệm trong dự án “Địa chỉ cuối cùng” bị gỡ bỏ khỏi các tòa nhà ở Moscow và St. Petersburg. Đài tưởng niệm tại Vorkuta và nhiều nơi khác bị phá hoại hoặc dỡ bỏ hoàn toàn.
Kể từ tháng 5 năm 2022, Dmitriev đang phục tù tại trại giam nghiêm khắc số 18 ở Mordovia. Nhà sử học này sẽ chỉ được tự do vào năm 2032 – khi ông đã 76 tuổi. Với sức khỏe đang suy yếu trong điều kiện giam cầm khắc nghiệt, nhiều người lo ngại rằng Dmitriev có thể không sống đủ lâu để nhìn thấy ngày tự do. Trong một lá thư gửi từ tù, Dmitriev viết: “Chính ký ức làm cho con người trở thành con người, chứ không phải một phần của dân số. Khi tôi còn sống, tôi sẽ không để họ viết lại lịch sử chung của chúng ta. Một dân số sợ hãi sẽ luôn tìm kiếm sự bảo vệ từ một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.”
Tại Sao Stalin Thực Hiện Đại Thanh Trừng?
Nói thẳng: để giữ quyền lực tuyệt đối bằng khủng bố. Stalin không phải người sáng lập cách mạng, không có hào quang như Lenin hay Trotsky. Ông luôn sợ bị lật đổ, sợ phản bội từ các cán bộ Đảng Bolshevik cũ, tướng lĩnh Hồng quân, trí thức, kỹ sư, nhà khoa học, và cán bộ địa phương. Giải pháp của Stalin đơn giản và tàn nhẫn: giết trước cho chắc. Stalin tin rằng “không có người thì không có vấn đề.”
Những người bị giết không phải kẻ chống cộng, mà chính là cựu cách mạng 1917, cán bộ lão thành, người từng làm việc với Lenin. Họ là nhân chứng sống biết rằng Stalin đã giành quyền bằng thủ đoạn, từng thua trong nhiều tranh luận. Muốn xây dựng lịch sử chính thống, Stalin phải giết người và viết lại lịch sử. Đây chính là lý do ngày nay Kremlin sợ những người như Dmitriev: họ phá vỡ câu chuyện “Liên Xô anh hùng – trong sạch.”
Cơ chế khủng bố hành chính của Stalin mang tính phi nhân đáng kinh ngạc. NKVD (tiền thân của KGB) được giao chỉ tiêu bắt giữ, xử bắn, và đưa đi Gulag theo từng danh sách phân loại rõ ràng: danh sách A nghĩa là bắn ngay, danh sách B nghĩa là đi trại. Một tỉnh có thể được giao chỉ tiêu 3.000 người. Không đủ? Bịa tội, bắt đại. Tội danh phổ biến gồm gián điệp, phá hoại, phản cách mạng, thông đồng với nước ngoài. Xét xử diễn ra mà không có luật sư, không tranh tụng, chỉ 5-10 phút mỗi người. Ký xong là bắn. Các hố chôn tập thể Dmitriev tìm được là sản phẩm trực tiếp của cơ chế này.
Nghịch lý lịch sử là Stalin sợ đảo chính quân sự nên đã giết 70-80% tướng lĩnh cao cấp Hồng quân. Kết quả là Liên Xô suýt sụp đổ năm 1941 khi Đức tấn công, và hàng triệu lính chết vì chỉ huy yếu kém và sợ trách nhiệm. Đây là cái giá chiến lược khổng lồ của Đại Thanh trừng. Sau khi giết xong, Stalin phải chôn tập thể và giấu kín vì không có án công khai, không có mộ, gia đình không được biết, hồ sơ bị niêm phong. Mục tiêu là xóa dấu vết, xóa ký ức, cắt đứt truyền đời. Công việc của Dmitriev chính là khôi phục tên tuổi, khôi phục sự thật, khôi phục nhân phẩm người chết. Đó là lý do ông bị coi là kẻ thù chính trị, dù chỉ là nhà sử học.
Để hiểu tại sao việc xóa bỏ ký ức lịch sử lại nguy hiểm, cần nhìn vào con số thực tế. Tổng số tù nhân qua hệ thống Gulag từ 1930 đến 1953 là khoảng 18-20 triệu người, trong đó số người chết ước tính từ 1,5 đến 6 triệu người. Chỉ riêng cuộc Đại Thanh trừng 1937-1938, khoảng 681.692 – 750.000 người bị hành quyết và hơn 1 triệu người bị bắt giam. Nạn đói nhân tạo 1932-1933 cướp đi sinh mạng của 5,5 – 7 triệu người, phần lớn ở Ukraina. Tổng cộng, từ 15 đến 20 triệu người – có thể lên tới 60 triệu – đã chết vì các chính sách đàn áp của Stalin.
