Những Cú “Sốc Hàng” Ở Việt Nam Hậu Đại Hội XIV – Kỳ 2

Bài viết này là phần 2 / 3 trong loạt bài Những Cú Sốc Hàng Ở Việt Nam Hậu Đại hội XIV

Sau Đại hội XIV, Việt Nam tiếp tục chuyển động mạnh mẽ, nơi những thay đổi về quyền lực, thể chế và định hướng phát triển diễn ra đồng thời và với tốc độ cao hiếm thấy kể từ sau Đổi mới. Bề mặt chính trị – kinh tế có vẻ ổn định, nhưng bên dưới là những xáo trộn đang rung lắc qua nhiều tầng nấc khác nhau của đời sống quốc gia. Một số quyết sách hôm nay có thể sẽ định hình quỹ đạo phát triển trong nhiều thập niên tới.

Các bài viết được tập hợp từ nhiều nguồn khác nhau – thậm chí không phải lúc nào cũng đồng nhất – là những nỗ lực nhằm khẳng định rằng, dù hoàn cảnh ngặt nghèo, các tiếng nói độc lập của xã hội dân sự vẫn tìm cách tồn tại và cần được lắng nghe.

Kỳ 2: Khi cú sốc thể chế lan truyền sang thị trường

Sự kết hợp giữa tập trung quyền lực mạnh mẽ đi cùng mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng hậu Đại hội XIV có thể tạo ra một cú sốc thể chế đặc biệt ; và cú sốc này đang bắt đầu truyền sang thị trường theo những cách tinh vi hơn nhiều so với các chu kỳ kinh tế quen thuộc.

Sau Đại hội XIV, Việt Nam bước vào một giai đoạn mà bề mặt kinh tế trông có vẻ ổn định. Các thông điệp chính thức nhấn mạnh quyết tâm cải cách, tinh giản bộ máy, thúc đẩy khu vực tư nhân và theo đuổi mục tiêu tăng trưởng rất cao trong nhiều năm liên tiếp. Từ bên ngoài, đặc biệt qua lăng kính báo chí và giới phân tích quốc tế, Việt Nam được nhìn như một quốc gia đang “đặt cược lớn” vào phát triển trong khi vẫn duy trì được sự bình ổn bề ngoài.

Tuy nhiên, chính sự kết hợp giữa tập trung quyền lực mạnh mẽ và mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng ấy lại tạo ra một cú sốc thể chế đặc biệt. Đây không phải là cú sốc gây rối loạn tức thì, mà là cú sốc làm thay đổi nhịp vận hành của hệ thống, từ đó lan dần sang thị trường thông qua các kênh kỳ vọng, hành vi và phân bổ nguồn lực. Những tác động này không ồn ào, nhưng có tính tích lũy và khó đảo ngược trong trung và dài hạn.

1. K vng tăng trưởng b lý tưởng hóa

Phân tích của Joshua Kurlantzick và Annabel Richter chỉ ra một nghịch lý trung tâm của giai đoạn hậu Đại hội XIV: Trong khi quyền lực chính trị bị thâu tóm và kiểm soát chặt hơn, kỳ vọng kinh tế lại được mở rộng tới mức gần như lý tưởng hóa. Tăng trưởng 10% mỗi năm không còn được trình bày như một kịch bản lạc quan, mà như một mục tiêu chính thức gắn với uy tín cá nhân của lãnh đạo cao nhất và với tính chính danh của cả hệ thống (1).

Trong kinh tế học, đây không phải là một tín hiệu trung tính. Khi tăng trưởng trở thành thước đo thành công chính trị, thị trường không còn nhìn nó như kết quả của cải cách dài hạn, mà như một mệnh lệnh cần được hoàn thành. Kỳ vọng vì thế bị đẩy lên cao hơn năng lực điều chỉnh nội tại của nền kinh tế, tạo ra sức ép vô hình lên mọi quyết định đầu tư và sản xuất. Trong bối cảnh đó, rủi ro không nằm ở việc không đạt được tăng trưởng cao, mà ở chỗ hệ thống bị cuốn vào cuộc chạy đua với những mục tiêu vượt quá nền tảng thực chất của mình.

2. S thay đổi trong cách định nghĩa ri ro

Một nội dung đáng chú ý khác mà giới phân tích “vùng an toàn chính trị – pháp lý” nhấn mạnh là việc bộ máy quản lý được khuyến khích “chấp nhận rủi ro cao hơn” trong phê duyệt dự án, nhằm phá vỡ tình trạng sợ trách nhiệm kéo dài. Về mặt hành chính, đây là một tín hiệu cho thấy nỗ lực giải phóng năng lực ra quyết định đã bị kìm hãm trong nhiều năm (2).