Thừa nhận Đại Thanh trừng đầy đủ sẽ dẫn tới Stalin là tội phạm, NKVD là tổ chức giết người, nhà nước kế thừa phải chịu trách nhiệm đạo đức. Điều này đánh thẳng vào nền tảng chính danh của nước Nga hiện nay, vốn tôn vinh Stalin như “lãnh tụ mạnh” và dùng ký ức Thế chiến II để hợp thức hóa quyền lực.
Nga Hiện Đại Phục Hồi Stalin Như Thế Nào?
Vụ việc Dmitriev không phải là sự kiện đơn lẻ mà là một phần của chiến dịch có hệ thống nhằm phục hồi hình ảnh Stalin dưới thời Tổng thống Vladimir Putin. Kể từ những năm 2000, Nga đã trải qua một chương trình tái Stalin hóa được nhà nước hậu thuẫn thông qua truyền thông đại chúng, điện ảnh, học viện, các cơ sở giáo dục, tuyên truyền quân sự và viết sử. Các cuộc thăm dò dư luận cho thấy sự thay đổi đáng báo động: năm 2001, 53% người Nga có quan điểm tích cực về vai trò lịch sử của Stalin, nhưng đến năm 2019, con số này tăng lên 70%. Đáng lo ngại hơn, năm 2018, 47% người Nga từ 18-24 tuổi chưa bao giờ nghe nói về các hành vi đàn áp của Stalin.
Năm 2014, Duma Nga thông qua luật “bảo vệ ký ức lịch sử” cấm thảo luận về tội ác trong thời kỳ Stalin hoặc so sánh giữa Nazism và Stalinism. Luật này đã biến việc nói sự thật về lịch sử thành tội phạm hình sự. Putin nhiều lần bảo vệ Stalin, gọi ông ta là một “nhà quản lý hiệu quả” và chỉ trích việc “quỷ hóa quá mức” Stalin. Trong một cuộc phỏng vấn năm 2017 với đạo diễn Oliver Stone, Putin tuyên bố rằng chỉ trích Stalin một cách gay gắt là “tấn công Liên Xô và Nga.” Các tượng đài Stalin được dựng lên khắp nơi, trong khi các đài tưởng niệm nạn nhân đàn áp bị phá hoại hoặc dỡ bỏ.
Vậy tại sao xã hội Nga vẫn chấp nhận, thậm chí ủng hộ Stalin? Trong ý thức xã hội Nga hiện nay, Stalin được đóng khung thành biểu tượng chiến thắng phát xít Đức năm 1945, không phải là kẻ thực hiện Đại Thanh trừng hay điều hành Gulag. Nhà nước Nga cố tình tách hai phần: giữ phần “lãnh tụ thời chiến”, loại bỏ phần “kẻ giết dân mình.” Tâm lý phổ biến là “có thể ông ta tàn nhẫn, nhưng nhờ vậy nước Nga sống sót” – một lập luận thực dụng, phi đạo đức, nhưng rất hiệu quả với xã hội từng trải qua chiến tranh sinh tồn.
Nga có chuỗi chấn thương lịch sử liên tiếp: sụp đổ Đế quốc Nga năm 1917, nội chiến đẫm máu, Đại Thanh trừng, Thế chiến II, sụp đổ Liên Xô năm 1991, rồi hỗn loạn và nghèo đói thập niên 1990. Kết quả là xã hội Nga ám ảnh mất trật tự, sợ tự do hơn sợ độc tài. Stalin được tái tạo thành biểu tượng của kỷ luật, ổn định, quyền lực tập trung. Thông điệp ngầm là “không có bàn tay sắt, nước Nga sẽ tan rã.”
Điều nghịch lý là gần như mọi gia đình Nga đều có người chết vì Stalin, nhưng nạn nhân quá nhiều, quá phân tán, không có công lý sau đó, nên xã hội chọn lãng quên để sống tiếp. Cơ chế tâm lý là nếu thừa nhận Stalin là tội phạm, phải thừa nhận ông/bà/cha/mẹ mình chết vô nghĩa, cả quốc gia từng bị cai trị bởi một kẻ giết người hàng loạt. Đa số không chịu nổi cú sốc đạo đức đó.
Một điểm khác biệt quan trọng với Đức là Liên Xô không bao giờ xét xử Stalin. Đức thua trận, bị chiếm đóng, bị xét xử tại Nuremberg, bị ép nhận tội. Nga thắng trận, không bị chiếm đóng, không có tòa án Stalin, tự viết lịch sử. Khrushchev chỉ lên án nửa vời, không đụng vào hệ thống, không mở toàn bộ hồ sơ. Tội ác không được kết án chính thức, nên Stalin luôn có cửa quay lại như “nhà lãnh đạo cứng rắn.”
Trong tư duy Nga hiện nay, đạo đức cá nhân là thứ yếu, sinh mạng cá nhân có thể hy sinh, uy quyền quốc gia là tối thượng. Stalin được chấp nhận vì ông “làm nước Nga lớn”, không quan trọng ông giết bao nhiêu người Nga. Đây là đạo đức đế quốc, không phải đạo đức công dân. Phần lớn người Nga không trực tiếp gây tội ác, không được hưởng lợi đặc biệt, nhưng chấp nhận câu chuyện chính thống vì phản biện thì nguy hiểm, im lặng thì an toàn. Stalin không sống lại vì quá khứ, mà vì hiện tại của nước Nga.
Góc Nhìn Từ Việt Nam: Tại Sao Khó Đối Diện Lịch Sử Hơn Nga?
Số phận của Dmitriev và Memorial là lời cảnh tỉnh về giá phải trả khi dám đối mặt với quyền lực bằng sự thật. Câu chuyện này cũng đặt ra câu hỏi: tại sao một số quốc gia có thể đối diện với quá khứ đen tối, còn một số khác thì không? Nga che giấu lịch sử để phục vụ quyền lực, trong khi Việt Nam che giấu lịch sử để bảo toàn nền móng.
Việt Nam khó đối diện lịch sử hơn Nga vì không phải ít tội ác hơn, mà vì cấu trúc quyền lực, ký ức và tính chính danh khác căn bản. Nga còn khe hở, Việt Nam gần như bị khóa kín. Thứ nhất, Việt Nam không có giai đoạn “vỡ trận lịch sử” như Nga. Nga có năm 1991 khi Liên Xô sụp đổ, hồ sơ NKVD mở một phần, Memorial tồn tại một thời gian. Việt Nam không có khoảnh khắc sụp đổ, không có giai đoạn “chúng ta đã sai”, Đảng chuyển trạng thái mềm nhưng không tan rã. Không có “điểm gãy” thì lịch sử không bao giờ bị buộc phải xét lại.
Thứ hai, tính chính danh của Việt Nam gắn chặt với quá khứ hơn Nga. Nga có thể chối Stalin mà vẫn giữ nước Nga vì Nga tồn tại trước Stalin, sau Stalin. Nhưng với Việt Nam, tính chính danh hiện tại chính là chuỗi thắng lợi lịch sử: Cách mạng, Kháng chiến, Thống nhất. Nếu đào sâu các vấn đề như Cải cách ruộng đất, trại cải tạo, thuyền nhân, sẽ không chỉ phủ định cá nhân mà làm lung lay toàn bộ câu chuyện lập quốc. Nga có thể tách “Stalin xấu – nước Nga vẫn tốt”, Việt Nam chưa xây được tách biệt đó.
Thứ ba, Việt Nam không cho phép ký ức cạnh tranh. Nga từng có Memorial, sử gia độc lập, tranh luận công khai dù sau này bị bóp lại. Việt Nam không có tổ chức ký ức độc lập, không có bảo tàng nạn nhân nhà nước gây ra, không có hồ sơ mật được mở. Ký ức lịch sử chỉ có một nguồn, một giọng, một cách kể. Khi không có ký ức cạnh tranh, xã hội không có công cụ để đối diện.
Thứ tư, nạn nhân ở Việt Nam chồng lấn với “bên thua cuộc.” Ở Nga, nạn nhân Stalin chính là người Nga, không phải “phe địch.” Ở Việt Nam, nạn nhân nhiều sự kiện lịch sử bị gắn với “địa chủ”, “ngụy”, “phản động.” Thừa nhận nạn nhân đồng nghĩa với thừa nhận đã đối xử sai với đồng bào, đụng trực tiếp đến đạo đức chiến thắng. Xã hội thắng trận rất khó xin lỗi.
Thứ năm, không có áp lực quốc tế. Đức bị ép, Nhật bị chiếm đóng, Nga bị cạnh tranh biểu tượng với phương Tây. Việt Nam không bị xét xử quốc tế, không bị chiếm đóng, không bị ép “phi ý thức hệ”, nên đối diện lịch sử không mang lại lợi ích sinh tồn nào cho nhà nước.