Tuy nhiên, từ góc nhìn thị trường, sự thay đổi này mang tính hai mặt. Khi tiêu chí thận trọng bị nới lỏng không phải do cải cách thể chế căn bản, mà do áp lực đạt mục tiêu tăng trưởng, rủi ro trở nên khó định nghĩa. Doanh nghiệp không biết ranh giới giữa rủi ro được chấp nhận và rủi ro sẽ bị truy cứu nằm ở đâu. Trong môi trường như vậy, các quyết định kinh tế có xu hướng nghiêng về những dự án “đúng định hướng”, “đúng ưu tiên”, hơn là những dự án có hiệu quả kinh tế thuần túy nhưng thiếu sự bảo đảm chính trị. Thị trường vì thế vận hành không hẳn theo logic lợi nhuận, mà theo logic phòng vệ.

3. Cá nhân hóa trách nhim tăng trưởng

Việc lãnh đạo tối cao gắn trực tiếp uy tín cá nhân với các mục tiêu tăng trưởng dài hạn đến năm 2030 và xa hơn là 2045 tạo ra một cơ chế truyền dẫn quan trọng khác (3). Trong kinh tế học chính trị, khi thành công hay thất bại kinh tế được cá nhân hóa, hệ thống thường ưu tiên kết quả ngắn hạn để bảo toàn tính chính danh, ngay cả khi điều đó làm xói mòn nền tảng phát triển dài hạn.

Thị trường phản ứng khá tỉnh táo trước tín hiệu này. Các khoản đầu tư dài hạn, đặc biệt trong những lĩnh vực đòi hỏi sự ổn định thể chế cao như công nghệ lõi, giáo dục hay cải cách quản trị doanh nghiệp, trở nên kém hấp dẫn hơn so với đầu tư vào các dự án lớn, nhanh và dễ gắn với thành tích chính sách. Cấu trúc đầu tư vì thế bị lệch, không phải vì thiếu vốn, mà vì động cơ phân bổ vốn đã thay đổi.

4. Phân b ngun lc qua đầu tư công và siêu d án

Chi tiêu công tăng mạnh và việc triển khai hàng loạt siêu dự án hạ tầng là biểu hiện rõ ràng nhất của cú sốc thể chế khi nó lan sang thị trường. Những dự án này không chỉ nhằm kích cầu, mà còn nhằm tạo ra các kết quả hữu hình có thể đo đếm được trong nhiệm kỳ, qua đó củng cố niềm tin chính trị và xã hội trong ngắn hạn (4).

Tuy nhiên, kinh nghiệm phát triển cho thấy quy mô đầu tư không đồng nghĩa với chất lượng tăng trưởng. Khi dòng vốn được bơm ra nhanh trong bối cảnh giám sát thể chế yếu đi do quyền lực tập trung, rủi ro đầu tư dàn trải và kém hiệu quả tăng lên. Thị trường phản ứng bằng cách chạy theo tài sản, đặc biệt là đất đai và bất động sản gắn với hạ tầng, thay vì đầu tư vào nâng cao năng suất và đổi mới công nghệ. Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường đang thích nghi với cú sốc thể chế bằng cách tìm nơi trú ẩn, chứ không phải bằng cách tạo ra giá trị mới.

5. Biến dng cnh tranh qua cátđoàn tr ct

Một nội dung quan trọng trong chiến lược kinh tế hậu Đại hội XIV là việc xây dựng các “tập đoàn trụ cột quốc gia” thuộc khu vực tư nhân nhưng nhận được định hướng và hỗ trợ lớn từ nhà nước. Phân tích của Kurlantzick và Richter lưu ý rằng Việt Nam hiện chưa có một cơ chế giám sát đủ mạnh để kiểm soát mối quan hệ giữa các tập đoàn này và quyền lực chính trị (5).