Thứ sáu là văn hóa “hòa giải bằng im lặng” ăn sâu. Tâm lý xã hội phổ biến là “nói ra để làm gì”, “chiến tranh rồi, ai cũng khổ”, “ổn định quan trọng hơn.” Đây không phải hòa giải thực sự mà là đóng băng ký ức. Khác với Nam Phi hòa giải dựa trên sự thật, Việt Nam hòa giải dựa trên không nhắc lại.
Cuối cùng, Nga vẫn còn tranh luận nội bộ còn Việt Nam thì chưa. Ở Nga có hai dòng song song: nhà nước tôn vinh Stalin, một bộ phận xã hội coi Stalin là tội phạm. Ở Việt Nam, tranh luận lịch sử chưa vượt khỏi ranh giới an toàn, sử học chủ yếu là bổ sung chi tiết, không đặt câu hỏi nền tảng. Nga là xã hội đang giằng co ký ức, Việt Nam là xã hội đang niêm phong ký ức.
Ba sự kiện lịch sử Việt Nam khó đối diện nhất là Cải cách ruộng đất 1953-1956, trại cải tạo 1975-1985, và thuyền nhân từ 1975. Cải cách ruộng đất là nút thắt gốc vì đây không chỉ là chia lại ruộng đất mà là chiến dịch đấu tranh giai cấp do nhà nước tổ chức, dựa trên mô hình Trung Quốc – Liên Xô. Mục tiêu kép là tái phân phối tài sản và phá hủy cấu trúc xã hội cũ, triệt tiêu quyền lực làng xã. Giết, bỏ tù, bôi nhọ một bộ phận dân chúng là công cụ chính trị, không phải “tai nạn.”
Mỗi làng bắt buộc phải có địa chủ, cường hào. Không đủ thì bịa ra. Người có ruộng hơn trung bình, học chữ, có uy tín rất dễ bị quy là địa chủ. Đây là logic hành chính, không phải xét xử công bằng. Đấu tố công khai buộc con tố cha, vợ tố chồng, học trò tố thầy. Mục tiêu không chỉ là ruộng đất mà là cắt đứt luân lý truyền thống, thay bằng trung thành tuyệt đối với tổ chức. Số liệu chính thức không bao giờ công bố đầy đủ, các nghiên cứu độc lập ước tính hàng chục nghìn người chết. Nhiều người chết oan, sau này “sửa sai” nhưng không hoàn lại danh dự thật sự.
Cải cách ruộng đất đặc biệt khó đối diện vì đụng trực tiếp vào nền móng đạo đức – xã hội bị lôi vào vòng đồng lõa. Nạn nhân không phải quân thù hay ngoại bang mà là làng xóm, họ hàng, người có công kháng chiến. Thừa nhận sâu đồng nghĩa với lung lay tính chính danh ban đầu. Hệ quả dài hạn là mất niềm tin xã hội (người dân sợ nổi bật, sợ giàu, sợ khác người), văn hóa im lặng (“biết thì để trong nhà”, “đừng nói chuyện chính trị”), đứt gãy đạo đức làng xã (quan hệ dựa trên phòng vệ, không phải tin cậy). Những thứ này di truyền xã hội, không cần nhắc lại vẫn tồn tại.
Trại cải tạo từ 1975 đến 1985 là công cụ kiểm soát hậu chiến. Không phải biện pháp quản lý tạm thời hay “học tập chính trị ngắn hạn” mà là hệ thống giam giữ hành chính ngoài tư pháp quy mô lớn, nhắm vào cả một tầng lớp xã hội: sĩ quan, công chức, trí thức, cảnh sát chế độ cũ, một phần doanh nhân, tôn giáo, người bị coi là “có ảnh hưởng.” Không xét xử, không án rõ ràng, không thời hạn xác định. Mục tiêu là vô hiệu hóa khả năng phản kháng, tái cấu trúc xã hội miền Nam, và răn đe toàn xã hội. Thông điệp rất rõ: “Quá khứ của anh có thể đủ để anh bị giam, dù anh không làm gì hôm nay.”
Trại cải tạo khó đối diện vì gắn trực tiếp với “chiến thắng”, phá vỡ câu chuyện “hòa hợp – hòa giải ngay sau 1975.” Nạn nhân bị gắn nhãn “bên thua” nên dễ biện minh “họ đáng bị như vậy.” Hơn nữa, vấn đề này liên thông với thuyền nhân. Hệ quả dài hạn là đứt gãy tầng lớp trung lưu miền Nam, văn hóa “né nhà nước”, và ký ức bị đẩy ra ngoài quốc gia.
Thuyền nhân từ 1975 đến 1990s là cuộc trưng cầu ý chí bằng thân xác. Không chỉ là di cư kinh tế mà là làn sóng chạy trốn tập thể khỏi trật tự chính trị – xã hội sau 1975. Hàng trăm nghìn đến hơn một triệu người rời đi, hàng chục nghìn chết trên biển. Không ai chọn thuyền mục nát nếu còn lối sống được. Ký ức thuyền nhân bị đẩy ra ngoài vì mâu thuẫn trực tiếp với câu chuyện “giải phóng – thống nhất”, không thể đổ cho “bên thua” hoàn toàn (vì có cả người Hoa, tiểu thương, nông dân, người không hoạt động chính trị), liên thông với trại cải tạo và chính sách kinh tế, ký ức nằm ngoài kiểm soát nhà nước, và không có cơ chế tiếp nhận nạn nhân.
So sánh quốc tế cho thấy Việt Nam đang ngoại hóa ký ức (đẩy ra ngoài quốc gia), khác với Đông Đức đã nội hóa sau khi chế độ sụp đổ, Cuba thừa nhận có điều kiện, và Triều Tiên xóa sổ hoàn toàn. Việt Nam không cực đoan như Triều Tiên nhưng chưa đi được bước của Cuba, càng chưa tới Đông Đức.
Để Việt Nam có thể bắt đầu đối diện lịch sử, cần năm điều kiện tối thiểu. Thứ nhất là tách lịch sử khỏi tính chính danh chính trị – nhà nước hiện tại không đồng nhất với mọi quyết định trong quá khứ, thừa nhận sai lầm không đồng nghĩa với tự phủ định chế độ. Thứ hai là công nhận nạn nhân mà không kèm nhãn “địa chủ phản động”, “ngụy”, “phần tử xấu.”
Thứ ba là mở hồ sơ có kiểm soát – cho tiếp cận hồ sơ đã quá 50-70 năm, cho sử gia trong nước nghiên cứu, không hình sự hóa kết luận học thuật. Thứ tư là cho phép ký ức song song tồn tại – cho hồi ký, cho phim tài liệu độc lập, cho gia đình kể câu chuyện của họ. Thứ năm là không trừng phạt người nghiên cứu lịch sử nhạy cảm. Nếu thiếu một trong năm điều kiện này, quá trình không khởi động được.
Trong bối cảnh đó, vai trò của cộng đồng hải ngoại trở nên cực kỳ quan trọng. Nếu không có cộng đồng hải ngoại, ký ức về thuyền nhân và nhiều mặt tối của lịch sử Việt Nam sau 1975 gần như đã bị xóa sạch trong không gian công cộng. Hải ngoại là nơi ký ức không bị kiểm duyệt, không bị buộc phải “kết luận chính trị đúng”, có thể giữ ký ức thô không cần hợp thức hóa. Hải ngoại giữ nhân chứng qua hồi ký, phỏng vấn, phim tài liệu, lịch sử truyền khẩu. Lịch sử không chỉ là văn bản mà là ký ức người sống.
Hải ngoại duy trì tính liên tục ký ức qua thế hệ. Thế hệ hai và ba học lịch sử gia đình, làm phim, viết sách, nghiên cứu học thuật, đưa câu chuyện vào không gian đại học phương Tây. Trong nước ký ức đứt gãy thế hệ, hải ngoại ký ức được truyền giao. Hải ngoại cũng giữ khung diễn giải khác: nhà nước nói “cách mạng đúng – sai lầm chỉ là chi tiết”, hải ngoại nói “nhà nước gây ra thảm họa, con người chạy trốn, đó là bằng chứng đạo đức.” Khác nhau ở chỗ tranh cãi tính chính đáng, không phải con số. Hải ngoại tạo áp lực đạo đức quốc tế khi vấn đề được quốc tế hóa qua Cao ủy Tị nạn LHQ, Quốc hội Mỹ và Úc, truyền thông phương Tây.
Tất nhiên cộng đồng hải ngoại cũng có giới hạn: bị chính trị hóa quá mức, có xu hướng đạo đức tuyệt đối hóa, khó đối thoại với thế hệ trẻ trong nước. Nhưng dù vậy, họ vẫn giữ được thứ quan trọng nhất: ký ức chưa bị nhà nước thuần hóa.
Cộng đồng hải ngoại không chỉ là người lưu vong mà là kho lưu trữ ký ức đạo đức của quốc gia bị tước quyền nhớ. Khi nào Việt Nam bắt đầu đối diện lịch sử, hải ngoại sẽ chuyển vai từ đối kháng sang đối thoại. Trước thời điểm đó, hải ngoại vẫn là nơi ký ức trú ẩn.
FB Kim Trọng
Nguồn : Nghiên Cứu Lịch Sử