Trong điều kiện quyền lực tập trung, ranh giới giữa hỗ trợ chính sách và bảo trợ chính trị trở nên mong manh. Thị trường nhanh chóng nhận ra rằng quy mô và quan hệ có thể quan trọng không kém, thậm chí quan trọng hơn, hiệu quả kinh tế thuần túy. Điều này làm suy yếu cạnh tranh, bóp nghẹt doanh nghiệp nhỏ và vừa, và làm giảm động lực đổi mới – những yếu tố vốn là nền tảng của tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

6. Suy gim nim tin dài hn t bên ngoài

Mặc dù Việt Nam vẫn được đánh giá là điểm đến hấp dẫn trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, các bất định liên quan đến thuế quan và tiêu chí chống “làm trạm trung chuyển hàng Trung Quốc” của Mỹ càng gia tăng rủi ro chính sách (6). Khi kết hợp với một thể chế trong nước vận hành theo nhịp chiến dịch, các nhà đầu tư nước ngoài có xu hướng rút ngắn thời gian cam kết và né tránh những dự án đòi hỏi độ ổn định cao.

Không có làn sóng tháo chạy vốn, nhưng niềm tin dài hạn bị bào mòn. Đây là dạng tác động âm thầm nhưng đặc biệt nguy hiểm, bởi nó không phản ánh ngay trên các chỉ số vĩ mô, mà chỉ bộc lộ qua chất lượng dòng vốn, thời hạn đầu tư và mức độ sẵn sàng chuyển giao công nghệ.

7. Đảo chiu vai trò gia th chế và th trường

Sau Đại hội XIV, câu hỏi kinh tế cốt lõi không còn là Việt Nam có thể đạt 10% tăng trưởng trong một vài năm hay không, mà là liệu nền kinh tế có đang bị kéo vào một quỹ đạo trong đó thị trường phải thích nghi với nhịp vận hành của thể chế, thay vì thể chế tạo không gian cho thị trường phát triển theo logic của nó (7).

Đây là kênh truyền dẫn tổng hợp, nơi các tác động trước đó hội tụ. Khi trạng thái này kéo dài, thị trường tiếp tục vận hành nhưng ngày càng dè chừng, ưu tiên an toàn hơn là sáng tạo, trong khi dư địa sửa sai của nền kinh tế thu hẹp dần, đặc biệt trong bối cảnh lực lượng lao động đang già hóa nhanh.

***

Cú sốc thể chế hậu Đại hội XIV không tạo ra khủng hoảng kinh tế tức thì, nhưng đang lan sang thị trường qua nhiều kênh truyền dẫn khác nhau, từ kỳ vọng, định nghĩa rủi ro, cấu trúc đầu tư đến cạnh tranh và niềm tin dài hạn. Những kênh này đan xen và khuếch đại lẫn nhau, làm thay đổi cách nền kinh tế vận hành mà không cần đến những biến động bề mặt.

Điều đáng quan ngại không chỉ là tham vọng tăng trưởng cao, mà là nguy cơ thị trường ngày càng bị cuốn theo nhịp vận hành ngắn hạn của thể chế. Nếu xu hướng này không được nhận diện và điều chỉnh kịp thời, tăng trưởng đạt được trong ngắn hạn có thể phải đánh đổi bằng sự mong manh kéo dài trong trung và dài hạn — một cái giá thường chỉ được nhận ra khi dư địa sửa sai đã không còn nhiều.

Nguyễn Xuân Nghĩa

Tiến sĩ, kinh tế gia, Viện các Vấn đề Phát triển Việt Nam

Tham khảo :

  1. Joshua Kurlantzick, “At Vietnam’s Party Congress, To Lam Entrenches Repression and Targets Growth“, Council on Foreign Relations (CFR), 23/01/2026
  2. Thu Hằng – Dương Nguyễn, “Khuyến khích và bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm : yêu cầu hen chốt trong văn kiện đại hội“, Thanh tra, 27/11/2025
  3. Hồng Nhung, “Thế giới ấn tượng với định hướng kinh tế đột phá của Đại hội XIV“, Tập đoàn Điện lực Việt Nam – EVN, 23/01/2026
  4. Phuong Nguyen, “Vietnam targets $5.5 billion in foreign loans for 2026 to boost infrastructure development“, edited by David Stanway, Reuters, 16/01/2026
  5. Idem (1)
  6. Mia Nurmamat, “Why 1 clause in the US-Vietnam trade deal is sparking concern across Asia“, South China Morning Post, 4/7/2025
  7. VNA, “Rethinking Vietnam’s growth model to create economic breakthroughs : insiders“, Vietnam +, 13/01/2026

Những Cú Sốc Hàng Ở Việt Nam Hậu Đại hội XIV

Những Cú “Sốc Hàng” Ở Việt Nam Hậu Đại Hội XIV – Kỳ 1 Những Cú Sốc Hàng Ở Việt Nam Hậu Đại hội XIV – Kỳ 3

About the author